Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng Hồ phòng ngừa sự cố và Hồ chứa nước tái sử dụng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210126889-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/01/2021 22:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Cao su Bình Thuận
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng Hồ phòng ngừa sự cố và Hồ chứa nước tái sử dụng
Số hiệu KHLCNT 20201209086
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao TSCĐ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-16 19:21:00 đến ngày 2021-01-27 22:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,184,703,680 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SÀN THAO TÁC + MƯƠNG DẪN NƯỚC THẢI BỂ SỰ CỐ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II 0,1113 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0673 100m3
3 Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 100 1,092 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 3,108 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 0,207 m3
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,054 100m2
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,0276 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1979 tấn
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 3,124 m3
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,2876 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0868 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,3857 tấn
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0038 100m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 1,0368 m3
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,1382 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0292 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1952 tấn
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông máng thu nước và phân phối trên khu xử lý, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 2,675 m3
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương 0,3393 100m2
20 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm 0,7033 tấn
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 3,0402 m3
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 2,0232 m3
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,2846 100m2
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,1566 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0623 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,3359 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,2604 tấn
28 Gia công lan can Inox 0,1278 tấn
29 Lắp dựng lan can sắt 23,49 m2
30 Tắc kê nở M10x80 68 bộ
31 Lắp đặt Co Inox D42mm 2 cái
32 Van chặn nước mương (nc+vl) 2 bộ
B HẠNG MỤC: TẠO MÁI TALUY, PHỦ TẤM HDPE, ĐƯỜNG BÊTÔNG CỤM BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH VÀ BỂ SỰ CỐ
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào, đất cấp II 1,6594 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp II 2,15 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 3,8094 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 11,4282 100m3
5 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh hơi 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 67,3639 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III 67,3639 100m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 40,6 m3
8 Rải tấm HDPE dày 1,5mm làm nền đường, mái đê, đập 55,73 100m2
9 Hàn đùn mối nối tấm HDPE 795 m
C HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG ỐNG VÀ CẤP ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN CỤM BƠM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II 0,0347 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0114 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 1,095 m3
4 Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 100 0,2 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 3,3275 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 0,981 m3
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2409 100m2
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương 0,088 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,2442 tấn
10 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm 0,1165 tấn
11 Gia công cột bằng Ống Inox 0,0327 tấn
12 Gia công giằng 0,0096 tấn
13 Lắp dựng cột ống Inox 0,0327 tấn
14 Lắp dựng giằng 0,0096 tấn
15 Tắc kê nở Inox M14x100 4 bộ
16 Tắc kê nở Inox M10x80 4 bộ
17 Tắc kê nở Inox M10x60 8 bộ
18 Bu lông Inox M10x20 4 bộ
19 Lắp đặt máy bơm nước 2 máy
20 Tắc kê nở Inox M16x120 8 bộ
21 Tắc kê nở Inox M10x80 42 bộ
22 Lắp đặt Van 1 chiều lá lật Inox 304 D80 2 cái
23 Lắp đặt Van bớm D90 (thân gang, đệm cao su EPDM, cánh inox 304, tay gat nhựa) 2 cái
24 Lắp đặt Van bớm D140 (thân gang, đệm cao su EPDM, cánh inox 304, tay gat nhựa) 1 cái
25 Lắp đặt Mặt Bích Inox D90 10 cái
26 Lắp đặt Mặt Bích Inox D140 16 cái
27 Lắp đặt Co Inox D140 5 cái
28 Bu long Inox D16x80 104 cái
29 Bu long Inox D16x120 24 cái
30 Bu long Inox D14x60 4 cái
31 Gia công giằng (Support neo ống) 0,0224 tấn
32 Lắp dựng giằng 0,0224 tấn
33 Cùm U Inox M10 D140 9 bộ
34 Cùm U Inox M10 D90 2 bộ
35 LA inox 20x2mm 10 bộ
36 Lắp đặt ống Inox D42 SCH5 0,176 100m
37 Lắp đặt ống Inox D90 SCH5 0,086 100m
38 Lắp đặt ống Inox D140 SCH5 0,475 100m
39 Xich Inox 304 kéo bơm D6mm 4 m
40 Tắc kê nở Inox M10x100 36 bộ
41 Lắp đặt Van bớm D114 (thân gang, đệm cao su EPDM, cánh inox 304, tay gat nhựa) 4 cái
42 Lắp đặt Mặt Bích Inox D114 16 cái
43 Lắp đặt Co 90° Inox D114mm 5 cái
44 Lắp đặt Co 45° Inox D114mm 6 cái
45 Bu long Inox D16x120 32 cái
46 Bu long Inox D16x80 32 cái
47 Lắp đặt Tê Inox D114 2 cái
48 Gia công giằng 0,007 tấn
49 Lắp dựng giằng 0,007 tấn
50 Cùm U Inox M10 D140 2 bộ
51 LA inox 40x2mm 6 bộ
52 LA inox 20x2mm 10 bộ
53 Lắp đặt ống Inox D114 SCH5 0,6 100m
54 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp II 0,3464 100m3
55 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,3301 100m3
56 Tắc kê nở Inox M10x100 8 bộ
57 Lắp đặt Mặt Bích Inox D140 1 cái
58 Lắp đặt Mặt Bích Inox D168 1 cái
59 Lắp Mặt Bít nhựa uPVC D168mm 1 cái
60 Lắp Mặt Bít nhựa uPVC D140mm 1 cái
61 Lắp đặt Co 45° Inox D140mm 3 cái
62 Lắp đặt Co 45° Inox D168mm 3 cái
63 Lắp đặt Co 45° nhựa uPVC D140mm 2 cái
64 Lắp đặt Co 45° nhựa uPVC D168mm 2 cái
65 Bu long Inox D16x100 16 cái
66 LA inox 40x2mm 4 bộ
67 Lắp đặt ống Inox D140 SCH5 0,126 100m
68 Lắp đặt ống Inox D168 SCH5 0,126 100m
69 Lắp đặt ống nhựa uPVC D140x4,1 0,43 100m
70 Lắp đặt ống nhựa uPVC D168x4,3 0,436 100m
71 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp II 1,584 100m3
72 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,5436 100m3
73 Lắp đặt máy bơm nước 2 máy
74 Tắc kê nở Inox D12x100 20 bộ
75 Tắc kê nở Inox M10x100 4 bộ
76 Lắp đặt Van 1 chiều lá lật Inox D114 (thân, cánh Inox 304) 2 cái
77 Lắp đặt Van bớm D114 (thân gang, đệm cao su EPDM, cánh inox 304, tay gat nhựa) 4 cái
78 Lắp đặt Khớp nối mềm D114 (thân cao su EPDM, mặt bích Inox 304) 2 cái
79 Lắp đặt Khớp nối mềm D140 (thân cao su EPDM, mặt bích Inox 304) 2 cái
80 Lắp đặt Mặt Bích Inox D60 2 cái
81 Lắp đặt Mặt Bích Inox D65 2 cái
82 Lắp đặt Mặt Bích Inox D114 14 cái
83 Lắp đặt Mặt Bích Inox D140 6 cái
84 Lupe Inox D140, mặt bích JIS10K PN16 2 cái
85 Lắp đặt Co 45° Inox D140mm 2 cái
86 Lắp đặt Co 90° Inox D114mm 2 cái
87 Lắp đặt Côn giảm lệch Inox D140/65 2 cái
88 Lắp đặt Côn giảm đều Inox D114/60 2 cái
89 Lắp đặt Côn giảm đều Inox D60/27 1 cái
90 Lắp Chảo chụp đầu ống Inox D140 2 cái
91 Lắp đặt Van bi Inox D27 1 cái
92 Bu long Inox D18x80 48 cái
93 Bu long Inox D16x120 32 cái
94 Bu long Inox D16x80 96 cái
95 Lắp Mặt Bít nhựa uPVC D114mm 2 cái
96 Gia công giằng 0,0072 tấn
97 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán 0,0072 tấn
98 Cùm U Inox M10 D140 1 bộ
99 LA inox 40x2mm 9 bộ
100 Lắp đặt ống Inox D114 SCH5 0,055 100m
101 Lắp đặt ống Inox D140 SCH5 0,2565 100m
102 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x3,2 3,96 100m
103 Lắp đặt Co 45° nhựa uPVC D114 10 cái
104 Lắp đặt Tê nhựa uPVC D114 2 cái
105 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2 1,0994 100m
106 Lắp đặt ống nhựa uPVC D76x2 0,152 100m
107 Lắp đặt Cút 45° nhựa uPVC D60 12 cái
108 Lắp đặt Cút 45° nhựa uPVC D76 2 cái
109 Lắp đặt Côn giảm nhựa uPVC D76/60 2 cái
110 Lắp đặt Tê nhựa uPVC D76 1 cái
111 Cùm ống D60 Inox 304 D6mm 8 bộ
112 Lắp đặt hộp Box 150x150x100mm 2 hộp
113 Siết cáp PG21 8 bộ
114 Rải cáp ngầm CVV 4x4mm2 1,74 100m
115 Rải cáp ngầm CVV 4x2,5mm2 1,26 100m
116 Rải cáp ngầm VCM 1x4mm2 1 100m
117 Rải cáp ngầm VCM 1x0,5mm2 2 100m
118 Tủ điện cụm bơm 500x220x700x1,5mm + phụ kiện 1 bộ
119 Lắp đặt MCB 3P 16A, 20A 6kA 4 cái
120 Lắp đặt MCB 3P 63A 10kA 1 cái
121 Lắp đặt khởi động từ 12A 2 bộ
122 Lắp đặt khởi động từ 18A 2 bộ
123 Lắp đặt Rơ le nhiệt 6-10A 2 cái
124 Lắp đặt Rơ le nhiệt 9-13A 2 cái
125 Cầu chì 4 bộ
126 Lắp đặt Rơ le trung gian + đế 4 cái
127 Lắp đặt Rơ le trung tính 25A 1 cái
128 Đóng cọc tiếp địa 1 cọc
129 Lắp đặt thanh Trungking 45x65mm 1 thanh
130 Lắp đặt Vol kế + chuyển mạch 1 bộ
131 Đèn báo pha 3 màu (xanh, đỏ, vàng) 1 bộ
132 Lắp đặt nút nhấn 220V 2 cái
133 Lắp đặt Terminal đấu điện 20A 4 bộ
134 Công tắc xoay 3 vị trí 4 bộ
135 Đèn báo sự cố 220V 1 bộ
136 Sứ cách điện 25 2 bộ
137 Phụ kiện lắp điện điều khiển cụm bơm 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->