Gói thầu: Gói thầu 01: Gói thầu thi công xây lắp Trang trí Cầu C247, Cầu 30 tháng 4 và Cầu Maspero thành phố Sóc Trăng.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210147326-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Gói thầu thi công xây lắp Trang trí Cầu C247, Cầu 30 tháng 4 và Cầu Maspero thành phố Sóc Trăng. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140875 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 16:14:00 đến ngày 2021-02-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,549,708,081 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 158,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: cầu C247 | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,16 | m3 |
| 2 | Thép móng D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,216 | tấn |
| 3 | Thép móng D6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,037 | tấn |
| 4 | Mặt bích thép tấm dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,603 | tấn |
| 5 | Tiren M30 dài 1000 mm uốn L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | bộ |
| 6 | Lát gạch vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | m2 |
| 7 | Bê tông M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 8 | Thép móng D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,131 | tấn |
| 9 | Thép móng D6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | tấn |
| 10 | Mặt bích thép tấm dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,226 | tấn |
| 11 | Tiren M30 dài 1000 mm uốn L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | bộ |
| 12 | Lát gạch vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,44 | m2 |
| 13 | Hê khung xương tạo hình cánh sen 1 cách điệu nghệ thuật KT: 0,35x0,35x1m bằng thép ống D75,6x2mm chịu lực chính và hệ thanh giằng D42,2x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,98 | m |
| 14 | Nền họa tiết cánh sen 1 bằng Alu màu xanh và khung xương 25x25x1,2mm chịu lực ốp alu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,424 | m2 |
| 15 | Inox cắt lazer dập U KT:30x80x30mm; viền led bán cầu D40 RGB viền họa tiết cánh sen 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 247,92 | md |
| 16 | Hê khung xương tạo hình cánh sen 2 cách điệu nghệ thuật KT: 0,49x0,36x1m bằng thép ống D75,6x2mm chịu lực chính và hệ thanh giằng D42,2x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,82 | m |
| 17 | Nền họa tiết cánh sen 1 bằng Alu màu xanh và khung xương 25x25x1,2mm chịu lực ốp alu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,703 | m2 |
| 18 | Inox cắt lazer dập U KT:30x80x30mm; viền led bán cầu D40 RGB viền họa tiết cánh sen 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 471,28 | md |
| 19 | Họa tiết thanh lam nghệ thuật gắn trong module cánh sen 2 bằng inox ống D114,3x2mm uốn cong tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 256,64 | md |
| 20 | Inox cắt lazer dập U KT:30x80x30mm; viền led bán cầu D40 RGB viền họa tiết lam nghệ thuật cánh sen 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 256,64 | md |
| 21 | Hê khung xương tạo hình cánh sen 3 cách điệu nghệ thuật KT: 0,5x0,41x1m bằng thép ống D75,6x2mm chịu lực chính và hệ thanh giằng D42,2x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,088 | m |
| 22 | Nền họa tiết cánh sen 1 bằng Alu màu xanh và khung xương 25x25x1,2mm chịu lực ốp alu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,304 | m2 |
| 23 | Inox cắt lazer dập U KT:30x80x30mm; viền led bán cầu D40 RGB viền họa tiết cánh sen 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 380,352 | md |
| 24 | Họa tiết thanh lam nghệ thuật gắn trong module cánh sen 3 bằng inox ống D114,3x2mm uốn cong tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 212,164 | md |
| 25 | Inox cắt lazer dập U KT:30x80x30mm; viền led bán cầu D40 RGB viền họa tiết lam nghệ thuật cánh sen 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 212,164 | md |
| 26 | Tủ điều khiển DKCS 800x500x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | MCCB 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | Timer hẹn giờ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Contactor 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | MCB 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 31 | Tủ điều kiển phụ 900*150*150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 32 | Tủ điều khiển phụ 300*400*210mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 33 | Nguồn 12V-29A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | bộ |
| 34 | Bo điều khiển led RGB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 35 | Dây điện CXV 2x10.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 36 | Dây điện CVV 2x4.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 37 | Dây điện VCm 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 38 | Dây tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | m |
| 39 | Ống ruột gà luồn dây điện D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 40 | Cọc tiếp địa D16 dài L=2400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cọc |
| 41 | Ống luồn dây điện HDPE gân xoắn D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 42 | Dây CV 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 43 | Dây đồng trần C25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,24 | kg |
| 44 | Kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 45 | Gia công kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| B | Hạng mục 2: cầu 30 tháng 4 | |||
| 1 | Sắt D141.3mm dày 3,96mm làm cột trụ chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,901 | tấn |
| 2 | Sắt D88.3mm dày 2mm làm thanh giằng xéo cột trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,401 | tấn |
| 3 | Ke góc KT : 10x100x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | tấn |
| 4 | Mặt bích thép tấm liên kết cột trụ KT: 20x1000x1300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,816 | tấn |
| 5 | Hê khung xương tạo hình họa tiết cánh chim cách điệu nghệ thuật module 1 KT: 0,46x0,51m bằng thép ống DD88,3x2mm chịu lực chính và hệ thanh giằng D59,9x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,56 | m |
| 6 | Hê khung xương tạo hình họa tiết cánh chim cách điệu nghệ thuật module 2 KT: 0,67x1,04m bằngthép ống DD88,3x2mm chịu lực chính và hệ thanh giằng D59,9x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,64 | m |
| 7 | Hê khung xương tạo hình họa tiết cánh chim cách điệu nghệ thuật module 3 KT: 0,87x1,74m thép ống DD88,3x2mm chịu lực chính và hệ thanh giằng D59,9x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,4 | m |
| 8 | Hê khung xương tạo hình họa tiết cánh chim cách điệu nghệ thuật module 4 KT: 0,8x1,88m thép ống DD88,3x2mm chịu lực chính và hệ thanh giằng D59,9x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,52 | m |
| 9 | Hê khung xương tạo hình họa tiết cánh chim cách điệu nghệ thuật module 5 KT: 0,89x1,88m thép ống DD88,3x2mm chịu lực chính và hệ thanh giằng D59,9x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,6 | m |
| 10 | Hê khung xương tạo hình họa tiết cánh chim cách điệu nghệ thuật module 6 KT: 0,89x1,44m thép ống DD88,3x2mm chịu lực chính và hệ thanh giằng D59,9x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,72 | m |
| 11 | Nền họa tiết cánh chim bằng Alu màu đỏ và khung xương 25x25x1,2mm chịu lực ốp alu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 710,89 | m2 |
| 12 | Inox cắt lazer dập U KT:30x80x30mm; viền led module bán cầu D40mm RGB viền họa tiết cánh chim | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 633,76 | md |
| 13 | Họa tiết thanh lam nghệ thuật gắn trong module cánh chim bằng thép ống D114,3x2mm uốn cong tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 737,644 | md |
| 14 | Inox cắt lazer dập U KT:30x80x30mm; viền led module bán cầu D40mm RGB viền họa tiết lam nghệ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.475,288 | md |
| 15 | Mặt bích thép tấm dày 8mm liên kết ti dưới, ti trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | tấn |
| 16 | Thép tấm dày 8mm làm hệ đỡ họa tiết lam nghệ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,451 | tấn |
| 17 | Tiren M20 uốn U L=1650 KT: 725x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 18 | Tiren M20 uốn U L=550 KT: 175x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 19 | Thép ống D59,9x2mm gia cố lam nghệ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,023 | tấn |
| 20 | Thép V80x80x8mm làm hệ chống chéo đỡ thép tấm 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,262 | tấn |
| 21 | Tủ điều khiển DKCS 800x500x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | MCCB 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Timer hẹn giờ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Contactor 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | MCB 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 26 | Tủ điều kiển phụ 900*150*100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 27 | Tủ điều khiển phụ 300*400*210mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 28 | Nguồn 12V-29A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 29 | Bo điều khiển led RGB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 30 | Dây điện CXV 2x10.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 31 | Dây điện CVV 2x4.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 32 | Dây điện VCm 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 33 | Dây tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | m |
| 34 | Ống ruột gà luồn dây điện D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 35 | Gia công kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 36 | Ống luồn dây điện HDPE gân xoắn D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 37 | Dây CV 10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 38 | Dây đồng trần C25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,12 | kg |
| 39 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cọc |
| 40 | Kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| C | Hạng mục 3: cầu Maspero | |||
| 1 | Tháo dỡ trụ đèn trang trí trên trụ lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cột |
| 2 | Di dời cột đèn chớp vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 3 | Thép V100x100x8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,945 | tấn |
| 4 | Thép V150x150x10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,929 | tấn |
| 5 | Tiren M30 uốn U 420x590x420mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | bộ |
| 6 | Mặt bích thép tấm dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,224 | tấn |
| 7 | Hê khung xương tạo hình nửa vầng trăng cách điệu nghệ thuật KT: 0,5x0,5x1m bằng thép ống D42,2x2mm chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 358,718 | m |
| 8 | Nền họa tiết nửa vầng trăng bằng Alu màu đỏ và khung xương 25x25x1,2mm chịu lực ốp alu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 717,436 | m2 |
| 9 | Inox cắt lazer dập U KT:30x80x30mm; viền led module bán cầu D40mm RGB viền họa tiết vầng trăng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 372,28 | md |
| 10 | Hê khung xương tạo hình họa tiết mặt trời cách điệu nghệ thuật KT: 0,5x0,5x1m bằng thép ống D42,2x2mm chịu lực chính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,28 | m |
| 11 | Nền họa tiết mặt trời bằng Alu màu đỏ và khung xương 25x25x1,2mm chịu lực ốp alu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202,56 | m2 |
| 12 | Inox cắt lazer dập U KT:30x80x30mm; viền led module bán cầu D40mm RGB viền họa tiết mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202,56 | md |
| 13 | Hê khung xương tạo hình tia sáng mặt trời cách điệu nghệ thuật KT: 0,38x0,5x1m bằng thép ống D42,2x2mm chịu lực chính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,4 | m |
| 14 | Nền họa tiết tía sáng mặt trời bằng Alu màu vàng và khung xương 25x25x1,2mm chịu lực ốp alu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,92 | m2 |
| 15 | Inox cắt lazer dập U KT:30x80x30mm; viền led module bán cầu D40mm RGB viền họa tiết tia sáng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,8 | md |
| 16 | Hê khung xương tạo hình cánh buồm cách điệu nghệ thuật KT: 0,3x0,5x1m bằng thép ống D42,2x2mm chịu lực chính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 396,274 | m |
| 17 | Nền họa tiết cánh sen 1 bằng Alu màu vàng và khung xương 25x25x1,2mm chịu lực ốp alu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 634,038 | m2 |
| 18 | Inox cắt lazer dập U KT:30x80x30mm; viền led module bán cầu D40mm RGB viền họa tiết cánh buồm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 396,274 | md |
| 19 | Họa tiết thanh lam nghệ thuật gắn trong module cánh buồm bằng thép ống D88,3x2mm uốn cong tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 810,29 | md |
| 20 | Inox cắt lazer dập U KT:30x80x30mm; viền led module bán cầu D40mm RGB viền họa tiết lam cánh buồm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 810,29 | md |
| 21 | Thép ống D42x2mm hàn khung gắn họa tiết chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | tấn |
| 22 | Nền họa tiết khung giằng ngang bằng Alu màu đỏ và khung xương 25x25x1,2mm chịu lực ốp alu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141 | m2 |
| 23 | Mặt bích thép tầm dày 10mm nối khung họa tiết với khung chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,785 | tấn |
| 24 | Tủ điều khiển DKCS 800x500x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | MCCB 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Timer hẹn giờ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Contactor 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | MCB 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 29 | Tủ điều kiển phụ 900*150*100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 30 | Tủ điều khiển phụ 300*400*210mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 31 | Nguồn 12V-29A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82 | bộ |
| 32 | Bo điều khiển led RGB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 33 | Dây điện CXV 2x10.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 34 | Dây điện CVV 2x4.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 35 | Dây điện VCm 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | m |
| 36 | Dây tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160 | m |
| 37 | Ống ruột gà luồn dây điện D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 38 | Gia công kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 39 | Ống luồn dây điện HDPE gân xoắn D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 40 | Dây đồng trần C25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,12 | kg |
| 41 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 42 | Kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 43 | Dây CV 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi