Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210146177-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phục hồi chức năng Việt Hàn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210138250
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí chi thường xuyên của Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 11:34:00 đến ngày 2021-02-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,298,501,519 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mái tôn
1 Tháo tấm lợp tôn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,3807 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,7615 tấn
3 Gia công xà gồ thép Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,5419 tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,5419 tấn
5 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,3807 100m2
6 Tôn úp nóc khổ 400, dày 0.45mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 660,41 m
7 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,7615 tấn
8 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - sắt thép các loại Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,7615 tấn
B Nhà trực nhân viên (02 nhà)
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 364,9024 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65,5912 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Tạm tính 60% KL ) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 547,3536 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (Tạm tính 60% KL ) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 98,3868 m2
5 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 180,4992 m2
6 Trát trần, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 63,7912 m2
7 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 203,4988 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 610,726 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 480,654 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 153,928 m2
11 Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1539 100m3
12 Lát nền nhà bằng gạch 600x600 vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 153,928 m2
13 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 600x120mm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,1696 m2
14 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,2931 m3
15 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,2931 m3
16 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1x36W Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22 bộ
17 Đèn gắn tường D260 -1x16W Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
18 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
19 Công tắc đơn (Đế + Hạt + mặt) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
20 Công tắc đôi (Đế + Hạt + mặt) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đôi (Đế + ổ + mặt) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
22 Aptomat 1P - 1C - 10A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
23 Aptomat 1P - 1C - 16A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
24 Aptomat 1P - 1C - 32A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
25 Aptomat 1P - 1C - 100A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
26 Hộp cài Aptomat 8-12modun Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
27 Dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x1.5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.340 m
28 Dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x2.5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 960 m
29 Dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x4.0mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 760 m
30 Dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x6.0mm2 260 m
31 Dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x10.0mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
32 Ống ruột gà D20 bảo hộ dây dẫn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.100 m
33 Ống ruột gà D32 bảo hộ dây dẫn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 500 m
34 Tủ điện - KT 500x350x200, tôn 1.5 ly - lắp âm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
35 Lắp đặt hộp nối phân dây Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 hộp
C Phòng khám trung tâm, nhà hội thảo
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80,61 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,6 m
3 Gia công cửa đi 2 cánh mở quay bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,36 m2
4 Gia công cửa đi 1 cánh mở quay bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,21 m2
5 Gia công cửa sổ 2 cánh mở trượt,cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,12 m2
6 Gia công cửa sổ 4 cánh mở trượt,cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,92 m2
7 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80,61 m2
8 Vách ngăn tâm compac Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,184 m2
D Nhà phục hồi chức năng
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (40% KL) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.143,6684 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (đục 40% KL) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 385,3522 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.715,5026 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 578,0284 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 261,998 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 148,0375 m2
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 197,898 m2
11 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42,8814 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42,8814 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 835,62 m2
14 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 308,0484 m2
15 Trát trần, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 385,3522 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.474,4022 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 770,121 m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,3349 m3
19 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 148,0375 m2
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 chống trơn, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 63,3488 m2
21 Gia công cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 89,478 m2
22 Gia công cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,52 m2
23 Gia công cửa sổ 2 cánh mở trượt,cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 99,9 m2
24 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 197,898 m2
25 Vách ngăn compact dày 12mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49,6598 m2
26 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
28 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
29 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
30 Xi phông thoát + phụ kiện Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
31 Lắp đặt gương soi Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
32 Lắp đặt kệ kính Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
33 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
34 Lắp đặt vòi rửa D20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
35 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
36 Van xả tiểu nam Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
37 Xi phông thoát tiểu nam Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
38 Ống PPR D25 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,38 100m
39 Ống PPR D20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
40 Cút góc PPR D20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
41 Cút góc PPR D25 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
42 Cút gen trong PPR D20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
43 Tê PPR 25/20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
44 Lắp đặt kép D20 inox Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
45 Lắp đặt van khóa D25 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
46 Bịt D20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 Cái
47 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Class1 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Class1 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
49 Lắp đặt cút D110 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
50 Lắp đặt cút D42 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
51 Lắp đặt Chếch D110 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
52 Tê 110x110 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
53 Côn thu 110x42 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
54 Aptomat 1P - 1C - 16A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
55 Aptomat 1P - 1C - 25A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
56 Aptomat 1P - 1C - 50A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
57 Aptomat 1P - 1C - 63A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 Aptomat 3P - 80A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
59 Hộp cài Aptomat 8-12modun Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 hộp
60 Dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x2.5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
61 Dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x4.0mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
62 Dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x16.0mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 220 m
63 Cáp Cu/XLPE/PVC - 4x16mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
64 Ống ruột gà D20 bảo hộ dây dẫn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
65 Ống ruột gà D32 bảo hộ dây dẫn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
66 Tủ điện - KT 500x350x200, tôn 1.5 ly - lắp âm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
67 Lắp đặt hộp nối phân dây Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 hộp
68 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1x36W Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 75 bộ
69 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
70 Công tắc đơn (Đế + Hạt + mặt) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
71 Công tắc đôi (Đế + Hạt + mặt) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
72 Công tắc ba (Đế + Hạt + mặt) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt ổ cắm đôi (Đế + ổ + mặt) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65 cái
74 Aptomat 1P - 1C - 10A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
75 Aptomat 1P - 1C - 16A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
76 Aptomat 1P - 1C - 25A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
77 Aptomat 1P - 1C - 50A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
78 Aptomat 1P - 1C - 63A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
79 Aptomat 3P - 75A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
80 Aptomat 3P - 100A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Aptomat 3P - 175A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
82 Hộp cài Aptomat 8-12modun Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 hộp
83 Dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x1.5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.380 m
84 Dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x2.5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 820 m
85 Ống ruột gà D20 bảo hộ dây dẫn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.300 m
E Nhà bếp
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tạm tính 40% KL) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 224,2582 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 113,0499 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 169,5749 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 336,3874 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 258,1808 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 66,332 m2
10 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,148 m2
11 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 137,1102 m2
12 Trát trần, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 169,5749 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 342,7756 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 500,4948 m2
15 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 157,078 m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 258,1808 m2
17 Ốp đá bàn bệ bếp Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,992 m2
18 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3052 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4746 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2175 m3
21 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,294 m2
22 Tấm đan rãnh Inox 304 dày 1mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,3 m
23 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
24 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
25 Aptomat 1P - 1C - 16A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
26 Aptomat 1P - 1C - 25A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
27 Aptomat 1P - 1C - 50A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
28 Aptomat 1P - 1C - 63A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
29 Aptomat 3P - 100A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
30 Hộp cài Aptomat 8-12modun Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 hộp
31 Dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x1.5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 630 m
32 Dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x2.5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
33 Dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x4.0mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 280 m
34 Dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x6.0mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
35 Dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x10mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
36 Cáp Cu/XLPE/PVC - 4x16mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
37 Ống ruột gà D20 bảo hộ dây dẫn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 900 m
38 Ống ruột gà D32 bảo hộ dây dẫn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
39 Tủ điện - KT 500x350x200, tôn 1.5 ly - lắp âm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
40 Lắp đặt hộp nối phân dây Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 hộp
41 Cọc tiếp địa đồng D16 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc
42 Dây tiếp địa tủ điện D10 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->