Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145709-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tân Dân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210137785 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 16:29:00 đến ngày 2021-02-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,324,517,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | 5,346 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 66,34 | m3 | |
| 3 | Đào hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công, đất cấp I | 11,547 | m3 | |
| 4 | Đào hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I; | 1,0392 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 8,643 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,7779 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,138 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,2421 | 100m3 | |
| 9 | Đất đồi K95 | 190,2606 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | 2,019 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | 2,019 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải đào phá mặt đường cũ 1km đầu tiên | 0,6643 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển tiếp phế thải đào phá mặt đường cũ | 0,6643 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,296 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 481,72 | m3 | |
| 3 | Nilon chống thấm | 2.373,08 | m2 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 4,0032 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Bơm tát nước | 3 | ca | |
| 2 | Đào móng kè - thủ công | 50,112 | m3 | |
| 3 | Đào móng kè - máy | 4,5101 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,0992 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,766 | 100m3 | |
| 6 | Đất đồi K95 | 243,4608 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 3,912 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 3,912 | 100m3 | |
| 9 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 69,6576 | 100m | |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 29,23 | m3 | |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 173,15 | m3 | |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 271,46 | m3 | |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | 44,46 | m2 | |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,0306 | 100m2 | |
| 15 | Ống PVC D90 | 0,17 | 100m | |
| 16 | Đục tẩy bề mặt tường bê tông | 70,81 | m2 | |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 1,4806 | 100m2 | |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 16,29 | m3 | |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 31,118 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 2,8006 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,0836 | 100m3 | |
| 4 | Đất đồi K95 | 149,3851 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | 1,7723 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | 1,7723 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 21,72 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,6718 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 32,58 | m3 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 63,06 | m3 | |
| 11 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 286,63 | m2 | |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 89,57 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 1,9706 | 100m2 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | 1,0659 | tấn | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 15,76 | m3 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,8724 | 100m2 | |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 2,4218 | tấn | |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 16,86 | m3 | |
| 19 | Lắp dựng tấm đan | 223 | cái | |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 1,944 | m3 | |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,175 | 100m3 | |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2559 | 100m3 | |
| 23 | Đất đồi K95 | 35,2784 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | 0,1944 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | 0,1944 | 100m3 | |
| 26 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,88 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1296 | 100m2 | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 4,32 | m3 | |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 10,03 | m3 | |
| 30 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 54,2 | m2 | |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 9,6 | m2 | |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,128 | 100m2 | |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,3508 | tấn | |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 1,92 | m3 | |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 32 | cái | |
| 36 | Ván khuôn cổ ga | 0,4688 | 100m2 | |
| 37 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | 0,1725 | tấn | |
| 38 | Bê tông cổ ga, mác 250 | 2,88 | m3 | |
| E | TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TỪ BÃI TẬP KẾT ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Xúc vật liệu đất, cát các loại lên xe vận chuyển | 17,49 | 100m3 | |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 10,87 | 100m3 | |
| 3 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 40,199 | 1000v | |
| 4 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 265,16 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển vật liệu từ bãi tập kết về công trình 1 km đầu tiên | 3.076,0063 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi