Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210144544-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tây Ninh, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210144529 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đối trừ cơ sở hạ tầng và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 08:03:00 đến ngày 2021-02-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,816,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐIỆN | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 17,16 | m³ |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 11,44 | m³ |
| 3 | Cát đen bảo vệ cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 11,22 | m3 |
| 4 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rải cát đệm | Theo yêu cầu chương V | 11,22 | m³ |
| 5 | Nilong báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 11 | 1m2 |
| 6 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo yêu cầu chương V | 0,11 | 100m² |
| 7 | Cáp khô lõi đồng vỏ bọc băng thép loại Cu/XLPE/DSTA/PVC - W 3x50 - 25kV | Theo yêu cầu chương V | 22 | mét |
| 8 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤9kg/m | Theo yêu cầu chương V | 0,22 | 100m |
| 9 | Đầu cáp khô ngoài trời co ngót nguội 3x50-22kV | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 10 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, tiết diện cáp ≤70mm2, đầu cáp 22kV | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 11 | Biển đề tên cáp | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 12 | Thép mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 24,91 | kg |
| 13 | Lắp đặt xà thép cho loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 14 | Trọng lượng xà theo bản vẽ | Theo yêu cầu chương V | 49,18 | kg |
| 15 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 16 | Thép mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 18,97 | kg |
| 17 | Lắp đặt xà thép cho loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 18 | Thép mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 9,5 | kg |
| 19 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà ≤15kg | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 20 | Bốc lên cấu kiện thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,0095 | tấn |
| 21 | Bốc xuống cấu kiện thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,0095 | tấn |
| 22 | Thép mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 17,5 | kg |
| 23 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà ≤15kg | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 24 | Bốc lên cấu kiện thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,0175 | tấn |
| 25 | Bốc xuống cấu kiện thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,0175 | tấn |
| 26 | Thép mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 25,7 | kg |
| 27 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà ≤15kg | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 28 | Bốc lên cấu kiện thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,0257 | tấn |
| 29 | Bốc xuống cấu kiện thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,0257 | tấn |
| 30 | Thép mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 48,5 | kg |
| 31 | Lắp đặt xà thép cho loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 32 | Bốc lên cấu kiện thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,0485 | tấn |
| 33 | Bốc xuống cấu kiện thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,0485 | tấn |
| 34 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE 50/8 | Theo yêu cầu chương V | 20 | mét |
| 35 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu chương V | 6 | mét |
| 36 | Cặp cáp nhôm 50 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm AM 50 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 38 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 39 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 40 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 41 | Ống thép mạ kẽm F100 | Theo yêu cầu chương V | 3 | mét |
| 42 | Lắp ống thép | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 10m |
| 43 | Ống nhựa xoắn chịu lực F130/100 | Theo yêu cầu chương V | 20 | mét |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤150mm | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 45 | Dây đay bịt đầu ống thép | Theo yêu cầu chương V | 5 | kg |
| 46 | Bitum bịt đầu ống thép | Theo yêu cầu chương V | 3 | kg |
| 47 | Thép L63x63x6 | Theo yêu cầu chương V | 28,6 | kg |
| 48 | Thép tròn D12 dây nối tiếp địa | Theo yêu cầu chương V | 5,34 | kg |
| 49 | Thép dẹt 40.4 | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | kg |
| 50 | Bulông các loại | Theo yêu cầu chương V | 0,32 | kg |
| 51 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø12 ÷ 14mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0534 | 100kg |
| 52 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | 10 cọc |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 1 | m³ |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 1 | m³ |
| 55 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | tấn |
| 56 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 2,5 | tấn |
| 57 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | tấn |
| 58 | Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo yêu cầu chương V | 0,06 | tấn/km |
| 59 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo yêu cầu chương V | 0,75 | tấn/km |
| 60 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,09 | tấn |
| 61 | Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,25 | 100m |
| 62 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 1,1 | m³ |
| 63 | Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 100, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | Theo yêu cầu chương V | 0,17 | m³ |
| 64 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0095 | tấn |
| 65 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0472 | tấn |
| 66 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0275 | tấn |
| 67 | Bulong các loại | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 68 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,0879 | 100m² |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,17 | m³ |
| 70 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,39 | m³ |
| 71 | Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,25 | 100m |
| 72 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,8 | m³ |
| 73 | Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | m³ |
| 74 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0095 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0472 | tấn |
| 76 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0275 | tấn |
| 77 | Bulong các loại | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 78 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,064 | 100m² |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,84 | m³ |
| 80 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,28 | m³ |
| 81 | Thép L63x63x6 | Theo yêu cầu chương V | 143 | kg |
| 82 | Thép tròn D12 dây nối tiếp địa | Theo yêu cầu chương V | 8,01 | kg |
| 83 | Thép dẹt 40.4 | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | kg |
| 84 | Bulông các loại | Theo yêu cầu chương V | 0,48 | kg |
| 85 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø12 ÷ 14mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0801 | 100kg |
| 86 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 10 cọc |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 1 | m³ |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 1 | m³ |
| 89 | Lắp đặt trụ đỡ thép | Theo yêu cầu chương V | 1 | tấn |
| 90 | Đầu sứ Plug in | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 91 | Cáp Cu/XLPE/PVC 40,5 kV 1x50 mm2 | Theo yêu cầu chương V | 30 | mét |
| 92 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp ≤3kg/m | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 93 | Đầu cáp Ebowl 3x50-35kV | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 bộ |
| 94 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, tiết diện cáp ≤70mm2, đầu cáp 35kV | Theo yêu cầu chương V | 3 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 95 | Đầu cáp Teeplug 35kV 3x50 | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 96 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, tiết diện cáp ≤70mm2, đầu cáp 35kV | Theo yêu cầu chương V | 3 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 97 | Cáp đồng 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x300 | Theo yêu cầu chương V | 21 | ĐVT |
| 98 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp ≤4,5kg/m | Theo yêu cầu chương V | 0,21 | 100m |
| 99 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35 | Theo yêu cầu chương V | 8 | mét |
| 100 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp ≤1kg/m | Theo yêu cầu chương V | 0,08 | 100m |
| 101 | Đầu cốt đồng M300 | Theo yêu cầu chương V | 14 | đầu |
| 102 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤300mm2 | Theo yêu cầu chương V | 1,4 | 10 đầu cốt |
| 103 | Dây đồng M95 (Tiếp địa trung tính TBA) | Theo yêu cầu chương V | 6 | mét |
| 104 | Dây đồng M50 (Tiếp địa an toàn TBA) | Theo yêu cầu chương V | 8 | mét |
| 105 | Đầu cốt đồng M95 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 106 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤95mm2 | Theo yêu cầu chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 107 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu chương V | 30 | cái |
| 108 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 109 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 3,8 | 10 đầu cốt |
| 110 | Biển đề tên Trạm biến áp | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 111 | Biển cấm trạm biến áp | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 112 | Máy biến dòng 1250/5A(n=1,ccx=0,5) | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt máy biến dòng, cấp điện áp ≤35kV | Theo yêu cầu chương V | 6 | bộ (3 pha) |
| 114 | Ampe kế 0-1250/5A | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt điện kế 3 pha | 3 | cái | |
| 116 | Vôn kế 0-450V | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt điện kế 3 pha | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 118 | Chuyển mạch Von-Ampe | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt bộ chuyển (Switch) của hệ thống điều khiển tích hợp | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 120 | Đèn báo pha | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 121 | Công tơ 3 pha hữu công 3x5A/380/220V | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 123 | Công tơ 3 pha 10-40A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 125 | Aptomat 1250A/400V | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt khởi động từ, áptômát loại ≤1000A | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái (3 pha) |
| 127 | Aptomat 700A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt khởi động từ, áptômát loại ≤600A | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái (3 pha) |
| 129 | Aptomat 630A | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt khởi động từ, áptômát loại ≤600A | Theo yêu cầu chương V | 2 | Cái (3 pha) |
| 131 | Aptomat 50A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt khởi động từ, áptômát loại ≤50A | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái (3 pha) |
| 133 | Thu lôi van hạ thế GZ500 | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 134 | giàn thanh cái đồng 80x10 | Theo yêu cầu chương V | 15,2 | kg |
| 135 | Lắp đặt thanh cái dẹt 60x6mm | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 10m |
| 136 | Giàn thanh cái MT25x3 | Theo yêu cầu chương V | 2,004 | kg |
| 137 | Lắp đặt thanh cái dẹt 25x4mm | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 10m |
| 138 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 139 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu chương V | 2 | m2 |
| 140 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x2,5 | Theo yêu cầu chương V | 30 | mét |
| 141 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu chương V | 3 | mét |
| 142 | Ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu chương V | 30 | mét |
| 143 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu chương V | 5 | cuộn |
| 144 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 202,5 | m³ |
| 145 | Cát đen bảo vệ cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 148,5 | m3 |
| 146 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rải cát đệm | Theo yêu cầu chương V | 202,5 | m³ |
| 147 | Nilong báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 375 | 1m2 |
| 148 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo yêu cầu chương V | 7,5 | 100m² |
| 149 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x70 | Theo yêu cầu chương V | 230 | m |
| 150 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤4,5kg/m | Theo yêu cầu chương V | 2,3 | 100m |
| 151 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70 | Theo yêu cầu chương V | 350 | m |
| 152 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤4,5kg/m | Theo yêu cầu chương V | 3,5 | 100m |
| 153 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50 | Theo yêu cầu chương V | 260 | m |
| 154 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤3kg/m | Theo yêu cầu chương V | 2,6 | 100m |
| 155 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35 | Theo yêu cầu chương V | 450 | ĐVT |
| 156 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤2kg/m | Theo yêu cầu chương V | 4,5 | 100m |
| 157 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x25 | Theo yêu cầu chương V | 370 | ĐVT |
| 158 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤1kg/m | Theo yêu cầu chương V | 3,7 | 100m |
| 159 | Đầu cốt đồng ép cáp 120 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 160 | Đầu cốt đồng ép cáp 95 | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 161 | Đầu cốt đồng ép cáp 70 | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 162 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu chương V | 54 | cái |
| 163 | Đầu cốt đồng ép cáp 35 | Theo yêu cầu chương V | 64 | cái |
| 164 | Đầu cốt đồng ép cáp 25 | Theo yêu cầu chương V | 16 | ĐVT |
| 165 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤120mm2 | Theo yêu cầu chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 166 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤95mm2 | Theo yêu cầu chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 167 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 15,8 | 10 đầu cốt |
| 168 | Tủ điện trung gian | Theo yêu cầu chương V | 2 | Tủ |
| 169 | Tủ điện Công tơ H10 | Theo yêu cầu chương V | 11 | Tủ |
| 170 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, loại tủ cấp nguồn xoay chiều, 3 pha | Theo yêu cầu chương V | 13 | tủ |
| 171 | Aptomat 700A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt khởi động từ, áptômát loại ≤600A | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái (3 pha) |
| 173 | Aptomat 630A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt khởi động từ, áptômát loại ≤600A | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái (3 pha) |
| 175 | Aptomat 200A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt khởi động từ, áptômát loại ≤200A | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái (3 pha) |
| 177 | Aptomat 150A | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 178 | Lắp đặt khởi động từ, áptômát loại ≤200A | Theo yêu cầu chương V | 3 | Cái (3 pha) |
| 179 | Aptomat 100A | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt khởi động từ, áptômát loại ≤100A | Theo yêu cầu chương V | 3 | Cái (3 pha) |
| 181 | Aptomat 75A | Theo yêu cầu chương V | 11 | cái |
| 182 | Lắp đặt khởi động từ, áptômát loại ≤100A | Theo yêu cầu chương V | 11 | Cái (3 pha) |
| 183 | Hàng kẹp đấu dây trung tính 10 mắt | Theo yêu cầu chương V | 41 | cái |
| 184 | Giàn thanh cái MT30x3 | Theo yêu cầu chương V | 27,7888 | kg |
| 185 | Dây đồng Cu/PVC 1x6 | Theo yêu cầu chương V | 200 | m |
| 186 | Ống nhựa xoắn chịu lực F165/125 | Theo yêu cầu chương V | 210 | m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤200mm | Theo yêu cầu chương V | 2,3 | 100m |
| 188 | Ống nhựa xoắn chịu lực F130/100 | Theo yêu cầu chương V | 1.060 | m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤150mm | Theo yêu cầu chương V | 3,6 | 100m |
| 190 | Ống nhựa xoắn chịu lực F85/65 | Theo yêu cầu chương V | 370 | m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤89mm | Theo yêu cầu chương V | 16,22 | 100m |
| 192 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu chương V | 20 | cuộn |
| 193 | Bút lông | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 194 | Dây đồng M16 tiếp địa liên hoàn | Theo yêu cầu chương V | 1.640 | m |
| 195 | Rải dây tiếp địa | Theo yêu cầu chương V | 185,2 | 10m |
| 196 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu chương V | 41 | đầu |
| 197 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 4,1 | 10 đầu cốt |
| 198 | Gạch men sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 250 | viên |
| 199 | Sơn đánh số hộp công tơ | Theo yêu cầu chương V | 1 | kg |
| 200 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 1,5 | tấn |
| 201 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 1 | tấn |
| 202 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 1,6 | tấn |
| 203 | Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo yêu cầu chương V | 0,45 | tấn/km |
| 204 | Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | tấn/km |
| 205 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo yêu cầu chương V | 0,45 | tấn/km |
| 206 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 272,7 | m³ |
| 207 | Cát đen bảo vệ cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 199,98 | m3 |
| 208 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rải cát đệm | Theo yêu cầu chương V | 199,98 | m³ |
| 209 | Nilong báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 505 | 1m2 |
| 210 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo yêu cầu chương V | 10,1 | 100m² |
| 211 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,169 | m³ |
| 212 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,0563 | m³ |
| 213 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,0189 | 100m² |
| 214 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,234 | m³ |
| 215 | Bu lông móng M16x650 | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 216 | Thép dẹt 40x4 | Theo yêu cầu chương V | 1,5 | m |
| 217 | Thép L63x63x6 | Theo yêu cầu chương V | 28,4 | kg |
| 218 | Thép tròn D12 dây nối tiếp địa | Theo yêu cầu chương V | 5,34 | kg |
| 219 | Thép dẹt 40.4 | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | kg |
| 220 | Bulông các loại | Theo yêu cầu chương V | 0,32 | kg |
| 221 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø12 ÷ 14mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0534 | 100kg |
| 222 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | 10 cọc |
| 223 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 1 | m³ |
| 224 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 1 | m³ |
| 225 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 8,624 | m³ |
| 226 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 8,624 | m³ |
| 227 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,4928 | 100m² |
| 228 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 8,624 | m³ |
| 229 | Bu lông móng M16x240X240X525 | Theo yêu cầu chương V | 22 | bộ |
| 230 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 4,68 | m³ |
| 231 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 4,68 | m³ |
| 232 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,24 | 100m² |
| 233 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 3,6 | m³ |
| 234 | Bu lông móng M24x300X300X600 | Theo yêu cầu chương V | 10 | bộ |
| 235 | - Thép L63x63x6 | Theo yêu cầu chương V | 357,5 | kg |
| 236 | Thép tròn D12 dây nối tiếp địa | Theo yêu cầu chương V | 66,75 | kg |
| 237 | Thép dẹt 40.4 | Theo yêu cầu chương V | 2,5 | kg |
| 238 | Bulông các loại | Theo yêu cầu chương V | 4 | kg |
| 239 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø12 ÷ 14mm | Theo yêu cầu chương V | 0,6675 | 100kg |
| 240 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 2,5 | 10 cọc |
| 241 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 17,5 | m³ |
| 242 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 17,5 | m³ |
| 243 | Lắp đặt tủ điện cao áp, loại cấp điện áp ≤10kV | Theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
| 244 | Sản xuất và lắp dựng cột đèn chiếu sáng | Theo yêu cầu chương V | 22 | 1cột |
| 245 | Cần đèn rời 2 mét | Theo yêu cầu chương V | 22 | 1 cần đèn |
| 246 | Chóa + đèn Led 120W | Theo yêu cầu chương V | 22 | 1 bộ |
| 247 | Sản xuất và lắp dựng cột đèn trang trí | Theo yêu cầu chương V | 10 | 1 cột |
| 248 | Lắp đặt đèn cầu | Theo yêu cầu chương V | 40 | 1 bộ |
| 249 | Lắp đặt cột đèn | Theo yêu cầu chương V | 32 | bộ |
| 250 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu chương V | 32 | bảng |
| 251 | Lắp cửa cột | Theo yêu cầu chương V | 32 | cửa |
| 252 | Cầu đấu dây | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| 253 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| 254 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo yêu cầu chương V | 3 | 100m |
| 255 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35 | Theo yêu cầu chương V | 86,7 | m |
| 256 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤2kg/m | Theo yêu cầu chương V | 0,867 | 100m |
| 257 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 | Theo yêu cầu chương V | 1.520 | m |
| 258 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤2kg/m | Theo yêu cầu chương V | 15,2 | 100m |
| 259 | Đầu cốt đồng ép cáp 35 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 260 | Đầu cốt đồng ép cáp 16 | Theo yêu cầu chương V | 380 | cái |
| 261 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 38 | 10 đầu cốt |
| 262 | Ống nhựa xoắn chịu lực F65/50 | Theo yêu cầu chương V | 1.520 | m |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤67mm | Theo yêu cầu chương V | 15,2 | 100m |
| 264 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu chương V | 15 | cuộn |
| 265 | Dây đồng M16 tiếp địa liên hoàn | Theo yêu cầu chương V | 1.520 | m |
| 266 | Rải dây tiếp địa | Theo yêu cầu chương V | 142 | 10m |
| 267 | Gạch men sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 50 | viên |
| 268 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 15 | tấn |
| 269 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 1,5 | tấn |
| 270 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 2 | tấn |
| 271 | Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | tấn/km |
| 272 | Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo yêu cầu chương V | 0,4 | tấn/km |
| 273 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo yêu cầu chương V | 0,6 | tấn/km |
| 274 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 275 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 276 | Thí nghiệm Vonmet loại DC | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 277 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 278 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 279 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 280 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 281 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 282 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 283 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo yêu cầu chương V | 1 | máy |
| 284 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo yêu cầu chương V | 1 | mẫu |
| 285 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo yêu cầu chương V | 1 | mẫu |
| 286 | Chi phí ca xe thí nghiệm | Theo yêu cầu chương V | 1 | ca |
| 287 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo yêu cầu chương V | 1 | sợi |
| 288 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 10- 15kv, 1 pha | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 289 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 290 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 291 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 292 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
| 293 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 294 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 295 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo yêu cầu chương V | 13 | 1 vị trí |
| 296 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Theo yêu cầu chương V | 62 | cái |
| 297 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo yêu cầu chương V | 2 | sợi |
| 298 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo yêu cầu chương V | 32 | 1 vị trí |
| B | HẠNG MỤC: VỈA HÈ, BỒN CÂY | |||
| 1 | Ni lông lót 2 lớp | Theo yêu cầu chương V | 5.857 | m2 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 585,7 | m³ |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 5.857 | m² |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terzaro | Theo yêu cầu chương V | 5.857 | m² |
| 5 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 14,418 | m³ |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 12,015 | m³ |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 20,47 | m³ |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu chương V | 2,5997 | 100m² |
| 9 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 120,15 | m² |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo yêu cầu chương V | 445 | cấu kiện |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 50,2661 | m³ |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 16,2149 | m³ |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 28,376 | m³ |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 184,26 | m² |
| 15 | Trồng cây xanh | Theo yêu cầu chương V | 2,22 | 100 cây |
| 16 | Thanh tre chống dữ cây, mỗi cây 3 thanh dài 2m | Theo yêu cầu chương V | 1.332 | m |
| 17 | Đào xúc đất bằng thủ công để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 19,3492 | m³ |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 31,3904 | m³ |
| 19 | Đất màu trồng cây | Theo yêu cầu chương V | 31,39 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG VÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 40,3978 | m³ |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu chương V | 1,26 | 100m² |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,2767 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,8507 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính >18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0532 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤10kg/cấu kiện | Theo yêu cầu chương V | 0,1139 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤10kg/cấu kiện | Theo yêu cầu chương V | 0,1139 | tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 76,5 | m³ |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép kích thước cọc 25x25cm, chiều dài đoạn cọc >4m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 1,26 | 100m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 0,1575 | m³ |
| 11 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cấu kiện bê tông đúc sẵn (ĐM cũ) | Theo yêu cầu chương V | 20,475 | tấn |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 3,0829 | m³ |
| 13 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,2295 | 100m² |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,1704 | 100m² |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,739 | tấn |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 14,6306 | m³ |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0667 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,1507 | tấn |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 2,982 | m³ |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0086 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,1823 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,033 | 100m² |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,2178 | m³ |
| 24 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 1,1134 | m³ |
| 25 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 1,21 | 100m² |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,109 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 1,6213 | tấn |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 7,986 | m³ |
| 29 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,693 | 100m² |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0245 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,192 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,106 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,7128 | tấn |
| 34 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 5,2272 | m³ |
| 35 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu chương V | 1,0472 | 100m² |
| 36 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 1,0441 | tấn |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 13,8322 | m³ |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 35,5967 | m³ |
| 39 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 236,15 | m² |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 52,5792 | m² |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 61,23 | m² |
| 42 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 113,56 | m |
| 43 | Đắp đấu trụ | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 44 | Đắp đấu trang trí mái vòm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Theo yêu cầu chương V | 236,15 | m² |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả | Theo yêu cầu chương V | 113,8 | m² |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 349,95 | m² |
| D | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào ≤0,4m3, đất cấp I (ĐM cũ) | Theo yêu cầu chương V | 8,2975 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 (ĐM cũ) | Theo yêu cầu chương V | 82,9754 | m³ |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu chương V | 7,4678 | 100m³ |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 376,685 | m³ |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào ≤0,4m3, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I (ĐM cũ) | Theo yêu cầu chương V | 33,9017 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 2.857,762 | m³ |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu chương V | 257,1986 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 37,6685 | 100m³ |
| E | MUA SẮM, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 630kA - 35(22)/0,4kV | Theo yêu cầu chương V | 1 | máy |
| 2 | Trụ thép đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu chương V | 1 | trụ |
| 3 | Tủ RMU trọn bộ | Theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
| 4 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 35kV/100A | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thu lôi van 42 kV | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 6 | Bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| F | DỰ PHÒNG PHÍ | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh | Theo yêu cầu chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí dự phòng cho yếu tố trượt giá | Theo yêu cầu chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi