Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 1: Thi công xây dựng Nhà làm việc (gồm phần cọc BTCT, phần móng, phần thân, phần điện, chống sét; Cấp thoát nước; phòng cháy chữa cháy + thiết bị PCCC); Bể nước PCCC; Nhà bảo vệ; Sân, đường, hàng rào, bồn hoa; Phá dỡ công trình cũ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210129672-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 1: Thi công xây dựng Nhà làm việc (gồm phần cọc BTCT, phần móng, phần thân, phần điện, chống sét; Cấp thoát nước; phòng cháy chữa cháy + thiết bị PCCC); Bể nước PCCC; Nhà bảo vệ; Sân, đường, hàng rào, bồn hoa; Phá dỡ công trình cũ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201270946 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 350 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 22:20:00 đến ngày 2021-02-02 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,027,630,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 191,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 170,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 552,42 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V | 333,09 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Mục II Chương V | 16 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Mục II Chương V | 33 | cái |
| 7 | Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Mục II Chương V | 119,84 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 3,135 | tấn |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 2,524 | tấn |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mục II Chương V | 473,431 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mục II Chương V | 862,728 | m3 |
| 13 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Mục II Chương V | 6 | gốc |
| 14 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm | Mục II Chương V | 2 | bụi |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mục II Chương V | 2,012 | 100m3 |
| 16 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mục II Chương V | 15,373 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục II Chương V | 15,373 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mục II Chương V | 15,373 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 12,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mục II Chương V | 15,373 | 100m3 |
| B | Phần cọc | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm-đất cấp I | Mục II Chương V | 36,663 | 100m |
| 2 | Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm-đất cấp I (hệ số ép âm NC, M = 1,05) | Mục II Chương V | 1,636 | 100m |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) (hệ số hao hụt 1%) | Mục II Chương V | 331,067 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm (hệ số hao hụt 1%) | Mục II Chương V | 13,679 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm (hệ số hao hụt 1%) | Mục II Chương V | 31,232 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm (hệ số hao hụt 1%) | Mục II Chương V | 0,4 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột (hệ số hao hụt 1%) | Mục II Chương V | 22,163 | 100m2 |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mục II Chương V | 10,306 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mục II Chương V | 10,306 | tấn |
| 10 | Gia công thép bản nối cọc 260x150x6 | Mục II Chương V | 4,446 | tấn |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | Mục II Chương V | 605 | 1 mối nối |
| 12 | Sản xuất cọc thép dẫn | Mục II Chương V | 1 | cọc |
| C | Phần móng + thân nhà làm việc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II | Mục II Chương V | 7,914 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Mục II Chương V | 87,938 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 2,931 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V | 5,862 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 5,862 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 5,862 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,534 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,332 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 16,766 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,492 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 6,638 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 2,419 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,166 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 5,37 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 2,014 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 2,044 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 65,82 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 21,425 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 31,264 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,385 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | Mục II Chương V | 0,386 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,675 | m3 |
| 23 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 14,968 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 22,034 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,276 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,012 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,427 | 100m2 |
| 28 | Bê tông giằng máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,215 | m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 1,835 | 100m3 |
| 30 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục II Chương V | 3,336 | 100m2 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 33,356 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 6,205 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 7,635 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 8,801 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,342 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 6,927 | tấn |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 8,25 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn vách thang máy, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 3,981 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 (đã chiết tính ca máy bơm) | Mục II Chương V | 62,76 | m3 |
| 40 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,026 | m3 |
| 41 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 14,16 | m3 |
| 42 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,004 | m3 |
| 43 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 33,464 | m3 |
| 44 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 15,2 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 11,369 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 22,234 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 5,485 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,044 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 27,152 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 38,079 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,078 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 (đã chiết tính ca máy bơm) | Mục II Chương V | 343,471 | m3 |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 116,558 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục II Chương V | 1,885 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,921 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,446 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 23,606 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 3,178 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,039 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 2,07 | tấn |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 23,213 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,498 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,286 | tấn |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,551 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 61,297 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 404,419 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 171,565 | m3 |
| 68 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 19,717 | m3 |
| 69 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 10,024 | m3 |
| 70 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V | 66,553 | m3 |
| 71 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 11,518 | m3 |
| 72 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V | 41,838 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 632,287 | m2 |
| 74 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 4.737,965 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 886,835 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 79,68 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 263,892 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 1.476,864 | m2 |
| 79 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 193,394 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 931,719 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 7.365,556 | m2 |
| 82 | Đắp trang trí chân, cổ cột sảnh (VL+ NC) | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 83 | Đắp trang trí cột lan can sảnh (VL+ NC) | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 84 | Đăp đầu đấu trang trí mái (VL+ NC) | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 85 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 103,26 | m |
| 86 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 72,46 | m |
| 87 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | Mục II Chương V | 259,248 | m2 |
| 88 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V | 354,726 | m2 |
| 89 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 176,608 | m2 |
| 90 | Lát gạch đất nung 500x500 | Mục II Chương V | 384,309 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Mục II Chương V | 1.140,574 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mục II Chương V | 146,458 | m2 |
| 93 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Mục II Chương V | 493,056 | m2 |
| 94 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Mục II Chương V | 236,663 | m2 |
| 95 | Lát đá granit | Mục II Chương V | 46,745 | m2 |
| 96 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V | 211,405 | m2 |
| 97 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 59,719 | m2 |
| 98 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II Chương V | 187,856 | m2 |
| 99 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II Chương V | 129,154 | m2 |
| 100 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II Chương V | 47,16 | m2 |
| 101 | Cửa đi tấm kính lớn cường lực d=12 (lắp dựng, hoàn thiện) | Mục II Chương V | 20,52 | m2 |
| 102 | Lắp đặt bàn lề sàn cửa đi D1,2 | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 103 | Lắt đặt tay nắm cửa D48 l=30 | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 104 | Khóa cửa đi D1,2 | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 105 | Của đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính cường lực 6,38mm | Mục II Chương V | 117,18 | m2 |
| 106 | Của đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay kính cường lực 6,38mm | Mục II Chương V | 58,86 | m2 |
| 107 | Của sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính cường lực 6,38mm | Mục II Chương V | 372,48 | m2 |
| 108 | Của sổ nhựa lõi thép mở lật kính cường lực 6,38mm | Mục II Chương V | 4,56 | m2 |
| 109 | Cửa đi pano gỗ | Mục II Chương V | 11,88 | m2 |
| 110 | Khuôn cửa gỗ kép 6x25 | Mục II Chương V | 20,6 | m |
| 111 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Mục II Chương V | 20,6 | 1m cấu kiện |
| 112 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục II Chương V | 11,88 | 1m2 cấu kiện |
| 113 | Vách nhựa lõi thép kính cường lực 10,38mm | Mục II Chương V | 99,157 | m2 |
| 114 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II Chương V | 0,205 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V | 15,3 | m2 |
| 116 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 15,3 | 1m2 |
| 117 | Sản xuát lắp dựng cửa chống cháy định hình | Mục II Chương V | 28,98 | m2 |
| 118 | Khóa cầu ngang CN 207 cửa sắt DS3 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 119 | Bản lề lá Inoc 08205 cửa DS3 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 120 | Chốt cửa Inoc cửa DS3 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 121 | Vách ngăn vệ sinh composite | Mục II Chương V | 93,635 | m2 |
| 122 | Lát đá bàn chậu rửa | Mục II Chương V | 8,12 | m2 |
| 123 | Khung chậu rửa | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 124 | Gia công lắp dựng lan can hành lang, cầu thang ống Inoc 304 (Theo T.Kế) | Mục II Chương V | 114,64 | md |
| 125 | Gia công lắp dựng Chân trụ cầu thang Inoc 304 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 126 | Gia công lan can | Mục II Chương V | 0,194 | tấn |
| 127 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II Chương V | 17,262 | m2 |
| 128 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 17,262 | 1m2 |
| 129 | Thi công mặt sàn gỗ ván dày 1,2cm hội trường | Mục II Chương V | 29,196 | m2 |
| 130 | Thi công gỗ tiêu âm ốp tường hội trường, dầy 1,2cm | Mục II Chương V | 154,632 | m2 |
| 131 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ KT 2x10cm (đã chiết tính vật liệu) | Mục II Chương V | 88,8 | m |
| 132 | Nẹp gỗ (đã bao gồm lắp đặt và phụ kiện) | Mục II Chương V | 88,8 | m |
| 133 | Gia công và đóng phào gỗ bằng gỗ KT 2x20cm (đã chiết tính vật liệu) | Mục II Chương V | 15,2 | m |
| 134 | Phào gỗ cửa (đã bao gồm lắp đặt và phụ kiện) | Mục II Chương V | 15,2 | m |
| 135 | Rèm cửa sổ hội trường | Mục II Chương V | 105,4 | m |
| 136 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V | 369,561 | m2 |
| 137 | Phào thạch cao trần | Mục II Chương V | 221,56 | md |
| 138 | Bả bằng bột bả vào trần | Mục II Chương V | 369,561 | m2 |
| 139 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 369,561 | m2 |
| 140 | Thi công trần bằng tấm nhôm đục lỗ 600x600 khung xương | Mục II Chương V | 376,975 | m2 |
| 141 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m (tạm tính 4 tháng) | Mục II Chương V | 18,911 | 100m2 |
| 142 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 143 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V | 0,704 | m3 |
| 144 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 145 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,165 | tấn |
| 146 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,114 | tấn |
| 147 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,841 | m3 |
| 148 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 5,675 | m3 |
| 149 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 150 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,165 | tấn |
| 151 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,114 | tấn |
| 152 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,841 | m3 |
| 153 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 25,714 | m2 |
| 154 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 3,839 | m2 |
| D | Phần điện + chống sét công trình | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm | Mục II Chương V | 25 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V | 564 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục II Chương V | 3.016 | m |
| 4 | Lắp đặt thang cáp định hình loại 500 | Mục II Chương V | 46 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 | Mục II Chương V | 51,6 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x35mm2 | Mục II Chương V | 9 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mục II Chương V | 104 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Mục II Chương V | 31 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mục II Chương V | 261 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mục II Chương V | 464 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x6mm2 | Mục II Chương V | 396 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x4mm2 | Mục II Chương V | 546 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 1.250 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 2.731 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x10mm2 | Mục II Chương V | 312,6 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x4mm2 | Mục II Chương V | 599 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2,5mm2 | Mục II Chương V | 942 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1,5mm2 | Mục II Chương V | 1.250 | m |
| 19 | Lắp đặt tủ điện 800x500x250mm | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 20 | Lắp đặt tủ âm tường 16 Module | Mục II Chương V | 5 | hộp |
| 21 | Lắp đặt tủ âm tường 8 Module | Mục II Chương V | 3 | hộp |
| 22 | Lắp đặt tủ âm tường 6 Module | Mục II Chương V | 5 | hộp |
| 23 | Lắp đặt tủ âm tường 4 Module | Mục II Chương V | 22 | hộp |
| 24 | Lắp đặt tủ âm tường 3 Module | Mục II Chương V | 4 | hộp |
| 25 | Lắp đặt các Aptomat 3 pha 150A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt các Aptomat 3 pha 50A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt các Aptomat 3 pha 30A | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt các Aptomat 2 pha 30A | Mục II Chương V | 23 | cái |
| 29 | Lắp đặt các Aptomat 2 pha 15A | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt các Aptomat 1 pha 20A | Mục II Chương V | 66 | cái |
| 31 | Lắp đặt các Aptomat 1 pha 16A | Mục II Chương V | 34 | cái |
| 32 | Lắp đặt các Aptomat 1 pha 10A | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 33 | Lắp đặt Đế âm ổ cắm công tắc | Mục II Chương V | 227 | hộp |
| 34 | Lắp đặt Công tắc đảo chiều | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 43 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V | 29 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V | 134 | cái |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V | 63 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, Hộp nối máng chóa bóng đèn 1,2m (2 bóng) | Mục II Chương V | 50 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, Hộp âm trần máng chóa bóng đèn 1,2m (2 bóng) | Mục II Chương V | 21 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V | 68 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn tường 20w | Mục II Chương V | 15 | bộ |
| 45 | Lắp đặt đèn ốp trần 20w | Mục II Chương V | 15 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn chùm loại 10 bóng | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn chùm loại >10 bóng | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn trang trí loại âm trần mắt trâu 20w | Mục II Chương V | 45 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn led pha 100w | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 50 | Bộ giá treo đèn trang trí Inoc | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn trang trí nổi treo tròn d=250 | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 2,09 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 2,09 | m3 |
| 54 | Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D20 L=2,5m | Mục II Chương V | 3 | cọc |
| 55 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Mục II Chương V | 9,5 | m |
| 56 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 27,94 | m3 |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 27,94 | m3 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ống nhựa D32mm | Mục II Chương V | 149 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 | Mục II Chương V | 145 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 | Mục II Chương V | 67 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 76 | m |
| 62 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công | Mục II Chương V | 5 | 1 cột |
| 63 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mục II Chương V | 5 | 1 bộ |
| 64 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x5 L=2,5m | Mục II Chương V | 5 | cọc |
| 65 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Mục II Chương V | 5 | 1 choá |
| 66 | Lắp chao cao áp | Mục II Chương V | 5 | 1 choá |
| 67 | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đèn cao áp | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 69 | Lắp đặt đèn cầu chiếu sáng thảm cỏ | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt các Aptomat 2 pha 15A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 71 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 3,036 | m3 |
| 72 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 3,036 | m3 |
| 73 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D16 L=2,5m | Mục II Chương V | 3 | cọc |
| 74 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, Dây đồng 25x3mm | Mục II Chương V | 15,8 | m |
| 75 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, Cáp đồng bện 70mm2 | Mục II Chương V | 36,6 | m |
| 76 | Lắp đặt kim thu sét PULSAR18 - IMH 1812 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 77 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống chống sét | Mục II Chương V | 1 | cái |
| E | Phần nước công trình | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 40mm, đoạn ống dài 70m | Mục II Chương V | 0,77 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 70m | Mục II Chương V | 0,36 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 70m | Mục II Chương V | 1,82 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 70m | Mục II Chương V | 0,24 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 28 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 64 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 64 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa thu nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa thu nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa thu nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20mm | Mục II Chương V | 52 | cái |
| 19 | Lắp đặt kép ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 66 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 52 | cái |
| 21 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mục II Chương V | 19 | cái |
| 24 | Lắp đặt van ren một chiều, ĐK40mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 28 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa thu nối bằng p/p hàn, ĐK 40-25mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 120mm | Mục II Chương V | 0,51 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Mục II Chương V | 0,145 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Mục II Chương V | 0,28 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 76mm | Mục II Chương V | 0,57 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Mục II Chương V | 0,72 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 42mm | Mục II Chương V | 0,75 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 120mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mục II Chương V | 141 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 120mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Mục II Chương V | 52 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 120mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt nút bịt nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 120mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 16 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 16 | bộ |
| 55 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 56 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 57 | Lắp đặt giá treo | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 58 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 59 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V | 16 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi xịt) | Mục II Chương V | 16 | bộ |
| 61 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi tiểu nữ) | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi xịt) | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi tiểu nam) | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 66 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 67 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mục II Chương V | 2 | bể |
| 68 | Lắp đặt máy bơn nước sinh hoạt 6m3/l h=45m | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt van phao ren, ĐK40mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt Cầu chấn rác D200 Inoc | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 73 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| F | Phần bể nước + Bể PCCC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II | Mục II Chương V | 5,187 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp II | Mục II Chương V | 57,63 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 1,479 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V | 4,284 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 4,284 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 4,284 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục II Chương V | 0,406 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,191 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V | 18,864 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,165 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,305 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 3,231 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,226 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,969 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 52,204 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,061 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 3,42 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,921 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 16,408 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,028 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,123 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,053 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,328 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,546 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,533 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 3,177 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,066 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,226 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,785 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 32,209 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 125,4 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 213,519 | m2 |
| 33 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 268,78 | m2 |
| 34 | Gia công cửa thép nắp bể. | Mục II Chương V | 1,125 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V | 1,125 | m2 |
| 36 | Khóa cầu ngang | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 37 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mục II Chương V | 125,4 | m2 |
| 38 | Quét lớp chống thấm (Chất chống thấm Sikatop Seal 107 theo báo giá của hãng sika; Định mức 2,0 kg/m2/1lớp) | Mục II Chương V | 268,78 | m2 |
| 39 | Băng cản nước dạng thanh,chịu nhiệt- PVC SIKAWATERBAR V15 cản nước xâm nhập qua khe mạch ngừng thành bể | Mục II Chương V | 66 | m |
| G | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,355 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,331 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,062 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V | 1,589 | m3 |
| 6 | Ống bể phốt bê tông fi 750 2 lớp thép L=1m | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 7 | Đáy, nắp BT bẻ phốt bê tông | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng náy | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,046 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,247 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,576 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,986 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V | 1,305 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,098 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,014 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,084 | tấn |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,538 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 0,385 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,22 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,054 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,021 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,103 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,6 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,013 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,158 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 6,127 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 33,852 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 36,302 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 13,054 | m2 |
| 35 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 21,272 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 14,6 | m |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V | 13,717 | m2 |
| 38 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V | 2,232 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mục II Chương V | 13,054 | m2 |
| 40 | Lát gạch bậc tam cấp | Mục II Chương V | 3,348 | m2 |
| 41 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Mục II Chương V | 11,506 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Mục II Chương V | 8,244 | m2 |
| 43 | Gia công lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép kính 6,38ly 1 cánh mở quay | Mục II Chương V | 3,02 | m2 |
| 44 | Gia công lắp dựng cửa sổ 2 cánh lùa nhựa lõi thép kính 6,38ly | Mục II Chương V | 7,2 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 55,124 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 49,356 | m2 |
| H | Sân đường + Rãnh hố ga + Bồn hoa + Bệ cột cờ + Đế cột đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 2,38 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 8,17 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,949 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,352 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,09 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,082 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,274 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 13,664 | m3 |
| 9 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 8,168 | m3 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 15,046 | m3 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 46,365 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 163,436 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,227 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 0,845 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 7,051 | m3 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục II Chương V | 169 | cái |
| 17 | Ống cống bê tông fi 40 L=2m | Mục II Chương V | 12 | ống |
| 18 | Đế ống cống fi40 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 24 | 1cấu kiện |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 15,454 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 26,464 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 117,528 | m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Mục II Chương V | 117,528 | m2 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,49 | m3 |
| 25 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mục II Chương V | 39,84 | m3 |
| 26 | Trồng cỏ nhật | Mục II Chương V | 397,66 | m2 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 2,65 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,171 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,971 | m3 |
| 30 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Mục II Chương V | 0,075 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Mục II Chương V | 0,075 | tấn |
| 32 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 | Mục II Chương V | 8,61 | m2 |
| 33 | Gia công lắp dựng cột cờ Inoc 304 (VL+NC+LD) | Mục II Chương V | 2 | cột |
| 34 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mục II Chương V | 2,067 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,689 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 0,689 | 100m3 |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 137,776 | m3 |
| 38 | Lát gạch xi măng (gạch terazzo) | Mục II Chương V | 1.377,76 | m2 |
| I | Hàng rào + Biển hiệu cơ quan | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,216 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 10,891 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,999 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,37 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,364 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V | 12,538 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,058 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,021 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,152 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,011 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,065 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,3 | m3 |
| 15 | Xây móng gạch đặc 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 44,675 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,213 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,925 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,695 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 11,462 | m3 |
| 20 | Xây trụ gạch 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 2,869 | m3 |
| 21 | Xây trụ gạch 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 16,335 | m3 |
| 22 | Xây tường rào gạch 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 88,191 | m3 |
| 23 | Đắp đầu cột theo thiết kế (Vật liệu + nhân công) đầu cột cổng | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 24 | Đắp đầu cột theo thiết kế (Vật liệu + nhân công) đầu cột hàng rào | Mục II Chương V | 60 | cái |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 859,34 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 50,388 | m2 |
| 27 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 67,6 | m |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 135,2 | m |
| 29 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II Chương V | 27,144 | m2 |
| 30 | Cắt dán chữ, lô gô bằng đồng dầy 1mm | Mục II Chương V | 3,1 | m2 |
| 31 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Mục II Chương V | 46,634 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Mục II Chương V | 14,249 | m2 |
| 33 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II Chương V | 1,683 | tấn |
| 34 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II Chương V | 0,793 | tấn |
| 35 | Gia công cổng sắt | Mục II Chương V | 0,289 | tấn |
| 36 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II Chương V | 118,744 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V | 11,97 | m2 |
| 38 | Mũi mác hàng rào | Mục II Chương V | 337 | cái |
| 39 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Mục II Chương V | 0,15 | tấn |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Mục II Chương V | 0,15 | tấn |
| 41 | Lắp đặt bánh xe cổng d=100 + phụ kiện | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt mô tơ cổng | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 43 | Bản lề cối thép tiện d40 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 130,714 | 1m2 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,94 | m3 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục II Chương V | 925,952 | m2 |
| 47 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V | 4,137 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 4,137 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 12,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 4,137 | 100m3 |
| J | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 28,8 | m3 |
| 2 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mục II Chương V | 0,096 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V | 120 | m |
| 4 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Mục II Chương V | 25 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục II Chương V | 950 | m |
| 6 | Lắp đặt puli sứ kẹp trần | Mục II Chương V | 171,429 | cái |
| 7 | Lắp đặt puli sứ kẹp trần | Mục II Chương V | 1.285,714 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây D25 | Mục II Chương V | 15 | hộp |
| 9 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây D16 | Mục II Chương V | 650 | hộp |
| 10 | Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 25mm | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 11 | Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 16mm | Mục II Chương V | 500 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm2 | Mục II Chương V | 1.600 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 400 | m |
| 14 | Kéo rải các cáp tín hiệu 20Px0,5mm2 | Mục II Chương V | 20 | m |
| 15 | Kéo rải các cáp tín hiệu 50Px0,5mm2 | Mục II Chương V | 70 | m |
| 16 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 16 kênh | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 17 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang | Mục II Chương V | 59 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng/cố định | Mục II Chương V | 21 | bộ |
| 19 | Lắp đặt nút nhấn báo cháy | Mục II Chương V | 13 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mục II Chương V | 13 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mục II Chương V | 13 | bộ |
| 22 | Lắp đặt hộp tổ hợp báo cháy | Mục II Chương V | 13 | hộp |
| 23 | Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật 235x235x80mm | Mục II Chương V | 13 | hộp |
| 24 | Lắp đặt đèn exit | Mục II Chương V | 18 | bộ |
| 25 | Lắp đặt đèn sự cố | Mục II Chương V | 32 | bộ |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm đơn cho đèn chiếu sáng sự cố | Mục II Chương V | 32 | cái |
| 27 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,782 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,083 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 19,44 | m3 |
| 31 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 1 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Mục II Chương V | 0,36 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 36 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=100mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=100/80mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/65mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 34 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 80mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=76/50mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=50/32mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 47 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mục II Chương V | 0,129 | m3 |
| 48 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 75mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 50mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt van báo động, đường kính van d=100mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=80mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=50mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=25mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt Công tắc áp lực | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 1200x600x180mm | Mục II Chương V | 6 | hộp |
| 58 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt họng tiếp nước, đường kính trụ d=100mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 20 | cặp bích |
| 61 | Lắp bích thép, ĐK 75mm | Mục II Chương V | 20 | cặp bích |
| 62 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 | Mục II Chương V | 12 | cuộn |
| 63 | Lắp đặt van góc chữa cháy D50 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt lăng chữa cháy D50 | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 65 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q >= 54,0 m3/h, H>=52,8 m.c.n, P = 22,5kw | Mục II Chương V | 1 | máy |
| 66 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ diêzel Q >= 54,0 m3/h, H>=52,8 m.c.n, P = 22,5kw (Động cơ 59kw) | Mục II Chương V | 1 | máy |
| 67 | Lắp đặt máy bơm bù áp động cơ điện P = 2,2kw | Mục II Chương V | 1 | máy |
| 68 | Lắp đặt bình duy trì áp lực 100l | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm chữa cháy | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | Mục II Chương V | 40 | m |
| 71 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 | Mục II Chương V | 20 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 3 x4mm2 | Mục II Chương V | 20 | m |
| 73 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống | Mục II Chương V | 0,6 | tấn |
| 74 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 75 | Lắp nút bịt đầu ống thép trắng kẽm, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 76 | Cắt ống thép, bằng máy cắt cầm tay, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 60 | 10 mối |
| 77 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 1 | 100m |
| 78 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Mục II Chương V | 0,66 | 100m |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 175,84 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi