Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Anh Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201157073 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-23 19:02:00 đến ngày 2021-02-03 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,075,004,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng thủ công (5%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 93,7565 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ bằng máy (95%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 17,8137 | 100m3 |
| 3 | Vét bùn bằng thủ công (5%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 62,831 | m3 |
| 4 | Vét bùn bằng máy (95%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 11,9379 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công đất cấp III (5%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 10,709 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đất cấp III (95%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 2,0347 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh bằng thủ công đất cấp II (5%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 40,8145 | m3 |
| 8 | Đào rãnh bằng máyđất cấp II (95%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 7,7548 | 100m3 |
| 9 | Đánh cấp bằng thủ công đất cấp II | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 22,774 | m3 |
| 10 | Đánh cấp bằng máy đất cấp II (95%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 4,3271 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường bằng thủ công đát cấp III (5%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 45,17 | m3 |
| 12 | Đào khuôn đường bằng máy đất cấp III (95%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 8,5823 | 100m3 |
| 13 | Thuế tài nguyên môi trường | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 8.749,014 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đất cấp III | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 87,4901 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 87,4901 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 3km, đất cấp III | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 87,4901 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 4,7657 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 90,5475 | 100m3 |
| 19 | Thuế tài nguyên môi trường | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 1.347,04 | m3 |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đất cấp III | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 13,4704 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 13,4704 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 3km, đất cấp III | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 13,4704 | 100m3 |
| 23 | Đắp nền đường bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 13,4704 | 100m3 |
| 24 | Bù vênh mặt đường cũ bằng cấp phối đá dăm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 3,6843 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 31,3175 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 12,7177 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 3,3527 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm đã lèn ép 14cm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 45,3741 | 100m2 |
| 2 | Cát tạo phẳng dày 3cm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 309,6351 | m3 |
| 3 | Lót bạt ni lông chống mất nước | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 103,2117 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 10,6732 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 2.064,234 | m3 |
| 6 | Bao tải nhựa đường khe co giãn | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 301,07 | m2 |
| C | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III (5%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 53,331 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp III (95%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 10,1329 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 5,8949 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 4,7716 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 107,34 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 172,36 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 121,06 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 9,5656 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M150, đá 1x2 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 182,55 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 0,4641 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 0,2444 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 13 | Bê tông xà mũ, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 13,59 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 1,3448 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấn đan | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 2,9281 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 40,67 | m3 |
| 17 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 18 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| 19 | Trát vữa XM M100 dày 2cm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 452,58 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 24,3 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu đá bằng máy | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 74,05 | m3 |
| D | CỐNG D30 QUA NHÀ DÂN | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 3,312 | tấn |
| 2 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 8,604 | 100m2 |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 25,2 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống cống bằng máy | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 360 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi