Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới 06 phòng học, nhà bảo vệ, nhà vệ sinh, hàng rào, sân nền, thoát nước.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210139534-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới 06 phòng học, nhà bảo vệ, nhà vệ sinh, hàng rào, sân nền, thoát nước. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210125994 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 13:40:00 đến ngày 2021-02-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,799,880,518 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG MỚI 06 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 5,9405 | 100m3 | |
| 2 | Đào đà kiềng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,0023 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m đất cấp II | 291,588 | 100m | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 4,5153 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 26,88 | m3 | |
| 6 | Đắp cát tôn nền | 92,084 | m3 | |
| 7 | Trải tấm nilon màu đen chống mất nước khi đổ bê tông nền | 3,2246 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 26,88 | m3 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 27,9508 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6-8) | 90,5925 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6-8) | 2,6525 | m3 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6-8) | 5,148 | m3 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6-8) | 5,9395 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6-8) | 7,398 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6-8) | 25,7496 | m3 | |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6->8) | 9,6152 | m3 | |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,6144 | m3 | |
| 18 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 4,0732 | m3 | |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6-8) | 21,2504 | m3 | |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6-8) | 22,101 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn móng cột | 0,8681 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,0854 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,3917 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 2,0218 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,7398 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 3,4939 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,4342 | 100m2 | |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,2765 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường (BT đổ tại chỗ) | 0,3086 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 5,1766 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2781 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2943 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,209 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,8712 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,81 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,7206 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1509 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0281 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,0043 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1758 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0711 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0328 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,269 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,363 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3096 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1296 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,0328 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,364 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,5262 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1787 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,7408 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1386 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,1101 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,2061 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,6624 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2787 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1925 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1274 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,2186 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1481 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0054 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1241 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,4218 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0522 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2081 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,6486 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0284 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2934 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,1634 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,2267 | tấn | |
| 71 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,8546 | m3 | |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,7098 | m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,0109 | m3 | |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,054 | m3 | |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 1,9296 | m3 | |
| 76 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 35,2463 | m3 | |
| 77 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 42,1681 | m3 | |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 43,1147 | m2 | |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 599,5053 | m2 | |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 71,7444 | m2 | |
| 81 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 405,111 | m2 | |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 283,5706 | m2 | |
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 221,05 | m2 | |
| 84 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 516,1144 | m2 | |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | 270,944 | m | |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 654,4497 | m2 | |
| 87 | Bả bằng bột bả vào tường | 361,191 | m2 | |
| 88 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài nhà) | 354,9846 | m2 | |
| 89 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) | 623,176 | m2 | |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.008,6343 | m2 | |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 984,367 | m2 | |
| 92 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 29,7 | m2 | |
| 93 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 29,7 | m2 | |
| 94 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 20,049 | m2 | |
| 95 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | 28,06 | m2 | |
| 96 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | 423,204 | m2 | |
| 97 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | 16,8 | m2 | |
| 98 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | 43,92 | m2 | |
| 99 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | 13,184 | m2 | |
| 100 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm + kính trắng dày 5 ly | 60,48 | m2 | |
| 101 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền + kính trắng dày 5 ly | 3,36 | m2 | |
| 102 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm + Kính cường lực dày 5 ly | 40,32 | m2 | |
| 103 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 11,2 | m2 | |
| 104 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa bằng thép mạ kẽm | 91,12 | m2 | |
| 105 | Lắp dựng lan can inox D42x2,0mm + D60x2,0mm | 9,088 | m2 | |
| 106 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 48 | cái | |
| 107 | Lắp dựng xà gồ thép (tổng chiều dài L=394,8m) | 1,1777 | tấn | |
| 108 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 2,8764 | 100m2 | |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 5,508 | 100m2 | |
| 110 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng (Gắn trần) | 6 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (Gắn trần) | 24 | bộ | |
| 112 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng (Gắn nổi) | 1 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt quạt trần | 24 | cái | |
| 114 | Lắp đặt ô cắm đôi + mặt nạ + đế âm | 6 | cái | |
| 115 | Lắp bảng điện 2 công tắc + 1 ổ cắm | 6 | bảng | |
| 116 | Lắp bảng điện 2 công tắc 2 cực | 2 | bảng | |
| 117 | Lắp bảng điện 1 công tắc | 2 | bảng | |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 600 | m | |
| 119 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 200 | m | |
| 120 | Lắp đặt dây đơn 4.0mm2 | 250 | m | |
| 121 | Lắp đặt dây đơn 11mm2 | 50 | m | |
| 122 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 15 | m | |
| 123 | Đóng cọc tiếp đất bằng đồng | 2 | cọc | |
| 124 | Lắp đặt MCB 2P 15A - 2,5ka | 6 | cái | |
| 125 | Lắp đặt MCB 2P 25A - 2,5ka | 2 | cái | |
| 126 | Lắp đặt MCCB 2P 50A - 7.5ka | 1 | cái | |
| 127 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | 2 | 1 tủ | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,25 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 500 | m | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 60 | m | |
| 131 | Lắp đặt kim thu sét - bán kính bảo vệ R = 61m | 1 | cái | |
| 132 | Lắp đặt cáp đồng 50mm2 dẫn và thoát sét | 25 | m | |
| 133 | Lắp đặt trụ đở kim thu sét STK D34 | 1 | cái | |
| 134 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 4 | cọc | |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,45 | 100m | |
| 136 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 2 | hộp | |
| 137 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 4,95 | 1m3 | |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,02 | 100m | |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 1,432 | 100m | |
| 140 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 16 | cái | |
| B | XÂY DỰNG MỚI HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 2,0831 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 76,14 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | 31,8408 | m3 | |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 8,396 | M3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 8,396 | M3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 19,1448 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,6861 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,396 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 19,0395 | m3 | |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,1831 | m3 | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,5587 | 100m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,644 | 100M2 | |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,6136 | 100M2 | |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,0792 | 100M2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,904 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,6254 | 100M2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1557 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,6164 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,4056 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2626 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,153 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0638 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,447 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,035 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3896 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,5922 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0606 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,217 | tấn | |
| 29 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 14,6786 | m3 | |
| 30 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,43 | m3 | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 25,3701 | m3 | |
| 32 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,7269 | m3 | |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 755,668 | m2 | |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 212,4365 | m2 | |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 61,9755 | m2 | |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | 194,78 | m | |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,825 | m2 | |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.030,078 | m2 | |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.030,078 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng cửa cổng hàng rào - cửa trượt | 12,39 | m2 | |
| 41 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 12,525 | m2 | |
| 42 | Lắp dựng chông sắt cửa bảo vẽ | 38,849 | m2 | |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 69,157 | 1m2 | |
| 44 | Lắp dựng bảng tên trường bằng tấm Aluminium và bộ chữ | 10,24 | m2 | |
| 45 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2785 | 100m3 | |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2217 | 100m3 | |
| 47 | Đóng cừ tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 12,032 | 100m | |
| 48 | Vét bùn đầu cừ | 1,024 | m3 | |
| 49 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,26 | m3 | |
| 50 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,784 | m3 | |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,26 | m3 | |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,8827 | m3 | |
| 53 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,25 | m3 | |
| 54 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,528 | m3 | |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,52 | m3 | |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,768 | m3 | |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,312 | m3 | |
| 58 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,3313 | m3 | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng cổ cột, ĐK ≤10mm | 0,0093 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0918 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0611 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0137 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0827 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0266 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1297 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0065 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0218 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0067 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1235 | tấn | |
| 70 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1368 | 100m2 | |
| 71 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,04 | 100m2 | |
| 72 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0264 | 100m2 | |
| 73 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,052 | 100m2 | |
| 74 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,096 | 100m2 | |
| 75 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0312 | 100m2 | |
| 76 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,2748 | 100m2 | |
| 77 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,6386 | m3 | |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 25,77 | m2 | |
| 79 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 28,95 | m2 | |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,4 | m2 | |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 3,6 | m2 | |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 1,56 | m2 | |
| 83 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 24,2304 | m2 | |
| 84 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,84 | m2 | |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | 50,1 | m | |
| 86 | Kẻ roon tường | 17,2 | m | |
| 87 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 13,096 | m2 | |
| 88 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 50,141 | m2 | |
| 89 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, tường trong | 36,13 | m2 | |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 36,13 | m2 | |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 50,141 | m2 | |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | 6,94 | m2 | |
| 93 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 2,07 | m2 | |
| 94 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | 3,36 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 4,62 | m2 | |
| 96 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt đèn led | 2 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt quạt trần | 1 | cái | |
| 99 | Lắp đặt bảng điện 3 công tắc | 1 | cái | |
| 100 | Lắp đặt ô cắm đơn | 1 | cái | |
| 101 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 30 | m | |
| 102 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 20 | m | |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 15 | m | |
| C | XÂY DỰNG MỚI WC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,5728 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m đất cấp II | 25,568 | 100m | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 2,592 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,592 | m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4362 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát tôn nền | 11,073 | m3 | |
| 7 | Trải tấm nilon màu đen chống mất nước khi đổ bê tông nền | 0,5461 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,7228 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6-8) | 8,194 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6-8) | 0,256 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6-8) | 1,184 | m3 | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6-8) | 3,468 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6-8) | 2,346 | m3 | |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6->8) | 1,3582 | m3 | |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (độ sụt 6-8) | 5,1494 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | 0,1564 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,0267 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | 0,0512 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | 0,2368 | 100m2 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) | 0,3777 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) | 0,3128 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3054 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,672 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0186 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0537 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1633 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0238 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0949 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1959 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0698 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4669 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,048 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2809 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0311 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1654 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0231 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,02 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0537 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0205 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,054 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5957 | tấn | |
| 42 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,261 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,176 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,144 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 13,5872 | m3 | |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 121,14 | m2 | |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,29 | m2 | |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 226,465 | m2 | |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,8 | m2 | |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 33,12 | m2 | |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 21,505 | m2 | |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 66,5138 | m2 | |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | 51,85 | m | |
| 54 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 3,05 | 10m | |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 126,43 | m2 | |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 140,025 | m2 | |
| 57 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài nhà) | 28,755 | m2 | |
| 58 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) | 59,68 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 155,185 | m2 | |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 199,705 | m2 | |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 52,355 | m2 | |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 52,355 | m2 | |
| 63 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | 1,92 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | 44,75 | m2 | |
| 65 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | 98,16 | m2 | |
| 66 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | 7,3587 | m2 | |
| 67 | Lắp dựng cửa sổ lật khung nhôm Xingfa + kính trắng dày 5 ly | 4,5 | m2 | |
| 68 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm Xingfa + kính mờ dày 5 ly | 15 | m2 | |
| 69 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm Xingfa + Lamri nhôm Xingfa | 2,4 | m2 | |
| 70 | Lắp dựng vách khung nhôm Xingfa trong nhà + Lamri nhôm Xingfa | 2,16 | m2 | |
| 71 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m (tổng chiều dài L=35,6m) | 0,1342 | tấn | |
| 72 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1342 | tấn | |
| 73 | Gia công hệ khung dàn (tổng chiều dài L=54,56m) | 0,155 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép (tổng chiều dài L=57,03m) | 0,097 | tấn | |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,3344 | 100m2 | |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,7259 | 100m2 | |
| 77 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng (gắn trần) | 12 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng (gắn tường) | 3 | bộ | |
| 79 | Lắp bảng điện 1 công tắc | 1 | bảng | |
| 80 | Lắp bảng điện 2 công tắc | 5 | bảng | |
| 81 | Lắp bảng điện 3 công tắc | 1 | bảng | |
| 82 | Lắp đặt ô cắm đơn | 3 | cái | |
| 83 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 100 | m | |
| 84 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 50 | m | |
| 85 | Lắp đặt MCB 2P 20A - 2,5ka | 1 | cái | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 50 | m | |
| 87 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt xí xổm | 6 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 16 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 200mm | 11 | cái | |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,1 | 100m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,5 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,045 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,06 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,5 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,5 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt co ren ngoài nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 20 | cái | |
| 100 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 20 | cái | |
| 101 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 50 | cái | |
| 102 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 1 | cái | |
| 103 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 1 | cái | |
| 104 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 6 | cái | |
| 105 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 8 | cái | |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 12 | cái | |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 10 | cái | |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 109 | Lắp đặt giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/90mm | 1 | cái | |
| 110 | Lắp đặt giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm | 16 | cái | |
| 111 | Lắp đặt giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42/27mm | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt nắp chụp nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 1 | cái | |
| 113 | Lắp đặt rờ le nước | 1 | cái | |
| 114 | Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 | 1 | bể | |
| 115 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | 1 | bể | |
| 116 | Lắp đặt mô tơ điện 1,5HP | 1 | cái | |
| 117 | Khoan cây nước | 1 | cây | |
| 118 | Lắp đặt van thao 1 chiều | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt van khóa nhựa PVC D27 | 1 | cái | |
| 120 | Lắp đặt gương soi | 3 | cái | |
| 121 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 12,6009 | 1m3 | |
| 122 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 3,4109 | m3 | |
| 123 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | 5,6212 | 100m | |
| 124 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,7 | m3 | |
| 125 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,763 | m3 | |
| 126 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,598 | m3 | |
| 127 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,5564 | m3 | |
| 128 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,036 | 100m2 | |
| 129 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,9764 | m3 | |
| 130 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3635 | m3 | |
| 131 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,876 | m2 | |
| 132 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,13 | m2 | |
| 133 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 134 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0008 | 100m3 | |
| 135 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0008 | 100m3 | |
| 136 | Thi công tầng lọc than củi | 0,0008 | 100m3 | |
| 137 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0787 | tấn | |
| 138 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 6 | cái | |
| D | XÂY DỰNG MỚI SÂN NỀN, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 190,2 | m3 | |
| 2 | Trải tấm Nilon đen chống mất nước | 19,02 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 285,3 | m3 | |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe R = 5mm - cắt bằng máy cắt | 58 | 10m | |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,7552 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1737 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 13,6936 | m3 | |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 10,9549 | m3 | |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 6,3099 | m3 | |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,298 | tấn | |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0344 | tấn | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,3429 | 100m2 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 10,1131 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,3073 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 346,4082 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi