Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210145061-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đạ Huoai
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210145055
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-24 22:01:00 đến ngày 2021-02-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,160,552,798 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG + AN TOÀN GIAO THÔNG
C NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất nền đường bằng máy đào 0.8m3, ĐC2  Mục 2, chương V 4,742 100 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất nền đường máy đầm 16T, k=0.95  Mục 2, chương V 0,82 100 m3
3 Đắp đất nền đường máy đầm 16T, k=0.98  Mục 2, chương V 0,004 100 m3
4 Xáo xới lu lèn k98  Mục 2, chương V 1,287 100 m3
5 Vận chuyển đất đi đổ cự ly 1000m, ô tô 5T, ĐC2  Mục 2, chương V 4,539 100 m3 đất nguyên thổ
6 Vận chuyển đất đi đổ cự ly 4km, ô tô 5T, ĐC2  Mục 2, chương V 4,539 100 m3 đất nguyên thổ/1km
7 Đào phá bê tông hiện trạng máy đào 1.25m3, ĐC3  Mục 2, chương V 1,416 100 m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển bê tông phá dở đi đổ cự ly 1000m, ô tô 5T, ĐC3  Mục 2, chương V 1,416 100 m3 đất nguyên thổ
9 Vận chuyển bê tông phá dở đi đổ cự ly 4km, ô tô 5T, ĐC3  Mục 2, chương V 1,416 100 m3 đất nguyên thổ/1km
D MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới chiều dày 18cm  Mục 2, chương V 3,001 100 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên chiều dày 18cm  Mục 2, chương V 3,001 100 m3
3 Tưới nhựa dính bám mặt đường tc nhựa 1kg/m2  Mục 2, chương V 16,671 100 m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm  Mục 2, chương V 16,671 100 m2
5 Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn công suất 80T/h  Mục 2, chương V 2,771 100 Tấn
6 Vận chuyển BTN cự ly 4km, ô tô 10T  Mục 2, chương V 2,771 100 tấn
7 Vận chuyển BTN cự ly 7km, ô tô 10T  Mục 2, chương V 2,771 100 tấn
E AN TOÀN GIAO THÔNG
F BIỂN BÁO
1 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo tam giác cạnh 87.5cm  Mục 2, chương V 7 cái
G SƠN KẺ ĐƯỜNG
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 6mm  Mục 2, chương V 22,5 m2
H HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC
I CỐNG DỌC
1 Làm lớp đệm đá dăm 0x4 móng cống  Mục 2, chương V 14,784 m3
2 Ván khuôn thi công bê tông móng cống  Mục 2, chương V 1,386 100 m2
3 Ván khuôn thi công bê tông ống cống  Mục 2, chương V 8,511 100 m2
4 Cốt thép ống cống Þ <= 10 mm  Mục 2, chương V 4,019 tấn
5 Bê tông móng cống đá 1x2, M150  Mục 2, chương V 41,58 m3
6 Bê tông ống cống đá 1x2, M200  Mục 2, chương V 17,826 m3
7 Lắp đặt ống cống Þ80  Mục 2, chương V 154 đoạn
8 Trám mối nối dày 2cm vữa xm M100  Mục 2, chương V 33,601 m2
9 Trám mối nối dày 2cm vữa xm M100  Mục 2, chương V 114,547 m2
10 Trám mối nối dày 3cm vữa xm M100  Mục 2, chương V 114,547 m2
J HỐ GA+MƯƠNG THU NƯỚC
1 Làm lớp đệm đá dăm 0x4 móng mương, hố ga  Mục 2, chương V 3,936 m3
2 Ván khuôn thi công bê tông móng  Mục 2, chương V 0,216 100 m2
3 Ván khuôn thi công bê tông tường  Mục 2, chương V 1,745 100 m2
4 Ván khuôn thi công bê tông tấm đan  Mục 2, chương V 0,076 100 m2
5 Cốt thép Þ <= 10 mm  Mục 2, chương V 0,085 tấn
6 Cốt thép Þ <= 18mm  Mục 2, chương V 0,819 tấn
7 Gia công thép hình, thép tấm  Mục 2, chương V 1,994 tấn
8 Bê tông mương dọc đá 1x2, M200  Mục 2, chương V 10,836 m3
9 Bê tông hố ga đá 1x2, M200  Mục 2, chương V 14,207 m3
10 Bê tông tấm đan đá 1x2, M250  Mục 2, chương V 1,764 m3
11 Lắp đặt tấm đan  Mục 2, chương V 12 cấu kiện
K HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
L CỐNG TRÒN
1 Đào đất móng cống bằng CG, ĐC2  Mục 2, chương V 1,015 100 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất móng cống bằng máy đầm cóc, k=0.95  Mục 2, chương V 0,401 100 m3
3 Tháo dở ống cống cũ  Mục 2, chương V 7 đoạn
4 Làm lớp đệm đá dăm 4x6 móng cống  Mục 2, chương V 6,07 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống Þ <=10 mm  Mục 2, chương V 0,958 tấn
6 Ván khuôn thi công bê tông ống cống  Mục 2, chương V 1,796 100 m2
7 Ván khuôn thi công bê tông móng  Mục 2, chương V 0,009 100 m2
8 Ván khuôn thi công bê tông tường  Mục 2, chương V 0,294 100 m2
9 Bê tông móng cống đá 2x4, M150  Mục 2, chương V 11,514 m3
10 Bê tông móng đá 2x4 M200  Mục 2, chương V 9,935 m3
11 Bê tông tường đá 2x4 M200  Mục 2, chương V 4,998 m3
12 Bê tông ống cống đá 1x2, M200  Mục 2, chương V 8,98 m3
13 Lắp đặt ống cống Þ150  Mục 2, chương V 26 đoạn
14 Trám mối nối ống cống dày 2cm vữa xm M100  Mục 2, chương V 23,48 m2
15 Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2, M150  Mục 2, chương V 0,157 m3
16 Cọc tiêu BTCT  Mục 2, chương V 4 cái
M CỐNG HỘP
1 Đào đất móng cống bằng máy đào 0.8m3, ĐC2  Mục 2, chương V 0,276 100 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất móng cống bằng máy đầm 9T, k=0.95  Mục 2, chương V 0,098 100 m3
3 Làm lớp đệm đá dăm 4x6 móng  Mục 2, chương V 5,187 m3
4 Ván khuôn thi công bê tông cống hộp  Mục 2, chương V 0,836 100 m2
5 Ván khuôn thi công bê tông móng  Mục 2, chương V 0,155 100 m2
6 Ván khuôn thi công bê tông tường  Mục 2, chương V 0,042 100 m2
7 Ván khuôn thi công bê tông bản vượt  Mục 2, chương V 0,192 100 m2
8 Cốt thép cống hộp þ<=10mm  Mục 2, chương V 0,295 tấn
9 Cốt thép cống hộp 10mm<þ<=18mm  Mục 2, chương V 0,336 tấn
10 Cốt thép bản vượt þ<=10mm  Mục 2, chương V 0,33 tấn
11 Cốt thép bản vượt 10mm<þ<=18mm  Mục 2, chương V 0,18 tấn
12 Bê tông móng cống đá 1x2, M150  Mục 2, chương V 1,984 m3
13 Bê tông móng đá 1x2, M200  Mục 2, chương V 3,904 m3
14 Bê tông tường TL. HL đá 1x2, M200  Mục 2, chương V 0,424 m3
15 Bê tông bản vượt đá 1x2, M250  Mục 2, chương V 4,8 m3
16 Bê tông cống hộp đá 1x2, M250  Mục 2, chương V 6,923 m3
17 Lắp đặt ống cống  Mục 2, chương V 12 đoạn
18 Lắp đặt bản vượt  Mục 2, chương V 24 cấu kiện
19 Bao tải tẩm nhựa đường  Mục 2, chương V 6,27 m2
N KÈ CHẮN ĐẤT
1 Ván khuôn thi công bê tông móng kè  Mục 2, chương V 0,48 100 m2
2 Ván khuôn thi công bê tông thân kè  Mục 2, chương V 1,212 100 m2
3 Bê tông móng kè đá 2x4, M150  Mục 2, chương V 31,2 m3
4 Bê tông thân kè đá 2x4, M150  Mục 2, chương V 36 m3
5 Đất sét đầm chặt  Mục 2, chương V 0,036 100 m3
6 Đá dăm làm tầng lọc  Mục 2, chương V 6 m3
7 Ống thoát nước  Mục 2, chương V 0,084 100 m
8 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn  Mục 2, chương V 32 rọ
O HỘ LAN TÔN SÓNG
1 Sản xuất tôn lượn sóng  Mục 2, chương V 37 m
2 Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng 1.3m  Mục 2, chương V 16 trụ
3 Buloong M20, L=380  Mục 2, chương V 16 cái
4 Buloong M16 ,L=38  Mục 2, chương V 64 cái
5 Đào đất chôn trụ hộ lan TC, ĐC2  Mục 2, chương V 1,037 m3 đất nguyên thổ
6 Bê tông móng trụ đá 1x2, M200  Mục 2, chương V 1,037 m3
7 Lắp đặt hộ lan bằng tôn sóng  Mục 2, chương V 37 m
8 Gắn miếng phản quang  Mục 2, chương V 16 miếng
P ĐIỆN CHIẾU SÁNG
Q PHẤN XÂY DỰNG
1 Đào hố móng trụ đèn trên nền đất cấp 3  Mục 2, chương V 5,544
2 Bêtông móng trụ chiều rộng <= 250cm vữa mác 200 đá 1x2  Mục 2, chương V 6,169
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m  Mục 2, chương V 0,422 100m³
4 Đào đất mương cáp trên nền đất bằng máy đào, đất cấp 3  Mục 2, chương V 0,733 100m³
5 Đắp cát mương cáp bằng thủ công  Mục 2, chương V 42,657
6 Lát gạch mương cáp (tương tự lát gạch thẻ): 0,175 x 0,075 x viên  Mục 2, chương V 48,116
7 Đắp đất mương cáp bằng máy đầm cầm tay 70kg, k = 0,85  Mục 2, chương V 0,367 100m³
R PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 mm bảo vệ cáp ngầm  Mục 2, chương V 3,124 100m
2 Lắp đặt ống STK D42 mm bảo vệ cáp ngầm  Mục 2, chương V 0,31 100m
3 Lắp dựng cột thép cao ≤ 8m bằng máy  Mục 2, chương V 14 1 cột
4 Vận chuyển cột thép cao ≤ 8m bằng máy  Mục 2, chương V 14 1 cột
5 Lắp cần đèn D60 dài <= 3,2m  Mục 2, chương V 14 1 bộ
6 Lắp choá đèn Led (tương tự đèn cao áp) ở độ cao <= 12m  Mục 2, chương V 14 1 bộ
7 Làm tiếp địa cho cột đèn - tủ chiếu sáng  Mục 2, chương V 15 1 bộ
8 Làm đầu cáp  Mục 2, chương V 28 1 đầu cáp
9 Lắp Aptomat <10A  Mục 2, chương V 14 1 cái
10 Rải cáp ngầm  Mục 2, chương V 3,775 100m
11 Luồn cáp cửa cột  Mục 2, chương V 26 1 đầu cáp
12 Lắp bảng điện cửa cột  Mục 2, chương V 14 1 bảng
13 Lắp cửa cột  Mục 2, chương V 14 1 cửa
14 Luồn dây 2x2,5mm² từ cáp ngầm lên đèn  Mục 2, chương V 1,563 100m
15 Lắp đặt Aptomat <50A  Mục 2, chương V 2 cái
16 Lắp đặt Aptomat <100A  Mục 2, chương V 1 cái
17 Lắp đặt contactor <50A  Mục 2, chương V 2 cái
18 Lắp đặt Relay Timer 220V  Mục 2, chương V 3 cái
19 Lắp đặt Colllier treo tủ điện (tương tự lắp giá treo tủ)  Mục 2, chương V 2 bộ
20 Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng  Mục 2, chương V 1 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->