Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210143741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Đồng Kỵ |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210143666 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-23 10:29:00 đến ngày 2021-02-02 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,254,215,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 104 | cấu kiện |
| 2 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 170 | m3 |
| 3 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Chương V - E HSMT | 29,5 | 10m |
| 4 | Xây gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 10,3963 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 111,4608 | m2 |
| 6 | Lát gạch thẻ 60x240x9, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 55,3008 | m2 |
| 7 | Thép góc L40x40x3 | Chương V - E HSMT | 384,8 | kg |
| 8 | Lắp dựng tấm ghi Composite KT500x370 | Chương V - E HSMT | 208 | cái |
| B | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 1.100,8311 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trong nhà trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 626,3936 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 448,8956 | m2 |
| 4 | Phá dỡ gạch lát nền | Chương V - E HSMT | 415,7677 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E HSMT | 11,22 | m2 |
| 6 | Vệ sinh seno mái + mái sảnh | Chương V - E HSMT | 2 | công |
| 7 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V - E HSMT | 3,5 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 21,3494 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 21,3494 | m3 |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V - E HSMT | 6,8621 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - E HSMT | 1,7444 | 100m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch granite KT 600x600mm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 407,4877 | 1m2 |
| 13 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 8,28 | 1m2 |
| 14 | Công tác ốp tường, trụ, cột bằng gạch ceramic KT 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 11,22 | 1m2 |
| 15 | Ốp chân tường bằng gạch ceramic KT 150x600mm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 26,721 | 1m2 |
| 16 | Lát đá bậu cửa bằng đá granite tự nhiên, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,3682 | 1m2 |
| 17 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.100,8311 | 1m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.075,2892 | 1m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V - E HSMT | 214,5328 | m2 |
| 20 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 214,5328 | 1m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V - E HSMT | 39,82 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 39,82 | 1m2 |
| 23 | Vệ sinh granito cầu thang và tam cấp | Chương V - E HSMT | 54,738 | m2 |
| 24 | Phụ kiện cửa đi: Khóa tay bẻ + bản lề | Chương V - E HSMT | 14 | bộ |
| 25 | Phụ kiện cửa sổ: Tay cài + bản lề | Chương V - E HSMT | 18 | bộ |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 3,4 | 100m2 |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V - E HSMT | 126,625 | m2 |
| 28 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 95,025 | m2 |
| 29 | TỦ ĐIỆN KIM LOẠI KT (600*500*200*2)MM, SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 30 | CẦU CHÌ ỐNG 2A | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 31 | ĐÈN BÁO PHA (ĐỎ-VÀNG-XANH) 230V/LED 1W | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 32 | ĐỒNG HỒ VÔN KẾ | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 33 | ĐỒNG HỒ AMPE KẾ | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 34 | CHUYỂN MẠCH VÔN KẾ | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 35 | BỘ TY 50/5A | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 36 | MCCB-3P-50A-15kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 37 | MCCB-3P-40A-18kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 38 | MCCB-3P-30A-18kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 39 | MCB 1P-40A-6kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 40 | MCB 1P-25A-6kA | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 41 | MCB 1P-10A-6kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 42 | THANH ĐỒNG 50*5;L=600MM | Chương V - E HSMT | 8 | kg |
| 43 | TỦ ĐIỆN ĐẶT NGẦM TƯỜNG CHỨA 6 MCB | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 44 | MCB 2P-25A-6kA | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 45 | MCB 1P-16A-6kA | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 46 | MCB 1P-10A-6kA | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 47 | TỦ ĐIỆN ĐẶT NGẦM TƯỜNG CHỨA 9 MCB | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 48 | MCB 2P-32A-6kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 49 | MCB 1P-16-6kA | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 50 | MCB 1P-10A-6kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 51 | TỦ ĐIỆN KIM LOẠI KT (500*400*200*2)MM, SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 52 | CẦU CHÌ ỐNG 2A | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 53 | ĐÈN BÁO PHA (ĐỎ-VÀNG-XANH) 230V/LED 1W | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 54 | MCCB-3P-30A-15kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 55 | MCB 1P-10A-6kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 56 | THANH ĐỒNG 50*5;L=500MM | Chương V - E HSMT | 5 | kg |
| 57 | TỦ ĐIỆN ĐẶT NGẦM TƯỜNG CHỨA 12 MCB | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 58 | MCB 3P-32A-10kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 59 | MCB 1P-16A-6kA | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 60 | MCB 1P-10A-6kA | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 61 | MÁNG ĐÈN 2 BÓNG LED 1.2M (2*14w) | Chương V - E HSMT | 30 | bộ |
| 62 | ĐÈN ỐP TRẦN D300 BÓNG LED 220V-9W | Chương V - E HSMT | 30 | bộ |
| 63 | QUẠT TRẦN SẢI CÁNH DÀI 1,4 M 220V-80W,KÈM HỘP SỐ | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 64 | QUẠT THÔNG GIÓ KT 250*250 - ÂM TRẦN | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 65 | CÔNG TẮC 1 PHÍM - 220V-10A (GỒM: ĐẾ+MẶT+HẠT) | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 66 | CÔNG TẮC 3 PHÍM - 220V-10A (GỒM: ĐẾ+MẶT+HẠT) | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 67 | CÔNG TẮC 4 PHÍM - 220V-10A (GỒM: ĐẾ+MẶT+HẠT) | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 68 | CÔNG TẮC XOAY CHIỀU 2 PHÍM 10A | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 69 | CÔNG TẮC XOAY CHIỀU 1 PHÍM 10A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 70 | Ổ CẮM ĐÔI 3 CỰC LOẠI CHÌM 250V-16A - ÂM TƯỜNG | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 71 | CÁP ĐIỆN RUỘT ĐỒNG CU/XLPE/PVC (4*16)MM2 | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 72 | CÁP ĐIỆN RUỘT ĐỒNG CU/XLPE/PVC (4*10)MM2 | Chương V - E HSMT | 15 | m |
| 73 | DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*6)MM2 | Chương V - E HSMT | 60 | m |
| 74 | DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*2,5)MM2 | Chương V - E HSMT | 720 | m |
| 75 | DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*1,5)MM2 | Chương V - E HSMT | 1.248 | m |
| 76 | DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*2,5)-E VÀNG XANH | Chương V - E HSMT | 360 | m |
| 77 | DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*6)-E VÀNG XANH | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 78 | DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*16)-E VÀNG XANH | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 79 | DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*16)-E VÀNG XANH | Chương V - E HSMT | 15 | m |
| 80 | MÁNG CÁP KT 150*100 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 81 | ỐNG NHỰA TỰ CHỐNG CHÁY LUỒN DÂY ĐIỆN D20 - SP | Chương V - E HSMT | 551 | m |
| 82 | ỐNG RUỘT GÀ D20 | Chương V - E HSMT | 3 | cuộn |
| 83 | HỘP NỐI PHÂN DÂY KT 185*185*80 - SP | Chương V - E HSMT | 5 | hộp |
| 84 | PHỤ KIỆN ỐNG CÁC LOẠI | Chương V - E HSMT | 1 | lô |
| 85 | MÓC TREO QUẠT TRẦN | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 87 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 90 | Bình nước nóng Ariston 30 lít | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 91 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 92 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Chương V - E HSMT | 0,04 | 100m |
| 93 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m |
| 94 | Van khóa D32 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 95 | Van khóa D25 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 96 | Van khóa D20 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 97 | Rắc co D32 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 98 | Rắc co D25 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 99 | Rắc co D20 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 100 | Cút D32 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 101 | Cút D25 | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 102 | Cút D20 | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 103 | Cút zen D20 | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 104 | Cút D32x25 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 105 | Tê D25x20 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 106 | Tê D32 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 107 | Côn D25x20 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 108 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m |
| 109 | Racco D20 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 110 | Cút D20 | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 111 | Cút zen D20 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 112 | Tê D20 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 113 | Ống nhựa Class2 D110 | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m |
| 114 | Ống nhựa Class2 D90 | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m |
| 115 | Ống nhựa Class2 D76 | Chương V - E HSMT | 0,04 | 100m |
| 116 | Ống nhựa Class2 D42 | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Cút D110 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 118 | Cút D90 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 119 | Cút D76 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 120 | Cút D42 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 121 | Tê D110 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 122 | Tê D90 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 123 | Côn D90x76 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 124 | Côn D76x42 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 125 | Ống nhựa UPVC D110 | Chương V - E HSMT | 0,7 | 100m |
| 126 | Cút D110 | Chương V - E HSMT | 30 | cái |
| 127 | Quả cầu chắn rác D110 | Chương V - E HSMT | 7 | quả |
| C | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 306,0482 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V - E HSMT | 197,3905 | m2 |
| 3 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 306,0482 | 1m2 |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 197,3905 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi