Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210111166-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư và xây dựng gia hoàng
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210110900
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 15:40:00 đến ngày 2021-02-01 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,703,275,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TÁC ĐÀO ĐẮP ĐẤT
1 Đào bóc hữu cơ, đất C1, máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,9627 100m3
2 San đất tạo mặt bằng K90, đất màu, máy lu bánh thép 25T Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,5776 100m3
3 Đắp cát mặt bằng K95, máy lu bánh thép 9T Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,9627 100m3
4 San đất tạo mặt bằng K95, máy lu bánh thép 25T Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,4045 100m3
5 Vận chuyển đất phong hóa, L=1km, ô tô 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,9627 100m3
6 Vận chuyển đất phong hóa 2km tiếp theo, ô tô 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,9627 100m3
B PHẦN RÃNH VÀ HỐ GA
1 Đào móng rộng <=6m, đất C3, máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0969 100m3
2 Đắp đất giáp thổ rãnh, K95 (đất tận dụng đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4445 100m3
3 Lót cát đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,25 m3
4 Ván khuôn BT lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,24 m2
5 Bê tông lót M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,364 m3
6 Ván khuôn tường rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.304,64 m2
7 SXLD cốt thép rãnh, đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.204,25 kg
8 Bê tông rãnh M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,984 m3
9 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,19 m2
10 SXLD cốt thép tấm đan, đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.866,51 kg
11 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,0285 m3
12 Ống nhựa PVC D34 dày 1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 597,8 m
13 Lắp đặt tấm đan, TL>50kg bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 724 ck
14 Mối nối 2 giấy dầu 3 nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2864 m2
15 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,88 m2
16 SXLD cốt thép hố ga, đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 338,32 kg
17 Bê tông hố ga M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,928 m3
C ĐẤU NỐI THOÁT NƯỚC
1 Đào móng rộng <=6m, đất C3, máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1135 100m3
2 Lót cát đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9625 m3
3 Đắp đất giáp thổ rãnh, K95 (đất tận dụng đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0378 100m3
4 Ván khuôn BT lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,794 m2
5 Bê tông lót M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,757 m3
6 Ván khuôn tường rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,188 m2
7 SXLD cốt thép rãnh, đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,08 kg
8 Bê tông rãnh M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,227 m3
9 Phá dỡ tường cánh, sân cống BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m3
10 Vận chuyển phế thải đổ đi, L=1km, ô tô 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m3
11 Vận chuyển tiếp phế thải L=2km tiếp theo, ô tô 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m3
D KÈ CHẮN ĐÁ HỘC XÂY
1 Đào móng rộng <=6m, đất C3, máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8322 100m3
2 Lót cát đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,52 m3
3 Xây kè đá hộc VXM M100#, rộng >0,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,6 m3
4 Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6 m2
5 SXLD cốt thép giằng, đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,54 m3
6 SXLD cốt thép giằng, đk<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,29 m2
7 Bê tông giằng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,92 kg
8 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,74 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->