Gói thầu: Gói thầu 01XL: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210146252-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2021 06:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT MINH
Tên gói thầu Gói thầu 01XL: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210145950
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn huy động từ quỹ đất, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 15:37:00 đến ngày 2021-02-02 06:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,512,814,216 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục san nền
1 Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 87,7171 100m3
B Hạng mục đường giao thông
1 * Nền đường: Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 21,8995 100m3
2 Cung cấp đất tự nhiên Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 2.452,8232 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 0,1931 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 32,9999 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 32,9999 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 82,4998 100m3/1km
7 * Mặt đường: Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 286,824 m3
8 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 15,9348 100m2
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 2,5526 100m3
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 0,5038 100m2
C Hạng mục thoát nước
1 Bê tông mương cáp, rãnh nước sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 78,01 m3
2 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 3,419 tấn
3 Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 7,5858 100m2
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 9,415 m3
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 20,0136 m3
6 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 1,883 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 2,7707 100m2
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 269 1 cấu kiện
D Hạng mục gia cố mái taluy
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M150, đá 2x4 Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 29,15 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 19,16 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 1,2771 100m2
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 25,52 m3
5 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 1,0492 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 0,7609 100m3
E Hạng mục đường dây 0,4KV
1 Thi công móng trụ đơn MĐ-1 Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 3 móng
2 Thi công móng trụ ghép MG-1 Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 4 móng
3 Cột BTLT 8,5m PC.I-8,5-160-3,0 K=2 (Th2/2020) Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 3 trụ
4 Cột BTLT 8,5m PC.I-8,5-160-5,0 K=2 (Th2/2020) Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 8 trụ
5 Lắp bộ tiếp địa đường dây hạ thế GL-3 ( Phần ngầm) Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 6 bộ
6 Lắp nổi tiếp địa đầu trụ NOI.GL ( Tiếp địa đầu trụ ) Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 6 bộ
7 Lắp đặt bộ collier ghép trụ : CDG.2 Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 6 bộ
8 Vật liệu - Phụ kiện đường dây Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 1 toàn bộ
9 Lắp lại công tơ 1 pha Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 17 cái
10 Tháo dỡ đường dây 0,4kV trước di dời Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->