Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210141966-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tân Dân
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210124418
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 16:58:00 đến ngày 2021-02-01 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,159,983,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 17,363 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 68,87 m3
3 Đào hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công, đất cấp I 7,42 m3
4 Đào hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I; M90% 0,6678 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công 10,437 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 0,9393 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1965 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,7685 100m3
9 Đất đồi K95 270,8949 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 1,7857 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp I 1,7857 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,6887 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp IV 0,6887 100m3
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG BTXM
1 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 0,472 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 421,8 m3
3 Nilon chống thấm 1.974,47 m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 2,646 100m3
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,38 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m 22,852 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3 2,0567 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,8474 100m3
5 Đất đồi K95 116,8226 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp 2,2852 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp 2,2852 100m3
8 Đắp cát đáy rãnh 0,1956 100m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,6049 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 29,34 m3
11 Xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 48,23 m3
12 Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 219,22 m2
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 80,65 m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương 1,9903 100m2
15 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm 1,0602 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 16,04 m3
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,9357 100m2
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 2,4841 tấn
19 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 17,72 m3
20 Lắp dựng tấm đan 214 cái
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m 1,455 m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3 0,131 100m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,154 100m3
24 Đất đồi K95 21,2304 m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m 0,1455 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km 0,1455 100m3
27 Đắp cát đáy ga 0,0252 100m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1134 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 3,78 m3
30 Xây tường rãnh, vữa XM mác 75 6,93 m3
31 Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 40,27 m2
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 8,4 m2
33 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,112 100m2
34 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,3071 tấn
35 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 1,68 m3
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn 28 cái
37 Ván khuôn cổ ga 0,4102 100m2
38 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm 0,1509 tấn
39 Bê tông cổ ga, mác 250 2,52 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->