Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 1: Thi công xây dựng Nhà làm việc (gồm phần cọc BTCT, phần móng, phần thân, phần điện, chống sét; Cấp thoát nước; phòng cháy chữa cháy + thiết bị PCCC); Bể nước PCCC; Nhà bảo vệ; Sân, đường, hàng rào, bồn hoa; Phá dỡ công trình cũ.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210129672-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 1: Thi công xây dựng Nhà làm việc (gồm phần cọc BTCT, phần móng, phần thân, phần điện, chống sét; Cấp thoát nước; phòng cháy chữa cháy + thiết bị PCCC); Bể nước PCCC; Nhà bảo vệ; Sân, đường, hàng rào, bồn hoa; Phá dỡ công trình cũ.
Số hiệu KHLCNT 20201270946
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 350 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 22:20:00 đến ngày 2021-02-02 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 19,027,630,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 191,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 170,4 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 552,42 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V 333,09 m2
4 Tháo dỡ chậu rửa Mục II Chương V 10 bộ
5 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V 16 bộ
6 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Mục II Chương V 33 cái
7 Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công Mục II Chương V 4 cái
8 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Mục II Chương V 119,84 m2
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 3,135 tấn
10 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 2,524 tấn
11 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mục II Chương V 473,431 m3
12 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mục II Chương V 862,728 m3
13 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Mục II Chương V 6 gốc
14 Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm Mục II Chương V 2 bụi
15 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mục II Chương V 2,012 100m3
16 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mục II Chương V 15,373 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục II Chương V 15,373 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mục II Chương V 15,373 100m3
19 Vận chuyển đất 12,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mục II Chương V 15,373 100m3
B Phần cọc
1 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm-đất cấp I Mục II Chương V 36,663 100m
2 Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm-đất cấp I (hệ số ép âm NC, M = 1,05) Mục II Chương V 1,636 100m
3 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) (hệ số hao hụt 1%) Mục II Chương V 331,067 m3
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm (hệ số hao hụt 1%) Mục II Chương V 13,679 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm (hệ số hao hụt 1%) Mục II Chương V 31,232 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm (hệ số hao hụt 1%) Mục II Chương V 0,4 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột (hệ số hao hụt 1%) Mục II Chương V 22,163 100m2
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Mục II Chương V 10,306 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Mục II Chương V 10,306 tấn
10 Gia công thép bản nối cọc 260x150x6 Mục II Chương V 4,446 tấn
11 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm Mục II Chương V 605 1 mối nối
12 Sản xuất cọc thép dẫn Mục II Chương V 1 cọc
C Phần móng + thân nhà làm việc
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II Mục II Chương V 7,914 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp II Mục II Chương V 87,938 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 2,931 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II Chương V 5,862 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II Chương V 5,862 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục II Chương V 5,862 100m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,534 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 1,332 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 16,766 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,492 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 6,638 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục II Chương V 2,419 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,166 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 5,37 tấn
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 2,014 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 2,044 100m2
17 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 65,82 m3
18 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 21,425 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 31,264 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,385 100m2
21 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 Mục II Chương V 0,386 100m2
22 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 4,675 m3
23 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 14,968 m3
24 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 22,034 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,276 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,012 tấn
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,427 100m2
28 Bê tông giằng máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 5,215 m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 1,835 100m3
30 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục II Chương V 3,336 100m2
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 33,356 m3
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 6,205 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 7,635 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 8,801 tấn
35 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,342 tấn
36 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 6,927 tấn
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 8,25 100m2
38 Ván khuôn vách thang máy, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 3,981 100m2
39 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 (đã chiết tính ca máy bơm) Mục II Chương V 62,76 m3
40 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 1,026 m3
41 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 14,16 m3
42 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 2,004 m3
43 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 33,464 m3
44 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 15,2 m3
45 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 11,369 100m2
46 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 22,234 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 5,485 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 1,044 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 27,152 tấn
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 38,079 tấn
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,078 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 (đã chiết tính ca máy bơm) Mục II Chương V 343,471 m3
53 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 116,558 m3
54 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục II Chương V 1,885 100m2
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 1,921 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,446 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 23,606 m3
58 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 3,178 100m2
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 1,039 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 2,07 tấn
61 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 23,213 m3
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,498 100m2
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,286 tấn
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 5,551 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V 61,297 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V 404,419 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V 171,565 m3
68 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V 19,717 m3
69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V 10,024 m3
70 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V 66,553 m3
71 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 11,518 m3
72 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục II Chương V 41,838 m2
73 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 632,287 m2
74 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 4.737,965 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 886,835 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 79,68 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 263,892 m2
78 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V 1.476,864 m2
79 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mục II Chương V 193,394 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 931,719 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 7.365,556 m2
82 Đắp trang trí chân, cổ cột sảnh (VL+ NC) Mục II Chương V 4 bộ
83 Đắp trang trí cột lan can sảnh (VL+ NC) Mục II Chương V 4 bộ
84 Đăp đầu đấu trang trí mái (VL+ NC) Mục II Chương V 1 bộ
85 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mục II Chương V 103,26 m
86 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 72,46 m
87 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 Mục II Chương V 259,248 m2
88 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục II Chương V 354,726 m2
89 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V 176,608 m2
90 Lát gạch đất nung 500x500 Mục II Chương V 384,309 m2
91 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm Mục II Chương V 1.140,574 m2
92 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mục II Chương V 146,458 m2
93 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Mục II Chương V 493,056 m2
94 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mục II Chương V 236,663 m2
95 Lát đá granit Mục II Chương V 46,745 m2
96 Lát đá bậc cầu thang Mục II Chương V 211,405 m2
97 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 59,719 m2
98 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V 187,856 m2
99 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V 129,154 m2
100 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V 47,16 m2
101 Cửa đi tấm kính lớn cường lực d=12 (lắp dựng, hoàn thiện) Mục II Chương V 20,52 m2
102 Lắp đặt bàn lề sàn cửa đi D1,2 Mục II Chương V 4 bộ
103 Lắt đặt tay nắm cửa D48 l=30 Mục II Chương V 2 bộ
104 Khóa cửa đi D1,2 Mục II Chương V 2 bộ
105 Của đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính cường lực 6,38mm Mục II Chương V 117,18 m2
106 Của đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay kính cường lực 6,38mm Mục II Chương V 58,86 m2
107 Của sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính cường lực 6,38mm Mục II Chương V 372,48 m2
108 Của sổ nhựa lõi thép mở lật kính cường lực 6,38mm Mục II Chương V 4,56 m2
109 Cửa đi pano gỗ Mục II Chương V 11,88 m2
110 Khuôn cửa gỗ kép 6x25 Mục II Chương V 20,6 m
111 Lắp dựng khuôn cửa kép Mục II Chương V 20,6 1m cấu kiện
112 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục II Chương V 11,88 1m2 cấu kiện
113 Vách nhựa lõi thép kính cường lực 10,38mm Mục II Chương V 99,157 m2
114 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V 0,205 tấn
115 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V 15,3 m2
116 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 15,3 1m2
117 Sản xuát lắp dựng cửa chống cháy định hình Mục II Chương V 28,98 m2
118 Khóa cầu ngang CN 207 cửa sắt DS3 Mục II Chương V 1 cái
119 Bản lề lá Inoc 08205 cửa DS3 Mục II Chương V 4 cái
120 Chốt cửa Inoc cửa DS3 Mục II Chương V 2 cái
121 Vách ngăn vệ sinh composite Mục II Chương V 93,635 m2
122 Lát đá bàn chậu rửa Mục II Chương V 8,12 m2
123 Khung chậu rửa Mục II Chương V 10 bộ
124 Gia công lắp dựng lan can hành lang, cầu thang ống Inoc 304 (Theo T.Kế) Mục II Chương V 114,64 md
125 Gia công lắp dựng Chân trụ cầu thang Inoc 304 Mục II Chương V 2 cái
126 Gia công lan can Mục II Chương V 0,194 tấn
127 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V 17,262 m2
128 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 17,262 1m2
129 Thi công mặt sàn gỗ ván dày 1,2cm hội trường Mục II Chương V 29,196 m2
130 Thi công gỗ tiêu âm ốp tường hội trường, dầy 1,2cm Mục II Chương V 154,632 m2
131 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ KT 2x10cm (đã chiết tính vật liệu) Mục II Chương V 88,8 m
132 Nẹp gỗ (đã bao gồm lắp đặt và phụ kiện) Mục II Chương V 88,8 m
133 Gia công và đóng phào gỗ bằng gỗ KT 2x20cm (đã chiết tính vật liệu) Mục II Chương V 15,2 m
134 Phào gỗ cửa (đã bao gồm lắp đặt và phụ kiện) Mục II Chương V 15,2 m
135 Rèm cửa sổ hội trường Mục II Chương V 105,4 m
136 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mục II Chương V 369,561 m2
137 Phào thạch cao trần Mục II Chương V 221,56 md
138 Bả bằng bột bả vào trần Mục II Chương V 369,561 m2
139 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 369,561 m2
140 Thi công trần bằng tấm nhôm đục lỗ 600x600 khung xương Mục II Chương V 376,975 m2
141 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m (tạm tính 4 tháng) Mục II Chương V 18,911 100m2
142 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,011 100m2
143 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục II Chương V 0,704 m3
144 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,032 100m2
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,165 tấn
146 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,114 tấn
147 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mục II Chương V 0,841 m3
148 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 5,675 m3
149 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 0,032 100m2
150 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,165 tấn
151 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,114 tấn
152 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 0,841 m3
153 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 25,714 m2
154 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V 3,839 m2
D Phần điện + chống sét công trình
1 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm Mục II Chương V 25 m
2 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V 564 m
3 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V 3.016 m
4 Lắp đặt thang cáp định hình loại 500 Mục II Chương V 46 m
5 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 Mục II Chương V 51,6 m
6 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x35mm2 Mục II Chương V 9 m
7 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Mục II Chương V 104 m
8 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 Mục II Chương V 31 m
9 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Mục II Chương V 261 m
10 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mục II Chương V 464 m
11 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x6mm2 Mục II Chương V 396 m
12 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x4mm2 Mục II Chương V 546 m
13 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 Mục II Chương V 1.250 m
14 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 Mục II Chương V 2.731 m
15 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x10mm2 Mục II Chương V 312,6 m
16 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x4mm2 Mục II Chương V 599 m
17 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2,5mm2 Mục II Chương V 942 m
18 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1,5mm2 Mục II Chương V 1.250 m
19 Lắp đặt tủ điện 800x500x250mm Mục II Chương V 1 hộp
20 Lắp đặt tủ âm tường 16 Module Mục II Chương V 5 hộp
21 Lắp đặt tủ âm tường 8 Module Mục II Chương V 3 hộp
22 Lắp đặt tủ âm tường 6 Module Mục II Chương V 5 hộp
23 Lắp đặt tủ âm tường 4 Module Mục II Chương V 22 hộp
24 Lắp đặt tủ âm tường 3 Module Mục II Chương V 4 hộp
25 Lắp đặt các Aptomat 3 pha 150A Mục II Chương V 2 cái
26 Lắp đặt các Aptomat 3 pha 50A Mục II Chương V 2 cái
27 Lắp đặt các Aptomat 3 pha 30A Mục II Chương V 3 cái
28 Lắp đặt các Aptomat 2 pha 30A Mục II Chương V 23 cái
29 Lắp đặt các Aptomat 2 pha 15A Mục II Chương V 5 cái
30 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 20A Mục II Chương V 66 cái
31 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 16A Mục II Chương V 34 cái
32 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 10A Mục II Chương V 7 cái
33 Lắp đặt Đế âm ổ cắm công tắc Mục II Chương V 227 hộp
34 Lắp đặt Công tắc đảo chiều Mục II Chương V 14 cái
35 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 43 cái
36 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 29 cái
37 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục II Chương V 2 cái
38 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mục II Chương V 5 cái
39 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 134 cái
40 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 63 bộ
41 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, Hộp nối máng chóa bóng đèn 1,2m (2 bóng) Mục II Chương V 50 bộ
42 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, Hộp âm trần máng chóa bóng đèn 1,2m (2 bóng) Mục II Chương V 21 bộ
43 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 68 bộ
44 Lắp đặt đèn tường 20w Mục II Chương V 15 bộ
45 Lắp đặt đèn ốp trần 20w Mục II Chương V 15 bộ
46 Lắp đặt đèn chùm loại 10 bóng Mục II Chương V 2 bộ
47 Lắp đặt đèn chùm loại >10 bóng Mục II Chương V 8 bộ
48 Lắp đặt đèn trang trí loại âm trần mắt trâu 20w Mục II Chương V 45 bộ
49 Lắp đặt đèn led pha 100w Mục II Chương V 8 bộ
50 Bộ giá treo đèn trang trí Inoc Mục II Chương V 1 bộ
51 Lắp đặt đèn trang trí nổi treo tròn d=250 Mục II Chương V 1 bộ
52 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 2,09 m3
53 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 2,09 m3
54 Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D20 L=2,5m Mục II Chương V 3 cọc
55 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Mục II Chương V 9,5 m
56 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 27,94 m3
57 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 27,94 m3
58 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ống nhựa D32mm Mục II Chương V 149 m
59 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 Mục II Chương V 145 m
60 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 Mục II Chương V 67 m
61 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2,5mm2 Mục II Chương V 76 m
62 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công Mục II Chương V 5 1 cột
63 Làm tiếp địa cho cột điện Mục II Chương V 5 1 bộ
64 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x5 L=2,5m Mục II Chương V 5 cọc
65 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Mục II Chương V 5 1 choá
66 Lắp chao cao áp Mục II Chương V 5 1 choá
67 Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí Mục II Chương V 8 bộ
68 Lắp đặt đèn cao áp Mục II Chương V 5 bộ
69 Lắp đặt đèn cầu chiếu sáng thảm cỏ Mục II Chương V 2 bộ
70 Lắp đặt các Aptomat 2 pha 15A Mục II Chương V 2 cái
71 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 3,036 m3
72 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 3,036 m3
73 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D16 L=2,5m Mục II Chương V 3 cọc
74 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, Dây đồng 25x3mm Mục II Chương V 15,8 m
75 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, Cáp đồng bện 70mm2 Mục II Chương V 36,6 m
76 Lắp đặt kim thu sét PULSAR18 - IMH 1812 Mục II Chương V 1 cái
77 Phụ kiện lắp đặt hệ thống chống sét Mục II Chương V 1 cái
E Phần nước công trình
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 40mm, đoạn ống dài 70m Mục II Chương V 0,77 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 70m Mục II Chương V 0,36 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 70m Mục II Chương V 1,82 100 m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 70m Mục II Chương V 0,24 100 m
5 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mục II Chương V 12 cái
6 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục II Chương V 5 cái
7 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục II Chương V 28 cái
8 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục II Chương V 64 cái
9 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mục II Chương V 8 cái
10 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục II Chương V 6 cái
11 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục II Chương V 5 cái
12 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục II Chương V 64 cái
13 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mục II Chương V 5 cái
14 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục II Chương V 1 cái
15 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục II Chương V 15 cái
16 Lắp đặt tê nhựa thu nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32mm Mục II Chương V 6 cái
17 Lắp đặt tê nhựa thu nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Mục II Chương V 1 cái
18 Lắp đặt tê nhựa thu nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20mm Mục II Chương V 52 cái
19 Lắp đặt kép ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục II Chương V 66 cái
20 Lắp đặt tê ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục II Chương V 52 cái
21 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Mục II Chương V 7 cái
22 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Mục II Chương V 2 cái
23 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục II Chương V 19 cái
24 Lắp đặt van ren một chiều, ĐK40mm Mục II Chương V 1 cái
25 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mục II Chương V 5 cái
26 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục II Chương V 3 cái
27 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục II Chương V 9 cái
28 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục II Chương V 6 cái
29 Lắp đặt côn nhựa thu nối bằng p/p hàn, ĐK 40-25mm Mục II Chương V 2 cái
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 120mm Mục II Chương V 0,51 100m
31 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm Mục II Chương V 0,145 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm Mục II Chương V 0,28 100m
33 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 76mm Mục II Chương V 0,57 100m
34 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Mục II Chương V 0,72 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 42mm Mục II Chương V 0,75 100m
36 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 120mm Mục II Chương V 2 cái
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục II Chương V 9 cái
38 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục II Chương V 7 cái
39 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mục II Chương V 5 cái
40 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mục II Chương V 6 cái
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mục II Chương V 141 cái
42 Lắp đặt cút 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 120mm Mục II Chương V 2 cái
43 Lắp đặt cút 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục II Chương V 2 cái
44 Lắp đặt cút 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục II Chương V 2 cái
45 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục II Chương V 6 cái
46 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mục II Chương V 6 cái
47 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Mục II Chương V 52 cái
48 Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 120mm Mục II Chương V 2 cái
49 Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mục II Chương V 2 cái
50 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Mục II Chương V 2 cái
51 Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục II Chương V 12 cái
52 Lắp đặt nút bịt nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 120mm Mục II Chương V 2 cái
53 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 16 bộ
54 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 16 bộ
55 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 16 cái
56 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V 16 cái
57 Lắp đặt giá treo Mục II Chương V 16 cái
58 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục II Chương V 16 cái
59 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V 16 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi xịt) Mục II Chương V 16 bộ
61 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II Chương V 10 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi tiểu nữ) Mục II Chương V 10 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi xịt) Mục II Chương V 10 bộ
64 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V 10 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi tiểu nam) Mục II Chương V 10 bộ
66 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V 16 cái
67 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục II Chương V 2 bể
68 Lắp đặt máy bơn nước sinh hoạt 6m3/l h=45m Mục II Chương V 2 cái
69 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Mục II Chương V 1 cái
70 Lắp đặt van phao ren, ĐK40mm Mục II Chương V 1 cái
71 Lắp đặt Cầu chấn rác D200 Inoc Mục II Chương V 2 cái
72 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mục II Chương V 3 bộ
73 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V 3 bộ
F Phần bể nước + Bể PCCC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II Mục II Chương V 5,187 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp II Mục II Chương V 57,63 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 1,479 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II Chương V 4,284 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II Chương V 4,284 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục II Chương V 4,284 100m3
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục II Chương V 0,406 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,191 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Mục II Chương V 18,864 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,165 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,305 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 3,231 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,226 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,969 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 52,204 m3
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,061 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 3,42 tấn
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 1,921 100m2
19 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 16,408 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,028 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,123 tấn
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,053 100m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 0,328 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 1,546 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,533 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 3,177 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,066 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,226 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,785 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mục II Chương V 32,209 m3
31 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 125,4 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 213,519 m2
33 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 268,78 m2
34 Gia công cửa thép nắp bể. Mục II Chương V 1,125 m2
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V 1,125 m2
36 Khóa cầu ngang Mục II Chương V 2 cái
37 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mục II Chương V 125,4 m2
38 Quét lớp chống thấm (Chất chống thấm Sikatop Seal 107 theo báo giá của hãng sika; Định mức 2,0 kg/m2/1lớp) Mục II Chương V 268,78 m2
39 Băng cản nước dạng thanh,chịu nhiệt- PVC SIKAWATERBAR V15 cản nước xâm nhập qua khe mạch ngừng thành bể Mục II Chương V 66 m
G Nhà bảo vệ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 0,355 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 0,331 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 0,062 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,023 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục II Chương V 1,589 m3
6 Ống bể phốt bê tông fi 750 2 lớp thép L=1m Mục II Chương V 1 cái
7 Đáy, nắp BT bẻ phốt bê tông Mục II Chương V 2 cái
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 2 1cấu kiện
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng náy Mục II Chương V 1 cái
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,046 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,247 tấn
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,038 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,045 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục II Chương V 0,576 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 0,986 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Mục II Chương V 1,305 m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,098 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,014 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,084 tấn
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục II Chương V 0,538 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 0,385 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,22 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 3,054 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,054 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,021 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,103 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 0,6 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,032 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,013 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,158 m3
31 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V 6,127 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 33,852 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 36,302 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V 13,054 m2
35 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mục II Chương V 21,272 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 14,6 m
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục II Chương V 13,717 m2
38 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100 Mục II Chương V 2,232 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mục II Chương V 13,054 m2
40 Lát gạch bậc tam cấp Mục II Chương V 3,348 m2
41 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mục II Chương V 11,506 m2
42 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Mục II Chương V 8,244 m2
43 Gia công lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép kính 6,38ly 1 cánh mở quay Mục II Chương V 3,02 m2
44 Gia công lắp dựng cửa sổ 2 cánh lùa nhựa lõi thép kính 6,38ly Mục II Chương V 7,2 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 55,124 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 49,356 m2
H Sân đường + Rãnh hố ga + Bồn hoa + Bệ cột cờ + Đế cột đèn chiếu sáng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 2,38 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 8,17 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 0,949 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,352 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,09 100m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,082 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,274 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 13,664 m3
9 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 8,168 m3
10 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 15,046 m3
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 46,365 m2
12 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 163,436 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,227 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,845 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 7,051 m3
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục II Chương V 169 cái
17 Ống cống bê tông fi 40 L=2m Mục II Chương V 12 ống
18 Đế ống cống fi40 Mục II Chương V 12 cái
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 24 1cấu kiện
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 15,454 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V 26,464 m3
22 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 117,528 m2
23 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Mục II Chương V 117,528 m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 0,49 m3
25 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mục II Chương V 39,84 m3
26 Trồng cỏ nhật Mục II Chương V 397,66 m2
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 2,65 m3
28 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,171 100m2
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,971 m3
30 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mục II Chương V 0,075 tấn
31 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mục II Chương V 0,075 tấn
32 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 Mục II Chương V 8,61 m2
33 Gia công lắp dựng cột cờ Inoc 304 (VL+NC+LD) Mục II Chương V 2 cột
34 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mục II Chương V 2,067 100m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,689 100m3
36 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,689 100m3
37 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 137,776 m3
38 Lát gạch xi măng (gạch terazzo) Mục II Chương V 1.377,76 m2
I Hàng rào + Biển hiệu cơ quan
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 0,216 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 10,891 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 0,999 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,37 100m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,014 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,364 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Mục II Chương V 12,538 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,058 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,021 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,152 m3
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,011 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,065 tấn
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,06 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,3 m3
15 Xây móng gạch đặc 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V 44,675 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,213 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,925 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,695 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 11,462 m3
20 Xây trụ gạch 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V 2,869 m3
21 Xây trụ gạch 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V 16,335 m3
22 Xây tường rào gạch 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V 88,191 m3
23 Đắp đầu cột theo thiết kế (Vật liệu + nhân công) đầu cột cổng Mục II Chương V 3 cái
24 Đắp đầu cột theo thiết kế (Vật liệu + nhân công) đầu cột hàng rào Mục II Chương V 60 cái
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 859,34 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 50,388 m2
27 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mục II Chương V 67,6 m
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 135,2 m
29 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V 27,144 m2
30 Cắt dán chữ, lô gô bằng đồng dầy 1mm Mục II Chương V 3,1 m2
31 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mục II Chương V 46,634 m2
32 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Mục II Chương V 14,249 m2
33 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V 1,683 tấn
34 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V 0,793 tấn
35 Gia công cổng sắt Mục II Chương V 0,289 tấn
36 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V 118,744 m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V 11,97 m2
38 Mũi mác hàng rào Mục II Chương V 337 cái
39 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Mục II Chương V 0,15 tấn
40 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Mục II Chương V 0,15 tấn
41 Lắp đặt bánh xe cổng d=100 + phụ kiện Mục II Chương V 4 cái
42 Lắp đặt mô tơ cổng Mục II Chương V 1 cái
43 Bản lề cối thép tiện d40 Mục II Chương V 2 cái
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 130,714 1m2
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,94 m3
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mục II Chương V 925,952 m2
47 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II Chương V 4,137 100m3
48 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II Chương V 4,137 100m3
49 Vận chuyển đất 12,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục II Chương V 4,137 100m3
J Phòng cháy chữa cháy
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 28,8 m3
2 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mục II Chương V 0,096 m3
3 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V 120 m
4 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Mục II Chương V 25 cái
5 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V 950 m
6 Lắp đặt puli sứ kẹp trần Mục II Chương V 171,429 cái
7 Lắp đặt puli sứ kẹp trần Mục II Chương V 1.285,714 cái
8 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây D25 Mục II Chương V 15 hộp
9 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây D16 Mục II Chương V 650 hộp
10 Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 25mm Mục II Chương V 40 cái
11 Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 16mm Mục II Chương V 500 cái
12 Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm2 Mục II Chương V 1.600 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Mục II Chương V 400 m
14 Kéo rải các cáp tín hiệu 20Px0,5mm2 Mục II Chương V 20 m
15 Kéo rải các cáp tín hiệu 50Px0,5mm2 Mục II Chương V 70 m
16 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 16 kênh Mục II Chương V 1 hộp
17 Lắp đặt đầu báo cháy khói quang Mục II Chương V 59 bộ
18 Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng/cố định Mục II Chương V 21 bộ
19 Lắp đặt nút nhấn báo cháy Mục II Chương V 13 bộ
20 Lắp đặt chuông báo cháy Mục II Chương V 13 bộ
21 Lắp đặt đèn báo cháy Mục II Chương V 13 bộ
22 Lắp đặt hộp tổ hợp báo cháy Mục II Chương V 13 hộp
23 Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật 235x235x80mm Mục II Chương V 13 hộp
24 Lắp đặt đèn exit Mục II Chương V 18 bộ
25 Lắp đặt đèn sự cố Mục II Chương V 32 bộ
26 Lắp đặt ổ cắm đơn cho đèn chiếu sáng sự cố Mục II Chương V 32 cái
27 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục II Chương V 1,782 m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,083 100m2
29 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Mục II Chương V 3 cái
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 19,44 m3
31 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm Mục II Chương V 1 100m
32 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Mục II Chương V 0,06 100m
33 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm Mục II Chương V 0,12 100m
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm Mục II Chương V 0,36 100m
35 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm Mục II Chương V 0,12 100m
36 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=100mm Mục II Chương V 4 cái
37 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=100/80mm Mục II Chương V 2 cái
38 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/65mm Mục II Chương V 6 cái
39 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Mục II Chương V 34 cái
40 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 80mm Mục II Chương V 2 cái
41 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm Mục II Chương V 6 cái
42 Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=76/50mm Mục II Chương V 12 cái
43 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Mục II Chương V 24 cái
44 Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=50/32mm Mục II Chương V 2 cái
45 Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25mm Mục II Chương V 2 cái
46 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Mục II Chương V 6 cái
47 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mục II Chương V 0,129 m3
48 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Mục II Chương V 2 cái
49 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 75mm Mục II Chương V 2 cái
50 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 50mm Mục II Chương V 5 cái
51 Lắp đặt van báo động, đường kính van d=100mm Mục II Chương V 2 cái
52 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=80mm Mục II Chương V 2 cái
53 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=50mm Mục II Chương V 2 cái
54 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=25mm Mục II Chương V 4 cái
55 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mục II Chương V 1 cái
56 Lắp đặt Công tắc áp lực Mục II Chương V 3 cái
57 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 1200x600x180mm Mục II Chương V 6 hộp
58 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Mục II Chương V 1 cái
59 Lắp đặt họng tiếp nước, đường kính trụ d=100mm Mục II Chương V 1 cái
60 Lắp bích thép, ĐK 100mm Mục II Chương V 20 cặp bích
61 Lắp bích thép, ĐK 75mm Mục II Chương V 20 cặp bích
62 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 Mục II Chương V 12 cuộn
63 Lắp đặt van góc chữa cháy D50 Mục II Chương V 12 cái
64 Lắp đặt lăng chữa cháy D50 Mục II Chương V 24 cái
65 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q >= 54,0 m3/h, H>=52,8 m.c.n, P = 22,5kw Mục II Chương V 1 máy
66 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ diêzel Q >= 54,0 m3/h, H>=52,8 m.c.n, P = 22,5kw (Động cơ 59kw) Mục II Chương V 1 máy
67 Lắp đặt máy bơm bù áp động cơ điện P = 2,2kw Mục II Chương V 1 máy
68 Lắp đặt bình duy trì áp lực 100l Mục II Chương V 1 cái
69 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm chữa cháy Mục II Chương V 1 cái
70 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 Mục II Chương V 40 m
71 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 Mục II Chương V 20 m
72 Lắp đặt dây dẫn 3 x4mm2 Mục II Chương V 20 m
73 Gia công, lắp đặt giá đỡ ống Mục II Chương V 0,6 tấn
74 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Mục II Chương V 6 cái
75 Lắp nút bịt đầu ống thép trắng kẽm, ĐK 100mm Mục II Chương V 4 cái
76 Cắt ống thép, bằng máy cắt cầm tay, ĐK 100mm Mục II Chương V 60 10 mối
77 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm Mục II Chương V 1 100m
78 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Mục II Chương V 0,66 100m
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 175,84 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->