Gói thầu: Số 04: Thi công lắp đặt biển tên đường phố và biển báo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 23:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng số 2 thành phố Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Số 04: Thi công lắp đặt biển tên đường phố và biển báo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210143016 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-24 22:32:00 đến ngày 2021-02-04 23:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,803,528,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BIỂN TÊN ĐƯỜNG, PHỐ | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 84,7 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 25,41 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt ống thép D80 dày 2mm chờ trong móng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,4148 | tấn |
| 4 | Gia công các kết cấu mặt bích | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 4,1556 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng biển tên | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 6,776 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng 5cm M100, đá 2x4 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10,5875 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, PC40, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 67,76 | m3 |
| 8 | Sản xất lắp dựng biển đơn có cột | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 739 | cái |
| 9 | Sản xất lắp dựng biển đôi có cột | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 108 | cái |
| 10 | Vận chuyển các cột đến địa điểm lắp đặt | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10 | ca |
| 11 | Lắp đặt cột biển tên | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 847 | cái |
| 12 | Đắp cát hoàn trả móng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,3812 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,1011 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , đất cấp III (tính 6km) | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,1011 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,1011 | 100m3 |
| 16 | Bulong M16x480 chân cột | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 3.388 | cái |
| B | BIỂN BÁO GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ | |||
| 1 | Đào móng cột -đất cấp III | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 7,8 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2,34 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng biển giao thông | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,624 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng 5cm, M100, đá 2x4 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,975 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 6,24 | m3 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,7972 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,7972 | tấn |
| 8 | Mặt biển tôn dày 1,5mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 18,5234 | m2 |
| 9 | Bulong M10 lục giác mạ kẽm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 156 | tb |
| 10 | Sơn phản quang | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 104,238 | m2 |
| 11 | Dán decal phản quang biển | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 37,0468 | m2 |
| 12 | Vận chuyển các cột đến địa điểm lắp đặt | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 3 | chuyến |
| 13 | Đắp cát hoàn trả móng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0351 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1014 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1014 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1014 | 100m3 |
| C | BIỂN TÊN CẦU, CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 3,2 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,96 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,256 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng dày 5cm, M100, đá 2x4 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2,56 | m3 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,5746 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,5746 | tấn |
| 8 | Mặt biển tôn dày 1,5mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 14,52 | m2 |
| 9 | Bulong M10 lục giác mạ kẽm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 64 | tb |
| 10 | Gia công kết cấu thép hộp mạ kẽm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0391 | tấn |
| 11 | Lắp đặt kết cấu thép hộp mạ kẽm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0391 | tấn |
| 12 | Sơn phản quang | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 43,9098 | m2 |
| 13 | Dán decal phản quang biển | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 29,04 | m2 |
| 14 | Vận chuyển các cột đến địa điểm lắp đặt | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | chuyến |
| 15 | Đắp nền móng công trình | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0144 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0416 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ -đất cấp III | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0416 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ -đất cấp III | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0416 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi