Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210147139-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2021 15:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Mê Linh
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20210123698
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí bồi thường, hỗ trợ và tái định cư dự án Khu đô thị mới CEO Mê Linh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 15:48:00 đến ngày 2021-02-04 15:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,178,296,697 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần thiết bị đường dây trung thế
1 Cầu dao phụ tải 24kV Chương V - E-HSMT 6 bộ
2 Chống sét van 22kV Chương V - E-HSMT 6 bộ 3 pha
3 Lắp đặt cầu dao phụ tải 24KV Chương V - E-HSMT 6 1 bộ
4 Lắp đặt chống sét van 24KV Chương V - E-HSMT 6 3 pha
5 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V - E-HSMT 6 bộ
6 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Chương V - E-HSMT 18 bộ
B Phần thiết bị trạm Recloser
1 Chống sét van 22kV Chương V - E-HSMT 2 bộ 3 pha
2 Thiết bị tự động đóng lại 24kV loại 3 pha tận dụng lắp đặt lại Chương V - E-HSMT 1 1 máy
3 Biến điện áp cấp nguồn 22kV 1 pha 2 sứ tận dụng lắp đặt lại Chương V - E-HSMT 1 1 bộ
4 Lắp đặt chống sét van <=35KV Chương V - E-HSMT 2 3 pha
5 Thí nghiệm máy ngắt dầu, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V - E-HSMT 1 bộ
6 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Chương V - E-HSMT 2 bộ
7 Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) Chương V - E-HSMT 1 hệ thống
8 Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện Chương V - E-HSMT 2 hệ thống
9 Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Chương V - E-HSMT 2 hệ thống
10 Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 3 - 35kv Chương V - E-HSMT 2 hệ thống
11 Thí nghiệm hệ thống mạch tự động đóng lặp lại máy ngắt Chương V - E-HSMT 1 hệ thống
12 Thí nghiệm biến điện áp cảm ứng, máy biến điện 1 pha 22 - 35KV Chương V - E-HSMT 1 máy
13 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Chương V - E-HSMT 6 bộ
C Đường dây trung thế - Mua sắm vật liệu
1 Cột bê tông ly tâm 18m loại 13.0 Chương V - E-HSMT 2 cột
2 Xà néo cột đúp dọc tuyến (119,48kg/bộ) Chương V - E-HSMT 119,48 kg
3 Xà phụ 1 pha cột LT16S (11,61kg/bộ) Chương V - E-HSMT 23,22 kg
4 Xà phụ 2 pha cột LT16s (29,72kg/bộ) Chương V - E-HSMT 29,72 kg
5 Xà phụ 3 pha cột LT16s (37,11kg/bộ) Chương V - E-HSMT 74,22 kg
6 Xà đỡ cầu dao phụ tải cột LT16s (86,53kg/bộ) Chương V - E-HSMT 86,53 kg
7 Cổ dề ôm cáp cột LT16s (10,86kg/bộ) Chương V - E-HSMT 21,72 kg
8 Giá bắt tay thao tác cầu dao cột LT16s (12,6kg/bộ) Chương V - E-HSMT 25,2 kg
9 Ghế thao tác cầu dao cột LT16s (130,24kg/bộ) Chương V - E-HSMT 144,64 kg
10 Thang sắt cột LT16s (36,49kg/bộ) Chương V - E-HSMT 36,49 kg
11 Xà phụ 1 pha (10,85kg/bộ) Chương V - E-HSMT 21,7 kg
12 Xà phụ 2 pha (18,76kg/bộ) Chương V - E-HSMT 37,52 kg
13 Xà phụ 3 pha (23,47kg/bộ) Chương V - E-HSMT 187,76 kg
14 Xà đỡ cầu dao phụ tải (64,09kg/bộ) Chương V - E-HSMT 256,36 kg
15 Tay giữ cáp (8,21kg/bộ) Chương V - E-HSMT 32,84 kg
16 Giá bắt tay thao tác cầu dao (10,5kg/bộ) Chương V - E-HSMT 42 kg
17 Ghế thao tác cầu dao (75,96kg/bộ) Chương V - E-HSMT 303,84 kg
18 Thang sắt (35,78kg/bộ) Chương V - E-HSMT 143,12 kg
19 Gông cột ly tâm (84,79kg/bộ) Chương V - E-HSMT 84,79 kg
20 Sứ đứng 22kV + ty Chương V - E-HSMT 75 quả
21 Chuỗi néo 22kV Chương V - E-HSMT 3 bộ
22 Cáp 24KV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V - E-HSMT 18 m
23 Ghíp nhôm 240 Chương V - E-HSMT 12 cái
24 Đầu cốt đồng nhôm 240 Chương V - E-HSMT 36 đầu cốt
25 Đầu cốt đồng 50 Chương V - E-HSMT 36 đầu cốt
26 Dây đồng mềm M35 Chương V - E-HSMT 20 m
27 Đầu cốt đồng 35 Chương V - E-HSMT 36 cái
28 Thanh cái đồng MT50x5 Chương V - E-HSMT 18 cái
29 Đai thép không ri Chương V - E-HSMT 24 m
30 Khóa đai thép Chương V - E-HSMT 24 cái
31 Biển tên cột, biển cấm, biển cầu dao, biển tên lộ Chương V - E-HSMT 9 bộ
32 Tiếp địa RC2 (30,38kg/bộ) Chương V - E-HSMT 30,38 kg
D Đường dây trung thế - Lắp đặt vật liệu
1 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Chương V - E-HSMT 2 1 mối nối
2 Dựng cột bê tông ly tâm 18m loại 13.0 Chương V - E-HSMT 2 cột
3 Lắp đặt xà néo cột đúp dọc tuyến (119,48kg/bộ) Chương V - E-HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt xà phụ 1 pha cột LT18S (11,61kg/bộ) Chương V - E-HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt xà phụ 2 pha cột LT18s (29,72kg/bộ) Chương V - E-HSMT 1 bộ
6 Lắp đặt xà phụ 3 pha cột LT18s (37,11kg/bộ) Chương V - E-HSMT 2 bộ
7 Lắp đặt xà đỡ cầu dao phụ tải cột LT18s (86,53kg/bộ) Chương V - E-HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt cổ dề ôm cáp cột LT18s (10,86kg/bộ) Chương V - E-HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt giá bắt tay thao tác cầu dao cột LT18s (12,6kg/bộ) Chương V - E-HSMT 2 bộ
10 Lắp đặt ghế thao tác cầu dao cột LT18s (130,24kg/bộ) Chương V - E-HSMT 1 bộ
11 Lắp đặt thang sắt cột LT18s (36,49kg/bộ) Chương V - E-HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt xà phụ 1 pha (10,85kg/bộ) Chương V - E-HSMT 2 bộ
13 Lắp đặt xà phụ 2 pha (18,76kg/bộ) Chương V - E-HSMT 2 bộ
14 Lắp đặt xà phụ 3 pha (23,47kg/bộ) Chương V - E-HSMT 8 bộ
15 Lắp đặt xà đỡ cầu dao phụ tải (64,09kg/bộ) Chương V - E-HSMT 4 bộ
16 Lắp đặt tay giữ cáp (8,21kg/bộ) Chương V - E-HSMT 4 bộ
17 Lắp đặt giá bắt tay thao tác cầu dao (10,5kg/bộ) Chương V - E-HSMT 4 bộ
18 Lắp đặt ghế thao tác cầu dao (75,96kg/bộ) Chương V - E-HSMT 4 bộ
19 Lắp đặt thang sắt (35,78kg/bộ) Chương V - E-HSMT 4 bộ
20 Lắp đặt gông cột ly tâm (84,79kg/bộ) Chương V - E-HSMT 1 bộ
21 Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty Chương V - E-HSMT 7,5 10 sứ
22 Lắp đặt chuỗi néo 22kV Chương V - E-HSMT 3 1 chuỗi sứ
23 Lắp đặt cáp 24KV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V - E-HSMT 18 1 m
24 Tháo ra lắp lại cáp AC 240mm2 Chương V - E-HSMT 0,132 1km dây
25 Lắp đặt ghíp nhôm 240 Chương V - E-HSMT 12 1 mối
26 Ép đầu cốt đồng nhôm 240 Chương V - E-HSMT 3,6 10 đầu cốt
27 Ép đầu cốt đồng 50 Chương V - E-HSMT 3,6 10 đầu cốt
28 Lắp đặt dây đồng mềm M35 Chương V - E-HSMT 0,02 1km/1 dây
29 Ép đầu cốt đồng 35 Chương V - E-HSMT 3,6 10 đầu cốt
30 Lắp đặt thanh cái đồng MT50x5 Chương V - E-HSMT 18 1 bộ
31 Lắp đặt biển tên cột, biển cấm, biển cầu dao, biển tên lộ Chương V - E-HSMT 9 1 bộ
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (đào thủ công 20%) Chương V - E-HSMT 11,304 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 0,468 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 5,883 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,776 m3
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,023 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E-HSMT 0,024 tấn
38 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E-HSMT 46,928 m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,072 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,072 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,072 100m3
42 Đào rãnh tiếp địa Chương V - E-HSMT 1,6 m3
43 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V - E-HSMT 1,6 m3
44 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V - E-HSMT 0,2 10 cọc
45 Rải dây thép địa Chương V - E-HSMT 1,6 10 m
E Cáp ngầm trung áp - Mua sắm vật liệu
1 Cáp ngầm 3 pha XLPE 24kV ruột đồng - 3x240mm2 Chương V - E-HSMT 853 m
2 Đầu cáp khô 24kV-3x240mm2 ngoài trời Chương V - E-HSMT 6 bộ
3 Hộp nối cáp ngầm 24kV- 3x240 mm2 Chương V - E-HSMT 3 cái
4 Ống nhựa HDPE xoắn 195/150 Chương V - E-HSMT 788 m
5 Mốc báo cáp Chương V - E-HSMT 40 cái
6 Cát đen Chương V - E-HSMT 41,4 m3
7 Băng báo hiệu cáp ngầm Chương V - E-HSMT 230 m
8 Gạch không nung Chương V - E-HSMT 2.070 viên
9 Cát đen bảo vệ cáp Chương V - E-HSMT 48,36 m3
10 Băng ni lông báo hiệu cáp Chương V - E-HSMT 240 m
11 Gạch không nung Chương V - E-HSMT 2.160 viên
12 Băng ni lông báo hiệu cáp Chương V - E-HSMT 380 m
13 Gạch làm dấu Chương V - E-HSMT 3.420 viên
F Cáp ngầm trung áp - Lắp đặt vật liệu
1 Lắp đặt cáp ngầm 3 pha XLPE 24kV ruột đồng - 3x240mm2 Chương V - E-HSMT 8,53 100m
2 Lắp đặt đầu cáp khô 24kV-3x240mm2 ngoài trời Chương V - E-HSMT 6 1 đầu cáp (3 pha)
3 Lắp đặt hộp nối cáp ngầm 24kV- 3x240 mm2 Chương V - E-HSMT 3 1 hộp nối (3 pha)
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn 195/150 Chương V - E-HSMT 7,88 100m
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - E-HSMT 74,75 m2
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (đào thủ công 20%) Chương V - E-HSMT 14,03 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (đào máy 80%) Chương V - E-HSMT 0,561 100m3
8 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - E-HSMT 2,07 1000v
9 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - E-HSMT 0,46 100m2
10 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - E-HSMT 41,4 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,552 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,552 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,552 100m3
14 Móng cát vàng gia cố 8% xi măng Chương V - E-HSMT 7,475 m3
15 Rải cát vàng đệm dày 3 cm Chương V - E-HSMT 74,75 m2
16 Lát hè bằng gạch block Chương V - E-HSMT 74,75 m2
17 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V - E-HSMT 15,6 m3
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (đào thủ công 20%) Chương V - E-HSMT 12,48 m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (đào máy 50%) Chương V - E-HSMT 0,499 100m3
20 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - E-HSMT 48,36 m3
21 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - E-HSMT 0,48 100m2
22 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - E-HSMT 2,16 1000v
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,78 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,78 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,78 100m3
26 Rải cấp phối đá dăm lớp trên dày 15 cm đường BTXM cũ Chương V - E-HSMT 78 m2
27 Rải cát vàng đệm dày 3 cm, đường BTXM cũ Chương V - E-HSMT 78 m2
28 Đổ BTXM mác 300 dày 20 cm đường BTXM cũ Chương V - E-HSMT 78 m2
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (đào thủ công 20%) Chương V - E-HSMT 24,7 m3
30 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (đào máy 80%) Chương V - E-HSMT 0,988 100m3
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E-HSMT 117,83 m3
32 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - E-HSMT 0,76 100m2
33 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - E-HSMT 3,42 1000v
34 Thu hồi cột bê tông ly tâm Chương V - E-HSMT 7 1 cột
35 Thu hồi xà đỡ các loại Chương V - E-HSMT 7 1 bộ
36 Thu hồi dây dẫn AC240mm2 Chương V - E-HSMT 1,887 1km dây
37 Thu hồi sứ đỡ dây các loại Chương V - E-HSMT 36 1 chuỗi sứ
38 Thu hồi chống sét van Chương V - E-HSMT 2 1 bộ (3 pha)
G Hạ thế - Mua sắm vật liệu
1 Cột bê tông li tâm 8,5m chịu lực 4.3 Chương V - E-HSMT 8 cột
2 Cột bê tông li tâm 10m chịu lực 4.3 Chương V - E-HSMT 7 cột
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6kv-4x70mm2 Chương V - E-HSMT 526 m
4 ống nhựa HDPE D130/100 Chương V - E-HSMT 503 m
5 Hộp nối cáp ngầm hạ thế M4x70mm2 Chương V - E-HSMT 1 hộp
6 Đầu cáp ngầm hạ thế M4x70mm2 Chương V - E-HSMT 2 bộ
7 Cáp vặn xoắn ABC4x50mm2 Chương V - E-HSMT 271 m
8 Kẹp ngừng cáp ABC4x50mm2 Chương V - E-HSMT 24 cái
9 Ghip IPC 120-120 Chương V - E-HSMT 48 cái
10 Tấm ốp cột phi 20 Chương V - E-HSMT 24 cái
11 Đai thép + khóa đai Chương V - E-HSMT 58 bộ
12 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V - E-HSMT 33 cái
13 Tăng đơ kéo cáp Chương V - E-HSMT 4 cái
14 Dây văng D10 Chương V - E-HSMT 70 m
15 Vòng treo cáp Chương V - E-HSMT 15 cái
16 Tiếp địa RC2 (22,51kg/bộ) Chương V - E-HSMT 90,04 kg
17 Ống nhựa xoắn bọc dây tiếp địa D32 Chương V - E-HSMT 10 m
18 Dây nhôm bọc AV50 Chương V - E-HSMT 4 m
19 Đầu cốt A50 Chương V - E-HSMT 4 cái
20 Ghip IPC 120-120 Chương V - E-HSMT 4 cái
21 Đai thép + khóa đai Chương V - E-HSMT 16 bộ
22 Băng ni lông báo hiệu cáp Chương V - E-HSMT 495 m
H Hạ thế - Lắp đặt vật liệu
1 Dựng cột bê tông li tâm 8,5m chịu lực 4.3 Chương V - E-HSMT 8 cột
2 Dựng cột bê tông li tâm 10m chịu lực 4.3 Chương V - E-HSMT 7 cột
3 Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6kv-4x70mm2 Chương V - E-HSMT 5,26 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE D130/100 Chương V - E-HSMT 5,03 100m
5 Lắp đặt hộp nối cáp ngầm hạ thế M4x70mm2 Chương V - E-HSMT 1 1 hộp nối
6 Lắp đặt đầu cáp ngầm hạ thế M4x70mm2 Chương V - E-HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x50mm2 Chương V - E-HSMT 0,271 km/dây
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 2,31 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 0,154 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 1,4 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,017 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,017 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,017 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 10,8 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 0,72 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 8,562 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,462 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,079 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,079 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,079 100m3
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 20,844 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E-HSMT 6,948 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 0,722 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 5,663 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,158 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSMT 0,068 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E-HSMT 0,157 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - E-HSMT 0,01 tấn
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,139 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,139 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,139 100m3
32 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V - E-HSMT 1,248 m3
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (đào thủ công 20%) Chương V - E-HSMT 2,426 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 0,624 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 5,397 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,351 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,069 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,069 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,069 100m3
40 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V - E-HSMT 0,286 m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 1,998 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 0,143 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 1,29 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,059 m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,016 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,016 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,016 100m3
48 Đào rãnh tiếp địa Chương V - E-HSMT 2,12 m3
49 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V - E-HSMT 2,12 m3
50 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V - E-HSMT 0,4 10 cọc
51 Rải dây thép địa Chương V - E-HSMT 3,72 10 m
52 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (đào thủ công 20%) Chương V - E-HSMT 39,6 m3
53 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (đào máy 80%) Chương V - E-HSMT 1,584 100m3
54 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E-HSMT 198 m3
55 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - E-HSMT 0,099 100m2
56 Tháo ra và lắp lại cáp ABC4x120mm2 Chương V - E-HSMT 0,052 1km dây
57 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H1 Chương V - E-HSMT 1 hộp
58 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H2 Chương V - E-HSMT 3 hộp
59 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H4 Chương V - E-HSMT 2 hộp
60 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ h3f Chương V - E-HSMT 1 hộp
61 Tháo ra và lắp lại hộp phân dây Chương V - E-HSMT 1 hộp
62 Tháo ra và lắp lại cáp cấp nguồn cho hòm công tơ 1 pha M-2x25mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
63 Tháo ra và lắp lại cáp cấp nguồn cho hòm công tơ 3 pha M-4x25mm2 Chương V - E-HSMT 5 m
64 Tháo ra và lắp lại cáp cấp nguồn cho hộp phân dây ABC4x50mm2 Chương V - E-HSMT 3 m
65 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC Chương V - E-HSMT 0,569 1km dây
66 Thu hồi cột bê tông Chương V - E-HSMT 21 1 cột
67 Thu hồi hòm công tơ ( bao gồm cả công tơ) các loại Chương V - E-HSMT 4 hộp
I Trạm Recloser - Mua sắm vật liệu
1 Xà đỡ Recloser, biến điện áp (102,64kg/bộ) Chương V - E-HSMT 102,64 kg
2 Ghế thao tác (75,96kg/bộ) Chương V - E-HSMT 75,96 kg
3 Thang trèo (35,78kg/bộ) Chương V - E-HSMT 35,78 kg
4 Xà phụ 3 pha (23,47kg/bộ) Chương V - E-HSMT 46,94 kg
5 Xà phụ lệch 3 pha (21,31kg/bộ) Chương V - E-HSMT 42,62 kg
6 Cách điện đứng 22kV (Cả ty) Chương V - E-HSMT 16 quả
7 Đầu cốt đồng nhôm ép kiểu kín 2 lỗ AM 240 Chương V - E-HSMT 6 cái
8 Đầu cốt đồng ép kiểu kín 1 lỗ M 35 Chương V - E-HSMT 16 cái
9 Đầu cốt đồng ép kiểu kín 1 lỗ M 50 Chương V - E-HSMT 18 cái
10 Ghíp xử lý đồng nhôm Chương V - E-HSMT 2 cái
11 Cáp đồng bọc cách điện 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V - E-HSMT 13 m
12 Dây đồng mềm nhiều sợi Chương V - E-HSMT 8 m
13 Biển báo tên trạm Chương V - E-HSMT 1 cái
14 Tiếp địa RC2 (24,72kg/bộ) Chương V - E-HSMT 24,72 kg
J Trạm Recloser - Lắp đặt vật liệu
1 Lắp đặ xà đỡ Recloser, biến điện áp (102,64kg/bộ) Chương V - E-HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt ghế thao tác (75,96kg/bộ) Chương V - E-HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt thang trèo (35,78kg/bộ) Chương V - E-HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt xà phụ 3 pha (23,47kg/bộ) Chương V - E-HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt xà phụ lệch 3 pha (21,31kg/bộ) Chương V - E-HSMT 2 bộ
6 Lắp đặt cách điện đứng 22kV (Cả ty) Chương V - E-HSMT 1,6 10 sứ
7 Ép đầu cốt đồng nhôm ép kiểu kín 2 lỗ AM 240 Chương V - E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
8 Ép đầu cốt đồng ép kiểu kín 1 lỗ M 35 Chương V - E-HSMT 1,6 10 đầu cốt
9 Ép đầu cốt đồng ép kiểu kín 1 lỗ M 50 Chương V - E-HSMT 1,8 10 đầu cốt
10 Lắp đặt ghíp xử lý đồng nhôm Chương V - E-HSMT 2 1 mối
11 Lắp đặt cáp đồng bọc cách điện 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V - E-HSMT 13 1 m
12 Lắp đặt biển báo tên trạm Chương V - E-HSMT 1 1 bộ
13 Rải dây thép địa Chương V - E-HSMT 3,78 10 m
K Thí nghiệm vật liệu trung thế 24kv
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Chương V - E-HSMT 3 Sợi
2 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Chương V - E-HSMT 1 1 vị trí
L Thí nghiệm vật liệu hạ áp
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Chương V - E-HSMT 4 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chương V - E-HSMT 1 Sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->