Gói thầu: Thi công xây dựng, mua sắm và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210140871-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hoàng Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng, mua sắm và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20210139833
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn đấu giá đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 14:29:00 đến ngày 2021-02-05 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,238,305,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,328 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,1958 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,1958 100m3/1km
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1638 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 116,703 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1593 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6371 100m3
8 Mua đất đắp bờ chắn cát Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,64 m3
B Hạng mục: Giao thông
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,6199 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5652 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3043 100m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,6957 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,6957 100m2
6 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,7667 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4032 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,336 100m3
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,24 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,24 100m2
11 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,8226 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5804 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4837 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2243 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2243 100m2
16 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,4421 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7774 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6478 100m3
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,3186 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,3186 100m2
21 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2742 100m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2151 100m3
23 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1793 100m3
24 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1952 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1952 100m2
26 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,7817 100m3
27 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3837 100m3
28 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3198 100m3
29 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1317 100m2
30 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1317 100m2
31 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2093 100m3
32 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,213 100m3
33 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1775 100m3
34 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1831 100m2
35 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1831 100m2
36 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,101 100m3
37 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,439 100m3
38 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3658 100m3
39 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4387 100m2
40 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4387 100m2
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,7969 m3
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8769 100m2
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,6357 m3
44 Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4049 100m2
45 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 580 m
46 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 92,5 m
47 Lát rãnh tam giác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 175,625 m2
48 Đắp cát vàng đệm nền móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 234,396 m3
49 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2.162,4465 m2
50 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,6445 1m3
51 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1036 100m3
52 Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1779 100m2
53 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,9568 m3
54 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,0x21cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,3223 m3
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64,7841 m2
56 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,8875 1m3
57 Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4814 100m2
58 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,2958 m3
59 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,0x21cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,8875 m3
60 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 52,9584 m2
61 Mua cây trồng vỉa hè loại H<=3,0m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59 cây
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,216 m3
63 Trồng cây xanh - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59 cây
64 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59 1cây / 90 ngày
65 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2 1m3
66 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,176 100m2
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2 m3
68 Biển báo giao thông tam giác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
69 Cột biển báo các loại; bằng thép mạ kẽm; D80mm, sơn đỏ trắng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,8 md
70 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
71 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,1 m2
C Hạng mục: Hệ thống thoát nước chung
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,7412 1m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9496 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7682 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6688 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,1102 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1642 100m2
7 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8539 tấn
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,9098 m3
9 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,897 m3
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 86,7537 m2
11 Ván khuôn gỗ (cổ ga) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1824 100m2
12 Bê tông cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,368 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1906 100m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7645 m3
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,71 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38 1cấu kiện
17 Khung + Nắp ga gang 0.65x0.65m; Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19 cái
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,0806 1m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0404 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0804 100m3
21 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8216 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,242 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,55 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5898 100m2
25 Bê tông panen 4 mặt, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8984 m3
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4008 tấn
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 1cấu kiện
28 Lưới chắn rác KT 0.53x0.86; Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 cái
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 1cấu kiện
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 160mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,32 100m
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,58 1m3
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,86 m3
33 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,28 m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,23 100m2
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,9 m3
36 Ván khuôn gỗ tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ - Chiều dày >45cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,271 100m2
37 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,36 m3
38 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 151,1909 1m3
39 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0476 100m3
40 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5335 100m3
41 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,026 100m3
42 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,064 m3
43 Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,098 100m2
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,096 m3
45 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,0x10,0x21cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 127,2216 m3
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 651,48 m2
47 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 146,4 m2
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2208 100m2
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,888 m3
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,423 100m2
51 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,1175 tấn
52 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,2304 m3
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 366 1cấu kiện
54 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65,8241 1m3
55 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,633 100m3
56 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5047 100m3
57 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7865 100m3
58 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,212 m3
59 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm, tải trọng vỉa hè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,6 1 đoạn ống
60 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm, tải trọng tiêu chuẩn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,6 1 đoạn ống
61 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,2 mối nối
62 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 285 cái
63 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,5323 10 tấn/1km
64 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,5323 10 tấn/1km
65 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1475 100m3
66 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,6875 1m3
67 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1614 100m3
68 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m3
69 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 152 cái
70 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 160/110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 160mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
72 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 160mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
D Hạng mục: Hệ thống cấp nước
1 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5763 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,4075 1m3
3 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,92 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0192 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (tạm tính cự ly chuyển tiếp 4km tiếp theo) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0192 100m3/1km
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0086 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0072 100m3
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,048 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,048 100m2
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7109 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0095 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 63mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,385 100 m
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 100m; đường kính ống 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,215 100 m
15 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 63mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,385 100m
16 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,215 100m
17 Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
18 Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng p/p măng sông - Đường kính 63mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
19 Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng p/p măng sông - Đường kính 63/50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
20 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 80mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,205 100m
21 Lắp đặt van zắc co HDPE, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,004 100m
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,015 m3
E Hạng mục: Hệ thống điện sinh hoạt
1 Cột PC.I-10-5.0 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cột
2 Cột PC.I-10-4.3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cột
3 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17 cột
4 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,45 tấn
5 Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,445 tấn/km
6 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,89 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,646 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,1813 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,7087 m3
10 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng V63x63x6 dài 2,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,5 kg
11 Bulol 16x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
12 Dây Al/PVC 1x70mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
13 Đầu cốt A 70 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
14 Ghíp AM-3 bulong 25-120 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
15 Ống nhựa xoắn HPDE phí 25/32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
16 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5 10 đầu cốt
17 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0925 100kg
18 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0855 tấn/km
19 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5 10 cọc
20 Cáp VX AL/XLPE-4x120mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 333 m
21 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,333 km/dây
22 Cáp VX AL/XLPE -4x70mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 194 m
23 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,194 km/dây
24 Mã ốp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34 cái
25 Khóa néo cáp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34 cái
26 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34 cái
27 Đai thép không rỉ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68 m
28 Khóa đai thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68 cái
29 Ghíp AM 3bulol 25-120 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 cái
30 Đầu cốt M 120 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
31 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cuộn
32 Biển tên cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17 cái
33 Cẩu trục ô tô 10T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 ca
34 Ô tô vận tải thùng 2,5T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 chuyến
F Hạng mục: Hệ thống điện chiếu sáng
1 Cáp VX AL/XLPE-4x25mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 367 m
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,367 km/dây
3 Cần đèn chiếu sáng chữ L chụp trên cột BTLT Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
4 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cần đèn các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 1 bộ
5 Đèn chiếu sáng Led -120W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
6 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, chao chụp và chóa đèn các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 1 bộ
7 Luồn dây lên đèn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 100 m
8 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 202,8 kg
9 Bulol 16x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 cái
10 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,592 100kg
11 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2 10 cọc
12 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2028 tấn/km
13 Mã ốp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
14 Khóa néo cáp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
15 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x70 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
16 Đai thép không rỉ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 m
17 Khóa đai thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 cái
18 Đầu cốt AM35 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
19 Ghíp GN2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
20 Cung cấp và Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
21 Ô tô vận tải thùng 2,5T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 chuyến
G Hạng mục: Xây dựng trạm biến áp 250kVA
1 Cột BTLT PC.I-12-7.2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cột
3 Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2286 tấn/km
4 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,286 tấn
5 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 164,22 kg
6 Bulol 20x250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
7 Bulol 16x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
8 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1642 tấn
9 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 109,3 kg
10 Bulol 20x260 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
11 Bulol 16x100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
12 Bulol 16x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
13 Bulol 14x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
14 Bulol 12x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
15 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1093 tấn
16 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,977 kg
17 Bulol 20x300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
18 Bulol 12x30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
19 Bulol 14x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
20 Bulol 12x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
21 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,067 tấn
22 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,26 kg
23 Bulol 20x200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
24 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0223 tấn
25 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 163,8 kg
26 Bulol 14x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
27 Bulol 10x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
28 Bulol 16x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
29 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1638 tấn
30 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 112,5 kg
31 Bulol 20x350 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
32 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1125 tấn
33 Sắt thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,9 kg
34 Bulol 8x40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
35 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0239 tấn
36 Máng cáp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 m
37 Ống nhựa luồn cáp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 m
38 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,11 kg
39 Bulol 14x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
40 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0401 tấn
41 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 300,7 kg
42 Bulol 16x450 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
43 Bulol 16x630 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
44 Bulol 14x150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
45 Bulol 10x80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
46 Bulol 20x350 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
47 Bulol 10x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
48 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3007 tấn
49 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,514 kg
50 Bulol 20x450 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
51 Bulol 14x45 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
52 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0405 tấn
53 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,4 kg
54 Bulol 14x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
55 Bulol 12x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
56 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0084 tấn
57 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 144,66 kg
58 Cáp Cu/PVC 1x35mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,5 m
59 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5 m
60 Đầu cốt M35 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
61 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8 10 đầu cốt
62 Đầu cốt M95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
63 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 10 đầu cốt
64 Đào rãnh tiếp địa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,4 m3
65 Đắp rãnh tiếp địa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,4 m3
66 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 10 cọc
67 Sứ đứng 24kV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 quả
68 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 1 cái
69 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50-24kV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m
70 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 1 m
71 Ghíp A25-70 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
72 Ghíp càng cua Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
73 Cầu chì SI 24kV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
74 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 1 bộ
75 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
76 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 1 m
77 Đầu cốt M150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
78 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4 10 đầu cốt
79 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 (đấu tủ tụ bù) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
80 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 1 m
81 Đầu cốt M120 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
82 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 10 đầu cốt
83 Lắp đặt loại phụ kiện đầu cốt ép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 1 bộ
84 Cáp Cu/PVC 1x35mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
85 Đầu cốt M35 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
86 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 10 đầu cốt
87 Thanh đồng phi 8 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 kg
88 Lắp đặt thanh cái ống D<=100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 10 m
89 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,436 m3
90 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0874 100m2
91 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1248 tấn
92 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,06 m3
93 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,26 m3
94 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,636 m3
95 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 320kVA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 1 máy
96 Lắp đặt chống sét van <=35KV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 3 pha
97 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 1 bộ
98 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 1 tủ
99 Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 1 hệ thống
H Hạng mục: Đường dây 22kV
1 Cột bê tông ly tâm 16m (cột PC-14-11) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cột
3 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 1 mối nối
4 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,5 tấn
5 Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,55 tấn/km
6 Thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 104,04 Kg
7 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
8 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 256,4 kg
9 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
10 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,62 kg
11 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
12 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 153,032 kg
13 Bu long M20x550 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
14 Bu lông M16x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
15 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
16 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 153,032 kg
17 Bu long M20x450 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
18 Bu lông M16x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
19 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
20 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 197,14 kg
21 Bu long M20x400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
22 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 140kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
23 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,88 kg
24 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
25 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 130 kg
26 Bu long M200x400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
27 Bulong M16x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
28 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
29 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo xà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,7 kg
30 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
31 Thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 86,838 kg
32 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4 10 cọc
33 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,68 m3
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0768 100m3
35 Sứ đứng 24kV+ Ty sứ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 quả
36 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp dưới đất 35kv Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 10 sứ
37 Chuỗi néo kép Polimer 24kV + phụ kiện chuỗi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 chuỗi
38 Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
39 Dây nhôm lõi thép AC-120/19 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 78 m
40 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 120mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,078 1 km dây
41 Kẹp cáp CC-70 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48 bộ
42 Kẹp CC-120 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
43 Kẹp quai cho dây AL70-120mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
44 Lắp đặt và tháo kẹp quai Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
45 Lắp đặt và tháo kẹp hotline Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
46 Hotline cho dây AL 70-120mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
47 Biển báo cột đường dây trung thế + đai thép treo biển Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
48 Ca xe cẩu 10t vận chuyển cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 ca
49 Ca xe vận chuyển dây dẫn, phụ kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 Ca
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,2496 m3
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,632 m3
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,083 tấn
53 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2916 100m2
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 m3
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,426 m3
56 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1308 100m3
57 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2617 100m3
58 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W - 24kv- 3x120 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 137 m
59 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 9kg/m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,37 100m
60 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7591 tấn/km
61 Đầu cáp co nguội ngoài trời 24kV-3x120mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
62 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 đầu cáp
63 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,3 m2
64 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,31 100m2
65 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,31 1000v
66 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,68 m3
67 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58,95 m3
68 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,27 m3
69 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 m2
70 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m2
71 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 1000v
72 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,6 m3
73 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 m3
74 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4 m3
75 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,17 100m
76 Ống thép bảo vệ cáp qua đường D200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
77 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,82 100m
I Hạng mục: mua sắm lắp đặt thiết bị
1 Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV. Chế tạo theo + Quyết định số 62/QĐ-EVN ngày 5/5/2017+ Quyết định số 1011/QĐ-EVN NPC ngày 7/4/2015 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 máy
2 Tủ hạ thế 500V-500A trọn bộ (Tủ tôn sơn tĩnh điện, 2 lớp cánh, 1 Aptomat tổng 500A + 2 Aptomat nhánh 250A, các thiết bị đo đếm, phụ kiện đấu nối, vỏ tủ tôn 1,2 cánh...) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
3 Tủ bù 120kVAR: (Tủ bao gồm: 01 bộ điều khiển tự động 01 Aptomat tổng 250A, 12 aptomat nhánh 25A, 12 contactor , 03 biến dòng tín hiệu HITECO 250/5A, 12 bình tụ 440V-10kVAr, hệ thống thanh cái và phụ kiện đầu nối tủ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
4 Cầu dao cách ly 24kV -3 pha chém ngang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
5 Chống sét van Zno -24kV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->