Gói thầu: Sửa chữa đường dây 35 kV các nhánh rẽ An Bài 2, Liêm Cần 8, Quyết Thắng; Xử lý chống ngập úng TBA Cát Lại 1, An Mỹ 1, Bình Thuận, Bối Cầu 3, Đồng Tâm 2, Mai Lương 1 - Điện lực Bình Lục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210138923-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2021 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa đường dây 35 kV các nhánh rẽ An Bài 2, Liêm Cần 8, Quyết Thắng; Xử lý chống ngập úng TBA Cát Lại 1, An Mỹ 1, Bình Thuận, Bối Cầu 3, Đồng Tâm 2, Mai Lương 1 - Điện lực Bình Lục |
| Số hiệu KHLCNT | 20210137392 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 11:36:00 đến ngày 2021-01-31 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,563,004,371 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,445,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu bốn trăm bốn mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa đường dây 35kV các nhánh rẽ An Bài 2 lộ 372 E3.5, nhánh rẽ Liêm Cần 8, nhánh Quyết Thắng lộ 375 E3.5 - Điện lực Bình Lục | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa Rc-1 | Như chương V | 22 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Như chương V | 12 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Như chương V | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp Dây AC-50/8 | Như chương V | 8.216 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột đơn X1-35SĐ | Như chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo bằng cột đúp dọc X2N-2T1-35 | Như chương V | 2 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà cột đơn XZN-35 | Như chương V | 8 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà khóa dây cột đơn sứ đứng X2-35SĐ | Như chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà cột đúp dọc XZN-2T1-35 | Như chương V | 2 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà cột đúp ngang XZN-2T2-35 | Như chương V | 4 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà cột đơn XZĐ-35 | Như chương V | 3 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ lệch cột đúp X2RL-2T1-35 | Như chương V | 3 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà phụ đỡ lèo XF-1T-1P | Như chương V | 3 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà lệch đón dây dọc tuyến TBA X2L-3P-1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Giằng cột: GC-16(190) | Như chương V | 8 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer đơn 35kV + Phụ kiện CN-35P | Như chương V | 166 | chuỗi |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer kép 35kV + Phụ kiện CNK-35P | Như chương V | 6 | chuỗi |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi đỡ Polymer 35kV + Phụ kiện CĐ-35P | Như chương V | 15 | chuỗi |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đỡ polyme 35kV cả ty PPI-35 | Như chương V | 67 | quả |
| 20 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150 | Như chương V | 99 | cái |
| 21 | Cung cấp Cột BT PC.I-14-190-11 (G4+N10) | Như chương V | 14 | cột |
| 22 | Cung cấp Cột BT PC.I-14-190-13 (G4+N10) | Như chương V | 16 | cột |
| 23 | Biển báo an toàn cột và biển cấm trèo | Như chương V | 35 | bộ |
| 24 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột MT-PC14(11) | Như chương V | 14 | móng |
| 25 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột MTĐ-PC14(13) | Như chương V | 8 | móng |
| 26 | Căng dây AC50/8 | Như chương V | 8.055 | m |
| 27 | Dựng cột cao ≤14m, bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 30 | Cột |
| 28 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | Như chương V | 30 | Mối nối |
| 29 | Tháo hạ thu hồi dây AC50 | Như chương V | 6.807 | m |
| 30 | Tháo hạ thu hồi dây AC35 | Như chương V | 1.218 | m |
| 31 | Tháo hạ thu hồi cách điện đứng VHD 35kV + ty | Như chương V | 62 | quả |
| 32 | Tháo hạ thu hồi cách điện đứng PPI 35kV | Như chương V | 6 | bộ |
| 33 | Tháo hạ thu hồi Chuỗi néo Polymer đơn 35kV + Phụ kiện | Như chương V | 142 | Chuỗi |
| 34 | Tháo hạ thu hồi Chuỗi cách điện đỡ Polymer 35kV + Phụ kiện | Như chương V | 27 | Chuỗi |
| 35 | Tháo hạ cột ≤ 14m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 23 | Cột |
| 36 | Tháo hạ thu hồi Xà X2-1T | Như chương V | 4 | bộ |
| 37 | Tháo hạ thu hồi Xà X1-1T | Như chương V | 4 | bộ |
| 38 | Tháo hạ thu hồi 2X2L3P-ĐT | Như chương V | 2 | bộ |
| 39 | Tháo hạ thu hồi XZN-35 | Như chương V | 8 | bộ |
| 40 | Tháo hạ thu hồi XZĐ-35 | Như chương V | 6 | bộ |
| 41 | Tháo hạ thu hồi Xà X2RC-35 | Như chương V | 3 | bộ |
| B | Hạng mục: Xử lý ngập úng TBA Cát Lại 1, An Mỹ 1, Bình Thuận, Bối Cầu 3, Đồng Tâm 2, Mai Lương 1 - ĐL Bình Lục | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt CSV 35kV (3 pha) ZnO-35 | Như chương V | 2 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt CSV 24kV (3 pha) ZnO-24 | Như chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp Cáp nhôm AC50/8mm2 | Như chương V | 1.056 | m |
| 4 | Cung cấp Cột bê tông PC.I-14-190-9,2KN (G4+N10) | Như chương V | 1 | cột |
| 5 | Cung cấp Cột bê tông PC.I-14-190-11KN (G4+N10) | Như chương V | 4 | cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà XNĐ-35D | Như chương V | 2 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà XNB-35 | Như chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà XP-3 | Như chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Giằng cột đúp LT-14 | Như chương V | 2 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ĐZK: Rc-1 | Như chương V | 3 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện | Như chương V | 24 | chuỗi |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-35kV + ty | Như chương V | 72 | quả |
| 13 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bulong A50-70 | Như chương V | 36 | cái |
| 14 | Cung cấp Biển báo an toàn, số cột | Như chương V | 3 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | Như chương V | 5 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt tải 22kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng VHĐ-35kV + ty | Như chương V | 30 | quả |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer 24kV + phụ kiện NN | Như chương V | 3 | chuỗi |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-24kV + ty | Như chương V | 6 | quả |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng VHĐ-24kV + ty | Như chương V | 6 | quả |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Sứ hạ thế A30 + ty | Như chương V | 48 | quả |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Thanh dẫn Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-22kV | Như chương V | 27 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Thanh dẫn Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-35kV | Như chương V | 135 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cáp lực HT Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 | Như chương V | 21 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cáp lực HT Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Như chương V | 21 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cáp lực HT Cu/XLPE/PVC1x120mm2 | Như chương V | 30 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Cáp lực HT Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 | Như chương V | 18 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC(3x50)mm2 đấu tủ tụ bù | Như chương V | 42 | m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x95)mm2 | Như chương V | 18 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x35)mm2 | Như chương V | 54 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-240mm2 (1 lỗ) | Như chương V | 12 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-150mm2 (1 lỗ) | Như chương V | 12 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-120mm2 (1 lỗ) | Như chương V | 16 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M95mm2 (1 lỗ) | Như chương V | 20 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M50mm2 (1 lỗ) | Như chương V | 90 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-35mm2 (1 lỗ) | Như chương V | 72 | cái |
| 37 | Cung cấp Ghíp đồng nhôm 3 bulong | Như chương V | 30 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp quai (25-70)mm2 | Như chương V | 3 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Hotline (25-70)mm2 | Như chương V | 3 | cái |
| 40 | Cung cấp Chụp cực trên cầu chì tự rơi cắt tải | Như chương V | 18 | cái |
| 41 | Cung cấp Chụp cực dưới cầu chì tự rơi cắt tải | Như chương V | 18 | cái |
| 42 | Cung cấp Chụp cực chống sét van | Như chương V | 18 | bộ |
| 43 | Cung cấp Chụp cực cao thế máy biến áp | Như chương V | 18 | bộ |
| 44 | Cung cấp Chụp cực hạ thế máy biến áp | Như chương V | 24 | bộ |
| 45 | Cung cấp Ống co nhiệt trung thế D20 | Như chương V | 27 | m |
| 46 | Cung cấp Băng dính cách điện | Như chương V | 18 | cuộn |
| 47 | Cung cấp Biển tên trạm | Như chương V | 6 | cái |
| 48 | Cung cấp Biển báo an toàn | Như chương V | 12 | cái |
| 49 | Cung cấp Logo 5S | Như chương V | 6 | cái |
| 50 | Cung cấp Sơ đồ 1 sợi ép Plastic A4 | Như chương V | 6 | tờ |
| 51 | Cung cấp Biển nhận diện lộ xuất tuyến | Như chương V | 13 | cái |
| 52 | Cung cấp Biển nhận diện pha cáp mặt máy, cáp xuất tuyến | Như chương V | 45 | cái |
| 53 | Cung cấp Khóa treo (khóa tủ điện) | Như chương V | 6 | cái |
| 54 | Cung cấp Dây thít nhựa 40cm | Như chương V | 6 | kg |
| 55 | Cung cấp Ống nhựa xoắn HDPE F130/100 | Như chương V | 18 | m |
| 56 | Cung cấp Ống nhựa xoắn Ø32/25 luồn dây tiếp địa | Như chương V | 96 | m |
| 57 | Cung cấp Đai thép + khóa đai inox | Như chương V | 90 | cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây dọc tuyến XĐD - 35D | Như chương V | 4 | bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây dọc tuyến lệch XĐDL - 35D | Như chương V | 2 | bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây ngang tuyến tim 2,6m - XĐD-2,6N | Như chương V | 2 | bộ |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây ngang tuyến tim 2,4m - XĐD-2,4N | Như chương V | 1 | bộ |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,6m XTGT-2,6R | Như chương V | 3 | bộ |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,6m XTGT-2,6SD | Như chương V | 1 | bộ |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,6m XTGT-2,6 | Như chương V | 1 | bộ |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,4m XTGT-2,4 | Như chương V | 1 | bộ |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ SI&CSV tim 2,6m XSI&CSV-2,6 | Như chương V | 5 | bộ |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ SI&CSV tim 2,4m XSI&CSV-2,4 | Như chương V | 1 | bộ |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian dưới, tim 2,6m XTGD-2,6A | Như chương V | 5 | bộ |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian dưới, tim 2,4m XTGD-2,4A | Như chương V | 1 | bộ |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Dầm và thanh đỡ MBA, tim 2,6m: GĐM+TĐM-2,6 | Như chương V | 5 | bộ |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Dầm và thanh đỡ MBA, tim 2,4m: GĐM+TĐM-2,4 | Như chương V | 1 | bộ |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác tim 2,6m: GTT-2,6 | Như chương V | 5 | bộ |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác, tim 2,4m: GTT-2,4 | Như chương V | 1 | bộ |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Conson đỡ MBA &Colie chống tụt | Như chương V | 6 | bộ |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Ghế phụ và colie cổ sứ: GP+CLECS | Như chương V | 6 | bộ |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chắn sàn ghế thao tác TCGTT | Như chương V | 6 | bộ |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Thang sắt TT | Như chương V | 6 | bộ |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm biến áp | Như chương V | 6 | HT |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp lực mặt MBA: GCL | Như chương V | 6 | bộ |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến GĐC | Như chương V | 12 | bộ |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện 0,4kV: G.TĐ-0,4kV | Như chương V | 6 | bộ |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ bù 0,4kV: G.TB-0,4kV | Như chương V | 6 | bộ |
| 83 | Cung cấp Cột bê tông li tâm: PCI-12-190-7,2KN | Như chương V | 11 | cột |
| 84 | Cung cấp Cột PCI-7,5-160-3.0 | Như chương V | 1 | cột |
| 85 | Cung cấp Cột PCI-7,5-160-5.4 | Như chương V | 5 | cột |
| 86 | Cung cấp Cáp nhôm VX: Al/XLPE(4x95) | Như chương V | 675,24 | m |
| 87 | Cung cấp Cáp nhôm VX: Al/XLPE(4x50) | Như chương V | 33,66 | m |
| 88 | Cung cấp Kẹp hãm (kẹp ngưng) KH-4x(70-95) mạ kẽm NN | Như chương V | 53 | cái |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc Ø20 mạ kẽm NN | Như chương V | 53 | cái |
| 90 | Cung cấp Ghíp nhôm 3BL (95-:-150) | Như chương V | 104 | cái |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Như chương V | 44 | cái |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM50mm2 | Như chương V | 4 | cái |
| 93 | Cung cấp Đai thép, khóa đai | Như chương V | 106 | bộ |
| 94 | Cung cấp Băng keo Nano | Như chương V | 24 | cuộn |
| 95 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột trạm: MT-TBA-PC12 | Như chương V | 5 | móng |
| 96 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột trạm: MT-TBA-1T | Như chương V | 1 | móng |
| 97 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MT-PC-14(9,2) | Như chương V | 1 | móng |
| 98 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MTĐ-PC-14(11) | Như chương V | 2 | móng |
| 99 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MC-7,5(3.0) | Như chương V | 1 | móng |
| 100 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MC-7,5(5.4) | Như chương V | 1 | móng |
| 101 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MĐC-7,5(5.4) | Như chương V | 2 | móng |
| 102 | Căng dây dẫn Ac-50mm2 | Như chương V | 1.056 | m |
| 103 | Căng lại dây dẫn Ac-50mm2 | Như chương V | 51 | m |
| 104 | Lắp dựng cột bê tông LT-14m bằng thủ công | Như chương V | 5 | Cột |
| 105 | Tháo hạ thu hồi dây Ac-50mm2 | Như chương V | 930 | m |
| 106 | Tháo hạ thu hồi xà X1-35 | Như chương V | 1 | bộ |
| 107 | Tháo hạ thu hồi xà X2-35 | Như chương V | 2 | bộ |
| 108 | Hạ cột bê tông LT-14m | Như chương V | 5 | cột |
| 109 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng VHĐ - 35kV + ty | Như chương V | 15 | quả |
| 110 | Tháo, lắp lại MBA 180kVA-35/0,4kV từ trạm bệt lên trạm treo | Như chương V | 2 | máy |
| 111 | Tháo, lắp lại MBA 250kVA-35/0,4kV từ trạm bệt lên trạm treo | Như chương V | 2 | máy |
| 112 | Tháo, lắp lại MBA 400kVA-22, 35/0,4kV từ trạm bệt lên trạm treo | Như chương V | 2 | máy |
| 113 | Tháo và lắp lại tủ điện 0,4kV | Như chương V | 6 | tủ |
| 114 | Tháo và lắp lại tủ bù hạ thế | Như chương V | 6 | tủ |
| 115 | Tháo hạ, lắp đặt lại chống sét van ≤35kV (bộ 3 pha) | Như chương V | 3 | bộ |
| 116 | Lắp dựng cột bê tông LT-12m bằng máy kết hợp thủ công | Như chương V | 11 | Cột |
| 117 | Thu hồi cầu dao cách ly ≤35kV-CN ngoài trời | Như chương V | 4 | bộ |
| 118 | Thu hồi chống sét van ≤35kV | Như chương V | 3 | bộ |
| 119 | Thu hồi cầu chì tự rơi 22kV | Như chương V | 6 | bộ |
| 120 | Thu hồi chuỗi néo Polyme ≤35kV | Như chương V | 6 | chuỗi |
| 121 | Thu hồi cách điện đứng VHĐ 35kV + ty | Như chương V | 56 | quả |
| 122 | Thu hồi sứ hạ thế + ty | Như chương V | 18 | quả |
| 123 | Thu hồi thanh cái đồng f6 | Như chương V | 69 | m |
| 124 | Thu hồi dây dẫn AC/XLPE-50mm2 | Như chương V | 12 | m |
| 125 | Thu hồi dây dẫn AC-50mm2 | Như chương V | 9 | m |
| 126 | Thu hồi cáp VX 4x50mm2 | Như chương V | 18 | m |
| 127 | Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-120mm2 | Như chương V | 54 | m |
| 128 | Thu hồi dây đồng Cu/PVC(1x95)mm2 | Như chương V | 6 | m |
| 129 | Thu hồi dây đồng Cu/PVC(1x35)mm2 | Như chương V | 18 | m |
| 130 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-35D | Như chương V | 6 | bộ |
| 131 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Như chương V | 3 | bộ |
| 132 | Thu hồi xà đỡ cầu dao | Như chương V | 4 | bộ |
| 133 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV | Như chương V | 6 | bộ |
| 134 | Thu hồi xà đỡ trung gian | Như chương V | 11 | bộ |
| 135 | Thu hồi giá tay dao + trục truyền động | Như chương V | 4 | bộ |
| 136 | Thu hồi Ghế thao cầu dao | Như chương V | 4 | bộ |
| 137 | Thu hồi chụp cột | Như chương V | 1 | bộ |
| 138 | Thu hồi cột bê tông LT12 | Như chương V | 8 | cột |
| 139 | Lắp dựng cột bê tông LT-7,5m bằng thủ công | Như chương V | 6 | Cột |
| 140 | Căng dây cáp VX 4x95mm2 | Như chương V | 675,24 | m |
| 141 | Căng dây cáp VX 4x50mm2 | Như chương V | 33,66 | m |
| 142 | Kéo rải lắp đặt lại dây cáp VX 4x95mm2 | Như chương V | 171 | m |
| 143 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 5 | Cái |
| 144 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 3 | Cái |
| 145 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 1 | Cái |
| 146 | Thu hồi cột H 7,5m | Như chương V | 6 | Cột |
| 147 | Thu hồi dây cáp VX 4x95mm2 | Như chương V | 506 | m |
| 148 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | Như chương V | 5 | Mối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi