Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210145096-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN PHƯỚC QUẢNG NAM
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210145083
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-24 23:07:00 đến ngày 2021-02-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,577,379,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,2303 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,9187 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 37,0225 m3
4 Ván khuôn móng cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,38 100m2
5 Ván khuôn móng dài Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7542 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 54,614 m3
7 Ván khuôn móng cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,122 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1864 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,4122 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 48,7948 m3
11 Ván khuôn móng dài Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,342 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,85 m3
13 Ván khuôn móng dài Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,8522 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5769 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,4957 tấn
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18,31 m3
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,7526 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4678 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,4816 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 63,417 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,5536 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1957 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,1712 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,497 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7858 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,0946 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 85,2204 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,522 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,2465 tấn
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1198 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 35,6585 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,1794 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2217 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,2118 tấn
35 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,4067 m3
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5097 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1282 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,05 tấn
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 76,0026 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 174,3788 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,637 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,1465 m3
43 Xây tường bậc cấp bằng gạch bê tông 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,6173 m3
44 Xây cột, tường bằng gạch bê tông 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 17,362 m3
45 Xây cột, tường bằng gạch bê tông 5,5x9x19cm, chiều cao ≤28m,, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,833 m3
46 Bê tông lam trang trí mặt tiền, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,6425 m3
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1764 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1046 tấn
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 180 cái
50 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,9728 tấn
51 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,9728 tấn
52 Gia công xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,7008 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,7008 tấn
54 Gia công giằng mái thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5862 tấn
55 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5862 tấn
56 Bulong cường độ cao neo đầu cột M28 L=550 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 68 cái
57 Bulong cường độ cao liên kết đỉnh vì kèo M20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 80 cái
58 Bulong cường độ cao neo dầm M14 L150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 80 cái
59 Bulong giằng ngang liên kết vì kèo M20*100 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 64 cái
60 Tăng đơ cáp D16+ khóa cáp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 96 Bộ
61 Cáp thép giằng kèo D16 ly bọc nhựa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 234,4 m
62 Ty giằng xà gồ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 162 cái
63 Lợp mái che tường bằng tôn giả ngói Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,566 100m2
64 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 425,35 m2
65 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 429,5862 m2
66 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.589,817 m2
67 Trát tường ngoài chân móng bó nền, bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 63,125 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 498,1118 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 448,83 m2
70 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 706,96 m2
71 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 262,53 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 319 m
73 Đắp hình con rô lan can hành lang, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 76,12 m
74 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 589,03 m2
75 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 589,03 m2
76 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,4306 100m3
77 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 60,572 m3
78 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600m2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.013,442 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 46,4 m2
80 Ốp tường khu vệ sinh tiết diện gạch Ceramic 600x300m2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 170,64 m2
81 Ốp tường trang trí mặt tiền nhà 250x450 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 64,92 m2
82 Lát, ốp đá granít màu đen bậc cấp, sảnh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 158,9617 m2
83 Lát đá granite màu đen bậc cầu thang Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 52,632 m2
84 Ốp gạch Ceramic vào chân cột cột hành lang trước, sảnh đón chính Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 35,32 m2
85 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,86 m2
86 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 350,67 m2
87 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2.076,0782 m2
88 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.925,0318 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 847,8112 m2
90 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3.153,2988 m2
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 475,156 1m2
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 109,4 1m2
93 Gia công, lắp dựng cửa đi kính cường lực dày 12mm mở quay Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,3 m2
94 Gia công cửa đi khung sắt, kính cường lực 8ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,3473 tấn
95 Gia công cửa sổ khung sắt, kính cường lực 8ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,75 tấn
96 Gia công, lắp dựng hệ vách ngăn phòng vệ sinh compact Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 37,24 m2
97 Gia công, lắp đặt vách ngăn tiểu nam Compact KT 400x600 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,96 m2
98 Đóng tấm alu dày 5mm hệ khung sắt 30x30x1,2 nhỏn tường mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,9862 m2
99 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.431,27 1m cấu kiện
100 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 567,756 1m2 cấu kiện
101 Gia công vách kính khung sắt, kính cường lực 8ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1649 tấn
102 Lắp dựng vách kính khung sắt mặt tiền Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24,75 m2
103 Gia công khung hoa sắt bảo vệ cửa sổ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7931 tấn
104 Lắp dựng khung hoa sắt bảo vệ cửa sổ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 111,92 m2
105 Gia công lắp dựng kính cường lực cửa đi, cửa sổ, vách kính dày 8ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 172,7726 m2
106 Bản lề cửa đi, cửa sổ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 366 cái
107 Chốt khóa cửa đi, cửa sổ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 122 cái
108 Ổ khóa cửa tay gạt cửa đi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 23 cái
109 Tay cài đơn cửa sổ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 66 cái
110 Sơn hệ khung sắt cửa đi, cửa sổ, vách kính, khung bảo vệ, pano cửa bằng sỡ tĩnh điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 357,8054 m2
111 Bê tông lót nền ram dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,0848 m3
112 Lát gạch terrazzo nền ram dốc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,848 m2
113 Gia công lắp dựng tay vịn lan can hành lang Inox 304 D60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 70,2 m
114 Lan can cầu thang cột Inox, kính cường lực dày 10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 36,48 m2
115 Gia công lắp dựng lam treo hành lang thanh thép hộp mạ kẽm 50x100x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 118,6 m
116 Lắp đặt chữ bản tên Inox mầu đồng (HỘI TRƯỜNG - TRUNG TÂM VAN HÓA - THỂ THAO XÃ BÌNH LÃNH) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,99 m2
117 Lắp đặt biển + khẩu hiện chữ alu mầu đồng (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,38 m2
118 Cột cờ Inox D25 + lá cờ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 cái
119 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3893 100m3
120 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2286 100m3
121 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,736 m3
122 Ván khuôn móng dài Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0214 100m2
123 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,364 m3
124 Láng nền hầm tự hoại dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,96 m2
125 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 19,8 m2
126 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30,96 m2
127 Trát tường trong lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30,96 m2
128 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,294 m3
129 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0147 100m2
130 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0038 tấn
131 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0248 tấn
132 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,754 m3
133 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0272 100m2
134 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0471 tấn
135 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
136 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bể
137 Đóng giếng khoan (tạm tính theo giếng đã có 22m đất, 28m đá) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50 m
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,24 100m
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,62 100m
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,152 100m
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,185 100m
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,82 100m
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,21 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,265 100m
145 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30 cái
146 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
147 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
148 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 cái
149 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 94 cái
150 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
151 Lắp đặt co, tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22 cái
152 Lắp đặt giảm độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x42mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
153 Lắp đặt co góc 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
154 Lắp đặt co góc 135 miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
155 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
156 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
157 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
158 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
159 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
160 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
161 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 37 cái
162 Lắp đặt co, tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x27mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
163 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x60mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
164 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 21mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30 cái
165 Lắp đặt xí bệt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 bộ
166 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 bộ
167 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 bộ
168 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 bộ
169 Lắp đặt phễu thu, Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
170 Lắp đặt gương soi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
171 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
172 Lắp đặt van phao tự động bồn nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
173 Lắp đặt van mở xoay ĐK 34mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
174 Lắp đặt quả cầu chắn rác mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 44 cái
175 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.300 m
176 Lắp đặt dây đơn PCV 1x4mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 293 m
177 Lắp đặt dây đơn PCV 1x1.5mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2.000 m
178 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 900 m
179 Lắp đặt dây dẫn 3x10mm2+1x6mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 m
180 Lắp đặt ống nhựa ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 950 m
181 Lắp đặt ống nhựa ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 300 m
182 Lắp đặt ống nhựa ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 70 m
183 Lắp đặt quạt đảo trần Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 cái
184 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28 cái
185 Lắp đặt ô cắm đôi +mặt nạ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 65 cái
186 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt nạ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 44 cái
187 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt nạ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
188 Lắp đặt các automat 3 pha 65A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
189 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
190 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
191 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
192 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13 cái
193 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 cái
194 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 cái
195 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13 cái
196 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bộ
197 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 46 bộ
198 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 600x600 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30 bộ
199 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 300x300 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 52 bộ
200 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 42 hộp
201 Tủ điện chính TĐC Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
202 Tủ điều khiển tầng 1; 2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
203 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 cái
204 Lắp đặt quạt hút âm tường kích thước 300x300 mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
205 Lắp đặt máy bơm hút giếng khoan Sealand JB 200 (1.5kW) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
206 Lắp đặt ổ cắm điện thoại Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21 cái
207 Lắp điện ổ cắm internet Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21 cái
208 Lắp đặt bộ phát Wifi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
209 Lắp đặt ống nhựa ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 200 m
210 Lắp đặt cáp quang Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 120 m
211 Lắp đặt cáp mạng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 500 m
212 Lắp đặt bộ chia internet 12 cổng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 bộ
213 Lắp đặt bộ chuyển đổi quang điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
214 Vật tư phụ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1
215 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 80,1 m3
216 Kim thu sét chủ động, bán kính bảo vệ 72m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
217 Lắp đặt kim thu sét Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
218 Lắp đặt cột thép không rỉ D60 đỡ kim thu sắt cao 4m + phụ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cột
219 Kéo rải dây đồng đặc M70mm trên mái, tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50 m
220 Kéo rải dây đồng đặc M70mm đi ngầm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,15 100m
221 Chân đỡ cáp đồng phi 8 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
222 Đóng cọc ống đồng tiếp địa D16 H=2.4m mạ đồng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cọc
223 Măng sông nối ống đồng D21 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 45 m
224 Kẹp đồng D21mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
225 Đầu cốt S16 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
226 Bộ nối đầu cọc và cực tiếp đất Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 bộ
227 Đo kiểm tra tiếp đất Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 lần
228 Bu lông nở D10/60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 80 cái
229 Bu lông nở D20/60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
230 Bu lông nở D12/60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
231 Kẹp nối đầu cáp với kim loại hợp bộ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
232 Tăng đơ cáp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 bộ
233 Hộp kiểm tra Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
234 Vật tư phụ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1
235 Làm tiếp địa cho tủ điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 1 bộ
236 Đắp đất hố đào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 80,1 m3
B HỆ THỐNG BÁO CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 05 kênh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt bộ nguồn phụ 24V DC Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
3 Lắp đặt thiết bị đầu báo cháy khói và đầu báo cháy nhiệt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 10 đầu
4 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,2 5 chuông
5 Lắp đặt đèn báo cháy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,2 5 đèn
6 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,2 5 nút
7 Lắp đặt vỏ tủ tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn báo cháy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
8 Lắp đặt dây nguồn báo cháy loại dây 2x1,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 180 m
9 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤1,0mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 625 m
10 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤27mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 402,5 m
11 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 hộp
12 Lắp đặt linh kiện báo cháy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
C PHẦN ĐÈN EXIT, ĐÈN SỰ CỐ
1 Lắp đặt đèn thoát hiểm Exit Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,8 5 đèn
2 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Emergncy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 bộ
3 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤4mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 380 m
4 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤27mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 380 m
5 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 hộp
6 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
D PHẦN BÌNH CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt bình chữa cháy khí MT3 3kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 bình
2 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZL4 4kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 bình
3 Lắp đặt kệ đôi đựng bình chữa cháy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->