Gói thầu: thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210139328-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 06:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại NTP
Tên gói thầu thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210133362
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường (Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 13:21:00 đến ngày 2021-02-05 06:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,383,388,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 134,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 103,0507 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 5,0382 100m3
3 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,5721 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,5721 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,5721 100m3/1km
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào khuôn đường) Chương V E-HSMT 0,6816 100m3
B giao thông
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Chương V E-HSMT 286,206 1m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Chương V E-HSMT 11,4483 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 5,4836 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 8,8267 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V E-HSMT 8,8267 100m3/1km
6 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Chương V E-HSMT 191,27 1m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chương V E-HSMT 7,6508 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 2,9909 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 6,5726 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V E-HSMT 6,5726 100m3/1km
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9(Tận dụng đất đào khuôn) Chương V E-HSMT 2,0374 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (20%KL) Chương V E-HSMT 5,9232 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (80%KL) Chương V E-HSMT 23,6926 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 10,9359 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V E-HSMT 19,3711 100m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 39,78 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 16,72 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 188,43 m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 2,4493 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 2,4493 100m3/1km
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 10,2237 100m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V E-HSMT 6,1342 100m3
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V E-HSMT 39,2799 100m2
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V E-HSMT 39,2799 100m2
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Chương V E-HSMT 48,666 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V E-HSMT 6,9412 100m2
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB40 Chương V E-HSMT 47,47 m3
28 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 2,684 100m2
29 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 190x400x990cm Chương V E-HSMT 610 m
30 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 190x400x250cm Chương V E-HSMT 86 m
31 Lát gạch xi măng Chương V E-HSMT 161,5 m2
32 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤5km Chương V E-HSMT 9,7332 10 tấn/1km
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Chương V E-HSMT 9,7332 tấn
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Chương V E-HSMT 9,7332 tấn
35 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% Chương V E-HSMT 18,8001 100m3
36 Lát gạch xi măng tự chèn Chương V E-HSMT 1.880,01 m2
37 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 1,294 100m2
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 PCB40 Chương V E-HSMT 13,587 m3
39 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 14,9457 m3
40 Đắp đất trồng cây Chương V E-HSMT 0,4454 100m3
41 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,4222 100m2
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB40 Chương V E-HSMT 3,3779 m3
43 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,2512 m3
44 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Chương V E-HSMT 23,2232 m2
45 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Chương V E-HSMT 198,07 m2
46 Biển báo phản quang-loại biển vuông 60x60cm Chương V E-HSMT 7 bộ
47 Biển báo phản quang-Loại biển tam giác cạnh 70cm Chương V E-HSMT 1 bộ
48 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm Chương V E-HSMT 7 cái
49 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chương V E-HSMT 1 cái
C Thoát nước
1 Đào hố móng cống, rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II, phần cát san lấp (80%KL) Chương V E-HSMT 10,651 100m3
2 Đào hố móng cống, rãnh bằng thủ công-đất cấp II, phần cát san lấp (20%KL) Chương V E-HSMT 266,282 1m3
3 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên Chương V E-HSMT 809 1 cấu kiện
4 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Chương V E-HSMT 809 1 cấu kiện
5 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Chương V E-HSMT 737 1 cấu kiện
6 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Chương V E-HSMT 737 1 cấu kiện
7 Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V E-HSMT 59,38 10 tấn/1km
8 Đắp cát hố móng cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Cát tận dụng) Chương V E-HSMT 7,53 100m3
9 Đệm đá dăm móng đá 2*4 Chương V E-HSMT 78,45 m3
10 Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,85 m3
11 Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 9,2 m3
12 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Chương V E-HSMT 84,91 m3
13 Bê tông tường rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Chương V E-HSMT 152,61 m3
14 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 45,57 m3
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 182,02 m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,344 tấn
17 Lắp dựng bậc thang thép D22mm Chương V E-HSMT 0,37 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 10,593 tấn
19 Cốt thép cho bê tông đúc sẵn D<10mm (tường rãnh) Chương V E-HSMT 13,782 tấn
20 Ván khuôn móng hố ga Chương V E-HSMT 0,064 100m2
21 Ván khuôn thép xà mũ, tường cống Chương V E-HSMT 1,201 100m2
22 Ván khuôn thép đổ bê tông đúc sẵn (Tấm đan) Chương V E-HSMT 4,334 100m2
23 Ván khuôn thép đổ bê tông đúc sẵn (tường rãnh) Chương V E-HSMT 27,774 100m2
24 Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 809 1cấu kiện
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, rãnh bằng máy (rãnh B400, hố thu kết hợp ngăn mùi) Chương V E-HSMT 737 cái
26 Lắp đặt nắp ga composite Chương V E-HSMT 42 1cấu kiện
27 Cung cấp, lắp đặt nắp ga composite Chương V E-HSMT 42 ck
28 Cung cấp, lắp đặt hố thu kết hợp ngăn mùi đúc sẵn Chương V E-HSMT 28 ck
29 Cung cấp, lắp đặt đế cống, ĐK 300mm Chương V E-HSMT 72 cái
30 Cung cấp, lắp đặt đế cống, ĐK 600mm Chương V E-HSMT 156 cái
31 Cung cấp, lắp đặt đế cống, ĐK 800mm Chương V E-HSMT 22 cái
32 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm, tải trọng HL93 Chương V E-HSMT 36 1 đoạn ống
33 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 600mm, tải trọng HL93 Chương V E-HSMT 27 1 đoạn ống
34 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 600mm, tải trọng VH Chương V E-HSMT 51 1 đoạn ống
35 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 800mm, tải trọng HL93 Chương V E-HSMT 11 1 đoạn ống
36 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm Chương V E-HSMT 32 mối nối
37 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm Chương V E-HSMT 76 mối nối
38 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Chương V E-HSMT 10 mối nối
39 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 315mm Chương V E-HSMT 0,42 100m
40 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 1,515 100m
41 Chếch 45 độ D300 Chương V E-HSMT 28 cái
42 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 101 cái
D Đường dây trung áp 22kv
1 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V E-HSMT 13,67 kg
2 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Chương V E-HSMT 1 bộ
3 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V E-HSMT 24,77 kg
4 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Chương V E-HSMT 1 bộ
5 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V E-HSMT 33,54 kg
6 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Chương V E-HSMT 1 bộ
7 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V E-HSMT 102,08 kg
8 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Chương V E-HSMT 1 bộ
9 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V E-HSMT 105,46 kg
10 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 140kg Chương V E-HSMT 1 bộ
11 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V E-HSMT 36,44 kg
12 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Chương V E-HSMT 2 bộ
13 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V E-HSMT 86,63 kg
14 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Chương V E-HSMT 1 bộ
15 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V E-HSMT 18,35 kg
16 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Chương V E-HSMT 2 bộ
17 Thép mạ kẽm chế tạo tiếp địa Chương V E-HSMT 61,9 kg
18 Dây đồng mềm MP50 (nối CSV) Chương V E-HSMT 20 m
19 Đầu cốt đồng M50 Chương V E-HSMT 4 cái
20 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V E-HSMT 0,4 10 đầu cốt
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,44 1m3
22 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 0,2 10 cọc
23 Rải dây thép địa Chương V E-HSMT 4,49 10 m
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0044 100m3
25 Sứ đứng 24kV Chương V E-HSMT 14 quả
26 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp dưới đất 35kv Chương V E-HSMT 1,4 10 sứ
27 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE/PVC-70 Chương V E-HSMT 30 m
28 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 95mm2 Chương V E-HSMT 0,03 1 km dây
29 Ghíp nhôm 3bulong AC-25-150 Chương V E-HSMT 12 cái
30 Kẹp quai nhôm (cho vị trí đấu nối) Chương V E-HSMT 3 cái
31 Hotline Al 4/0 dùng cho cáp đến 120 Chương V E-HSMT 3 cái
32 Lắp đặt và tháo kẹp quai Chương V E-HSMT 3 cái
33 Biển tên cầu dao Chương V E-HSMT 1 cái
34 Biển tên đầu cáp Chương V E-HSMT 1 cái
35 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V E-HSMT 2 1 bộ
36 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x95mm-24kV Chương V E-HSMT 344 m
37 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Chương V E-HSMT 3,44 100m
38 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Chương V E-HSMT 2,995 100m
39 Ống thép mạ kẽm D168,3/D150 dày 5,16mm Chương V E-HSMT 33 m
40 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm Chương V E-HSMT 0,33 100m
41 Đầu cáp co ngót nguội ngoài trời 24kV-3x95mm2 Chương V E-HSMT 1 bộ
42 Đầu cáp Tee Plug 24kV-3x95mm2 Chương V E-HSMT 1 bộ
43 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V E-HSMT 2 đầu cáp
44 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 28 mốc
45 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V E-HSMT 4,64 100m
46 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 27,84 m3
47 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V E-HSMT 27,84 m3
48 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 0,2784 100m3
49 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,2784 100m3/1km
50 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 69,6 m2
51 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 0,696 100m2
52 Gạch đặc không nung Chương V E-HSMT 4.640 viên
53 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V E-HSMT 4,64 1000v
54 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V E-HSMT 29,8932 m3
55 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 23,2 1m3
56 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,928 100m3
57 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,8611 100m3
58 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 27,84 m3
59 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 10,8 m2
60 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 0,108 100m2
61 Gạch đặc không nung Chương V E-HSMT 360 viên
62 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V E-HSMT 0,36 1000v
63 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V E-HSMT 4,41 m3
64 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 2,16 1m3
65 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,0864 100m3
66 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0639 100m3
67 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 4,5 m2
68 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 0,045 100m2
69 Gạch đặc không nung Chương V E-HSMT 150 viên
70 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V E-HSMT 0,15 1000v
71 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V E-HSMT 1,7325 m3
72 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,876 1m3
73 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,035 100m3
74 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0264 100m3
E Xây dựng trụ đỡ trạm biến áp và bệ đỡ tủ tụ bù
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 4,1438 1m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0064 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 0,255 m3
4 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,028 tấn
5 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0732 tấn
6 Bộ Bulong móng trạm M28x800 Chương V E-HSMT 6 Bộ
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V E-HSMT 0,0968 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,7975 m3
9 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V E-HSMT 2,2 m2
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0138 100m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,3282 1m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0538 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,0459 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,2769 m3
15 Bộ khung móng tủ Bulong M16x850 Chương V E-HSMT 1 Cái
16 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,0133 tấn
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,49 m2
18 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2 Chương V E-HSMT 1,49 m2
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0008 100m3
F Lắp đặt trong trạm biến áp
1 Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50mm2 Chương V E-HSMT 18 m
2 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V E-HSMT 18 1 m
3 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 từ MBA sang tủ hạ áp Chương V E-HSMT 66 m
4 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Chương V E-HSMT 66 1 m
5 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 từ tủ hạ áp sang tủ bù Chương V E-HSMT 28 m
6 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Chương V E-HSMT 28 1 m
7 Cáp đồng 0,6/1kV Cu/PVC-1x240mm2 Chương V E-HSMT 8 m
8 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Chương V E-HSMT 8 1 m
9 Cáp đồng 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V E-HSMT 12 m
10 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V E-HSMT 12 1 m
11 Đầu cốt đồng M50 Chương V E-HSMT 6 cái
12 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
13 Đầu cốt đồng M185 Chương V E-HSMT 22 cái
14 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 185mm2 Chương V E-HSMT 2,2 10 đầu cốt
15 Đầu cốt đồng M240 Chương V E-HSMT 10 cái
16 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Chương V E-HSMT 1 10 đầu cốt
17 Đầu cáp Elbow-24kv-1x50mm2 Chương V E-HSMT 2 bộ (3 cái)
18 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V E-HSMT 2 đầu cáp
19 Sứ Plug in đón cáp ngầm lên máy biến áp Chương V E-HSMT 1 bộ
20 Lắp đặt sứ đứng cho cột vuông, trên cột, Loại sứ 35KV Chương V E-HSMT 1 sứ
21 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo tiếp địa Chương V E-HSMT 123,53 kg
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 6,6 1m3
23 Rải dây thép địa Chương V E-HSMT 1,5 10 m
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,066 100m3
25 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 0,6 10 cọc
26 Biển tên trạm phản quang Chương V E-HSMT 1 cái
27 Biển tên tủ RMU Chương V E-HSMT 1 cái
28 Biển báo an toàn Chương V E-HSMT 1 cái
29 Biển sơ đồ một sợi + tên đầu cáp Chương V E-HSMT 1 cái
30 Khóa Việt Tiệp Chương V E-HSMT 2 cái
31 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V E-HSMT 4 1 bộ
G Điện sinh hoạt 0,4kV
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 3,2718 1m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,5161 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,4576 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,7676 m3
5 Bộ khung móng tủ Bulong M16x850 Chương V E-HSMT 11 Cái
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,1467 tấn
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 14,52 m2
8 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2 Chương V E-HSMT 14,52 m2
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0075 100m3
10 Thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 355,8132 kg
11 Bulol M12x30 Chương V E-HSMT 24 cái
12 Dây đồng 0,6/1kV CXV-1x50mm nối trung tính Chương V E-HSMT 36 m
13 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V E-HSMT 36 1 m
14 Đầu cốt đồng M50 Chương V E-HSMT 24 cái
15 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V E-HSMT 2,4 10 đầu cốt
16 Rải dây thép địa Chương V E-HSMT 5,4 10 m
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 5,28 1m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0528 100m3
19 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 3,6 10 cọc
20 Tủ phân phối, loại tủ lắp được 8 công tơ KT: axbxh=750x500x1.050mm làm bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện màu ghi (trọn bộ, cả phụ kiện) Chương V E-HSMT 11 tủ
21 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt Chương V E-HSMT 11 1 tủ
22 Aptomat 3 pha 200A, dòng cắt Icđm = 42kA Chương V E-HSMT 2 Cái
23 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=200A Chương V E-HSMT 2 1 cái
24 Aptomat 3 pha 350A, dòng cắt Icđm = 42kA Chương V E-HSMT 2 Cái
25 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A Chương V E-HSMT 2 1 cái
26 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 114 m2
27 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 1,14 100m2
28 Gạch đặc không nung Chương V E-HSMT 3.800 viên
29 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V E-HSMT 3,8 1000v
30 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V E-HSMT 46,55 m3
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 22,8 1m3
32 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,912 100m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,6745 100m3
34 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 9 m2
35 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 0,09 100m2
36 Gạch đặc không nung Chương V E-HSMT 300 viên
37 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V E-HSMT 0,3 1000v
38 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V E-HSMT 3,465 m3
39 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 1,752 1m3
40 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,0701 100m3
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,053 100m3
42 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150mm2 Chương V E-HSMT 249,6 m
43 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 9kg/m Chương V E-HSMT 2,496 100m
44 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70mm2 Chương V E-HSMT 264,9 m
45 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Chương V E-HSMT 2,649 100m
46 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Chương V E-HSMT 2,068 100m
47 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm Chương V E-HSMT 2,335 100m
48 Ống thép mạ kẽm D168,3/D150 dày 5,16mm Chương V E-HSMT 34 m
49 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm Chương V E-HSMT 0,34 100m
50 Đầu cốt đồng M70 Chương V E-HSMT 48 đầu
51 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V E-HSMT 4,8 10 đầu cốt
52 Đầu cốt đồng M150 Chương V E-HSMT 48 đầu
53 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 Chương V E-HSMT 4,8 10 đầu cốt
54 Làm và lắp đặt đầu cáp hạ thế 4x70mm2 Chương V E-HSMT 12 đầu cáp
55 Làm và lắp đặt đầu cáp hạ thế 4x150mm2 Chương V E-HSMT 12 đầu cáp
H Điện chiếu sáng
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V E-HSMT 15,5 m
2 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương V E-HSMT 0,155 100m
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V E-HSMT 432,4 m
4 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương V E-HSMT 4,324 100m
5 Luồn dây Cu/PVC/PVC 3x2,5mm2 lên đèn Chương V E-HSMT 1,17 100 m
6 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Chương V E-HSMT 3,387 100m
7 Ống thép D80 bảo vệ cáp điện chiếu sáng Chương V E-HSMT 34,5 m
8 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm Chương V E-HSMT 0,345 100m
9 Đầu cốt đồng M25 Chương V E-HSMT 8 đầu
10 Đầu cốt đồng M10 Chương V E-HSMT 130 đầu
11 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V E-HSMT 13,8 10 đầu cốt
12 Làm và lắp đặt đầu cáp hạ thế 4x25mm2, 4x10mm2 Chương V E-HSMT 28 đầu cáp
13 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Chương V E-HSMT 1 1 tủ
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,2535 1m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0294 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3541 m3
17 Khung móng tủ M16x650 Chương V E-HSMT 1 Cái
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,05 m2
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0005 100m3
20 Thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 199,4623 kg
21 Bu lông+đai ốc M16x50 Chương V E-HSMT 13 bộ
22 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 1,3 10 cọc
23 Rải dây thép địa Chương V E-HSMT 1,95 10 m
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 5,72 1m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0572 100m3
26 Thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 31,1858 kg
27 Bu lông+đai ốc M16x50 Chương V E-HSMT 1 bộ
28 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 0,2 10 cọc
29 Rải dây thép địa Chương V E-HSMT 0,4 10 m
30 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 1,32 1m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0132 100m3
32 Thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 150,3398 kg
33 Bu lông+đai ốc M16x50 Chương V E-HSMT 3 bộ
34 Dây đồng M10 Chương V E-HSMT 432,4 m
35 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 0,9 10 cọc
36 Rải dây thép địa Chương V E-HSMT 46,69 10 m
37 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 14,52 1m3
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1452 100m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 2,055 1m3
40 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,0822 100m3
41 Khung móng cột thép M24x300x300x675 Chương V E-HSMT 13 chiếc
42 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,4056 100m2
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,832 m3
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 6,37 m3
45 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0403 100m3
46 Lắp bảng điện cửa cột Chương V E-HSMT 13 bảng
47 Cầu đấu dây 60A-500W-4 mắt: Chương V E-HSMT 13 Cái
48 Áp tô mát 1 pha -6A-250V: Chương V E-HSMT 26 Cái
49 Bulol + êcu M6x50 Chương V E-HSMT 52 bộ
50 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công Chương V E-HSMT 13 1 cột
51 Cần đèn CD-01 cao 2,0m, vươn 1,5m Chương V E-HSMT 13 cần
52 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Chương V E-HSMT 13 1 cần đèn
53 Bộ đèn Led chiếu sáng đường DCSD04L/100W Chương V E-HSMT 13 cái
54 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 12m Chương V E-HSMT 13 cột
55 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V E-HSMT 26 1 đầu cáp
56 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 97,65 m2
57 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 0,9765 100m2
58 Gạch đặc không nung Chương V E-HSMT 3.255 viên
59 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V E-HSMT 3,255 1000v
60 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V E-HSMT 39,8738 m3
61 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 19,53 1m3
62 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,7812 100m3
63 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,5778 100m3
64 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 9,45 m2
65 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 0,0945 100m2
66 Gạch đặc không nung Chương V E-HSMT 315 viên
67 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V E-HSMT 0,315 1000v
68 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V E-HSMT 3,6383 m3
69 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 1,8396 1m3
70 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,0736 100m3
71 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0556 100m3
I Thí nghiệm và lắp đặt thiết bị
1 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv Chương V E-HSMT 1 1 tủ
2 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) Chương V E-HSMT 1 1 bộ
3 Lắp đặt chống sét van <=35KV Chương V E-HSMT 1 3 pha
4 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 750kVA Chương V E-HSMT 1 1 máy
5 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa Chương V E-HSMT 2 1 tủ
6 Thí nghiệm chống sét van Điện áp 22÷35 (KV) Chương V E-HSMT 1 bộ (1pha)
7 Thí nghiệm chống sét van Điện áp 22÷35 (KV) Chương V E-HSMT 2 bộ (1pha)
8 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35 (KV) Chương V E-HSMT 1 1bộ (3 pha)
9 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35 (KV) Chương V E-HSMT 3 1bộ (3 pha)
10 Thí nghiệm máy biến áp U 22÷35KV, 3pha, công suất <=1MVA Chương V E-HSMT 1 1 máy
11 Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện Chương V E-HSMT 1 1 mẫu
12 Thí nghiệm biến dòng điện loại biến dòng U <=1 (KV) Chương V E-HSMT 3 1 cái
13 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 1000÷2000 (A) Chương V E-HSMT 1 1 cái
14 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 300÷<500 (A) Chương V E-HSMT 3 1 cái
15 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện <=100 (A) Chương V E-HSMT 2 1 cái
16 Thí nghiệm chống sét van đến U <=1 (KV) Chương V E-HSMT 1 bộ (1pha)
17 Thí nghiệm Ampemét AC Chương V E-HSMT 3 1 cái
18 Thí nghiệm Vônmét AC Chương V E-HSMT 1 1 cái
19 Thí nghiệm công tơ 3 pha, điện từ Chương V E-HSMT 1 1 cái
20 Thí nghiệm chống sét van đến U <=1 (KV) Chương V E-HSMT 1 bộ (1pha)
21 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 300÷<500 (A) Chương V E-HSMT 1 1 cái
22 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện <=50 (A) Chương V E-HSMT 12 1 cái
23 Thí nghiệm tụ điện điện áp (KV) <=1000V Chương V E-HSMT 12 1 tụ
24 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện <=100 (A) Chương V E-HSMT 1 1 cái
25 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện <=50 (A) Chương V E-HSMT 2 1 cái
J Thí nghiệm điện chuyên ngành
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1÷35 (KV) Chương V E-HSMT 2 1sợi, 1ruột
2 Thí nghiệm cách điện đứng 3÷35 kV Chương V E-HSMT 14 Phần tử
3 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông Chương V E-HSMT 1 1 vị trí
4 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1÷35 (KV) Chương V E-HSMT 1 1sợi, 1ruột
5 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <= 1 (KV) Chương V E-HSMT 4 1sợi, 1ruột
6 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35 (KV) Chương V E-HSMT 2 hệ thống
7 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông Chương V E-HSMT 11 1 vị trí
8 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <= 1 (KV) Chương V E-HSMT 2 1sợi, 1ruột
9 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông Chương V E-HSMT 14 1 vị trí
10 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <= 1 (KV) Chương V E-HSMT 2 1sợi, 1ruột
K Chi phí thiết bị
1 Cầu dao liên động 24kV - 630A 3 pha chém ngang (Tiếp điểm mạ bạc, đỡ trục khuỷu bằng ổ bi, đã bao gồm bộ truyền động và giá đỡ thao tác tay dao…) Chương V E-HSMT 1 bộ
2 Chống sét van ZnO-24kV Chương V E-HSMT 1 bộ
3 Tủ trung thế RMU-24kV loại 3 ngăn, 2 ngăn lộ dùng cầu dao phụ tải CDPT-24kV-630A-20kA/1s, 1 ngăn CDPT-24kV-200A-20kA/1s kèm cầu chì 30A bảo vệ máy biến áp 24kV. Tủ gồm phụ kiện tích hợp sẵn: Đồng hồ đo khí SF6, Rơle báo sự cố cáp, Điện trở sấy có điều khiển nhiệt độ... Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV, 3 pha ngâm dầu - QĐ: 1110 EVN-NPC - Quyết định số: 62/QĐ-EVN, ngày 5/5/2017 Chương V E-HSMT 1 máy
5 Trụ đỡ MBA kiêm tủ trung thế RMU, tủ hạ áp. Kiểu TBA 1 cột Compact công suất 630kVA. Trọn bộ gồm: Hộp chụp cực, máng cáp trung hạ áp, chụp cực máy biến áp, tủ hạ thế 1000A (1 ATM tổng 1000A, 3 Aptomat nhánh 400A, 1 Aptomat nhánh 100A, phụ kiện...) Chương V E-HSMT 1 trụ
6 Hộp chụp cực máy biến áp Chương V E-HSMT 1 bộ
7 Máng cáp cao thế Chương V E-HSMT 1 cái
8 Máng cáp hạ thế Chương V E-HSMT 1 cái
9 Giá kiểm tra máy biến áp Chương V E-HSMT 1 bộ
10 Tủ tụ bù 240kVAr trọn bộ: Tủ gồm 01 Aptmomat tổng 400A, 12 Aptomat 40A, 12Contactor, 12 bình tụ 20kVAr, bộ điều khiển Cosj 12 cấp, hệ thống đo đếm, thanh cái, dây cáp điện…. Chương V E-HSMT 1 tủ
11 Tủ điện ĐK HTCS 1000x600x350 thiết bị ngoại nhập 100A Chương V E-HSMT 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->