Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210145647-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Lập
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210132846
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tỉnh cấp xi măng, ngân sách huyện và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 09:58:00 đến ngày 2021-02-01 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,174,903,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,477 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3753 100m3
3 Đào nền đường bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4153 100m3
4 Đào rãnh kênh mương bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3477 100m3
5 Đào nền đường bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4252 100m3
6 Đào nền đường bằng máy - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,229 100m3
7 Đào nền đường bằng máy - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2443 100m3
8 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,724 100m2
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 500m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,9531 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly trung bình 3km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7084 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.357,576 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1818 100m3
4 Vải bạt chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.787,88 m2
C NÚT GIAO LỐI RẼ
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,366 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5127 100m3
3 Vải bạt chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 341,83 m2
D HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8 m3
2 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,99 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,33 m3
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,77 m3
6 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2693 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1202 100m2
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 1cấu kiện
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 m3
10 Lắp dựng cốt thép tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0836 tấn
11 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1 m3
12 Lắp dựng cốt thép tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0052 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,01 m3
14 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,63 m3
15 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3818 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1042 100m2
17 Lắp đặt ống bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 1 đoạn ống
18 Ván khuôn tường thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4115 100m2
19 Ván khuôn ống cống, ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5321 100m2
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m3
21 Đào móng bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1618 100m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1411 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->