Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210144613-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210144373
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-24 08:06:00 đến ngày 2021-02-03 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,886,293,862 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO , SỬA CHỮA NHÀ ĂN - NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Theo HSTK 498 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo HSTK 8 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo HSTK 12 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Theo HSTK 14 bộ
5 Công tháo dỡ hệ thống điện Theo HSTK 20 Công
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo HSTK 58,9918 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK 0,402 m3
8 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Theo HSTK 253,295 m2
9 Tháo dỡ trần Theo HSTK 936,8 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo HSTK 80,08 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK 1.491,791 m2
12 Tháo dỡ sàn gỗ Theo HSTK 120 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 565,1526 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK 129 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo HSTK 1.695,4576 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK 387 m2
17 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo HSTK 172,8 m2
18 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Theo HSTK 105,7491 m3
19 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ Theo HSTK 1,0575 100m3
20 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 172,8 1m2
21 Chống thấm mái bằng màng nóng gốc bitum dày 04mm Theo HSTK 292 m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK 4,98 100m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Theo HSTK 13,3936 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,816 m3
25 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 283,5888 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 209,98 m2
27 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 93,1838 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 129 m2
29 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 Theo HSTK 497,52 1m2
30 Làm trần bằng tấm hợp kim nhôm Theo HSTK 828,88 m2
31 Làm sàn gỗ sân khấu Theo HSTK 120 m2
32 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.212,16 m2
33 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Theo HSTK 137,12 m2
34 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK 56,975 m2
35 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo HSTK 102,096 m2
36 Sản xuất vách kính an toàn 3 lớp, vách nhôm hệ XingFa (thành phẩm) hoặc tương đương Theo HSTK 83,353 m2
37 Sản xuất cửa đi nhôm hệ XingFa, kính dày 6.38mm (thành phẩm) hoặc tương đương Theo HSTK 97,735 m2
38 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ XingFa, kính dày 6.38mm (thành phẩm) hoặc tương đương Theo HSTK 68,28 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 611,52 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 2.023,09 m2
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK 11,622 100m2
42 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK 82 bộ
43 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 3 bộ
44 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo HSTK 50 bộ
45 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo HSTK 6 cái
46 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 34 cái
47 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 29 cái
48 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 15 cái
49 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK 54 cái
50 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe Theo HSTK 1 cái
51 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe Theo HSTK 2 cái
52 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo HSTK 1 cái
53 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo HSTK 8 cái
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Theo HSTK 1.540 m
55 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 Theo HSTK 200 m
56 Tủ điện Tổng Theo HSTK 1 Hộp
57 Tủ điện tầng Theo HSTK 2 Hộp
58 Hộp nối dây Theo HSTK 6 Hộp
59 Đế âm tường Theo HSTK 127 Cái
60 Mặt công tắc, ổ cắm, attomat Theo HSTK 127 cái
61 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Theo HSTK 5 cái
62 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Theo HSTK 190 m
63 Cọc đỡ dây D10 Theo HSTK 60 cái
64 Hộp kiểm tra RTD Theo HSTK 2 Cái
65 Lô sư chân kim Theo HSTK 5 Cái
66 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo HSTK 1.500 m
67 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK 200 m
68 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 50mm2 Theo HSTK 40 m
69 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Theo HSTK 0,1 100m
70 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Theo HSTK 0,4 100m
71 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Theo HSTK 0,4 100m
72 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Theo HSTK 0,7 100m
73 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Theo HSTK 0,1 100m
74 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm Theo HSTK 2 cái
75 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm Theo HSTK 2 cái
76 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Theo HSTK 3 cái
77 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm Theo HSTK 4 cái
78 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Theo HSTK 16 cái
79 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Theo HSTK 16 cái
80 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Theo HSTK 12 cái
81 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm Theo HSTK 1 cái
82 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm Theo HSTK 4 cái
83 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Theo HSTK 10 cái
84 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Theo HSTK 35 cái
85 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Theo HSTK 40 cái
86 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm Theo HSTK 2 cái
87 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Theo HSTK 2 cái
88 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Theo HSTK 8 cái
89 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Theo HSTK 60 cái
90 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm Theo HSTK 2 cái
91 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Theo HSTK 1 cái
92 Van phao điện D32 Theo HSTK 1 cái
93 Van xả đáy téc Theo HSTK 1 cái
94 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Theo HSTK 1 cái
95 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Theo HSTK 1 cái
96 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Theo HSTK 1 cái
97 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Theo HSTK 1 cái
98 Van 1 chiều lắp máy bơm Theo HSTK 1 cái
99 Crepin DN40 Theo HSTK 1 cái
100 Rắc co PPR DN50 Theo HSTK 4 cái
101 Rắc co PPR DN40 Theo HSTK 2 cái
102 Rắc co PPR DN32 Theo HSTK 6 cái
103 Rắc co PPR DN25 Theo HSTK 16 cái
104 Đai giữ ống DN50 Theo HSTK 10 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Theo HSTK 0,4 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Theo HSTK 0,3 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Theo HSTK 0,5 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Theo HSTK 0,1 100m
109 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm Theo HSTK 4 cái
110 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm Theo HSTK 8 cái
111 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Theo HSTK 4 cái
112 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Theo HSTK 7 cái
113 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Theo HSTK 40 cái
114 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Theo HSTK 1 cái
115 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Theo HSTK 8 cái
116 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Theo HSTK 4 cái
117 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Theo HSTK 8 cái
118 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm Theo HSTK 1 cái
119 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Theo HSTK 20 cái
120 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Theo HSTK 8 cái
121 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Theo HSTK 20 cái
122 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Theo HSTK 8 cái
123 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm Theo HSTK 2 cái
124 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Theo HSTK 2 cái
125 Ống tránh D90 Theo HSTK 2 cái
126 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK 6 bộ
127 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK 6 cái
128 Lắp đặt hộp đựng Theo HSTK 6 cái
129 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 10 bộ
130 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 10 bộ
131 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK 4 bộ
132 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Theo HSTK 4 cái
133 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo HSTK 4 bộ
134 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK 4 cái
135 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo HSTK 4 bộ
136 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Theo HSTK 4 bộ
137 Lắp đặt gương soi Theo HSTK 10 cái
138 Lắp đặt kệ kính Theo HSTK 10 cái
139 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Theo HSTK 4 cái
140 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Theo HSTK 1 bể
141 Máy bơm nước Theo HSTK 1 cái
142 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo HSTK 16 cái
143 Bình chữa cháy ABC Theo HSTK 28 Bình
144 Hộp đựng bình Theo HSTK 14 cái
145 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Theo HSTK 4 Bộ
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO , SỬA CHỮA NHÀ BƯU ĐIỆN ( NHÀ 3 TẦNG )
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 121,52 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công Theo HSTK 40,08 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa kép Theo HSTK 15 m
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Theo HSTK 199,3 m
5 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Theo HSTK 36,336 m2
6 Cửa đi cửa nhôm hệ XINGFA hệ 55 kính trắng an toàn dày 6,38mm hoặc tương đương Theo HSTK 57,38 m2
7 Cửa sổ cửa nhôm hệ XINGFA hệ 55 kính trắng an toàn dày 6,38mm hoặc tương đương Theo HSTK 46,16 m2
8 Khung thép hộp 50x25x1,4 hàn thêm hoa sắt cửa sổ Theo HSTK 137,7849 kg
9 Sen hoa sắt vuông 12x12 làm mới Theo HSTK 182,9696 kg
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo HSTK 70,56 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 92,32 m2
12 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 46,16 m2
13 Vách nhôm hệ XINGFA hệ 55 kính trắng an toàn dày 6,38mm khung cầu thang hoặc tương đương Theo HSTK 4,464 m2
14 Vách kính cường lực kính dày 10mm - Bàn tiếp dân Theo HSTK 5,7218 m2
15 Mặt bàn, cánh bàn tấm gỗ công nghiệp dày 20mm dán mặt VERNE Theo HSTK 8,1465 m2
16 INOX 201 50x50x1,4 làm vách kính Theo HSTK 92,7283 kg
17 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép Theo HSTK 92,7283 kg
18 Cửa kính cường lực kính dày 12mm Theo HSTK 3,978 m2
19 Kẹp góc L Theo HSTK 2 cái
20 Kẹp trên Theo HSTK 2 cái
21 Kẹp dưới Theo HSTK 2 cái
22 Tay nắm cửa Theo HSTK 4 cái
23 Bản lề thủy lực Theo HSTK 2 cái
24 Kẹp đỉnh Theo HSTK 2 cái
25 Khóa sàn Theo HSTK 1 cái
26 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK 513,654 m2
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Theo HSTK 7,7 m3
28 Lát gạch TERAZO 400X400 Theo HSTK 77 m2
29 Đầm lại nền trước khi lát nền tầng 1 Theo HSTK 1 ca
30 Lát nền, sàn gạch 600x600 Theo HSTK 414,82 m2
31 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo HSTK 86,176 m2
32 Phá lớp vữa trát tường vệ sinh phần trên ốp Theo HSTK 33,786 m2
33 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Theo HSTK 20,3127 m2
34 Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh tầng 2 Theo HSTK 14,1127 m2
35 Vách ngăn tiểu nam liền cửa Theo HSTK 11,534 m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 116,208 m2
37 Ốp tường gạch men 300x600 cao 2,4m Theo HSTK 105,752 m2
38 INOX hộp 50x50x1,4 đỡ bàn rửa + mặt bàn đá Theo HSTK 2 ck
39 Trần nhôm tấm thả 300x300 Theo HSTK 20,734 m2
40 Đục nhám mặt bậc tam cấp và bậc cầu thang Theo HSTK 62,7604 m2
41 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK 28,5925 m2
42 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK 44,0224 m2
43 Vệ sinh hệ thống lan can cầu thang Theo HSTK 5 công
44 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 0,6723 m3
45 Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK 3,3615 m2
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,058 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,0045 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,049 tấn
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,3036 m3
50 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤10cm Theo HSTK 56 1 lỗ khoan
51 Bơm nhồi keo Theo HSTK 1 tuýp
52 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 0,0848 100m2
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,0398 tấn
54 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,747 m3
55 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo HSTK 99,192 m2
56 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 106,662 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô Theo HSTK 106,662 m2
58 Tháo ống nước mái Theo HSTK 1 công
59 Ống nhựa thoát nước mái D90 Theo HSTK 1,302 100m
60 Quả cầu chắn rác + bầu thu + đai giữ ống Theo HSTK 12 ck
61 Cút nhựa D90 Theo HSTK 24 cái
62 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo HSTK 206,928 m2
63 Lợp mái che tường bằng tôn xốp dày 0.4mm, chiều dài bất kỳ Theo HSTK 2,3537 100m2
64 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 0,1319 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,1319 tấn
66 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo HSTK 96,468 m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 108,468 m2
68 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK 0,9064 m3
69 Phá lớp vữa trát tường ngoài sê nô Theo HSTK 80,5375 m2
70 Phá lớp vữa trát tường trong sê nô Theo HSTK 78,5949 m2
71 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 89,962 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 89,962 m2
73 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 88,0194 m2
74 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Theo HSTK 88,0194 m2
75 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 7,47 m2
76 Sơn trần nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 7,47 m2
77 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK 8,7829 m3
78 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo HSTK 9,0178 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 21,9076 m3
80 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 93,084 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 93,084 m2
82 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 132,97 m2
83 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 132,97 m2
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK 6,3818 100m2
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 427,008 m2
86 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 37,5 m2
87 Đắp phào vữa XM M75 Theo HSTK 75 m
88 Sơn trụ không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 114,6448 m2
89 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà - 30% Theo HSTK 128,1024 m2
90 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 128,1024 m2
91 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà - 70% Theo HSTK 298,9056 m2
92 Phá lớp vữa trát cột, trụ và cầu thang - 30% Theo HSTK 34,3934 m2
93 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 34,3934 m2
94 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - trụ, cầu thang - 70% Theo HSTK 80,2514 m2
95 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 859,361 m2
96 Phá lớp vữa trát tường trong nhà -30% Theo HSTK 257,8083 m2
97 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 257,8083 m2
98 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà -70% Theo HSTK 601,5527 m2
99 Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 535,1488 m2
100 Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 32,904 m2
101 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần - 30% Theo HSTK 170,4158 m2
102 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 160,5446 m2
103 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 9,8712 m2
104 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần -70% Theo HSTK 397,637 m2
105 Vệ sinh INOX lan can đánh bóng Theo HSTK 5 công
106 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 12,506 m2
107 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 96,0645 m3
108 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Theo HSTK 96,0645 m3
109 Công trong quá trình phá dỡ và thi công cải tạo không lường hết được Theo HSTK 10 công
110 Tháo dỡ hệ thống cấp điện và thu lôi chống sét cũ Theo HSTK 5 Công
111 Đèn led 2 bóng 1,2m 2x18w/220v máng phản quang Theo HSTK 24 bộ
112 Đèn led ốp trần 20w Theo HSTK 27 bộ
113 Ổ cắm đơn Theo HSTK 13 cái
114 Ổ cắm đôi Theo HSTK 9 cái
115 Công tắc đơn Theo HSTK 24 cái
116 Công tắc ba cực điều khiển hai vị trí Theo HSTK 4 cái
117 Quạt trần VINAWIND hoặc tương đương Theo HSTK 14 cái
118 Áp tô mát 3 pha 150A Theo HSTK 1 cái
119 Áp tô mát 3 pha 63A Theo HSTK 3 cái
120 ÁP tô mát 1 pha 16A+20A Theo HSTK 26 cái
121 Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 650 m
122 Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 320 m
123 Dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK 80 m
124 Dây dẫn 2 ruột 2x16,0mm2 Theo HSTK 80 m
125 Tủ điện tổng 400x300x150 Theo HSTK 1 hộp
126 Tủ điện tầng 300x250x120 Theo HSTK 1 hộp
127 Xà đầu hồi Theo HSTK 1 ck
128 Hộp nối dây 200x100 Theo HSTK 10 hộp
129 Đế âm tường Theo HSTK 72 cái
130 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát Theo HSTK 72 cái
131 Ống nhựa cứng luồn dây D16 Theo HSTK 1.060 m
132 Ống nhựa cứng luồn dây D27 Theo HSTK 80 m
133 Cáp điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x25mm2 Theo HSTK 70 m
134 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo HSTK 3 cái
135 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo HSTK 3 cái
136 Cọc tiếp địa 63x63x6 Theo HSTK 8 cọc
137 Đào rãnh đặt dây tiếp địa - Cấp đất III Theo HSTK 6,5 m3
138 Đắp đất rãnh đặt dây tiếp địa Theo HSTK 6,5 m3
139 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK 90 m
140 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Theo HSTK 25 m
141 Cọc đỡ dây D10 Theo HSTK 30 cái
142 Hộp kiểm tra RTD Theo HSTK 2 hộp
143 Lô sứ chân kim thu sét Theo HSTK 3 cái
144 Công tháo dỡ các thiết bị vệ sinh và đường ống nước Theo HSTK 10 công
145 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 - DN32 Theo HSTK 0,2 100m
146 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 - DN25 Theo HSTK 0,35 100m
147 Ống nhựa cấp nước lạnh PPR-PN10 - DN20 Theo HSTK 0,05 100m
148 Ống nhựa cấp nước nóng PPR-PN20 - DN20 Theo HSTK 0,05 100m
149 Tê nhựa hàn DN32 Theo HSTK 2 cái
150 Tê nhựa hàn DN32x25 Theo HSTK 1 cái
151 Tê nhựa hàn DN25x20 Theo HSTK 6 cái
152 Tê nhựa ren DN25x20 Theo HSTK 4 cái
153 Tê nhựa ren DN20 Theo HSTK 2 cái
154 Cút nhựa hàn DN32 Theo HSTK 10 cái
155 Cút nhựa hàn DN25 Theo HSTK 22 cái
156 Cút nhựa hàn DN20 Theo HSTK 10 cái
157 Cút nhựa hàn DN32x25 Theo HSTK 1 cái
158 Cút nhựa hàn DN25x20 Theo HSTK 1 cái
159 Cút nhựa ren DN25x20 Theo HSTK 1 cái
160 Cút nhựa ren DN20 Theo HSTK 11 cái
161 Van phao DN25 Theo HSTK 1 cái
162 Van xả đáy téc DN32 Theo HSTK 1 cái
163 Van khóa DN32 Theo HSTK 2 cái
164 Van khóa DN25 Theo HSTK 3 cái
165 Van 1 chiều DN25 Theo HSTK 1 cái
166 Rắc co DN32 Theo HSTK 6 cái
167 Rắc co DN25 Theo HSTK 9 cái
168 Xí bệt loại van xả 2 nút nhấn, ống xả D110 Theo HSTK 2 bộ
169 Vòi xịt xí bệt Theo HSTK 2 cái
170 Lô giấy vệ sinh Theo HSTK 2 cái
171 Tiểu nam treo tường Theo HSTK 3 bộ
172 Van xả nhấn tiểu nam Theo HSTK 3 cái
173 Lavabo xi phông nhấn Theo HSTK 2 bộ
174 Vòi rửa lavabo Theo HSTK 2 bộ
175 Sen tắm Theo HSTK 2 bộ
176 Gương soi Theo HSTK 2 cái
177 Kệ gương Theo HSTK 2 cái
178 Vòi xả PPR DN20 Theo HSTK 2 bộ
179 Téc ngang Inox 2m3 Theo HSTK 1 bể
180 Máy bơm nước sạch Q=0,6(L/S)-H=30m Theo HSTK 1 Máy
181 Phễu thu nước sàn INOX D90 Theo HSTK 3 cái
182 Ống nhựa thoát nước UPVC D110 Theo HSTK 0,3 100m
183 Ống nhựa thoát nước UPVC D90 Theo HSTK 0,3 100m
184 Ống nhựa thoát nước UPVC D76 Theo HSTK 0,2 100m
185 Ống nhựa thoát nước UPVC D34 Theo HSTK 0,05 100m
186 Tê kiểm tra D110 + Tê nhựa xiên D110 Theo HSTK 4 cái
187 Tê nhựa xiên D110x76 Theo HSTK 1 cái
188 Cút nhựa xiên D110 Theo HSTK 10 cái
189 Cút nhựa xiên D76 Theo HSTK 1 cái
190 Tê nhựa vuông D90 Theo HSTK 4 cái
191 Tê nhựa vuông D90x34 Theo HSTK 1 cái
192 Tê nhựa vuông D76x34 Theo HSTK 2 cái
193 Cút nhựa vuông D90 Theo HSTK 6 cái
194 Cút nhựa vuông D76 Theo HSTK 5 cái
195 Cút nhựa vuông D34 Theo HSTK 10 cái
196 Cút nhựa vuông D90x34 Theo HSTK 1 cái
197 Cút nhựa vuông D76x34 Theo HSTK 1 cái
198 Ống tránh D90 Theo HSTK 2 cái
199 Côn nhựa D110x76 Theo HSTK 1 cái
200 Côn nhựa D90x76 Theo HSTK 1 cái
201 Bình cứu hỏa Theo HSTK 12 bình
202 Hộp đựng bình Theo HSTK 6 hộp
203 Tiêu lệnh, nội quy Theo HSTK 3 ck
C CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ D ( NHÀ 4 TẦNG )
1 Tháo dỡ các thiết bị, đường dây điện, nước Theo HSTK 20 công
2 Bạt che công trình khi cải tạo Theo HSTK 1.572,6 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 422,4225 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo HSTK 10,7525 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK 0,396 m3
6 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo HSTK 476,3594 m2
7 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo HSTK 389,2984 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 1.049,6984 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK 367,9314 m2
10 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Theo HSTK 77,848 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK 2.449,2767 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo HSTK 858,5033 m2
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK 1.734,7394 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo HSTK 149,248 m2
15 Tháo dỡ trần Theo HSTK 404,0564 m2
16 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Theo HSTK 226,7788 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 49,9169 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 13,5143 m3
19 Khoan bê tông tạo lỗ để cấy thép vào dầm, sàn lỗ khoan fi 22 Theo HSTK 72 lỗ
20 Khoan bê tông tạo lỗ để cấy thép vào dầm, sàn lỗ khoan fi 14 Theo HSTK 432 lỗ
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 0,2587 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2834 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,1707 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 2,6034 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,2755 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0941 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,2814 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 2,5872 m3
29 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 609,3595 m2
30 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 954,1875 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 393,8034 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 27,55 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 494,3675 m2
34 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 131,9449 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 389,2984 m2
36 Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0.4mm Theo HSTK 4,7636 100m2
37 Quấn thanh cao su trương nở quanh cổ ống thoát nước, quét dung dịch chống thấm (bao gồm cả nhân công) Theo HSTK 12 Cổ ống
38 Quét dung dịch chống thấm mái Theo HSTK 197,7969 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 4.569,898 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 1.502,8067 m2
41 Trần nhôm tấm thả khung xương treo (bao gồm cả khung nhôm, móc treo ...) Theo HSTK 72,1292 m2
42 Thi công trần nhôm Theo HSTK 72,1292 m2
43 Trần thạch cao khung xương chìm (chưa bao gồm sơn) Theo HSTK 331,9272 m2
44 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao Theo HSTK 331,9272 m2
45 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSTK 331,9272 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 331,9272 m2
47 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6.38mm (thành phẩm) Theo HSTK 130,72 m2
48 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6.38mm (thành phẩm) Theo HSTK 243,36 m2
49 Sản xuất vách kính an toàn 3 lớp, vách nhôm hệ (thành phẩm) Theo HSTK 93,5065 m2
50 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 374,08 1m2
51 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo HSTK 93,5065 m2
52 Lam nhôm hợp kim nhôm 6061, dày 1.2mm, khung đỡ thép hộp 38x76x1.2mm sơn tĩnh điện Theo HSTK 65,16 m2
53 Vách ngăn khu vệ sinh compact HPL chịu nước dày 2cm (lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 82,544 m2
54 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 Theo HSTK 251,9548 m2
55 Lát nền, sàn gạch granit - Tiết diện gạch 600x600mm Theo HSTK 1.437,7654 m2
56 Ốp chân tường gạch 15x60cm Theo HSTK 134,7855 m2
57 Lát nền, sàn gạch chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm Theo HSTK 69,8434 m2
58 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK 285,1206 m2
59 Vệ sinh lan can inox câu thang Theo HSTK 5 công
60 Khía rãnh và vo tròn mũi bậc tam cấp + cầu thang Theo HSTK 254,18 m
61 Đục phá, đổ bê tông bù phần sàn hộp kỹ thuật khu vệ sinh Theo HSTK 1 công
62 Biển tên nhà vệ sinh nam , nữ bằng mika Theo HSTK 8 cái
63 Bàn đá chậu rửa Theo HSTK 8 cái
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo HSTK 1,938 100m
65 Đai giữ ống + đai giữ hộp bằng inox Theo HSTK 60 cái
66 Quả cầu chắn rác bằng inôx + phễu đỡ chắn rác Theo HSTK 12 quả
67 Hộp hứng nước Theo HSTK 12 cái
68 SXLD thép H150x5x7 gác qua tường đỡ téc nước Theo HSTK 71,052 kg
69 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK 15,792 100m2
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK 120 bộ
71 Lắp đặt đèn led gắn trần Theo HSTK 59 bộ
72 Lắp đặt ô cắm đơn âm trần Theo HSTK 40 cái
73 Lắp đặt ô cắm đôi âm trần Theo HSTK 47 cái
74 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 72 cái
75 Lắp đặt công tắc 3 cực điều khiển hai vị trí Theo HSTK 6 cái
76 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 80 cái
77 Lắp đặt các automat 3 pha 300A Theo HSTK 1 cái
78 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Theo HSTK 4 cái
79 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Theo HSTK 4 cái
80 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo HSTK 4 cái
81 Lắp đặt các automat 3 pha 16A Theo HSTK 23 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 53 cái
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo HSTK 2.000 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo HSTK 1.200 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK 160 m
86 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2.5mm2 Theo HSTK 290 m
87 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Theo HSTK 260 m
88 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Theo HSTK 50 m
89 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x70mm2 Theo HSTK 80 m
90 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Theo HSTK 240 m
91 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm kt 800x600x200mm Theo HSTK 1 hộp
92 Lắp đặt tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm KT 400x300x180mm Theo HSTK 3 hộp
93 Lắp đặt hộp phân dây 200x100mm Theo HSTK 40 hộp
94 Lắp đặt đế âm tường Theo HSTK 213 hộp
95 Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn ĐK 16mm Theo HSTK 3.730 m
96 Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn ĐK 27mm Theo HSTK 260 m
97 Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn ĐK 32mm Theo HSTK 50 m
98 Lắp đặt ống nhựa HDPE D105/80 Theo HSTK 80 m
99 Lắp đặt hộp chứa aptomat 200x15x100mm Theo HSTK 23 hộp
100 Mặt công tắc, ổ cắm, áptômát Theo HSTK 213 cái
101 Đào hào cáp nguồn Theo HSTK 9,6 1m3
102 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 9,6 m3
103 Lắp đặt máy điều hoà 1 chiều 18000BTU Theo HSTK 23 máy
104 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo HSTK 8 cái
105 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo HSTK 8 cái
106 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK 250 m
107 Lắp đặt sứ các loại Theo HSTK 8 sứ
108 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK 0 cọc
109 Hộp kiểm tra RTD Theo HSTK 2 Cái
110 Cọc đỡ dây Theo HSTK 60 cái
111 Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 50mm Theo HSTK 0,08 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 40mm Theo HSTK 0,2 100m
113 Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 32mm Theo HSTK 0,6 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 25mm Theo HSTK 0,4 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 20mm Theo HSTK 0,3 100m
116 Lắp đặt ống nhựa cấp nước nóng PPR -PN10, ĐK 20mm Theo HSTK 0,21 100m
117 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Theo HSTK 2 cái
118 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm Theo HSTK 4 cái
119 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm Theo HSTK 2 cái
120 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK32x25mm Theo HSTK 3 cái
121 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Theo HSTK 16 cái
122 Lắp đặt tê nhựa ren, ĐK 25x20mm Theo HSTK 16 cái
123 Lắp đặt tê nhựa ren, ĐK 20mm Theo HSTK 12 cái
124 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo HSTK 1 cái
125 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Theo HSTK 4 cái
126 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo HSTK 10 cái
127 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm Theo HSTK 2 cái
128 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Theo HSTK 2 cái
129 Lắp đặt cút nhựa ren - Đường kính 20mm Theo HSTK 60 cái
130 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSTK 35 cái
131 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo HSTK 40 cái
132 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Theo HSTK 8 cái
133 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40x32mm Theo HSTK 2 cái
134 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32x25mm Theo HSTK 1 cái
135 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 (gồm cả chân) Theo HSTK 2 bể
136 Lắp đặt van phao - Đường kính 25mm Theo HSTK 2 cái
137 Lắp đặt van xả đáy téc, ĐK40mm Theo HSTK 2 cái
138 Lắp đặt van khóa, ĐK50mm Theo HSTK 1 cái
139 Lắp đặt van khóa, ĐK40mm Theo HSTK 3 cái
140 Lắp đặt van khóa, ĐK32mm Theo HSTK 1 cái
141 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Theo HSTK 8 cái
142 Lắp đặt van 1 chiều lắp máy bơm Đường kính 32mm Theo HSTK 1 cái
143 Lắp đặt rắc co nhựa, D50mm Theo HSTK 2 cái
144 Lắp đặt rắc co nhựa, D40mm Theo HSTK 6 cái
145 Lắp đặt rắc co nhựa, D32mm Theo HSTK 4 cái
146 Lắp đặt rắc co nhựa, D25mm Theo HSTK 18 cái
147 Crepin DN40 Theo HSTK 1 cái
148 Lắp đặt xí bệt 1 khối, 2 nút bấm xả + vòi xịt Theo HSTK 12 bộ
149 Lắp đặt lavabo dương vành + vòi rửa Theo HSTK 4 bộ
150 Lắp đặt lavabo chân đứng + vòi rửa Theo HSTK 4 bộ
151 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả Theo HSTK 12 bộ
152 Lắp đặt gương soi + kệ gương Theo HSTK 8 cái
153 Lắp đặt vòi xả PPR DN20 Theo HSTK 4 bộ
154 Lắp đặt phễu thu sàn ngăn mùi - Đường kính 90mm Theo HSTK 12 cái
155 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo HSTK 8 bộ
156 Máy bơm nước sạch Q=0.6l/s, H>40m Theo HSTK 1 Cái
157 Đai giữ ống D50 Theo HSTK 10 cái
158 Lắp đặt ống nhựa uPVC , ĐK 160mm Theo HSTK 0,3 100m
159 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Theo HSTK 0,4 100m
160 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 90mm Theo HSTK 0,3 100m
161 Lắp đặt ống nhựa uPVC , ĐK 76mm Theo HSTK 0,5 100m
162 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Theo HSTK 0,1 100m
163 Lắp đặt tê kiểm tra D160mm Theo HSTK 4 cái
164 Lắp đặt tê nhựa xiên D160mm Theo HSTK 1 cái
165 Lắp đặt tê nhựa xiên D160x110mm Theo HSTK 4 cái
166 Lắp đặt tê nhựa xiên D110mm Theo HSTK 8 cái
167 Lắp đặt tê nhựa xiên D160x76mm Theo HSTK 4 cái
168 Lắp đặt tê nhựa xiên D110x76mm Theo HSTK 4 cái
169 Lắp đặt tê nhựa xiên D76mm Theo HSTK 7 cái
170 Lắp đặt cút nhựa xiên D110mm Theo HSTK 40 cái
171 Lắp đặt cút nhựa xiên D160mm Theo HSTK 4 cái
172 Lắp đặt cút nhựa xiên D76mm Theo HSTK 1 cái
173 Lắp đặt tê nhựa vuông, D90mm Theo HSTK 8 cái
174 Lắp đặt tê nhựa vuông, D110x90mm Theo HSTK 4 cái
175 Lắp đặt tê nhựa vuông, D160x76mm Theo HSTK 4 cái
176 Lắp đặt tê nhựa vuông, D90x34mm Theo HSTK 4 cái
177 Lắp đặt tê nhựa vuông, D76x34mm Theo HSTK 8 cái
178 Lắp đặt cút nhựa vuông, D34mm Theo HSTK 20 cái
179 Lắp đặt cút nhựa vuông, D76mm Theo HSTK 8 cái
180 Lắp đặt cút nhựa vuông, D110mm Theo HSTK 1 cái
181 Lắp đặt cút nhựa vuông, D90mm Theo HSTK 20 cái
182 Lắp đặt cút nhựa vuông, D76x34mm Theo HSTK 8 cái
183 Lắp đặt côn nhựa , D160x76mm Theo HSTK 1 cái
184 Lắp đặt côn nhựa , D110x76mm Theo HSTK 1 cái
185 Ống tránh D90 Theo HSTK 8 cái
186 Bình bọt chữa cháy ABC loại 4 kg Theo HSTK 32 Bình
187 Hộp đựng bình Theo HSTK 16 hộp
188 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK 8 bộ
189 Lắp đặt dây đấu điện thoại 2x2x0.5 Theo HSTK 600 m
190 Lắp đặt ổ cắm điện thoại S18CC31RJ hoặc tương đương Theo HSTK 27 cái
191 Lắp đặt ống nhựa luồn dây cáp mạng D20 Theo HSTK 600 m
192 Kinh phí lắp đặt, điều chỉnh, kết nối hệ thống Theo HSTK 1 ht
193 Tủ mạng rack kt: 320x540x400 Theo HSTK 4 tủ
194 Switch 24 - port TPlink gigabyte 100/1000 24 cổng RJ45 hoặc tương đương Theo HSTK 4 tb
195 Switch TPlink Tl -SG1016D16 - port gigabit 16 cổng RJ45 hoặc tương đương Theo HSTK 4 tb
196 Lắp đặt dây cáp mạng commscope cat6E hoặc tương đương Theo HSTK 100 m
197 Lắp đặt dây cáp mạng commscope cat5E hoặc tương đương Theo HSTK 600 m
198 Đế âm tường chống cháy Theo HSTK 27 cái
199 Mặt che ổ cắm mạng MAT01-AMP-DL hoặc tương đương Theo HSTK 27 cái
200 Hạt mạng - CLIPSAL - VN hoặc tương đương Theo HSTK 27 cái
201 Đầu RJ45 commsccope hoặc tương đương Theo HSTK 27 cái
202 Lắp đặt ống nhựa luồn dây cáp mạng làn sóng đàn hồi D50 Theo HSTK 100 m
203 Lắp đặt ống nhựa luồn dây cáp mạng làn sóng đàn hồi D20 Theo HSTK 600 m
204 Kinh phí lắp đặt, điều chỉnh, kết nối hệ thống Theo HSTK 1 ht
D CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ THI ĐẤU THỂ CHẤT
1 Tháo dỡ các thiết bị, đường dây điện, nước Theo HSTK 10 công
2 Bạt che công trình khi cải tạo Theo HSTK 967,776 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 210,03 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK 34,5906 m3
5 Tháo dỡ đá ốp chân tường Theo HSTK 3,6456 m2
6 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo HSTK 864 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo HSTK 24,0369 tấn
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 125,0947 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK 291,8767 m2
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK 462,3366 m2
11 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Theo HSTK 82,3956 m3
12 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK 0,3779 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo HSTK 4,1992 1m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK 3,5961 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,3165 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,4072 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 4,4788 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0275 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,3073 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK 0,1568 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,1062 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,6807 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 6,2859 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,9953 100m3
25 Mua đất về đắp Theo HSTK 57,54 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,7949 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,1181 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,5146 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,4765 tấn
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo HSTK 5,2589 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,9605 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2125 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,9758 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 10,5653 m3
35 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 5,2811 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 5,2811 tấn
37 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Theo HSTK 14,4522 tấn
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Theo HSTK 14,4522 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 1.123,6816 1m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0.4mm Theo HSTK 9,61 100m2
41 Lợp mái che tường bằng tấm kính cách nhiệt dày 18mm (hoàn thiện) Theo HSTK 0,455 100m2
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK 61,6891 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 1,5767 m3
44 Khoan bê tông tạo lỗ để cấy thép vào dầm, lỗ khoan fi 22 Theo HSTK 32 lỗ
45 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 343,295 m2
46 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 305,4546 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 96,05 m2
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 71,9355 m2
49 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK 15,824 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Theo HSTK 7,5534 m3
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 651,549 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 445,5 m2
53 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6.38mm (thành phẩm) Theo HSTK 23,49 m2
54 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ , kính dày 6.38mm (thành phẩm) Theo HSTK 91,908 m2
55 Sản xuất vách kính an toàn 3 lớp, vách nhôm hệ (thành phẩm) Theo HSTK 150,072 m2
56 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 115,39 1m2
57 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo HSTK 150,072 m2
58 Ốp trụ, cột - Tiết diện gạch thẻ Theo HSTK 23,1168 m2
59 Ốp đá rối vào chân tường Theo HSTK 3,6456 m2
60 Lát nền, sàn gạch cotto - Tiết diện gạch 400x400mm Theo HSTK 602,1472 m2
61 Lát gạch gốm - Tiết diện gạch 300x300mm Theo HSTK 56,646 m2
62 Ốp gỗ mặt bậc ngồi dày 25mm Theo HSTK 56,646 m2
63 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK 19,797 m2
64 Khía rãnh và vo tròn mũi bậc tam cấp + cầu thang Theo HSTK 11,7 m
65 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSTK 33,48 m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo HSTK 2,156 100m
67 Đai giữ ống + đai giữ hộp bằng inox Theo HSTK 110 cái
68 máng nước INOX 201 Theo HSTK 1.370,304 kg
69 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK 11,3669 100m2
70 Lắp đặt đèn led pha 120w/220v Theo HSTK 18 bộ
71 Lắp đặt ô cắm đôi âm tường Theo HSTK 18 cái
72 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 10 cái
73 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 2 cái
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo HSTK 260 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo HSTK 180 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK 100 m
77 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm KT 300x250x120mm Theo HSTK 1 hộp
78 Lắp đặt đế âm tường Theo HSTK 30 hộp
79 Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn ĐK 16mm Theo HSTK 440 m
80 Lắp đặt ống nhựa HDPE D105/40 Theo HSTK 100 m
81 Mặt công tắc, ổ cắm, áptômát Theo HSTK 30 cái
82 Đào hào cáp nguồn Theo HSTK 32 1m3
83 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 32 m3
84 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo HSTK 8 cái
85 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo HSTK 8 cái
86 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK 180 m
87 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Theo HSTK 85 m
88 Lắp đặt sứ các loại Theo HSTK 8 sứ
89 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK 12 cọc
90 Hộp kiểm tra RTD Theo HSTK 2 Cái
91 Cọc đỡ dây Theo HSTK 45 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->