Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210143240-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Nho Quan
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210109868
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới và ngân sách tỉnh hỗ trợ (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 22 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 17:26:00 đến ngày 2021-02-01 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,901,718,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NÂNG CẤP, MỞ RỘNG HỒ
1 Đắp đường tránh bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo yêu cầu của HSTK 2.362,53 m3
2 Lắp đặt ống bê tông bằng ống cống mua về, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm Theo yêu cầu của HSTK 5 đoạn
3 Lắp đặt cống bê tông bằng ống cống tận dụng, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm Theo yêu cầu của HSTK 5 đoạn
4 Đắp đê quai hạ lưu bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 794,16 m3
5 Đắp đê quai cống bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 104,48 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên mặt đường thi công đập chính Theo yêu cầu của HSTK 155,19 m3
7 Đào phá đê quai, đường tránh-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 3.261,17 m3
8 Đào móng đập chính, đập tràn, mố cầu tràn, cống lấy nước, hoành triệt cống, kênh tưới, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 5.052,22 m3
9 Đắp đất đập chính, hoành triệt cống bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 762,16 m3
10 Đắp đất lớp móng dưới đập bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo yêu cầu của HSTK 1.793,61 m3
11 Đắp đất kênh tưới sau cống bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 120,81 m3
12 Đắp đất sét luyện bọc thân cống Theo yêu cầu của HSTK 143,22 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (mặt tràn cũ, cống, công trình dân dụng) Theo yêu cầu của HSTK 82,71 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép (tràn cũ, cống cũ) Theo yêu cầu của HSTK 30 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá (đập, tràn, cống) Theo yêu cầu của HSTK 30 m3
16 Đào phá đá mồ côi, sụ cứng đáy móng-Cấp đá II Theo yêu cầu của HSTK 10 m3
17 Vận chuyển đất thải cự ly 1,8km-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 2.029,89 m3
18 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo yêu cầu của HSTK 2.029,89 m3
19 Đá dăm lót 4*6 mái thượng, hạ lưu Theo yêu cầu của HSTK 322,07 m3
20 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 mái thượng, hạ lưu, gờ chắn Theo yêu cầu của HSTK 1.015,91 m3
21 Trát tường ngoài gờ chắn dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 129,6 m2
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 97,0219 m2
23 Đóng cọc tre chân kè thượng, hạ lưu, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 2.975 m
24 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 77,086 m3
25 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 240,108 m3
26 Bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 10,65 m3
27 Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, đk ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 20.021,7 kg
28 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo yêu cầu của HSTK 183,97 m2
29 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 153,6 m
30 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 65,88 m2
31 Đá dăm lót 4*6 Theo yêu cầu của HSTK 49,2885 m3
32 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 42,834 m3
33 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 123,479 m3
34 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 2,62 m3
35 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 17,568 m3
36 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 2.412,1 kg
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Theo yêu cầu của HSTK 64,33 m2
38 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 9,7875 m3
39 Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 12,15 m3
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 546,4 kg
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 1.671,9 kg
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 1.448,4 kg
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 417,6 kg
44 Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ Theo yêu cầu của HSTK 122,94 m2
45 Ván khuôn thép, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 63,36 m2
46 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 2,016 m3
47 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 40,32 m2
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 52,5 kg
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 324,8 kg
50 Mua ống thép tráng kẽm DK65mm lan can Theo yêu cầu của HSTK 928,2 kg
51 Gia công lan can Theo yêu cầu của HSTK 928,2 kg
52 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 6,866 m3
53 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 32,7655 m3
54 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSTK 43,98 m2
55 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 1.147,1 kg
56 Bê tông tường chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 33,6564 m3
57 Ván khuôn thép, tường, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 177,25 m2
58 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 1.881,9 kg
59 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 Theo yêu cầu của HSTK 3,0122 m3
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu của HSTK 15,54 m2
61 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu của HSTK 15,2016 m2
62 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,786 m3
63 Ván khuôn thép, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 9,4 m2
64 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 67,1 kg
65 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo yêu cầu của HSTK 30,74 m2
66 Cửa đi gỗ Lim Theo yêu cầu của HSTK 1,26 m2
67 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo yêu cầu của HSTK 1,26 1m2 cấu kiện
68 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu của HSTK 24,86 m3
69 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 24,86 m3
70 Thi công khe dọc Theo yêu cầu của HSTK 22,6 m
71 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 13,56 m2
72 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo yêu cầu của HSTK 27,5 m
73 Đá dăm lót 4*6 Theo yêu cầu của HSTK 14,691 m3
74 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 58,764 m3
75 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 34,7648 m3
76 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 188,56 m2
77 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 43,02 m2
78 Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 6,12 m3
79 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 43,5 m2
80 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 54,5 kg
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 343 kg
82 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 1,44 m3
83 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 6,36 m2
84 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 163,7 kg
85 Gia công lưới chắn rác Theo yêu cầu của HSTK 22,4 kg
86 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 500mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 36,8mm Theo yêu cầu của HSTK 22,9 m
87 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 500mm, chiều dày 36,8mm Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
88 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 500mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 36,8mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
89 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 500mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
90 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 0,432 m3
91 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 1,728 m3
92 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 4,32 m3
93 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 4,8 m2
94 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 Theo yêu cầu của HSTK 21,84 m2
95 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,272 m3
96 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 5,04 m2
97 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 22,6 kg
98 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 67,5 kg
99 Sản xuất thép cửa van phẳng Theo yêu cầu của HSTK 77,8 kg
100 Bê tông M300, đá 1x2 cánh van Theo yêu cầu của HSTK 0,132 m3
101 Lắp đặt cửa van Theo yêu cầu của HSTK 330 kg
102 Vít nâng V1 Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
103 Làm lớp đá ba, đá hộc gia cố nền đường thi công bằng vật liệu mua về Theo yêu cầu của HSTK 184,6369 m3
104 Làm lớp đá ba, đá hộc gia cố nền đường thi công bằng vật liệu tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 369,1631 m3
105 Đào xúc đất-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 37.702,9 m3
106 Vận chuyển đất thải, cự ly 1,8km-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 37.702,9 m3
107 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 37.702,9 m3
B NÂNG CẤP KÊNH TƯỚI CHÍNH
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 256,21 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu của HSTK 217,392 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 6 m3
4 Đắp đất bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 194,48 m3
5 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 742,5 m
6 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 2,284 m3
7 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 9,862 m3
8 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSTK 12,44 m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 338,4 kg
10 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 5,616 m3
11 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 6,51 m3
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 558,4 kg
13 Ván khuôn thép, tường, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 56,68 m2
14 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 2,016 m3
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 215,5 kg
16 Ván khuôn thép, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 8,94 m2
17 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,42 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 8,7 m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 33,7 kg
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 132,6 kg
21 Sản xuất cửa van phẳng Theo yêu cầu của HSTK 129,9 kg
22 Bê tông cánh van M300, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,2244 m3
23 Lắp đặt cửa van phẳng, h <=5m Theo yêu cầu của HSTK 561 kg
24 Vít nâng V1 Theo yêu cầu của HSTK 3 bộ
25 Đá dăm lót 4*6 Theo yêu cầu của HSTK 30,903 m3
26 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 123,612 m3
27 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 115,0448 m3
28 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 296,6 m2
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 122,58 m2
30 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 30,6 m2
31 Bê tông xà dầm, giằng , bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 17,107 m3
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 169,2 kg
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 903,6 kg
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 117,42 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->