Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210146825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Phù Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210146197 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 15:54:00 đến ngày 2021-02-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,663,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 10,8758 | 100 m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường + nút + đường rẽ, độ chặt K = 0,95 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,9367 | 100 m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt K = 0,95 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 45,8982 | 100 m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất C3 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 15,167 | 100 m3 |
| 5 | Đào hữu cơ, đất C2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,8849 | 100 m3 |
| 6 | Đào bùn | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,5256 | 100 m3 |
| 7 | Đào cấp, đất C2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5,6179 | 100 m3 |
| 8 | Đào đất thi công rãnh, đất C2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,164 | 100 m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 33,4375 | 100 m2 |
| 10 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 39,2218 | 100 m3 |
| 11 | Vận chuyển đất để đắp nền đường, đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 39,2218 | 100 m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 32,6222 | 100 m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2.408,512 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 18,0638 | 100 m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 9,1178 | 100 m2 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,9672 | 100 m3 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| D | Cống thoát nước ngang đường | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,594 | 100 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,299 | 100 m3 |
| 3 | Bê tông tường đầu, thân cống, M150, đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 158,24 | m3 |
| 4 | Bê tông gia cố sân cống thượng hạ lưu, M150, đá 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 29,74 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông tường | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6,217 | 100 m2 |
| 6 | Đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 15 | m3 |
| 7 | Cát sạn đệm toàn bộ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 27,33 | m3 |
| 8 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 12,81 | m3 |
| 9 | Cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,1115 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông ống cống | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,29 | 100 m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 9 | cấu kiện |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3,9741 | m2 |
| E | Tấm bản | |||
| 1 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 12,42 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản D6 - D8 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,7639 | Tấn |
| 3 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,9715 | Tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 44 | cấu kiện |
| 5 | Bê tông khớp nối, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,66 | m3 |
| 6 | Cốt thép khớp nối, ĐK <=10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0217 | Tấn |
| 7 | Bê tông mũ tường, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 12,65 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ tường, ĐK <=10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,2556 | Tấn |
| 9 | Bê tông bảo vệ bản, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6,74 | m3 |
| F | Hệ thống rãnh dọc đường | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,774 | 100 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,705 | 100 m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,023 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông ống cống, ống buy | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 13,6843 | 100 m2 |
| 5 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 111,507 | m3 |
| 6 | Cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,5754 | Tấn |
| 7 | Cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,462 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 341 | cấu kiện |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 42,625 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,9701 | 100 m2 |
| 11 | Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,5135 | Tấn |
| 12 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5,3912 | Tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 341 | cấu kiện |
| G | THUẾ TÀI NGUYÊN VÀ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi