Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210144613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210144373 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-24 08:06:00 đến ngày 2021-02-03 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,886,293,862 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO , SỬA CHỮA NHÀ ĂN - NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 498 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 5 | Công tháo dỡ hệ thống điện | Theo HSTK | 20 | Công |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK | 58,9918 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 0,402 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Theo HSTK | 253,295 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 936,8 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK | 80,08 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 1.491,791 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ sàn gỗ | Theo HSTK | 120 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 565,1526 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 129 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 1.695,4576 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 387 | m2 |
| 17 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo HSTK | 172,8 | m2 |
| 18 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Theo HSTK | 105,7491 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ | Theo HSTK | 1,0575 | 100m3 |
| 20 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 172,8 | 1m2 |
| 21 | Chống thấm mái bằng màng nóng gốc bitum dày 04mm | Theo HSTK | 292 | m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 4,98 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 13,3936 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,816 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 283,5888 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 209,98 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 93,1838 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 129 | m2 |
| 29 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 | Theo HSTK | 497,52 | 1m2 |
| 30 | Làm trần bằng tấm hợp kim nhôm | Theo HSTK | 828,88 | m2 |
| 31 | Làm sàn gỗ sân khấu | Theo HSTK | 120 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1.212,16 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 137,12 | m2 |
| 34 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 56,975 | m2 |
| 35 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 102,096 | m2 |
| 36 | Sản xuất vách kính an toàn 3 lớp, vách nhôm hệ XingFa (thành phẩm) hoặc tương đương | Theo HSTK | 83,353 | m2 |
| 37 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ XingFa, kính dày 6.38mm (thành phẩm) hoặc tương đương | Theo HSTK | 97,735 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ XingFa, kính dày 6.38mm (thành phẩm) hoặc tương đương | Theo HSTK | 68,28 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 611,52 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 2.023,09 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK | 11,622 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 82 | bộ |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK | 50 | bộ |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSTK | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 34 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 29 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 15 | cái |
| 49 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK | 54 | cái |
| 50 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Theo HSTK | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK | 1.540 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Theo HSTK | 200 | m |
| 56 | Tủ điện Tổng | Theo HSTK | 1 | Hộp |
| 57 | Tủ điện tầng | Theo HSTK | 2 | Hộp |
| 58 | Hộp nối dây | Theo HSTK | 6 | Hộp |
| 59 | Đế âm tường | Theo HSTK | 127 | Cái |
| 60 | Mặt công tắc, ổ cắm, attomat | Theo HSTK | 127 | cái |
| 61 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK | 5 | cái |
| 62 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo HSTK | 190 | m |
| 63 | Cọc đỡ dây D10 | Theo HSTK | 60 | cái |
| 64 | Hộp kiểm tra RTD | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 65 | Lô sư chân kim | Theo HSTK | 5 | Cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK | 1.500 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 200 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 50mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 74 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Theo HSTK | 35 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Theo HSTK | 40 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Theo HSTK | 60 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 92 | Van phao điện D32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 93 | Van xả đáy téc | Theo HSTK | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 98 | Van 1 chiều lắp máy bơm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 99 | Crepin DN40 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 100 | Rắc co PPR DN50 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 101 | Rắc co PPR DN40 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 102 | Rắc co PPR DN32 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 103 | Rắc co PPR DN25 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 104 | Đai giữ ống DN50 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 109 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 113 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Theo HSTK | 40 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 125 | Ống tránh D90 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSTK | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 130 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 131 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 132 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 134 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 136 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 137 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 10 | cái |
| 138 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK | 10 | cái |
| 139 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 141 | Máy bơm nước | Theo HSTK | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 143 | Bình chữa cháy ABC | Theo HSTK | 28 | Bình |
| 144 | Hộp đựng bình | Theo HSTK | 14 | cái |
| 145 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK | 4 | Bộ |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO , SỬA CHỮA NHÀ BƯU ĐIỆN ( NHÀ 3 TẦNG ) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 121,52 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 40,08 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo HSTK | 15 | m |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 199,3 | m |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo HSTK | 36,336 | m2 |
| 6 | Cửa đi cửa nhôm hệ XINGFA hệ 55 kính trắng an toàn dày 6,38mm hoặc tương đương | Theo HSTK | 57,38 | m2 |
| 7 | Cửa sổ cửa nhôm hệ XINGFA hệ 55 kính trắng an toàn dày 6,38mm hoặc tương đương | Theo HSTK | 46,16 | m2 |
| 8 | Khung thép hộp 50x25x1,4 hàn thêm hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK | 137,7849 | kg |
| 9 | Sen hoa sắt vuông 12x12 làm mới | Theo HSTK | 182,9696 | kg |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo HSTK | 70,56 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 92,32 | m2 |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 46,16 | m2 |
| 13 | Vách nhôm hệ XINGFA hệ 55 kính trắng an toàn dày 6,38mm khung cầu thang hoặc tương đương | Theo HSTK | 4,464 | m2 |
| 14 | Vách kính cường lực kính dày 10mm - Bàn tiếp dân | Theo HSTK | 5,7218 | m2 |
| 15 | Mặt bàn, cánh bàn tấm gỗ công nghiệp dày 20mm dán mặt VERNE | Theo HSTK | 8,1465 | m2 |
| 16 | INOX 201 50x50x1,4 làm vách kính | Theo HSTK | 92,7283 | kg |
| 17 | Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép | Theo HSTK | 92,7283 | kg |
| 18 | Cửa kính cường lực kính dày 12mm | Theo HSTK | 3,978 | m2 |
| 19 | Kẹp góc L | Theo HSTK | 2 | cái |
| 20 | Kẹp trên | Theo HSTK | 2 | cái |
| 21 | Kẹp dưới | Theo HSTK | 2 | cái |
| 22 | Tay nắm cửa | Theo HSTK | 4 | cái |
| 23 | Bản lề thủy lực | Theo HSTK | 2 | cái |
| 24 | Kẹp đỉnh | Theo HSTK | 2 | cái |
| 25 | Khóa sàn | Theo HSTK | 1 | cái |
| 26 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 513,654 | m2 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo HSTK | 7,7 | m3 |
| 28 | Lát gạch TERAZO 400X400 | Theo HSTK | 77 | m2 |
| 29 | Đầm lại nền trước khi lát nền tầng 1 | Theo HSTK | 1 | ca |
| 30 | Lát nền, sàn gạch 600x600 | Theo HSTK | 414,82 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK | 86,176 | m2 |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường vệ sinh phần trên ốp | Theo HSTK | 33,786 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 | Theo HSTK | 20,3127 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh tầng 2 | Theo HSTK | 14,1127 | m2 |
| 35 | Vách ngăn tiểu nam liền cửa | Theo HSTK | 11,534 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 116,208 | m2 |
| 37 | Ốp tường gạch men 300x600 cao 2,4m | Theo HSTK | 105,752 | m2 |
| 38 | INOX hộp 50x50x1,4 đỡ bàn rửa + mặt bàn đá | Theo HSTK | 2 | ck |
| 39 | Trần nhôm tấm thả 300x300 | Theo HSTK | 20,734 | m2 |
| 40 | Đục nhám mặt bậc tam cấp và bậc cầu thang | Theo HSTK | 62,7604 | m2 |
| 41 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK | 28,5925 | m2 |
| 42 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK | 44,0224 | m2 |
| 43 | Vệ sinh hệ thống lan can cầu thang | Theo HSTK | 5 | công |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,6723 | m3 |
| 45 | Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,3615 | m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,058 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,0045 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,049 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,3036 | m3 |
| 50 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤10cm | Theo HSTK | 56 | 1 lỗ khoan |
| 51 | Bơm nhồi keo | Theo HSTK | 1 | tuýp |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 0,0848 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,0398 | tấn |
| 54 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,747 | m3 |
| 55 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo HSTK | 99,192 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 106,662 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô | Theo HSTK | 106,662 | m2 |
| 58 | Tháo ống nước mái | Theo HSTK | 1 | công |
| 59 | Ống nhựa thoát nước mái D90 | Theo HSTK | 1,302 | 100m |
| 60 | Quả cầu chắn rác + bầu thu + đai giữ ống | Theo HSTK | 12 | ck |
| 61 | Cút nhựa D90 | Theo HSTK | 24 | cái |
| 62 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 206,928 | m2 |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp dày 0.4mm, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 2,3537 | 100m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,1319 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,1319 | tấn |
| 66 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo HSTK | 96,468 | m2 |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 108,468 | m2 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,9064 | m3 |
| 69 | Phá lớp vữa trát tường ngoài sê nô | Theo HSTK | 80,5375 | m2 |
| 70 | Phá lớp vữa trát tường trong sê nô | Theo HSTK | 78,5949 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 89,962 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 89,962 | m2 |
| 73 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 88,0194 | m2 |
| 74 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo HSTK | 88,0194 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 7,47 | m2 |
| 76 | Sơn trần nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 7,47 | m2 |
| 77 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK | 8,7829 | m3 |
| 78 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK | 9,0178 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 21,9076 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 93,084 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 93,084 | m2 |
| 82 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 132,97 | m2 |
| 83 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 132,97 | m2 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 6,3818 | 100m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 427,008 | m2 |
| 86 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 37,5 | m2 |
| 87 | Đắp phào vữa XM M75 | Theo HSTK | 75 | m |
| 88 | Sơn trụ không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 114,6448 | m2 |
| 89 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà - 30% | Theo HSTK | 128,1024 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 128,1024 | m2 |
| 91 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà - 70% | Theo HSTK | 298,9056 | m2 |
| 92 | Phá lớp vữa trát cột, trụ và cầu thang - 30% | Theo HSTK | 34,3934 | m2 |
| 93 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 34,3934 | m2 |
| 94 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - trụ, cầu thang - 70% | Theo HSTK | 80,2514 | m2 |
| 95 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 859,361 | m2 |
| 96 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà -30% | Theo HSTK | 257,8083 | m2 |
| 97 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 257,8083 | m2 |
| 98 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà -70% | Theo HSTK | 601,5527 | m2 |
| 99 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 535,1488 | m2 |
| 100 | Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 32,904 | m2 |
| 101 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần - 30% | Theo HSTK | 170,4158 | m2 |
| 102 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 160,5446 | m2 |
| 103 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 9,8712 | m2 |
| 104 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần -70% | Theo HSTK | 397,637 | m2 |
| 105 | Vệ sinh INOX lan can đánh bóng | Theo HSTK | 5 | công |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 12,506 | m2 |
| 107 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 96,0645 | m3 |
| 108 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Theo HSTK | 96,0645 | m3 |
| 109 | Công trong quá trình phá dỡ và thi công cải tạo không lường hết được | Theo HSTK | 10 | công |
| 110 | Tháo dỡ hệ thống cấp điện và thu lôi chống sét cũ | Theo HSTK | 5 | Công |
| 111 | Đèn led 2 bóng 1,2m 2x18w/220v máng phản quang | Theo HSTK | 24 | bộ |
| 112 | Đèn led ốp trần 20w | Theo HSTK | 27 | bộ |
| 113 | Ổ cắm đơn | Theo HSTK | 13 | cái |
| 114 | Ổ cắm đôi | Theo HSTK | 9 | cái |
| 115 | Công tắc đơn | Theo HSTK | 24 | cái |
| 116 | Công tắc ba cực điều khiển hai vị trí | Theo HSTK | 4 | cái |
| 117 | Quạt trần VINAWIND hoặc tương đương | Theo HSTK | 14 | cái |
| 118 | Áp tô mát 3 pha 150A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 119 | Áp tô mát 3 pha 63A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 120 | ÁP tô mát 1 pha 16A+20A | Theo HSTK | 26 | cái |
| 121 | Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 650 | m |
| 122 | Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 320 | m |
| 123 | Dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 124 | Dây dẫn 2 ruột 2x16,0mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 125 | Tủ điện tổng 400x300x150 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 126 | Tủ điện tầng 300x250x120 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 127 | Xà đầu hồi | Theo HSTK | 1 | ck |
| 128 | Hộp nối dây 200x100 | Theo HSTK | 10 | hộp |
| 129 | Đế âm tường | Theo HSTK | 72 | cái |
| 130 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | Theo HSTK | 72 | cái |
| 131 | Ống nhựa cứng luồn dây D16 | Theo HSTK | 1.060 | m |
| 132 | Ống nhựa cứng luồn dây D27 | Theo HSTK | 80 | m |
| 133 | Cáp điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x25mm2 | Theo HSTK | 70 | m |
| 134 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 136 | Cọc tiếp địa 63x63x6 | Theo HSTK | 8 | cọc |
| 137 | Đào rãnh đặt dây tiếp địa - Cấp đất III | Theo HSTK | 6,5 | m3 |
| 138 | Đắp đất rãnh đặt dây tiếp địa | Theo HSTK | 6,5 | m3 |
| 139 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 90 | m |
| 140 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo HSTK | 25 | m |
| 141 | Cọc đỡ dây D10 | Theo HSTK | 30 | cái |
| 142 | Hộp kiểm tra RTD | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 143 | Lô sứ chân kim thu sét | Theo HSTK | 3 | cái |
| 144 | Công tháo dỡ các thiết bị vệ sinh và đường ống nước | Theo HSTK | 10 | công |
| 145 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 - DN32 | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 146 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 - DN25 | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 147 | Ống nhựa cấp nước lạnh PPR-PN10 - DN20 | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 148 | Ống nhựa cấp nước nóng PPR-PN20 - DN20 | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 149 | Tê nhựa hàn DN32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 150 | Tê nhựa hàn DN32x25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 151 | Tê nhựa hàn DN25x20 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 152 | Tê nhựa ren DN25x20 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 153 | Tê nhựa ren DN20 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 154 | Cút nhựa hàn DN32 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 155 | Cút nhựa hàn DN25 | Theo HSTK | 22 | cái |
| 156 | Cút nhựa hàn DN20 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 157 | Cút nhựa hàn DN32x25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 158 | Cút nhựa hàn DN25x20 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 159 | Cút nhựa ren DN25x20 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 160 | Cút nhựa ren DN20 | Theo HSTK | 11 | cái |
| 161 | Van phao DN25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 162 | Van xả đáy téc DN32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 163 | Van khóa DN32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 164 | Van khóa DN25 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 165 | Van 1 chiều DN25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 166 | Rắc co DN32 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 167 | Rắc co DN25 | Theo HSTK | 9 | cái |
| 168 | Xí bệt loại van xả 2 nút nhấn, ống xả D110 | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 169 | Vòi xịt xí bệt | Theo HSTK | 2 | cái |
| 170 | Lô giấy vệ sinh | Theo HSTK | 2 | cái |
| 171 | Tiểu nam treo tường | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 172 | Van xả nhấn tiểu nam | Theo HSTK | 3 | cái |
| 173 | Lavabo xi phông nhấn | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 174 | Vòi rửa lavabo | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 175 | Sen tắm | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 176 | Gương soi | Theo HSTK | 2 | cái |
| 177 | Kệ gương | Theo HSTK | 2 | cái |
| 178 | Vòi xả PPR DN20 | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 179 | Téc ngang Inox 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 180 | Máy bơm nước sạch Q=0,6(L/S)-H=30m | Theo HSTK | 1 | Máy |
| 181 | Phễu thu nước sàn INOX D90 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 182 | Ống nhựa thoát nước UPVC D110 | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 183 | Ống nhựa thoát nước UPVC D90 | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 184 | Ống nhựa thoát nước UPVC D76 | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 185 | Ống nhựa thoát nước UPVC D34 | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 186 | Tê kiểm tra D110 + Tê nhựa xiên D110 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 187 | Tê nhựa xiên D110x76 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 188 | Cút nhựa xiên D110 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 189 | Cút nhựa xiên D76 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 190 | Tê nhựa vuông D90 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 191 | Tê nhựa vuông D90x34 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 192 | Tê nhựa vuông D76x34 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 193 | Cút nhựa vuông D90 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 194 | Cút nhựa vuông D76 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 195 | Cút nhựa vuông D34 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 196 | Cút nhựa vuông D90x34 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 197 | Cút nhựa vuông D76x34 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 198 | Ống tránh D90 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 199 | Côn nhựa D110x76 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 200 | Côn nhựa D90x76 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 201 | Bình cứu hỏa | Theo HSTK | 12 | bình |
| 202 | Hộp đựng bình | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 203 | Tiêu lệnh, nội quy | Theo HSTK | 3 | ck |
| C | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ D ( NHÀ 4 TẦNG ) | |||
| 1 | Tháo dỡ các thiết bị, đường dây điện, nước | Theo HSTK | 20 | công |
| 2 | Bạt che công trình khi cải tạo | Theo HSTK | 1.572,6 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 422,4225 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK | 10,7525 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK | 0,396 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 476,3594 | m2 |
| 7 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo HSTK | 389,2984 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 1.049,6984 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 367,9314 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 77,848 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK | 2.449,2767 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo HSTK | 858,5033 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 1.734,7394 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK | 149,248 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 404,0564 | m2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Theo HSTK | 226,7788 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 49,9169 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 13,5143 | m3 |
| 19 | Khoan bê tông tạo lỗ để cấy thép vào dầm, sàn lỗ khoan fi 22 | Theo HSTK | 72 | lỗ |
| 20 | Khoan bê tông tạo lỗ để cấy thép vào dầm, sàn lỗ khoan fi 14 | Theo HSTK | 432 | lỗ |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 0,2587 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2834 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1707 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,6034 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,2755 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0941 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,2814 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,5872 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 609,3595 | m2 |
| 30 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 954,1875 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 393,8034 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 27,55 | m2 |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 494,3675 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 131,9449 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 389,2984 | m2 |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0.4mm | Theo HSTK | 4,7636 | 100m2 |
| 37 | Quấn thanh cao su trương nở quanh cổ ống thoát nước, quét dung dịch chống thấm (bao gồm cả nhân công) | Theo HSTK | 12 | Cổ ống |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái | Theo HSTK | 197,7969 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 4.569,898 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.502,8067 | m2 |
| 41 | Trần nhôm tấm thả khung xương treo (bao gồm cả khung nhôm, móc treo ...) | Theo HSTK | 72,1292 | m2 |
| 42 | Thi công trần nhôm | Theo HSTK | 72,1292 | m2 |
| 43 | Trần thạch cao khung xương chìm (chưa bao gồm sơn) | Theo HSTK | 331,9272 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Theo HSTK | 331,9272 | m2 |
| 45 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK | 331,9272 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 331,9272 | m2 |
| 47 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6.38mm (thành phẩm) | Theo HSTK | 130,72 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6.38mm (thành phẩm) | Theo HSTK | 243,36 | m2 |
| 49 | Sản xuất vách kính an toàn 3 lớp, vách nhôm hệ (thành phẩm) | Theo HSTK | 93,5065 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 374,08 | 1m2 |
| 51 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo HSTK | 93,5065 | m2 |
| 52 | Lam nhôm hợp kim nhôm 6061, dày 1.2mm, khung đỡ thép hộp 38x76x1.2mm sơn tĩnh điện | Theo HSTK | 65,16 | m2 |
| 53 | Vách ngăn khu vệ sinh compact HPL chịu nước dày 2cm (lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 82,544 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 | Theo HSTK | 251,9548 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch granit - Tiết diện gạch 600x600mm | Theo HSTK | 1.437,7654 | m2 |
| 56 | Ốp chân tường gạch 15x60cm | Theo HSTK | 134,7855 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm | Theo HSTK | 69,8434 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK | 285,1206 | m2 |
| 59 | Vệ sinh lan can inox câu thang | Theo HSTK | 5 | công |
| 60 | Khía rãnh và vo tròn mũi bậc tam cấp + cầu thang | Theo HSTK | 254,18 | m |
| 61 | Đục phá, đổ bê tông bù phần sàn hộp kỹ thuật khu vệ sinh | Theo HSTK | 1 | công |
| 62 | Biển tên nhà vệ sinh nam , nữ bằng mika | Theo HSTK | 8 | cái |
| 63 | Bàn đá chậu rửa | Theo HSTK | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 1,938 | 100m |
| 65 | Đai giữ ống + đai giữ hộp bằng inox | Theo HSTK | 60 | cái |
| 66 | Quả cầu chắn rác bằng inôx + phễu đỡ chắn rác | Theo HSTK | 12 | quả |
| 67 | Hộp hứng nước | Theo HSTK | 12 | cái |
| 68 | SXLD thép H150x5x7 gác qua tường đỡ téc nước | Theo HSTK | 71,052 | kg |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 15,792 | 100m2 |
| 70 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 120 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đèn led gắn trần | Theo HSTK | 59 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ô cắm đơn âm trần | Theo HSTK | 40 | cái |
| 73 | Lắp đặt ô cắm đôi âm trần | Theo HSTK | 47 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 72 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 3 cực điều khiển hai vị trí | Theo HSTK | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 80 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 3 pha 300A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo HSTK | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Theo HSTK | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo HSTK | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 3 pha 16A | Theo HSTK | 23 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 53 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo HSTK | 2.000 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo HSTK | 1.200 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 160 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2.5mm2 | Theo HSTK | 290 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Theo HSTK | 260 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x70mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo HSTK | 240 | m |
| 91 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm kt 800x600x200mm | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 92 | Lắp đặt tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm KT 400x300x180mm | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt hộp phân dây 200x100mm | Theo HSTK | 40 | hộp |
| 94 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSTK | 213 | hộp |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn ĐK 16mm | Theo HSTK | 3.730 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn ĐK 27mm | Theo HSTK | 260 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn ĐK 32mm | Theo HSTK | 50 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D105/80 | Theo HSTK | 80 | m |
| 99 | Lắp đặt hộp chứa aptomat 200x15x100mm | Theo HSTK | 23 | hộp |
| 100 | Mặt công tắc, ổ cắm, áptômát | Theo HSTK | 213 | cái |
| 101 | Đào hào cáp nguồn | Theo HSTK | 9,6 | 1m3 |
| 102 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 9,6 | m3 |
| 103 | Lắp đặt máy điều hoà 1 chiều 18000BTU | Theo HSTK | 23 | máy |
| 104 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK | 8 | cái |
| 106 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 250 | m |
| 107 | Lắp đặt sứ các loại | Theo HSTK | 8 | sứ |
| 108 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK | 0 | cọc |
| 109 | Hộp kiểm tra RTD | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 110 | Cọc đỡ dây | Theo HSTK | 60 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 50mm | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 40mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 32mm | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 25mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 20mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước nóng PPR -PN10, ĐK 20mm | Theo HSTK | 0,21 | 100m |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK32x25mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa ren, ĐK 25x20mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa ren, ĐK 20mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa ren - Đường kính 20mm | Theo HSTK | 60 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSTK | 35 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSTK | 40 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40x32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32x25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 (gồm cả chân) | Theo HSTK | 2 | bể |
| 136 | Lắp đặt van phao - Đường kính 25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt van xả đáy téc, ĐK40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt van khóa, ĐK50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt van khóa, ĐK40mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt van khóa, ĐK32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 142 | Lắp đặt van 1 chiều lắp máy bơm Đường kính 32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt rắc co nhựa, D50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt rắc co nhựa, D40mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt rắc co nhựa, D32mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt rắc co nhựa, D25mm | Theo HSTK | 18 | cái |
| 147 | Crepin DN40 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt xí bệt 1 khối, 2 nút bấm xả + vòi xịt | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 149 | Lắp đặt lavabo dương vành + vòi rửa | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 150 | Lắp đặt lavabo chân đứng + vòi rửa | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 151 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 152 | Lắp đặt gương soi + kệ gương | Theo HSTK | 8 | cái |
| 153 | Lắp đặt vòi xả PPR DN20 | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 154 | Lắp đặt phễu thu sàn ngăn mùi - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 155 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 156 | Máy bơm nước sạch Q=0.6l/s, H>40m | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 157 | Đai giữ ống D50 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa uPVC , ĐK 160mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 90mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa uPVC , ĐK 76mm | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 163 | Lắp đặt tê kiểm tra D160mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa xiên D160mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa xiên D160x110mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa xiên D110mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa xiên D160x76mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê nhựa xiên D110x76mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa xiên D76mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa xiên D110mm | Theo HSTK | 40 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa xiên D160mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa xiên D76mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa vuông, D90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa vuông, D110x90mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa vuông, D160x76mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa vuông, D90x34mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê nhựa vuông, D76x34mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa vuông, D34mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa vuông, D76mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa vuông, D110mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa vuông, D90mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa vuông, D76x34mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 183 | Lắp đặt côn nhựa , D160x76mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt côn nhựa , D110x76mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 185 | Ống tránh D90 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 186 | Bình bọt chữa cháy ABC loại 4 kg | Theo HSTK | 32 | Bình |
| 187 | Hộp đựng bình | Theo HSTK | 16 | hộp |
| 188 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 189 | Lắp đặt dây đấu điện thoại 2x2x0.5 | Theo HSTK | 600 | m |
| 190 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại S18CC31RJ hoặc tương đương | Theo HSTK | 27 | cái |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây cáp mạng D20 | Theo HSTK | 600 | m |
| 192 | Kinh phí lắp đặt, điều chỉnh, kết nối hệ thống | Theo HSTK | 1 | ht |
| 193 | Tủ mạng rack kt: 320x540x400 | Theo HSTK | 4 | tủ |
| 194 | Switch 24 - port TPlink gigabyte 100/1000 24 cổng RJ45 hoặc tương đương | Theo HSTK | 4 | tb |
| 195 | Switch TPlink Tl -SG1016D16 - port gigabit 16 cổng RJ45 hoặc tương đương | Theo HSTK | 4 | tb |
| 196 | Lắp đặt dây cáp mạng commscope cat6E hoặc tương đương | Theo HSTK | 100 | m |
| 197 | Lắp đặt dây cáp mạng commscope cat5E hoặc tương đương | Theo HSTK | 600 | m |
| 198 | Đế âm tường chống cháy | Theo HSTK | 27 | cái |
| 199 | Mặt che ổ cắm mạng MAT01-AMP-DL hoặc tương đương | Theo HSTK | 27 | cái |
| 200 | Hạt mạng - CLIPSAL - VN hoặc tương đương | Theo HSTK | 27 | cái |
| 201 | Đầu RJ45 commsccope hoặc tương đương | Theo HSTK | 27 | cái |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây cáp mạng làn sóng đàn hồi D50 | Theo HSTK | 100 | m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây cáp mạng làn sóng đàn hồi D20 | Theo HSTK | 600 | m |
| 204 | Kinh phí lắp đặt, điều chỉnh, kết nối hệ thống | Theo HSTK | 1 | ht |
| D | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ THI ĐẤU THỂ CHẤT | |||
| 1 | Tháo dỡ các thiết bị, đường dây điện, nước | Theo HSTK | 10 | công |
| 2 | Bạt che công trình khi cải tạo | Theo HSTK | 967,776 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 210,03 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK | 34,5906 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ đá ốp chân tường | Theo HSTK | 3,6456 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 864 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 24,0369 | tấn |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 125,0947 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK | 291,8767 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 462,3366 | m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Theo HSTK | 82,3956 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,3779 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 4,1992 | 1m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 3,5961 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,3165 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,4072 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,4788 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0275 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,3073 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 0,1568 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1062 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,6807 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 6,2859 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,9953 | 100m3 |
| 25 | Mua đất về đắp | Theo HSTK | 57,54 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,7949 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1181 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,5146 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,4765 | tấn |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,2589 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,9605 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2125 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,9758 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 10,5653 | m3 |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 5,2811 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 5,2811 | tấn |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Theo HSTK | 14,4522 | tấn |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Theo HSTK | 14,4522 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.123,6816 | 1m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0.4mm | Theo HSTK | 9,61 | 100m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tấm kính cách nhiệt dày 18mm (hoàn thiện) | Theo HSTK | 0,455 | 100m2 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 61,6891 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,5767 | m3 |
| 44 | Khoan bê tông tạo lỗ để cấy thép vào dầm, lỗ khoan fi 22 | Theo HSTK | 32 | lỗ |
| 45 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 343,295 | m2 |
| 46 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 305,4546 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 96,05 | m2 |
| 48 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 71,9355 | m2 |
| 49 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 15,824 | m3 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Theo HSTK | 7,5534 | m3 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 651,549 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 445,5 | m2 |
| 53 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6.38mm (thành phẩm) | Theo HSTK | 23,49 | m2 |
| 54 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ , kính dày 6.38mm (thành phẩm) | Theo HSTK | 91,908 | m2 |
| 55 | Sản xuất vách kính an toàn 3 lớp, vách nhôm hệ (thành phẩm) | Theo HSTK | 150,072 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 115,39 | 1m2 |
| 57 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo HSTK | 150,072 | m2 |
| 58 | Ốp trụ, cột - Tiết diện gạch thẻ | Theo HSTK | 23,1168 | m2 |
| 59 | Ốp đá rối vào chân tường | Theo HSTK | 3,6456 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch cotto - Tiết diện gạch 400x400mm | Theo HSTK | 602,1472 | m2 |
| 61 | Lát gạch gốm - Tiết diện gạch 300x300mm | Theo HSTK | 56,646 | m2 |
| 62 | Ốp gỗ mặt bậc ngồi dày 25mm | Theo HSTK | 56,646 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK | 19,797 | m2 |
| 64 | Khía rãnh và vo tròn mũi bậc tam cấp + cầu thang | Theo HSTK | 11,7 | m |
| 65 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK | 33,48 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 2,156 | 100m |
| 67 | Đai giữ ống + đai giữ hộp bằng inox | Theo HSTK | 110 | cái |
| 68 | máng nước INOX 201 | Theo HSTK | 1.370,304 | kg |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 11,3669 | 100m2 |
| 70 | Lắp đặt đèn led pha 120w/220v | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 71 | Lắp đặt ô cắm đôi âm tường | Theo HSTK | 18 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 10 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo HSTK | 260 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo HSTK | 180 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 77 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm KT 300x250x120mm | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSTK | 30 | hộp |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn ĐK 16mm | Theo HSTK | 440 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D105/40 | Theo HSTK | 100 | m |
| 81 | Mặt công tắc, ổ cắm, áptômát | Theo HSTK | 30 | cái |
| 82 | Đào hào cáp nguồn | Theo HSTK | 32 | 1m3 |
| 83 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 32 | m3 |
| 84 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK | 8 | cái |
| 86 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 180 | m |
| 87 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo HSTK | 85 | m |
| 88 | Lắp đặt sứ các loại | Theo HSTK | 8 | sứ |
| 89 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK | 12 | cọc |
| 90 | Hộp kiểm tra RTD | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 91 | Cọc đỡ dây | Theo HSTK | 45 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi