Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201271225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cấp nước Trung An |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201234870 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 14:43:00 đến ngày 2021-02-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,862,412,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,650,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu sáu trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Cắt mặt bê tông nhựa, BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,16 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nhựa bằng máy khoan bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,58 | m³ |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không có cốt thép bằng máy khoan bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,41 | m³ |
| 4 | Đào phui mương ống và phụ tùng đất cấp II (bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,64 | m³ |
| 5 | Đào phui mương ống và phụ tùng đất cấp III (bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,21 | m³ |
| 6 | Đào mương đặt ống, đất cấp III bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,59 | 100m³ |
| 7 | Đào phui đặt ống, đất cấp II bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m³ |
| 8 | Trải cát móng đường ống bằng đầm cóc, K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,72 | 100m³ |
| 9 | Trải cát móng đường ống bằng đầm cóc, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển hỗn hợp đá, đường nhựa xa 4 km bằng xe 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,37 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất thừa xa 4 km bằng xe 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,69 | 100m³ |
| 12 | Đúc canh chận phụ tùng đá 1x2 #150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,34 | m³ |
| 13 | Ván khuôn cho BT canh chận | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m² |
| 14 | Đổ đá 2x3 quanh chân trụ cứu hoả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m³ |
| B | Vật tư lắp đặt mới | |||
| 1 | Ống Ø100uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | 100m |
| 2 | Ống Ø150uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,84 | 100m |
| 3 | Ống OD50 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | 100m |
| 4 | Đoạn ống gang Ø300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m |
| 5 | Đoạn ống gang Ø250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m |
| 6 | Đoạn ống uPVC Ø200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 7 | Đoạn ống uPVC Ø150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m |
| 8 | Đoạn ống uPVC Ø100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 9 | Đoạn ống HDPE Ø50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m |
| 10 | Kiềng câu nước Ø150FF x 40M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 11 | Kiềng câu nước Ø100FF x 40M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Tê MJ Ø250FF x 150B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Tê MJ Ø200FF x 150B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 14 | Tê MJ Ø200FF x 100B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Tê MJ Ø150FF x 150B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 16 | Tê MJ Ø150FF x 100B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 17 | Tê MJ Ø100FF x 100B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 18 | Tê MJ Ø50FF x 50B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 19 | Van Ø150BB (gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Van Ø100BB (gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 21 | Bù manchon MJ Ø150BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 22 | Bù manchon MJ Ø100BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 23 | Bù manchon MJ Ø40BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 24 | Bù đực Ø300BM (gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Manchon MJ Ø300FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Manchon MJ Ø250FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Manchon MJ Ø200FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 28 | Manchon MJ Ø150FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 29 | Manchon MJ Ø100FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 30 | Manchon MJ Ø40FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 31 | Khuỷu 1/8 MJ Ø150FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 32 | Khuỷu 1/8 MJ Ø100FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| 33 | Khuỷu 1/4 MJ Ø150FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 34 | Khuỷu 1/8 MJ Ø40FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 35 | Khuỷu 1/4 MJ Ø40FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Túm MJ Ø300Fx150F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Túm MJ Ø150Fx100F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Bửng chận Ø300B (gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Bửng chận Ø250B (gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Bửng chận Ø150B (gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 41 | Bửng chận Ø100B (gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 42 | Nút bít nhựa Ø 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 43 | Họng ổ khoá có bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 44 | Ống cơi họng ổ khoá Ø168 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 45 | Jonit mặt bích Ø300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Jonit mặt bích Ø250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Jonit mặt bích Ø150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 48 | Jonit mặt bích Ø100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 49 | Jonit mặt bích Ø50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 50 | Bulon tán T 14x60 (gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 51 | Bulon tán T 16x70 (gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 512 | bộ |
| 52 | Bulon tán T 20x80 (gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | bộ |
| 53 | Bulon tán T 20x90 (gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 54 | Hàng rào biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.580 | m |
| 55 | Xà bông kem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,87 | m |
| C | Vật tư ống ngánh | |||
| 1 | Đai khởi thủy Ø50x3/4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 2 | Đai khởi thủy Ø100x3/4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 3 | Đai khởi thủy Ø150x3/4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212 | bộ |
| 4 | Van cóc Ø3/4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279 | cái |
| 5 | Ống HDPE OD25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,37 | 100m |
| 6 | Co nối ren trong DN25x3/4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 558 | cái |
| 7 | Nút bít nhựa Ø3/4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279 | cái |
| 8 | Hộp bảo vệ đồng hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279 | hộp |
| 9 | Ống nhựa gân Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,79 | 100m |
| 10 | Van góc liên hợp Ø3/4" x 25 (3D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279 | cái |
| 11 | Ong nối ren Ø27-27PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 558 | cái |
| 12 | Ong nhựa PVC Ø27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m |
| 13 | Joint TLK Ø15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 558 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC 15gr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279 | tuýp |
| D | Vật tư sử dụng lại | |||
| 1 | Đồng hồ nước 15ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279 | cái |
| 2 | Trụ nước chữa cháy Ø100B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Trụ nước chữa cháy Ø150B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| E | Thử áp lực đường ống | |||
| 1 | Ống Ø100uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,85 | 100m |
| 2 | Ống Ø150uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,92 | 100m |
| 3 | Ống OD50 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | 100m |
| 4 | Ống HDPE OD25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,37 | 100m |
| 5 | Nước để bơm thử áp lực và khử trùng đường ống + Nước sử dụng để súc rửa ống (2kg/cm²) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 899,17 | m³ |
| F | Khử trùng đường ống bằng clor bột | |||
| 1 | Ống Ø100uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,85 | 100m |
| 2 | Ống Ø150uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,92 | 100m |
| 3 | Ca máy phát điện chiếu sáng - Công suất 30kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ca |
| G | TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHỰA 12CM (Eyc>155MPa) (ML1) | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường <=5cm (trong và ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,75 | 100m² |
| 2 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m² (trong và ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,75 | 100m² |
| 3 | Rải thảm mặt đường BT nhựa hạt mịn, dày 5cm (trong và ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,75 | 100m² |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,391 | 100m² |
| 5 | Trải cán lớp đá dăm loại 1 dày 25cm, đầm chặt k>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m³ |
| 6 | Trải cán lớp đá dăm loại 2 dày 30cm, đầm chặt k>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | 100m³ |
| 7 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | 100m² |
| 8 | Rải thảm mặt đường BT nhựa hạt trung, dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | 100m² |
| 9 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m² (trong lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | 100m² |
| 10 | Rải thảm mặt đường BT nhựa hạt mịn, dày 5cm (trong lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | 100m² |
| 11 | Vận chuyển nhựa cào bóc ra khỏi công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m³ |
| H | TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHỰA 12CM (120 | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường <=5cm (trong và ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,16 | 100m² |
| 2 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m² (trong và ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,16 | 100m² |
| 3 | Rải thảm mặt đường BT nhựa hạt mịn, dày 5cm (trong và ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,16 | 100m² |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,514 | 100m² |
| 5 | Trải cán lớp đá dăm loại 1 dày 40cm, đầm chặt k>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m³ |
| 6 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | 100m² |
| 7 | Rải thảm mặt đường BT nhựa hạt trung, dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | 100m² |
| 8 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m² (trong lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | 100m² |
| 9 | Rải thảm mặt đường BT nhựa hạt mịn, dày 5cm (trong lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | 100m² |
| 10 | Vận chuyển nhựa cào bóc ra khỏi công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | 100m³ |
| I | TÁI LẬP HẺM BTXM (ML3) | |||
| 1 | Trải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,182 | 100m² |
| 2 | Trải cán lớp đá dăm loại 1, k>=0,98 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,995 | 100m³ |
| 3 | Đổ BTXM đá 1x2 mác 300 tại chổ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,77 | m3 |
| J | TÁI LẬP LỀ GẠCH (ML4) | |||
| 1 | Trải cán lớp đá dăm loại 2, k>=0,98 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 100m³ |
| 2 | Đổ BTXM đá 1x2 mác 150 tại chổ dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,37 | m3 |
| 3 | Trải vữa lót M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,3 | m² |
| 4 | Lát gạch theo hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,3 | m² |
| K | TÁI LẬP LỀ BTXM (ML5) | |||
| 1 | Trải cán lớp đá dăm loại 2, k>=0,98 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m³ |
| 2 | Đổ BTXM đá 1x2 mác 200 tại chổ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,245 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi