Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210146325-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2021 13:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Quản lý dự án và Chi phí Đầu tư - AFO
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210146313
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố 100%
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 13:22:00 đến ngày 2021-02-04 13:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,522,820,015 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG, BÓ VỈA, VỈA HÈ
1 Đào đất đường ống cống bằng máy đào, đất cấp 3 Theo BVTK 22,333 100m3
2 Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất cấp 3 Theo BVTK 447,02 m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy, đất C3, K=0,95 Theo BVTK 3,4625 100m3
4 Đắp đất đường ống cống bằng đầm cóc, đất C3, K=0,95 Theo BVTK 7,492 100m3
5 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 1Km đầu Theo BVTK 15,8487 100m3
6 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất C3, cự ly 3Km tiếp theo Theo BVTK 63,3948 100m3
7 Tưới nước đất đắp, cự ly vận chuyển 500m Theo BVTK 45,2005 m3
8 Lu tăng cường khuôn đường đạt K=0,98 Theo BVTK 557,76 m3
9 Lót giấy dầu trước khi đổ bê tông bó vỉa Theo BVTK 2,6718 100m2
10 Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông bó vỉa Theo BVTK 2,0893 100m2
11 Bê tông đá 1x2 mác 250 bó vỉa đổ tại chỗ Theo BVTK 65,4394 m3
12 Thi công móng CPĐD loại I Dmax25mm dày 15cm lớp dưới Theo BVTK 2,7108 100m3
13 Thi công móng CPĐD loại I Dmax25mm dày 15cm lớp trên Theo BVTK 2,7108 100m3
14 Tưới nhựa thấm bám CPĐD, tiêu chuẩn 1kg/m2 Theo BVTK 1.859,21 m2
15 Sản xuất BTNC12.5, trạm trộn 80T/h (Hòn Ngang) Theo BVTK 306,1 tấn
16 Vận chuyển BTN từ trạm trộn Hòn Ngang cự ly 4km đầu, ô tô 12T Theo BVTK 3,061 100T
17 Vận chuyển bê tông nhựa cự ly 14km tiếp theo, ô tô 12T Theo BVTK 42,854 100T
18 Thi công lớp bê tông nhựa chặt (BTNC 12,5mm) dày 7cm Theo BVTK 18,5921 100m2
19 Bê tông lót đá 4x6, mác 100, dày 10cm Theo BVTK 87,61 m3
20 Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 Theo BVTK 367,68 m3
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng, chiều dày 2mm Theo BVTK 37,35 m2
22 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày 2mm Theo BVTK 16,5 m2
23 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày 6mm Theo BVTK 12,48 m2
24 Cung cấp trụ đỡ biển báo bằng ống thép D80 Theo BVTK 12 cái
25 Cung cấp biển báo PQ tam giác cạnh 70cm Theo BVTK 8 cái
26 Cung cấp biển báo PQ bát giác cạnh 25cm Theo BVTK 3 cái
27 Cung cấp biển báo PQ hình vuông cạnh 60x60cm Theo BVTK 1 cái
28 Thi công, lắp đặt biển báo PQ tam giác cạnh 70cm Theo BVTK 8 cái
29 Thi công, lắp đặt biển báo PQ hình vuông cạnh 60x60cm Theo BVTK 3 cái
30 Thi công, lắp đặt biển báo PQ bát giác cạnh 25cm Theo BVTK 1 cái
31 C/cấp, L/đặt, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông thành đảo Theo BVTK 0,1026 100m2
32 Bê tông đá 1x2 mác 200 thành đảo Theo BVTK 1,26 m3
33 Bê tông đá 1x2 mác 200 bịt đáy lòng đảo Theo BVTK 0,9 m3
34 Cung cấp đất màu lỗ trồng cây dày 47cm Theo BVTK 3,17 m3
35 Sơn 3 nước trắng đỏ Theo BVTK 4,68 m2
36 Bê tông lót đá 4x6, mác 100, dày 10cm vỉa hè loại 2 Theo BVTK 16,945 m3
37 Lót giấy dầu trước khi đổ bê tông vỉa hè loại 1 Theo BVTK 0,909 100m2
38 Bê tông đá 1x2 mác 250 dày 6cm, vỉa hè loại 1 Theo BVTK 5,454 m3
39 Lát gạch Terrazzo M300 KT(400x400) vữa xi măng mác 75 vỉa hè loại 2 Theo BVTK 169,45 m2
B HM: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Cắt bê tông mặt đường, vỉa hè dày 14cm hiện hữu Theo BVTK 265,76 10m
2 Phá bỏ kết cấu bê tông mặt đường, bằng búa căn Theo BVTK 137,51 m3
3 Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất cấp 3 Theo BVTK 520,015 m3
4 Đào đất hố móng bằng máy đào, đất cấp 3 Theo BVTK 5,2002 100m3
5 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất C3, K=0,95 Theo BVTK 5,6495 100m3
6 Vận chuyển xà bần, đất cấp 4 đi đổ, cự ly 1Km đầu Theo BVTK 1,3751 100m3
7 Vận chuyển xà bần, đất cấp 4 đi đổ, cự ly 3Km tiếp theo Theo BVTK 5,5004 100m3
8 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 1Km đầu Theo BVTK 4,7508 100m3
9 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 3Km tiếp theo Theo BVTK 19,0032 100m3
10 Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng Theo BVTK 35,89 m3
11 SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hố đổ tại chỗ Theo BVTK 0,6826 100m2
12 Bê tông đá 2x4, mác 150 móng hố đổ tại chỗ Theo BVTK 23,52 m3
13 SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân hố Theo BVTK 6,4319 100m2
14 Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông thành hố, D<=10mm Theo BVTK 0,0419 tấn
15 Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông thành hố, D<=18mm Theo BVTK 2,5568 tấn
16 Bê tông đá 2x4 M200 thân hố Theo BVTK 42,36 m3
17 Bê tông đá 1x2 M200 thân hộp nối Theo BVTK 17,62 m3
18 Ván khuôn đổ bê tông đan tăng cường Theo BVTK 0,0515 100m2
19 Cốt thép d<= 18mm đan tăng cường Theo BVTK 0,6638 tấn
20 Bê tông đá 1x2 mác 300 đan tăng cường Theo BVTK 4,86 m3
21 SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đan đúc sẵn Theo BVTK 0,747 100m2
22 SX, l/dựng t/dỡ ván khuôn đổ bê tông hố ngăn mùi, hố ga đúc sẵn Theo BVTK 1,353 100m2
23 Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=10mm Theo BVTK 1,6876 tấn
24 Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=18mm Theo BVTK 2,4083 tấn
25 Bê tông đá 1x2, mác 250 đúc sẵn Theo BVTK 12,49 m3
26 Bê tông đá 1x2, mác 300 hố ngăn mùi đúc sẵn (có phụ gia 1% Sika NN, 5%Sikacrete PP1 hoặc tương đương) Theo BVTK 7,19 m3
27 Đệm VXM mác 75 dày 2cm Theo BVTK 48,76 m2
28 Ván khuôn đổ bê tông chèn nắp Theo BVTK 0,0828 100m2
29 Bê tông đá 1x2 mác 300 chèn nắp Theo BVTK 0,82 m3
30 Ván khuôn đổ bê tông cổ hố Theo BVTK 0,2017 100m2
31 Bê tông đá 1x2 mác 300 cổ hố Theo BVTK 2,21 m3
32 Đệm cát quanh ống nhựa uPVC Theo BVTK 258,44 m3
33 Cung cấp song chăn rác ngăn mùi thủy lực composite KT(700x500x60)mm Theo BVTK 60 cái
34 Cung cấp nắp ga composite tải trọng 25T (vỉa hè) KT(100x100)cm Theo BVTK 50 cái
35 Cung cấp nắp ga composite tải trọng 40T (mặt đường) KT(100x100)cm Theo BVTK 14 cái
36 Cung cấp lắp đặt van lật 1 chiều D200 Theo BVTK 77 cái
37 Lắp đặt đan chìm, hố ngăn mùi, lưới chắn rác, nắp gang >50kg Theo BVTK 248 cái
38 Cung cấp lắp đặt hố ga 4 nhánh HCE-110x160-200 Theo BVTK 38 cái
39 Cung cấp lắp đặt hố ga 3 nhánh HT-110-200 Theo BVTK 35 cái
40 Cung cấp lắp đặt hố ga 3 nhánh HY-160-200 Theo BVTK 89 cái
41 Cung cấp lắp đặt hố ga 2 nhánh HL-110-200 Theo BVTK 9 cái
42 Cung cấp lắp đặt hố ga 2 nhánh HL-160-200 Theo BVTK 18 cái
43 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D315x9,2mm Theo BVTK 6,515 100m
44 Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC D200x5,9mm Theo BVTK 1,1937 100m
45 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D160 Theo BVTK 6,707 100m
46 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D110 Theo BVTK 5,438 100m
47 Cung cấp, lắp đặt co 90d D315 Theo BVTK 5 cái
48 Cung cấp, lắp đặt lơi 135d D315 Theo BVTK 19 cái
49 Cung cấp co 90d D200 Theo BVTK 20 cái
50 Cung cấp, lắp đặt nút bịt uPVC D110 Theo BVTK 133 cái
51 Cung cấp, lắp đặt nút bịt uPVC D160 Theo BVTK 248 cái
52 Cung cấp tê D110 (ba chạc 90d) Theo BVTK 97 cái
53 Cung cấp lơi 45d D110 Theo BVTK 388 cái
54 Cung cấp, lắp đặt nắp composite DN200 Theo BVTK 189 cái
55 Giảm D160 -110 Theo BVTK 14 cái
56 Cung cấp thép I200x100x5,5x8mm Theo BVTK 958,5 kg
57 Cung cấp thép tấm dày 5mm Theo BVTK 2.355 kg
58 Đóng cọc thép hình, đất C2 Theo BVTK 1,8 100m
59 Nhổ cọc thép hình trên cạn Theo BVTK 1,8 100m
60 Lắp đặt thép hệ vòng vây thép tấm Theo BVTK 2,36 tấn
61 Tháo dỡ hệ còng vây thép tấm Theo BVTK 2,36 tấn
62 Bốc và xếp thép lên tàu sau khi thu hồi Theo BVTK 2,81 tấn
63 Cung cấp ống cống ly tâm BTCT D40 -H30 Theo BVTK 56,5 m
64 Cung cấp ống cống ly tâm BTCT D60 -H30 Theo BVTK 143 m
65 Cung cấp ống cống ly tâm BTCT D100 -H30 Theo BVTK 173,5 m
66 Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng Theo BVTK 40,4 m3
67 Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn móng cống đổ tại chỗ Theo BVTK 3,8621 100m2
68 Bê tông đá 2x4, mác 150 móng hố đổ tại chỗ Theo BVTK 169,12 m3
69 Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn thép mối nối Theo BVTK 0,514 100m2
70 Bê tông đá 1x2 mác 200 mối nối đổ tại chỗ Theo BVTK 4,31 m3
71 Chèn trám VXM mác 75 khe hở tiếp giáp giữa 2 ống cống Theo BVTK 23,27 m2
72 Đệm ống cống trước khi lắp đặt cống VXM mác 75 Theo BVTK 347,39 m2
73 Lắp đặt ống cống ly tâm BTCT D40-H30 Theo BVTK 12 đoạn
74 Lắp đặt ống cống ly tâm BTCT D60-H30 Theo BVTK 26 đoạn
75 Lắp đặt ống cống ly tâm BTCT D100-H30 Theo BVTK 70 đoạn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->