Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210147139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 15:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Mê Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210123698 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bồi thường, hỗ trợ và tái định cư dự án Khu đô thị mới CEO Mê Linh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 15:48:00 đến ngày 2021-02-04 15:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,178,296,697 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần thiết bị đường dây trung thế | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ 3 pha |
| 3 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 24KV | Chương V - E-HSMT | 6 | 1 bộ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 24KV | Chương V - E-HSMT | 6 | 3 pha |
| 5 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V - E-HSMT | 18 | bộ |
| B | Phần thiết bị trạm Recloser | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ 3 pha |
| 2 | Thiết bị tự động đóng lại 24kV loại 3 pha tận dụng lắp đặt lại | Chương V - E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 3 | Biến điện áp cấp nguồn 22kV 1 pha 2 sứ tận dụng lắp đặt lại | Chương V - E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Chương V - E-HSMT | 2 | 3 pha |
| 5 | Thí nghiệm máy ngắt dầu, điện áp <=35kv, 3 pha | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Chương V - E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 8 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V - E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 9 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Chương V - E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 3 - 35kv | Chương V - E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 11 | Thí nghiệm hệ thống mạch tự động đóng lặp lại máy ngắt | Chương V - E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 12 | Thí nghiệm biến điện áp cảm ứng, máy biến điện 1 pha 22 - 35KV | Chương V - E-HSMT | 1 | máy |
| 13 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| C | Đường dây trung thế - Mua sắm vật liệu | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 18m loại 13.0 | Chương V - E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Xà néo cột đúp dọc tuyến (119,48kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 119,48 | kg |
| 3 | Xà phụ 1 pha cột LT16S (11,61kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 23,22 | kg |
| 4 | Xà phụ 2 pha cột LT16s (29,72kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 29,72 | kg |
| 5 | Xà phụ 3 pha cột LT16s (37,11kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 74,22 | kg |
| 6 | Xà đỡ cầu dao phụ tải cột LT16s (86,53kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 86,53 | kg |
| 7 | Cổ dề ôm cáp cột LT16s (10,86kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 21,72 | kg |
| 8 | Giá bắt tay thao tác cầu dao cột LT16s (12,6kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 25,2 | kg |
| 9 | Ghế thao tác cầu dao cột LT16s (130,24kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 144,64 | kg |
| 10 | Thang sắt cột LT16s (36,49kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 36,49 | kg |
| 11 | Xà phụ 1 pha (10,85kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 21,7 | kg |
| 12 | Xà phụ 2 pha (18,76kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 37,52 | kg |
| 13 | Xà phụ 3 pha (23,47kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 187,76 | kg |
| 14 | Xà đỡ cầu dao phụ tải (64,09kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 256,36 | kg |
| 15 | Tay giữ cáp (8,21kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 32,84 | kg |
| 16 | Giá bắt tay thao tác cầu dao (10,5kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 42 | kg |
| 17 | Ghế thao tác cầu dao (75,96kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 303,84 | kg |
| 18 | Thang sắt (35,78kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 143,12 | kg |
| 19 | Gông cột ly tâm (84,79kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 84,79 | kg |
| 20 | Sứ đứng 22kV + ty | Chương V - E-HSMT | 75 | quả |
| 21 | Chuỗi néo 22kV | Chương V - E-HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Cáp 24KV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V - E-HSMT | 18 | m |
| 23 | Ghíp nhôm 240 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm 240 | Chương V - E-HSMT | 36 | đầu cốt |
| 25 | Đầu cốt đồng 50 | Chương V - E-HSMT | 36 | đầu cốt |
| 26 | Dây đồng mềm M35 | Chương V - E-HSMT | 20 | m |
| 27 | Đầu cốt đồng 35 | Chương V - E-HSMT | 36 | cái |
| 28 | Thanh cái đồng MT50x5 | Chương V - E-HSMT | 18 | cái |
| 29 | Đai thép không ri | Chương V - E-HSMT | 24 | m |
| 30 | Khóa đai thép | Chương V - E-HSMT | 24 | cái |
| 31 | Biển tên cột, biển cấm, biển cầu dao, biển tên lộ | Chương V - E-HSMT | 9 | bộ |
| 32 | Tiếp địa RC2 (30,38kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 30,38 | kg |
| D | Đường dây trung thế - Lắp đặt vật liệu | |||
| 1 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Chương V - E-HSMT | 2 | 1 mối nối |
| 2 | Dựng cột bê tông ly tâm 18m loại 13.0 | Chương V - E-HSMT | 2 | cột |
| 3 | Lắp đặt xà néo cột đúp dọc tuyến (119,48kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xà phụ 1 pha cột LT18S (11,61kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà phụ 2 pha cột LT18s (29,72kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà phụ 3 pha cột LT18s (37,11kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà đỡ cầu dao phụ tải cột LT18s (86,53kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt cổ dề ôm cáp cột LT18s (10,86kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt giá bắt tay thao tác cầu dao cột LT18s (12,6kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt ghế thao tác cầu dao cột LT18s (130,24kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt thang sắt cột LT18s (36,49kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt xà phụ 1 pha (10,85kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt xà phụ 2 pha (18,76kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt xà phụ 3 pha (23,47kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 8 | bộ |
| 15 | Lắp đặt xà đỡ cầu dao phụ tải (64,09kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt tay giữ cáp (8,21kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt giá bắt tay thao tác cầu dao (10,5kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ghế thao tác cầu dao (75,96kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt thang sắt (35,78kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt gông cột ly tâm (84,79kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty | Chương V - E-HSMT | 7,5 | 10 sứ |
| 22 | Lắp đặt chuỗi néo 22kV | Chương V - E-HSMT | 3 | 1 chuỗi sứ |
| 23 | Lắp đặt cáp 24KV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V - E-HSMT | 18 | 1 m |
| 24 | Tháo ra lắp lại cáp AC 240mm2 | Chương V - E-HSMT | 0,132 | 1km dây |
| 25 | Lắp đặt ghíp nhôm 240 | Chương V - E-HSMT | 12 | 1 mối |
| 26 | Ép đầu cốt đồng nhôm 240 | Chương V - E-HSMT | 3,6 | 10 đầu cốt |
| 27 | Ép đầu cốt đồng 50 | Chương V - E-HSMT | 3,6 | 10 đầu cốt |
| 28 | Lắp đặt dây đồng mềm M35 | Chương V - E-HSMT | 0,02 | 1km/1 dây |
| 29 | Ép đầu cốt đồng 35 | Chương V - E-HSMT | 3,6 | 10 đầu cốt |
| 30 | Lắp đặt thanh cái đồng MT50x5 | Chương V - E-HSMT | 18 | 1 bộ |
| 31 | Lắp đặt biển tên cột, biển cấm, biển cầu dao, biển tên lộ | Chương V - E-HSMT | 9 | 1 bộ |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (đào thủ công 20%) | Chương V - E-HSMT | 11,304 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - E-HSMT | 0,468 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E-HSMT | 5,883 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,776 | m3 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - E-HSMT | 46,928 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 42 | Đào rãnh tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 43 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 44 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V - E-HSMT | 0,2 | 10 cọc |
| 45 | Rải dây thép địa | Chương V - E-HSMT | 1,6 | 10 m |
| E | Cáp ngầm trung áp - Mua sắm vật liệu | |||
| 1 | Cáp ngầm 3 pha XLPE 24kV ruột đồng - 3x240mm2 | Chương V - E-HSMT | 853 | m |
| 2 | Đầu cáp khô 24kV-3x240mm2 ngoài trời | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm 24kV- 3x240 mm2 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Ống nhựa HDPE xoắn 195/150 | Chương V - E-HSMT | 788 | m |
| 5 | Mốc báo cáp | Chương V - E-HSMT | 40 | cái |
| 6 | Cát đen | Chương V - E-HSMT | 41,4 | m3 |
| 7 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V - E-HSMT | 230 | m |
| 8 | Gạch không nung | Chương V - E-HSMT | 2.070 | viên |
| 9 | Cát đen bảo vệ cáp | Chương V - E-HSMT | 48,36 | m3 |
| 10 | Băng ni lông báo hiệu cáp | Chương V - E-HSMT | 240 | m |
| 11 | Gạch không nung | Chương V - E-HSMT | 2.160 | viên |
| 12 | Băng ni lông báo hiệu cáp | Chương V - E-HSMT | 380 | m |
| 13 | Gạch làm dấu | Chương V - E-HSMT | 3.420 | viên |
| F | Cáp ngầm trung áp - Lắp đặt vật liệu | |||
| 1 | Lắp đặt cáp ngầm 3 pha XLPE 24kV ruột đồng - 3x240mm2 | Chương V - E-HSMT | 8,53 | 100m |
| 2 | Lắp đặt đầu cáp khô 24kV-3x240mm2 ngoài trời | Chương V - E-HSMT | 6 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 3 | Lắp đặt hộp nối cáp ngầm 24kV- 3x240 mm2 | Chương V - E-HSMT | 3 | 1 hộp nối (3 pha) |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn 195/150 | Chương V - E-HSMT | 7,88 | 100m |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - E-HSMT | 74,75 | m2 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (đào thủ công 20%) | Chương V - E-HSMT | 14,03 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (đào máy 80%) | Chương V - E-HSMT | 0,561 | 100m3 |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V - E-HSMT | 2,07 | 1000v |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - E-HSMT | 0,46 | 100m2 |
| 10 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V - E-HSMT | 41,4 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,552 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,552 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,552 | 100m3 |
| 14 | Móng cát vàng gia cố 8% xi măng | Chương V - E-HSMT | 7,475 | m3 |
| 15 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Chương V - E-HSMT | 74,75 | m2 |
| 16 | Lát hè bằng gạch block | Chương V - E-HSMT | 74,75 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V - E-HSMT | 15,6 | m3 |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (đào thủ công 20%) | Chương V - E-HSMT | 12,48 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (đào máy 50%) | Chương V - E-HSMT | 0,499 | 100m3 |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V - E-HSMT | 48,36 | m3 |
| 21 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - E-HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 22 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V - E-HSMT | 2,16 | 1000v |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,78 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,78 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,78 | 100m3 |
| 26 | Rải cấp phối đá dăm lớp trên dày 15 cm đường BTXM cũ | Chương V - E-HSMT | 78 | m2 |
| 27 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm, đường BTXM cũ | Chương V - E-HSMT | 78 | m2 |
| 28 | Đổ BTXM mác 300 dày 20 cm đường BTXM cũ | Chương V - E-HSMT | 78 | m2 |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (đào thủ công 20%) | Chương V - E-HSMT | 24,7 | m3 |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (đào máy 80%) | Chương V - E-HSMT | 0,988 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - E-HSMT | 117,83 | m3 |
| 32 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - E-HSMT | 0,76 | 100m2 |
| 33 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V - E-HSMT | 3,42 | 1000v |
| 34 | Thu hồi cột bê tông ly tâm | Chương V - E-HSMT | 7 | 1 cột |
| 35 | Thu hồi xà đỡ các loại | Chương V - E-HSMT | 7 | 1 bộ |
| 36 | Thu hồi dây dẫn AC240mm2 | Chương V - E-HSMT | 1,887 | 1km dây |
| 37 | Thu hồi sứ đỡ dây các loại | Chương V - E-HSMT | 36 | 1 chuỗi sứ |
| 38 | Thu hồi chống sét van | Chương V - E-HSMT | 2 | 1 bộ (3 pha) |
| G | Hạ thế - Mua sắm vật liệu | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm 8,5m chịu lực 4.3 | Chương V - E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm 10m chịu lực 4.3 | Chương V - E-HSMT | 7 | cột |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6kv-4x70mm2 | Chương V - E-HSMT | 526 | m |
| 4 | ống nhựa HDPE D130/100 | Chương V - E-HSMT | 503 | m |
| 5 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế M4x70mm2 | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 6 | Đầu cáp ngầm hạ thế M4x70mm2 | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC4x50mm2 | Chương V - E-HSMT | 271 | m |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50mm2 | Chương V - E-HSMT | 24 | cái |
| 9 | Ghip IPC 120-120 | Chương V - E-HSMT | 48 | cái |
| 10 | Tấm ốp cột phi 20 | Chương V - E-HSMT | 24 | cái |
| 11 | Đai thép + khóa đai | Chương V - E-HSMT | 58 | bộ |
| 12 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V - E-HSMT | 33 | cái |
| 13 | Tăng đơ kéo cáp | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Dây văng D10 | Chương V - E-HSMT | 70 | m |
| 15 | Vòng treo cáp | Chương V - E-HSMT | 15 | cái |
| 16 | Tiếp địa RC2 (22,51kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 90,04 | kg |
| 17 | Ống nhựa xoắn bọc dây tiếp địa D32 | Chương V - E-HSMT | 10 | m |
| 18 | Dây nhôm bọc AV50 | Chương V - E-HSMT | 4 | m |
| 19 | Đầu cốt A50 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Ghip IPC 120-120 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Đai thép + khóa đai | Chương V - E-HSMT | 16 | bộ |
| 22 | Băng ni lông báo hiệu cáp | Chương V - E-HSMT | 495 | m |
| H | Hạ thế - Lắp đặt vật liệu | |||
| 1 | Dựng cột bê tông li tâm 8,5m chịu lực 4.3 | Chương V - E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông li tâm 10m chịu lực 4.3 | Chương V - E-HSMT | 7 | cột |
| 3 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6kv-4x70mm2 | Chương V - E-HSMT | 5,26 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D130/100 | Chương V - E-HSMT | 5,03 | 100m |
| 5 | Lắp đặt hộp nối cáp ngầm hạ thế M4x70mm2 | Chương V - E-HSMT | 1 | 1 hộp nối |
| 6 | Lắp đặt đầu cáp ngầm hạ thế M4x70mm2 | Chương V - E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x50mm2 | Chương V - E-HSMT | 0,271 | km/dây |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 2,31 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - E-HSMT | 0,154 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E-HSMT | 1,4 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 10,8 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E-HSMT | 8,562 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,462 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 20,844 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - E-HSMT | 6,948 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - E-HSMT | 0,722 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E-HSMT | 5,663 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,158 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - E-HSMT | 0,068 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - E-HSMT | 0,157 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V - E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,139 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,139 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,139 | 100m3 |
| 32 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V - E-HSMT | 1,248 | m3 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (đào thủ công 20%) | Chương V - E-HSMT | 2,426 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - E-HSMT | 0,624 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E-HSMT | 5,397 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,351 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 40 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V - E-HSMT | 0,286 | m3 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 1,998 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - E-HSMT | 0,143 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E-HSMT | 1,29 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,059 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 48 | Đào rãnh tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 2,12 | m3 |
| 49 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 2,12 | m3 |
| 50 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V - E-HSMT | 0,4 | 10 cọc |
| 51 | Rải dây thép địa | Chương V - E-HSMT | 3,72 | 10 m |
| 52 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (đào thủ công 20%) | Chương V - E-HSMT | 39,6 | m3 |
| 53 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (đào máy 80%) | Chương V - E-HSMT | 1,584 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - E-HSMT | 198 | m3 |
| 55 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - E-HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 56 | Tháo ra và lắp lại cáp ABC4x120mm2 | Chương V - E-HSMT | 0,052 | 1km dây |
| 57 | Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H1 | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 58 | Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H2 | Chương V - E-HSMT | 3 | hộp |
| 59 | Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H4 | Chương V - E-HSMT | 2 | hộp |
| 60 | Tháo ra và lắp lại hòm công tơ h3f | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 61 | Tháo ra và lắp lại hộp phân dây | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 62 | Tháo ra và lắp lại cáp cấp nguồn cho hòm công tơ 1 pha M-2x25mm2 | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 63 | Tháo ra và lắp lại cáp cấp nguồn cho hòm công tơ 3 pha M-4x25mm2 | Chương V - E-HSMT | 5 | m |
| 64 | Tháo ra và lắp lại cáp cấp nguồn cho hộp phân dây ABC4x50mm2 | Chương V - E-HSMT | 3 | m |
| 65 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC | Chương V - E-HSMT | 0,569 | 1km dây |
| 66 | Thu hồi cột bê tông | Chương V - E-HSMT | 21 | 1 cột |
| 67 | Thu hồi hòm công tơ ( bao gồm cả công tơ) các loại | Chương V - E-HSMT | 4 | hộp |
| I | Trạm Recloser - Mua sắm vật liệu | |||
| 1 | Xà đỡ Recloser, biến điện áp (102,64kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 102,64 | kg |
| 2 | Ghế thao tác (75,96kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 75,96 | kg |
| 3 | Thang trèo (35,78kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 35,78 | kg |
| 4 | Xà phụ 3 pha (23,47kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 46,94 | kg |
| 5 | Xà phụ lệch 3 pha (21,31kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 42,62 | kg |
| 6 | Cách điện đứng 22kV (Cả ty) | Chương V - E-HSMT | 16 | quả |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm ép kiểu kín 2 lỗ AM 240 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng ép kiểu kín 1 lỗ M 35 | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng ép kiểu kín 1 lỗ M 50 | Chương V - E-HSMT | 18 | cái |
| 10 | Ghíp xử lý đồng nhôm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Cáp đồng bọc cách điện 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V - E-HSMT | 13 | m |
| 12 | Dây đồng mềm nhiều sợi | Chương V - E-HSMT | 8 | m |
| 13 | Biển báo tên trạm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Tiếp địa RC2 (24,72kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 24,72 | kg |
| J | Trạm Recloser - Lắp đặt vật liệu | |||
| 1 | Lắp đặ xà đỡ Recloser, biến điện áp (102,64kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt ghế thao tác (75,96kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt thang trèo (35,78kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xà phụ 3 pha (23,47kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà phụ lệch 3 pha (21,31kg/bộ) | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cách điện đứng 22kV (Cả ty) | Chương V - E-HSMT | 1,6 | 10 sứ |
| 7 | Ép đầu cốt đồng nhôm ép kiểu kín 2 lỗ AM 240 | Chương V - E-HSMT | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 8 | Ép đầu cốt đồng ép kiểu kín 1 lỗ M 35 | Chương V - E-HSMT | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 9 | Ép đầu cốt đồng ép kiểu kín 1 lỗ M 50 | Chương V - E-HSMT | 1,8 | 10 đầu cốt |
| 10 | Lắp đặt ghíp xử lý đồng nhôm | Chương V - E-HSMT | 2 | 1 mối |
| 11 | Lắp đặt cáp đồng bọc cách điện 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V - E-HSMT | 13 | 1 m |
| 12 | Lắp đặt biển báo tên trạm | Chương V - E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 13 | Rải dây thép địa | Chương V - E-HSMT | 3,78 | 10 m |
| K | Thí nghiệm vật liệu trung thế 24kv | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Chương V - E-HSMT | 3 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Chương V - E-HSMT | 1 | 1 vị trí |
| L | Thí nghiệm vật liệu hạ áp | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Chương V - E-HSMT | 4 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V - E-HSMT | 1 | Sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi