Gói thầu: Thi công xây dựng, mua sắm và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140871-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hoàng Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, mua sắm và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210139833 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn đấu giá đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 14:29:00 đến ngày 2021-02-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,238,305,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,328 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,1958 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,1958 | 100m3/1km |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1638 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 116,703 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1593 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6371 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp bờ chắn cát | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 79,64 | m3 |
| B | Hạng mục: Giao thông | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,6199 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5652 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3043 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,6957 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,6957 | 100m2 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,7667 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4032 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,336 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,24 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,24 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,8226 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5804 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4837 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2243 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2243 | 100m2 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,4421 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7774 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6478 | 100m3 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,3186 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,3186 | 100m2 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2742 | 100m3 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2151 | 100m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1793 | 100m3 |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1952 | 100m2 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1952 | 100m2 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,7817 | 100m3 |
| 27 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3837 | 100m3 |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3198 | 100m3 |
| 29 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1317 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1317 | 100m2 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2093 | 100m3 |
| 32 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,213 | 100m3 |
| 33 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1775 | 100m3 |
| 34 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1831 | 100m2 |
| 35 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1831 | 100m2 |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,101 | 100m3 |
| 37 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,439 | 100m3 |
| 38 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3658 | 100m3 |
| 39 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4387 | 100m2 |
| 40 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4387 | 100m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,7969 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8769 | 100m2 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,6357 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4049 | 100m2 |
| 45 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 580 | m |
| 46 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 92,5 | m |
| 47 | Lát rãnh tam giác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 175,625 | m2 |
| 48 | Đắp cát vàng đệm nền móng công trình, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 234,396 | m3 |
| 49 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2.162,4465 | m2 |
| 50 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,6445 | 1m3 |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1036 | 100m3 |
| 52 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1779 | 100m2 |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,9568 | m3 |
| 54 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,0x21cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,3223 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64,7841 | m2 |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,8875 | 1m3 |
| 57 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4814 | 100m2 |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,2958 | m3 |
| 59 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,0x21cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,8875 | m3 |
| 60 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,9584 | m2 |
| 61 | Mua cây trồng vỉa hè loại H<=3,0m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59 | cây |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,216 | m3 |
| 63 | Trồng cây xanh - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59 | cây |
| 64 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59 | 1cây / 90 ngày |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2 | 1m3 |
| 66 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,176 | 100m2 |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2 | m3 |
| 68 | Biển báo giao thông tam giác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 69 | Cột biển báo các loại; bằng thép mạ kẽm; D80mm, sơn đỏ trắng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,8 | md |
| 70 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 71 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,1 | m2 |
| C | Hạng mục: Hệ thống thoát nước chung | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,7412 | 1m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9496 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7682 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6688 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,1102 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1642 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8539 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,9098 | m3 |
| 9 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,897 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 86,7537 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ (cổ ga) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1824 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,368 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1906 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7645 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,71 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38 | 1cấu kiện |
| 17 | Khung + Nắp ga gang 0.65x0.65m; | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19 | cái |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,0806 | 1m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0404 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0804 | 100m3 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8216 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,242 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5898 | 100m2 |
| 25 | Bê tông panen 4 mặt, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8984 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4008 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | 1cấu kiện |
| 28 | Lưới chắn rác KT 0.53x0.86; | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | 1cấu kiện |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 160mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,32 | 100m |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,58 | 1m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,86 | m3 |
| 33 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,28 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,23 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,9 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ - Chiều dày >45cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,271 | 100m2 |
| 37 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,36 | m3 |
| 38 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 151,1909 | 1m3 |
| 39 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,0476 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5335 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,026 | 100m3 |
| 42 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,064 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,098 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57,096 | m3 |
| 45 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,0x10,0x21cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 127,2216 | m3 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 651,48 | m2 |
| 47 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 146,4 | m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2208 | 100m2 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,888 | m3 |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,423 | 100m2 |
| 51 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,1175 | tấn |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,2304 | m3 |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 366 | 1cấu kiện |
| 54 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65,8241 | 1m3 |
| 55 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,633 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5047 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7865 | 100m3 |
| 58 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,212 | m3 |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm, tải trọng vỉa hè | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,6 | 1 đoạn ống |
| 60 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm, tải trọng tiêu chuẩn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,6 | 1 đoạn ống |
| 61 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56,2 | mối nối |
| 62 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 285 | cái |
| 63 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,5323 | 10 tấn/1km |
| 64 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,5323 | 10 tấn/1km |
| 65 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1475 | 100m3 |
| 66 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,6875 | 1m3 |
| 67 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1614 | 100m3 |
| 68 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m3 |
| 69 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 152 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 160/110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 160mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 160mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| D | Hạng mục: Hệ thống cấp nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5763 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,4075 | 1m3 |
| 3 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,92 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0192 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (tạm tính cự ly chuyển tiếp 4km tiếp theo) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0192 | 100m3/1km |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0086 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0072 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,048 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,048 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7109 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0095 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 63mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,385 | 100 m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 100m; đường kính ống 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,215 | 100 m |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 63mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,385 | 100m |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,215 | 100m |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông - Đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng p/p măng sông - Đường kính 63mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng p/p măng sông - Đường kính 63/50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 80mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,205 | 100m |
| 21 | Lắp đặt van zắc co HDPE, ĐK 63mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,004 | 100m |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | m3 |
| E | Hạng mục: Hệ thống điện sinh hoạt | |||
| 1 | Cột PC.I-10-5.0 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cột |
| 2 | Cột PC.I-10-4.3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cột |
| 3 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17 | cột |
| 4 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,45 | tấn |
| 5 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,445 | tấn/km |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,89 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,646 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,1813 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,7087 | m3 |
| 10 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng V63x63x6 dài 2,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 84,5 | kg |
| 11 | Bulol 16x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 12 | Dây Al/PVC 1x70mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 13 | Đầu cốt A 70 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 14 | Ghíp AM-3 bulong 25-120 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 15 | Ống nhựa xoắn HPDE phí 25/32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 16 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 10 đầu cốt |
| 17 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0925 | 100kg |
| 18 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0855 | tấn/km |
| 19 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 10 cọc |
| 20 | Cáp VX AL/XLPE-4x120mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 333 | m |
| 21 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,333 | km/dây |
| 22 | Cáp VX AL/XLPE -4x70mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 194 | m |
| 23 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,194 | km/dây |
| 24 | Mã ốp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 25 | Khóa néo cáp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 26 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 27 | Đai thép không rỉ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68 | m |
| 28 | Khóa đai thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68 | cái |
| 29 | Ghíp AM 3bulol 25-120 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 30 | Đầu cốt M 120 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 31 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cuộn |
| 32 | Biển tên cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 33 | Cẩu trục ô tô 10T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | ca |
| 34 | Ô tô vận tải thùng 2,5T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | chuyến |
| F | Hạng mục: Hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Cáp VX AL/XLPE-4x25mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 367 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,367 | km/dây |
| 3 | Cần đèn chiếu sáng chữ L chụp trên cột BTLT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cần đèn các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | 1 bộ |
| 5 | Đèn chiếu sáng Led -120W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, chao chụp và chóa đèn các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | 1 bộ |
| 7 | Luồn dây lên đèn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100 m |
| 8 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 202,8 | kg |
| 9 | Bulol 16x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 10 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,592 | 100kg |
| 11 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2 | 10 cọc |
| 12 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2028 | tấn/km |
| 13 | Mã ốp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 14 | Khóa néo cáp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 15 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x70 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 16 | Đai thép không rỉ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | m |
| 17 | Khóa đai thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 18 | Đầu cốt AM35 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 19 | Ghíp GN2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 21 | Ô tô vận tải thùng 2,5T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | chuyến |
| G | Hạng mục: Xây dựng trạm biến áp 250kVA | |||
| 1 | Cột BTLT PC.I-12-7.2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cột |
| 3 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2286 | tấn/km |
| 4 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,286 | tấn |
| 5 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 164,22 | kg |
| 6 | Bulol 20x250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 7 | Bulol 16x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1642 | tấn |
| 9 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 109,3 | kg |
| 10 | Bulol 20x260 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 11 | Bulol 16x100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 12 | Bulol 16x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 13 | Bulol 14x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 14 | Bulol 12x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1093 | tấn |
| 16 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66,977 | kg |
| 17 | Bulol 20x300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 18 | Bulol 12x30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 19 | Bulol 14x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 20 | Bulol 12x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,067 | tấn |
| 22 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,26 | kg |
| 23 | Bulol 20x200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0223 | tấn |
| 25 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 163,8 | kg |
| 26 | Bulol 14x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 27 | Bulol 10x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 28 | Bulol 16x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 29 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1638 | tấn |
| 30 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112,5 | kg |
| 31 | Bulol 20x350 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1125 | tấn |
| 33 | Sắt thép sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,9 | kg |
| 34 | Bulol 8x40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0239 | tấn |
| 36 | Máng cáp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 37 | Ống nhựa luồn cáp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 38 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,11 | kg |
| 39 | Bulol 14x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0401 | tấn |
| 41 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 300,7 | kg |
| 42 | Bulol 16x450 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 43 | Bulol 16x630 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 44 | Bulol 14x150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 45 | Bulol 10x80 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 46 | Bulol 20x350 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 47 | Bulol 10x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3007 | tấn |
| 49 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,514 | kg |
| 50 | Bulol 20x450 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 51 | Bulol 14x45 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0405 | tấn |
| 53 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | kg |
| 54 | Bulol 14x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 55 | Bulol 12x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0084 | tấn |
| 57 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 144,66 | kg |
| 58 | Cáp Cu/PVC 1x35mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5 | m |
| 59 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5 | m |
| 60 | Đầu cốt M35 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 61 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 62 | Đầu cốt M95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 63 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 64 | Đào rãnh tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m3 |
| 65 | Đắp rãnh tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m3 |
| 66 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 10 cọc |
| 67 | Sứ đứng 24kV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | quả |
| 68 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | 1 cái |
| 69 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50-24kV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 70 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | 1 m |
| 71 | Ghíp A25-70 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 72 | Ghíp càng cua | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 73 | Cầu chì SI 24kV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 bộ |
| 75 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 76 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | 1 m |
| 77 | Đầu cốt M150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 78 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4 | 10 đầu cốt |
| 79 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 (đấu tủ tụ bù) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | 1 m |
| 81 | Đầu cốt M120 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 82 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 83 | Lắp đặt loại phụ kiện đầu cốt ép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | 1 bộ |
| 84 | Cáp Cu/PVC 1x35mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 85 | Đầu cốt M35 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 86 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | 10 đầu cốt |
| 87 | Thanh đồng phi 8 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | kg |
| 88 | Lắp đặt thanh cái ống D<=100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 10 m |
| 89 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,436 | m3 |
| 90 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0874 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1248 | tấn |
| 92 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,06 | m3 |
| 93 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,26 | m3 |
| 94 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,636 | m3 |
| 95 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 320kVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 máy |
| 96 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 3 pha |
| 97 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 bộ |
| 98 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | 1 tủ |
| 99 | Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 hệ thống |
| H | Hạng mục: Đường dây 22kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 16m (cột PC-14-11) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cột |
| 3 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | 1 mối nối |
| 4 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,5 | tấn |
| 5 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | tấn/km |
| 6 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 104,04 | Kg |
| 7 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 8 | Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 256,4 | kg |
| 9 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 10 | Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,62 | kg |
| 11 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 12 | Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 153,032 | kg |
| 13 | Bu long M20x550 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 14 | Bu lông M16x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 16 | Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 153,032 | kg |
| 17 | Bu long M20x450 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 18 | Bu lông M16x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 20 | Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 197,14 | kg |
| 21 | Bu long M20x400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 140kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 23 | Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 72,88 | kg |
| 24 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 25 | Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 130 | kg |
| 26 | Bu long M200x400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 27 | Bulong M16x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 28 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 29 | Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,7 | kg |
| 30 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 31 | Thép các loại mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 86,838 | kg |
| 32 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 10 cọc |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,68 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0768 | 100m3 |
| 35 | Sứ đứng 24kV+ Ty sứ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | quả |
| 36 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp dưới đất 35kv | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | 10 sứ |
| 37 | Chuỗi néo kép Polimer 24kV + phụ kiện chuỗi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | chuỗi |
| 38 | Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 39 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 78 | m |
| 40 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 120mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,078 | 1 km dây |
| 41 | Kẹp cáp CC-70 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48 | bộ |
| 42 | Kẹp CC-120 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 43 | Kẹp quai cho dây AL70-120mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 44 | Lắp đặt và tháo kẹp quai | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt và tháo kẹp hotline | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 46 | Hotline cho dây AL 70-120mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 47 | Biển báo cột đường dây trung thế + đai thép treo biển | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 48 | Ca xe cẩu 10t vận chuyển cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | ca |
| 49 | Ca xe vận chuyển dây dẫn, phụ kiện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Ca |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,2496 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,632 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,083 | tấn |
| 53 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2916 | 100m2 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | m3 |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,426 | m3 |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1308 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2617 | 100m3 |
| 58 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W - 24kv- 3x120 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 137 | m |
| 59 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 9kg/m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,37 | 100m |
| 60 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7591 | tấn/km |
| 61 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 24kV-3x120mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 62 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp <= 240mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | đầu cáp |
| 63 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,3 | m2 |
| 64 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,31 | 100m2 |
| 65 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,31 | 1000v |
| 66 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,68 | m3 |
| 67 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 58,95 | m3 |
| 68 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,27 | m3 |
| 69 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | m2 |
| 70 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m2 |
| 71 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 1000v |
| 72 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,6 | m3 |
| 73 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | m3 |
| 74 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m3 |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,17 | 100m |
| 76 | Ống thép bảo vệ cáp qua đường D200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,82 | 100m |
| I | Hạng mục: mua sắm lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV. Chế tạo theo + Quyết định số 62/QĐ-EVN ngày 5/5/2017+ Quyết định số 1011/QĐ-EVN NPC ngày 7/4/2015 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 2 | Tủ hạ thế 500V-500A trọn bộ (Tủ tôn sơn tĩnh điện, 2 lớp cánh, 1 Aptomat tổng 500A + 2 Aptomat nhánh 250A, các thiết bị đo đếm, phụ kiện đấu nối, vỏ tủ tôn 1,2 cánh...) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 3 | Tủ bù 120kVAR: (Tủ bao gồm: 01 bộ điều khiển tự động 01 Aptomat tổng 250A, 12 aptomat nhánh 25A, 12 contactor , 03 biến dòng tín hiệu HITECO 250/5A, 12 bình tụ 440V-10kVAr, hệ thống thanh cái và phụ kiện đầu nối tủ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 4 | Cầu dao cách ly 24kV -3 pha chém ngang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 5 | Chống sét van Zno -24kV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi