Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210146314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu Tư Xây dựng Lạc Hồng |
| Tên gói thầu | Số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210146248 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 12:34:00 đến ngày 2021-02-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,645,030,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bơm nước | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 2 | Đào hữu cơ thủ công (đào thủ công 10%) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 99,615 | m3 |
| 3 | Đào hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 (đào bằng máy 90%) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,9654 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (đào khuôn đường bằng thủ công 10%) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 137,824 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (đào khuôn đường bằng máy 90%) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,4042 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,9615 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,9615 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 102,4992 | 100m |
| 9 | Phên nứa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.281,24 | m2 |
| 10 | Mua đất đắp lề (trừ đất tận dụng) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 631,49 | m3 |
| 11 | Đắp đất lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 23,0932 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất đồi nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,9917 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất đồi nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,6234 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,3125 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,3998 | 100m3 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50÷60T/h | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,6538 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,6538 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,6538 | 100tấn |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 54,1462 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 54,1462 | 100m2 |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,9959 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,0997 | 100m3 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,0475 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,0475 | m3 |
| 25 | Mua đế cống D400 (3 đế/ 1 đoạn cống 2,5m) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 248 | cái |
| 26 | Mua đế cống D600 (3 đế/ 1 đoạn cống 2,5m) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20 | 0.0 |
| 27 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 268 | cái |
| 28 | Mua ống cống D400 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 207 | m |
| 29 | Mua ống cống D600 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 88,944 | 1 đoạn ống |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,4883 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1382 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,9766 | m3 |
| 34 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,01 | m3 |
| 35 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 41,5224 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,68 | m2 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3046 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt thép hình chữ L tấm đan | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5321 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2987 | 100m2 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,885 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 24 | 1cấu kiện |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II (đào ta luy 1:0,5) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100m2 |
| 49 | Biển báo tam giác bằng tôn sơn phản quang | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 50 | Biển báo hình chữ nhật bằng tôn sơn phản quang | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m2 |
| 51 | Cột thép đỡ biển D89x1,8; L3,3 sơn trắng đỏ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 52 | Nhân công điều hành giao thông (Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 90 | công |
| 53 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 397,628 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi