Gói thầu: Nạo vét kênh đắp đê bao và sửa chữa cống
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210144961-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Thanh Bình |
| Tên gói thầu | Nạo vét kênh đắp đê bao và sửa chữa cống |
| Số hiệu KHLCNT | 20210142440 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-24 16:25:00 đến ngày 2021-02-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,416,571,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NẠO VÉT: | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 166,9202 | 100m3 | |
| 2 | Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 1,2m3, chiều cao đổ đất >3m, đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi đến 15%, đất than bùn | 767,56 | 100m3 | |
| B | PHẦN MUA ĐẤT ĐẮP BỜ: | |||
| 1 | Mua đất đắp bờ 2km đầu tuyến | 205,9536 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất mua bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 205,9536 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 205,9536 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, - Cấp đất I | 205,9536 | 100m3 | |
| C | TU SỮA BỜ: | |||
| 1 | Tu sửa bờ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 192,01 | 100m3 | |
| D | GIA CỐ CỪ TRÀM | |||
| 1 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (phần ngập đất) | 150,08 | 100m | |
| 2 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (phần không ngập đất) | 18,76 | 100m | |
| 3 | Cung cấp cừ tràm giằng dài 4.5m, ngọn >=4cm | 535,5 | m | |
| 4 | Thép buộc tròn Þ 6mm | 118,99 | kg | |
| E | CỐNG NGẦM SỐ 01 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 2,07 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,38 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (phần ngập đất) | 4,2 | 100m | |
| 4 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (Phần không ngập đất) | 2,1 | 100m | |
| 5 | Cung cấp tràm giằng dọc | 20 | m | |
| 6 | Thép buộc tròn d=6mm | 0,0044 | kg | |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,3192 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,5058 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 8mm | 0,3447 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 12mm | 0,4686 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,058 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0443 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,0638 | 100m2 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,1096 | 100m2 | |
| 15 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,157 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 1,57 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,157 | m3 | |
| 18 | Sản xuất tấm phai | 0,1133 | 1m3 | |
| 19 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 14 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cọc tiêu đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 14 | cái | |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,7987 | 1m3 | |
| 22 | Phá dỡ cống hiện trạng (Chỉ tính công phá dỡ) | 3,3333 | đoạn ống | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,888 | m3 | |
| F | CỐNG NGẦM SỐ 02 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,34 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,9 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (phần ngập đất) | 3,36 | 100m | |
| 4 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (Phần không ngập đất) | 1,68 | 100m | |
| 5 | Cung cấp tràm giằng dọc | 16 | m | |
| 6 | Thép buộc tròn d=6mm | 0,0036 | kg | |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,3192 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,5058 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 8mm | 0,3447 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 12mm | 0,4686 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,058 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0443 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,0638 | 100m2 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,1096 | 100m2 | |
| 15 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,157 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 1,57 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,157 | m3 | |
| 18 | Sản xuất tấm phai | 0,1133 | 1m3 | |
| 19 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 14 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cọc tiêu đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 14 | cái | |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,7987 | 1m3 | |
| 22 | Phá dỡ cống hiện trạng (Chỉ tính công phá dỡ) | 2,484 | đoạn ống | |
| G | CỐNG NGẦM SỐ 03 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 2,07 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,38 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (phần ngập đất) | 7,14 | 100m | |
| 4 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (Phần không ngập đất) | 3,57 | 100m | |
| 5 | Cung cấp tràm giằng dọc | 34 | m | |
| 6 | Thép buộc tròn d=6mm | 0,0075 | kg | |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,3192 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,5058 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 8mm | 0,3447 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 12mm | 0,4686 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,058 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0443 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,0638 | 100m2 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,1096 | 100m2 | |
| 15 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,157 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 1,57 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,157 | m3 | |
| 18 | Sản xuất tấm phai | 0,1133 | 1m3 | |
| 19 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 14 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cọc tiêu đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 14 | cái | |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,7987 | 1m3 | |
| 22 | Phá dỡ cống hiện trạng (Chỉ tính công phá dỡ) | 2,7 | đoạn ống | |
| H | CỐNG NGẦM SỐ 04 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,55 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,03 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (phần ngập đất) | 5,04 | 100m | |
| 4 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (Phần không ngập đất) | 2,52 | 100m | |
| 5 | Cung cấp tràm giằng dọc | 24 | m | |
| 6 | Thép buộc tròn d=6mm | 0,0053 | kg | |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,3192 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,5058 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 8mm | 0,3447 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 12mm | 0,4686 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,058 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0443 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,0638 | 100m2 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,1096 | 100m2 | |
| 15 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,157 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 1,57 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,157 | m3 | |
| 18 | Sản xuất tấm phai | 0,1133 | 1m3 | |
| 19 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 14 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cọc tiêu đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 14 | cái | |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,7987 | 1m3 | |
| 22 | Phá dỡ cống hiện trạng (Chỉ tính công phá dỡ) | 1,8333 | đoạn ống | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,939 | m3 | |
| I | CỐNG NGẦM SỐ 05 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,32 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,88 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (phần ngập đất) | 4,62 | 100m | |
| 4 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (Phần không ngập đất) | 2,31 | 100m | |
| 5 | Cung cấp tràm giằng dọc | 22 | m | |
| 6 | Thép buộc tròn d=6mm | 0,0049 | kg | |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,3192 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,5058 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 8mm | 0,3447 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 12mm | 0,4686 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,058 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0443 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,0638 | 100m2 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,1096 | 100m2 | |
| 15 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,157 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 1,57 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,157 | m3 | |
| 18 | Sản xuất tấm phai | 0,1133 | 1m3 | |
| 19 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 14 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cọc tiêu đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 14 | cái | |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,7987 | 1m3 | |
| 22 | Phá dỡ cống hiện trạng (Chỉ tính công phá dỡ) | 1,6667 | đoạn ống | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,7932 | m3 | |
| J | CỐNG NGẦM SỐ 06 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,44 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,96 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (phần ngập đất) | 3,36 | 100m | |
| 4 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (Phần không ngập đất) | 1,68 | 100m | |
| 5 | Cung cấp tràm giằng dọc | 16 | m | |
| 6 | Thép buộc tròn d=6mm | 0,0036 | kg | |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,3192 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,5058 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 8mm | 0,3447 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 12mm | 0,4686 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,058 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0443 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,0638 | 100m2 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,1096 | 100m2 | |
| 15 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,157 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 1,57 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,157 | m3 | |
| 18 | Sản xuất tấm phai | 0,1133 | 1m3 | |
| 19 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 14 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cọc tiêu đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 14 | cái | |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,7987 | 1m3 | |
| 22 | Phá dỡ cống hiện trạng (Chỉ tính công phá dỡ) | 4,6 | đoạn ống | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,3385 | m3 | |
| K | CỐNG NGẦM SỐ 07 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,73 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,15 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (phần ngập đất) | 3,78 | 100m | |
| 4 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (Phần không ngập đất) | 1,89 | 100m | |
| 5 | Cung cấp tràm giằng dọc | 18 | m | |
| 6 | Thép buộc tròn d=6mm | 0,004 | kg | |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,3192 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,5058 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 8mm | 0,3447 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 12mm | 0,4686 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,058 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0443 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,0638 | 100m2 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,1096 | 100m2 | |
| 15 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,157 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 1,57 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,157 | m3 | |
| 18 | Sản xuất tấm phai | 0,1133 | 1m3 | |
| 19 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 14 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cọc tiêu đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 14 | cái | |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,7987 | 1m3 | |
| 22 | Phá dỡ cống hiện trạng (Chỉ tính công phá dỡ) | 2,6667 | đoạn ống | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,064 | m3 | |
| L | CỐNG NGẦM SỐ 08 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,49 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,99 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (phần ngập đất) | 11,34 | 100m | |
| 4 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m - Cấp đất I (Phần không ngập đất) | 5,67 | 100m | |
| 5 | Cung cấp tràm giằng dọc | 20 | M | |
| 6 | Thép buộc tròn d=6mm | 0,012 | kg | |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,3192 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,5058 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 8mm | 0,3447 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK 12mm | 0,4686 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,058 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0443 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,0638 | 100m2 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,1096 | 100m2 | |
| 15 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,157 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 1,57 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,157 | m3 | |
| 18 | Sản xuất tấm phai | 0,1133 | 1m3 | |
| 19 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 14 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cọc tiêu đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 14 | cái | |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,7987 | 1m3 | |
| 22 | Phá dỡ cống hiện trạng (Chỉ tính công phá dỡ) | 2 | đoạn ống | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,064 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi