Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210136056-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Đình Minh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210132720
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trích tiền đấu giá quyền sử dụng đất của khu vực trên (không vượt quá 15%)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 12:35:00 đến ngày 2021-02-01 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,597,433,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chính 1 (Mương thoát nước)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II 102,222 m3
2 Đào móng công trình đất cấp II 3,898 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, 3,0332 100m2
4 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 90,375 m3
5 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 117,4875 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm. 17,9424 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm. 24,1 100m2
8 Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 250 192,921 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, tấm đan 2,5001 100m2
10 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 66,275 m3
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 8,7793 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn 861 cái
13 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 29,0766 m2
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90, 1,3236 100m3
15 Đắp đất nền móng công trình 33,0895 m3
16 Mua đất cấp 3 về đắp 165,7695 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,6577 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 1,6577 100m3/1km
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 1,6577 100m3/1km
20 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ 0 0.0
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 3,9803 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II(3km tiếp theo) 3,9803 100m3/1km
B Hạng mục chính 2 (Phần Cống)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II 37,0804 m3
2 Đào móng công trình, đất cấp II 1,4833 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng. 0,388 100m2
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 6,15 m3
5 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 300 18,45 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng. 1,804 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,406 100m2
8 Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 300 22,55 m3
9 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 11,18 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm 0,4283 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm. 0,6208 tấn
12 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 1,2361 100m3
13 Mua đất cấp 3 về đắp 123,6069 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,2361 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 1,2361 100m3/1km
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 1,2361 100m3/1km
17 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ 185,4104 0.0
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 1,8541 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II(3km tiếp theo) 1,8541 100m3/1km
C Hạng mục chính 3 (Đường nội bộ)
1 Đào nền đường , đất cấp II 3,0304 100m3
2 Đào nền đường đất cấp II 52,704 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 3,5574 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II ( 3km tiếp theo) 0,0356 100m3/1km
5 Mua đất để đắp: 800,379 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 8,004 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 8,004 100m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 8,004 100m3/1km
9 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 6,4032 100m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 160,08 m3
D Hạng mục chính 4 (Mặt đường)
1 Thi công mặt đường đá dăm dày 14 cm 3,225 100m2
2 Đắp cát công trình 18,8 m3
3 Bạt xác rắn chống thấm: 270 m2
4 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 64,5 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,27 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->