Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210141936-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HƯNG TIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210141901 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 09:11:00 đến ngày 2021-02-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,019,402,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,5734 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 113,6375 | 100m |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 22,6738 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 91,1509 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 1,1416 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 2,1408 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,9221 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 2,4928 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 2,5376 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,3766 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 28,4389 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 2,8632 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 2,7787 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 20,3464 | m3 |
| C | Phần thân | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 12,936 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 1,7857 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,1119 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,2146 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,699 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 22,1307 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 2,1075 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 1,1839 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 2,4853 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 3,4804 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 2,3492 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 29,5139 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 5,01 | tấn |
| D | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 76,2273 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 7,352 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 21,2088 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 22 | con |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng con song bê tông | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 24 | con |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 289,3224 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 221,6355 | m2 |
| 8 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 6,654 | m2 |
| 9 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 52,2712 | m2 |
| 10 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 13,1504 | m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,0716 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,644 | m3 |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 26 | cái |
| E | Phần trát và vôi ve | |||
| 1 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 501,0009 | m2 |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 304,5055 | m2 |
| 3 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 90,7888 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 193,274 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 234,92 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 468,2 | m |
| 7 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 100 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 11,7704 | m2 |
| 8 | Đắp vữa xi măng mác 75# | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 9,4152 | m2 |
| 9 | Đắp chữ lên tấm chương | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 1 | tổng chữ |
| 10 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 1.089,5692 | m2 |
| 11 | Quét vôi 3 nước trắng | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 234,92 | m2 |
| F | Phần cửa | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi Pano kính, khung 4x10cm, ván huỳnh dày 3cm, kính trắng 5ly | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 21,0708 | m2 |
| 2 | Sản xuất khuôn bao 60x250 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 115,3 | m |
| 3 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 115,3 | m cấu kiện |
| 4 | Sản xuất cửa sổ đố kính nhỏ, khung 4x8cm | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 18,0992 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 39,17 | m2 cấu kiện |
| 6 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép cánh mở quay, kính việt - nhật 5ly | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 2,772 | m2 |
| 7 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,5 | tấn |
| 8 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 26,6128 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 21,2318 | m2 |
| 10 | Khóa cửa kiểu tay gạt, chất liệu hợp kim, loại 3 chìa | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 7 | cái |
| G | Phần mái | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 15,5673 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 16,1616 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,2497 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,0255 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,0366 | 100m2 |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 145,1309 | m2 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 83,4789 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,232 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 1,276 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,1879 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,0643 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,91 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,91 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 94,2354 | m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 2,2768 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 39,6 | m |
| 17 | Tấm tôn trên nắp cửa lên mái | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,8364 | m2 |
| H | Phần điện nước | |||
| I | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 9 | cái |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 14 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 13 | bộ |
| 5 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 15Ampe | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 30 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 53 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 17 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 245 | m |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 11 | cái |
| 12 | Lắp đặt hạt công tắc | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 17 | hạt |
| 13 | Lắp đặt mặt hình chữ nhật 1-3 lỗ | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 13 | chiếc |
| 14 | Đầu cốt đồng D6 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 65 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 200 | m |
| 17 | Mặt nạ chữ nhật aptpmat | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 11 | cái |
| 18 | Hộp nỗi dây 110x110x5 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 15 | hộp |
| 19 | Hộp âm tường | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 24 | hộp |
| 20 | Tủ điện chứa 4-8 module | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 1 | chiếc |
| J | Thu lôi chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 7 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 7 | cái |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 4 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 30 | m |
| 5 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 60 | m |
| 6 | Bật đỡ dây d10 chống sét trên tường | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 7 | Kẹp kiểm tra Kz-1 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Bulông + kẹp | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Bu lông + đệm 14x60 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 10 | Sơn chống gỉ | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 3 | kg |
| 11 | Xi măng | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 30 | kg |
| 12 | Cát vàng mô đun 1,5-2,0 | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,3 | m3 |
| 13 | Đo tiếp địa | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 2 | điểm |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 14,4 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 14,4 | m3 |
| K | Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 0,25 | 100m |
| 2 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 4 | Đai vít neo giữ ống các loại | Thiết kế BVTC đã được duyệt | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi