Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210113756-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2021 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201287830
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn ngân sách thị xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-23 13:52:00 đến ngày 2021-02-02 16:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,280,822,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG:
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III, 10% kl, taluy 1,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 47,69 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II, 90% kl, taluy 1,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,292 100m3
3 Đắp đất hoàn trả hố đào bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,59 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 37,205 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,013 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,842 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 126,899 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,552 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,227 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,715 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,735 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,841 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,278 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,678 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,066 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,158 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,36 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,054 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,649 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,226 tấn
21 Xây móng gạch bê tông đặc 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 55,56 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,697 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,483 10m3/1km
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,483 10m3/1km
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 43,861 m3
26 Trát tường chân móng, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 41,538 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 41,538 m2
B PHẦN THÂN:
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 34,164 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,345 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,904 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,017 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,858 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 60,756 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,622 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,94 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,825 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,922 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 169,035 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,814 100m2
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,299 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,566 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,546 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,717 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,119 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,619 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,417 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,49 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,613 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 95,161 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng lỗ-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 138,182 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,106 m3
25 Xây tường thu hồi gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18,188 m3
26 Xây tường sê nô, bao thu hồi mái gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,394 m3
27 Xây tường lan can hành lang gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,154 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,975 m3
29 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,314 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.417,275 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.229,712 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 318,144 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 495,43 m2
34 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.206,399 m2
35 Trát lam, ô văng, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 54,34 m2
36 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 54,6 m2
37 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 150,92 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3.445,205 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.471,615 m2
40 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.185,418 m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ day 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,126 100m2
42 Tôn úp nóc khổ 60cm dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 70,4 md
43 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,69 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,69 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 226,88 1m2
46 Ke chống bảo Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.048 cái
47 Láng sê nô, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 55,72 m2
48 Quét chống thấm mái, sê nô (vén thành 25cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 111,44 m2
49 Đắp chữ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 công
50 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 21,6 m
51 Đắp phào chỉ, chân cột, đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 công
C KHU VỆ SINH:
1 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 75,001 m2
2 Ốp gạch vào tường wc, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 314,4 m2
3 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 75,001 m2
4 Quét Flinkote chống thấm wc (tầng 2,3) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50,001 m2
5 Vách ngăn tiểu, vách ngăn compact HPL, nẹp viền inox Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,92 m2
D CẦU THANG:
1 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,332 m3
2 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,955 m2
3 Lát đá granít bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 52,55 m2
4 SXLD lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,77 md
5 Tay vịn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,77 md
6 Trụ thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
E MÁI SẢNH CHÍNH:
1 Láng mái sảnh vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15,12 m2
2 Quét Flinkote chống thấm mái sảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15,12 m2
F TAM CẤP:
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 26,267 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,278 m3
3 Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32,917 m3
4 Trát tam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,072 m2
5 Lát đá granít bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 70,046 m2
G ĐƯỜNG DỐC:
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,091 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,227 m3
3 Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,666 m3
4 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,738 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,528 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,647 m3
7 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,005 100m2
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,655 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,655 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, khia cạnh tạo ma sát, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,468 m2
11 Lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,779 m2
H BỒN HOA:
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,452 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,638 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,049 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,798 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,218 m2
I THANG LÊN MÁI:
1 SXLD thang sắt lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
2 SXLD Nắp tôn lổ thông tầng (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
J PHẦN CỬA:
1 SXLD cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 89,1 m2
2 SXLD cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 27,72 m2
3 SXLD sổ 4 cánh quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 150,96 m2
4 SXLD sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,48 m2
5 SXLD vách kính cố định, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 21,968 m2
6 Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 171,92 m2
7 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m (tạm tính thời gian hoàn thiện ngoài 3 tháng, vl*3) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,9 100m2
K PHẦN ĐIỆN+NƯỚC+CHỐNG SÉT+PCCC:
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 78 bộ
2 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 39 cái
3 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 39 cái
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 27 cái
5 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 34 cái
6 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 37 cái
8 Lắp đặt các automat 2 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
9 Lắp đặt các automat 3 pha 250A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
10 Lắp đặt đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 59 hộp
11 Hộp nối Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 59 hộp
12 Lắp đặt đèn lốp ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 60 bộ
13 Lắp đặt đèn gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 bộ
14 Lắp đặt tủ điện 450x350x170 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
15 Lắp đặt tủ điện 350x250x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 hộp
16 Lắp đặt tủ điện 210x160x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15 hộp
17 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 máy
18 Điều hòa loại 12000BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 Cái
19 Lắp đặt dây 2x2,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.220 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.850 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 450 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 450 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 280 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 150 m
25 Lắp đặt cáp 2 ruột loại 3x25+1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 150 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.700 m
27 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7 cái
28 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7 cọc
29 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 120 m
30 Thép dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25 m
31 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1(m), đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 m3
32 Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0, 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,08 100m3
33 Nội quy, tiêu lệnh báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
34 Hộp bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 hộp
35 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 bình
36 Bình chữa cháy MT3 CO2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 bình
37 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 bộ
38 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
39 Lắp đặt LAVABO Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 bộ
40 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
41 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
42 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 bộ
43 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 bộ
44 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bể
45 Lắp đặt van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
46 Van phao cơ bể nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
47 Van khóa đường cấp nước lên, xuống bể mái, xả cặn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
48 Van đồng 2 chiều D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
49 Bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
50 Phễu thu sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,12 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,8 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,4 100m
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 68 cái
56 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40 cái
57 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32 cái
58 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42 -90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
59 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
60 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 36 cái
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,34 100m
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 36 cái
63 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18 cái
64 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18 cái
65 Cleôm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 cái
66 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 34,619 m3
67 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 (1/3 kl đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,115 100m3
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,145 m3
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,234 m3
70 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,098 100m2
71 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,068 tấn
72 Xây bể gạch bê tông đặc 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,816 m3
73 Trát tường, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 52,873 m2
74 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,832 m2
75 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,01 m3
76 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,055 tấn
77 Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,013 100m2
78 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,108 m3
80 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 (1/3 kl đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,047 100m3
81 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,704 m3
82 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,45 m3
83 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,043 tấn
84 Xây bể gạch bê tông đặc 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,247 m3
85 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,427 m2
86 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,987 m2
87 Nắp tôn, khóa bể Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
88 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,655 m3
89 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,032 tấn
90 Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,011 100m2
91 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
L RÃNH THOÁT NƯỚC (92,5 M):
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,453 100m3
2 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 (1/3 kl đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,151 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,123 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,185 100m2
5 Xây rãnh gạch bê tông đặc 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,123 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 64,75 m2
7 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32,375 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,149 100m3
9 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 (1/3 kl đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,05 100m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,244 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,035 100m2
12 Xây hố ga gạch bê tông đặc 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,847 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 22,032 m2
14 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,84 m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,813 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,473 tấn
17 Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,326 100m2
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 166 cái
19 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 64,75 m2
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,475 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->