Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210145102-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN LÂM
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210145088
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 09:34:00 đến ngày 2021-02-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,795,910,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN GIAO THÔNG - MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông sản mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 759,3891 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt 6,0391 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt 52,9695 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt 11,1444 100m3
5 Ma tít chèn khe Theo HSTK được duyệt 175,05 kg
6 Gỗ đệm Theo HSTK được duyệt 0,108 m3
7 Chiều dài cắt khe Theo HSTK được duyệt 104,65 10m
B PHẦN GIAO THÔNG - NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt 18,0391 100m3
2 Đất đá hỗn hợp mua về đắp K95 Theo HSTK được duyệt 2.285,0648 m3
3 Đắp nền đường K90 Theo HSTK được duyệt 32,9242 100m3
4 Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 Theo HSTK được duyệt 1.803,8262 m3
5 Đào nền đất C2 Theo HSTK được duyệt 0,0335 m3
6 Phá dỡ kết cấu kênh xây cũ gạch đá Theo HSTK được duyệt 229,8266 m3
7 Đào khuôn đất C3 Theo HSTK được duyệt 571,0456 m3
8 Đánh cấp đất C2 Theo HSTK được duyệt 368,915 m3
9 Đào đất KTH - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 19,0227 100m3
10 Đào hố móng đất C1 Theo HSTK được duyệt 3.281,69 m3
11 Đào hố móng đất C2 Theo HSTK được duyệt 1.176,612 m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 11,6526 100m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 13,7792 100m3
14 Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 Theo HSTK được duyệt 1.699,1128 m3
15 Vận chuyển đất C1 đổ đi Theo HSTK được duyệt 51,8396 100m3
16 Vận chuyển đất C2 đổ đi Theo HSTK được duyệt 4,9278 100m3
17 Vận chuyển đất C3 đổ đi Theo HSTK được duyệt 4,5998 100m3
C PHẦN GIAO THÔNG - BIỂN BÁO
1 Biển báo tam giác Theo HSTK được duyệt 6 cái
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo HSTK được duyệt 6 cái
3 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,3872 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 0,6132 1m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt 0,0023 100m3
D PHẦN GIAO THÔNG - CỌC TIÊU
1 Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,196 m3
2 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,44 m3
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu Theo HSTK được duyệt 0,0212 tấn
4 Sơn cọc tiêu Theo HSTK được duyệt 3,432 1m2
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu Theo HSTK được duyệt 0,0294 100m2
6 Trồng cọc tiêu Theo HSTK được duyệt 8 cái
E PHẦN GIAO THÔNG - KÈ ĐÁ HỘC
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 102,1744 m3
2 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 5,1135 100m2
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 2,699 tấn
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 4,5365 tấn
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 757,1644 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1.131,5184 m3
7 Ống PVC D60 Theo HSTK được duyệt 639 m
8 Vải địa kỹ thuật Theo HSTK được duyệt 159,75 m2
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt 173,0593 m3
10 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 865,2965 100m
11 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt 186,36 m2
12 Đắp bờ bao, độ chặt K=0,85 Theo HSTK được duyệt 0,6 100m3
13 Đào xúc đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,6 100m3
14 Bơm nước thi công (Bao gồm cả nhân công lắp đặt) Theo HSTK được duyệt 3 ca
15 Vận chuyển đất C2 đổ đi Theo HSTK được duyệt 0,6 100m3
F PHẦN KÊNH ĐÁ HỘC XÂY, CỐNG
1 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 74,2308 m3
2 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 4,9487 100m2
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 4,402 tấn
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 1,178 tấn
5 Bê tông thanh chống, M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 14,88 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 2,232 100m2
7 Lắp dựng cốt thép thanh chống, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 2,2518 tấn
8 Lắp dựng cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,2641 tấn
9 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 531,9874 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 538,1733 m3
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3.711,54 m2
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt 179,3911 m3
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt 106,64 m2
14 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 574,0515 100m
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,465 m3
16 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK<=10mm Theo HSTK được duyệt 0,0859 tấn
17 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt 0,324 tấn
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,1848 100m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK được duyệt 33 1cấu kiện
20 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên Theo HSTK được duyệt 33 1 cấu kiện
21 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống Theo HSTK được duyệt 33 1 cấu kiện
22 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo HSTK được duyệt 33 10 tấn/1km
G CỐNG BẢN B800-B1000
1 Bê tông thân rãnh, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 25,8726 m3
2 Bê tông thân rãnh, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,744 m3
3 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 36,9768 m3
4 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45 Theo HSTK được duyệt 1,9888 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,3924 100m2
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt 11,006 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 1,2684 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt 1,2779 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 10,318 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,3884 100m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK được duyệt 65 1cấu kiện
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg - Bốc xếp lên Theo HSTK được duyệt 65 1 cấu kiện
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg - Bốc xếp xuống Theo HSTK được duyệt 65 1 cấu kiện
14 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo HSTK được duyệt 2,5795 10 tấn/1km
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0278 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,3129 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 5,98 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,0624 100m2
19 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 68,7875 100m
20 Đào hố móng đất C1 Theo HSTK được duyệt 92,7319 m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,3391 100m3
22 Đất mua về đắp đất K90 Theo HSTK được duyệt 41,8145 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSTK được duyệt 49,2852 m3
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK được duyệt 16,4284 m3
25 Vận chuyển đất C1 đổ đi Theo HSTK được duyệt 0,9273 100m3
26 Vận chuyển đất C3 đổ đi Theo HSTK được duyệt 0,6571 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->