Gói thầu: Gói thầu số 02 (xây lắp) Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210135687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Rạng Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 (xây lắp) Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210134711 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ 80% chi phí xây lắp. Phần còn lại nhân dân đóng góp. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 09:42:00 đến ngày 2021-02-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,049,616,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,744,000 VNĐ ((Mười năm triệu bảy trăm bốn mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới | Mục 2 chương V | 7,3628 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục 2 chương V | 1,5345 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục 2 chương V | 1,5345 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục 2 chương V | 18,407 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2 chương V | 4,7766 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc để đắp | Mục 2 chương V | 620,7192 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 2 chương V | 1,1327 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục 2 chương V | 11,3272 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm bê tông M250, đá 1x2, PC40 | Mục 2 chương V | 181,2352 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục 2 chương V | 1,178 | 100m2 |
| B | BIỂN BÁO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục 2 chương V | 2 | cái |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL<= 10 kg/1 cấu kiện | Mục 2 chương V | 0,0048 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thôngbằng sắt ống D90, vữa BT mác 150 | Mục 2 chương V | 2 | cái |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục 2 chương V | 5,568 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công rộng <= 250 cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 chương V | 4,785 | m3 |
| 6 | Thi công cọc tiêu biển BTCT | Mục 2 chương V | 87 | cái |
| C | CỐNG BẢN 2M DÀI 5M | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Mục 2 chương V | 0,368 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục 2 chương V | 0,368 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <= 250 cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục 2 chương V | 3,296 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng <= 250 cm, M200, đá 1x2, mác 200 PCB40 | Mục 2 chương V | 4,96 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 2 chương V | 0,088 | 100m2 |
| 6 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM M100, PCB40 | Mục 2 chương V | 19,8465 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 chương V | 2,176 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2 chương V | 0,094 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2 chương V | 0,0193 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2 chương V | 0,0637 | tấn |
| 11 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2,PCB40 | Mục 2 chương V | 2,9425 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục 2 chương V | 0,055 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2 chương V | 0,1505 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2 chương V | 0,3322 | tấn |
| D | GIA CỐ TALUY CẦU BẢN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II | Mục 2 chương V | 0,0605 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục 2 chương V | 0,0605 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <= 250 cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục 2 chương V | 1,128 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100, PCB40 | Mục 2 chương V | 3,76 | m3 |
| 5 | Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100, PCB40 | Mục 2 chương V | 11,232 | m3 |
| 6 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100, PCB40 | Mục 2 chương V | 5,6 | m3 |
| 7 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | Mục 2 chương V | 0,456 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính ống 60mm | Mục 2 chương V | 0,08 | 100m |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Mục 2 chương V | 1,7896 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <= 250 cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục 2 chương V | 35,4044 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100, PCB40 | Mục 2 chương V | 105,9264 | m3 |
| 12 | Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100, PCB40 | Mục 2 chương V | 244,2269 | m3 |
| 13 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | Mục 2 chương V | 0,0137 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm | Mục 2 chương V | 0,24 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi