Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới 06 phòng học + nhà bảo vệ, nhà vệ sinh, sân nền, thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210147062-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tư vấn xây dựng Cao Huỳnh Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới 06 phòng học + nhà bảo vệ, nhà vệ sinh, sân nền, thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20210147034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 15:30:00 đến ngày 2021-02-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,406,795,345 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN DI DỜI NHÀ VUI CHƠI | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 34,584 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | 0,1517 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 1,0893 | tấn | |
| 4 | Tháo dỡ mái Tôn | 1,7199 | 100m2 | |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 5,5458 | 1m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,49 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,25 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,844 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột | 0,1 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,2844 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,052 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,266 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại (tận dụng lại cột thép) | 0,1517 | tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m (tận dụng lại vì kèo) | 0,3487 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép (tận dụng lại xà gồ) | 0,7406 | tấn | |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 2,2223 | 100m2 | |
| B | PHẦN XÂY MỚI: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 4,5448 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,896 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,9019 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc gỗ ( hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 298,6615 | 100m | |
| 5 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | 27,968 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 1,657 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 27,968 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 27,8805 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 108,267 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,4963 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 5,04 | m3 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 5,79 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 10,334 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 27,6304 | m3 | |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 63,3788 | m3 | |
| 16 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,1736 | m3 | |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 10,0193 | m3 | |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,3744 | m3 | |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 20 | Ván khuôn móng cột | 1,9784 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 2,282 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,0334 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,3316 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,7862 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 2,5283 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 4,3934 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2048 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,3938 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | 0,0503 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 1,5277 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 3,4245 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | 1,7752 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | 1,8649 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,385 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,3599 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 2,0707 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,2469 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,4105 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,2217 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,0085 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,0914 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 1,6941 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,2665 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,8997 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,5436 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,0635 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,1184 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,0813 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,2597 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 1,3363 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 1,2315 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,4386 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 1,3128 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 1,5688 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,0761 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,004 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,0531 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,4463 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,0292 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,2057 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,1161 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,0814 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,7842 | tấn | |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,9366 | m3 | |
| 65 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,4795 | m3 | |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,6115 | m3 | |
| 67 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 54,415 | m3 | |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,86 | m3 | |
| 69 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 68,0483 | m3 | |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 6,2568 | m3 | |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 8,3206 | m3 | |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,3097 | m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 1,6829 | m3 | |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 29,0475 | m2 | |
| 75 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,443 | m2 | |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 14,896 | m2 | |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 323,867 | m2 | |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 387,112 | m2 | |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 64,92 | m2 | |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (má cửa) | 60,96 | m2 | |
| 81 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 16,38 | m2 | |
| 82 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (má cửa) | 21,78 | m2 | |
| 83 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 952,6443 | m2 | |
| 84 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (trát không bả sơn) | 208,014 | m2 | |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (ngoài nhà) | 70,15 | m2 | |
| 86 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khai trát (trong nhà) | 23,8 | m2 | |
| 87 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 trong - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (không bả sơn) | 8,16 | m2 | |
| 88 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (ngoài nhà) | 47,6145 | m2 | |
| 89 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - có bả bám dính bằng XM trước khi trát (trong nhà) | 57,4955 | m2 | |
| 90 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (ngoài nhà) | 39,334 | m2 | |
| 91 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (trong nhà) | 60,316 | m2 | |
| 92 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 ngoài - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (không bả + sơn) | 50,88 | m2 | |
| 93 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 - có bả lớp bám đính bằng XM trước khi trát (ngoài nhà) | 288,088 | m2 | |
| 94 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (ngoài nhà) | 44,592 | m2 | |
| 95 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 ngoài - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (không bả sơn) | 41,3 | m2 | |
| 96 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (trong nhà) | 362,782 | m2 | |
| 97 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 89,36 | m2 | |
| 98 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 89,36 | m2 | |
| 99 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 141,6 | m | |
| 100 | Rải tấm Nilon chống thấm nước bê tông | 0,0807 | 100m2 | |
| 101 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 45,22 | m2 | |
| 102 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | 19,432 | m2 | |
| 103 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | 4,95 | m2 | |
| 104 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | 108,88 | m2 | |
| 105 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | 418,1 | m2 | |
| 106 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | 446,28 | m2 | |
| 107 | Ốp gạch giả đá chân tường | 7,11 | m2 | |
| 108 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,1264 | tấn | |
| 109 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 3,5611 | 100m2 | |
| 110 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 858,7965 | m2 | |
| 111 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 544,5243 | m2 | |
| 112 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 489,7785 | m2 | |
| 113 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 504,3935 | m2 | |
| 114 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.348,575 | m2 | |
| 115 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.048,9178 | m2 | |
| 116 | Lắp dựng cửa sắt xếp | 7,28 | m2 | |
| 117 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 35,1 | m2 | |
| 118 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 23,76 | m2 | |
| 119 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 14,4 | m2 | |
| 120 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 0,78 | m2 | |
| 121 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | 12,24 | m2 | |
| 122 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | 9,72 | m2 | |
| 123 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 37,134 | m2 | |
| 124 | Lắp dựng khung nhôm kính | 10,14 | m2 | |
| 125 | Lắp dựng khung nhôm kính | 50,58 | m2 | |
| 126 | Lắp đặt lan can Inox 304 vuông, tiết diện 20x20x1.5mm | 0,7275 | 100m | |
| 127 | Lắp đặt lan can Inox 304 vuông, tiết diện 60x60x2.0mm | 0,1776 | 100m | |
| 128 | Lắp đặt ống thép lan can Inox 304 không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | 0,171 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt ống thép lan can Inox 304 không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 34mm | 0,2836 | 100m | |
| 130 | Lắp đặt ống thép lan can Inox 304 không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 49mm | 0,0081 | 100m | |
| 131 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1365 | tấn | |
| 132 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1365 | tấn | |
| 133 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1909 | tấn | |
| 134 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,3424 | 1m2 | |
| 135 | Lắp dựng máng rửa tay Inox | 7,8 | md | |
| 136 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 77,5 | m2 | |
| 137 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 8,0591 | 100m2 | |
| 138 | Lưới bảo vệ công trình | 8,0591 | 100m2 | |
| 139 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 36 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 43 | bộ | |
| 141 | Lắp đặt ô cắm đôi | 4 | cái | |
| 142 | Lắp đặt công tắc | 40 | cái | |
| 143 | Lắp đặt đế + mặt công tắc + ổ cắm | 38 | bảng | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 1.680 | m | |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 16mm2 | 70 | m | |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 | 8 | m | |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | 210 | m | |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | 462 | m | |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | 994 | m | |
| 150 | Lắp đặt tủ điện | 2 | hộp | |
| 151 | Lắp đặt MCB 3P-63A | 1 | cái | |
| 152 | Lắp đặt MCB 3P-32A | 3 | cái | |
| 153 | Lắp đặt MCB 2P-32A | 6 | cái | |
| 154 | Lắp đặt MCB 1P-15A | 16 | cái | |
| 155 | Lắp đặt đế + mặt CB | 24 | hộp | |
| 156 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 12 | máy | |
| 157 | Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh | 70 | m | |
| 158 | Lắp đặt quạt treo tường | 12 | cái | |
| 159 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 vùng | 1 | bộ | |
| 160 | Lắp đặt nút nhấn khẩn thường | 2 | bộ | |
| 161 | Lắp đặt còi đèn báo cháy | 2 | cái | |
| 162 | Lắp đặt đầu báo khói thường | 12 | bộ | |
| 163 | Lắp đèn báo phòng | 6 | bộ | |
| 164 | Lắp đặt cáp báo cháy 2x16AWG | 250 | m | |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 250 | m | |
| 166 | Lắp đặt ắc quy 12V 7.2AH | 1 | bộ | |
| 167 | Lắp đặt điện trở cuối tuyến | 4 | bộ | |
| 168 | Lắp đặt bảng chỉ dẫn thoát nạn | 2 | bộ | |
| 169 | Lắp đặt xí xổm | 12 | bộ | |
| 170 | Lắp đặt xí bệt | 3 | bộ | |
| 171 | Lắp đặt Lavabo | 6 | bộ | |
| 172 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 15 | cái | |
| 173 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 9 | bộ | |
| 174 | Lắp đặt vòi nước (rửa tay) | 12 | bộ | |
| 175 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 176 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 27mm | 6 | cái | |
| 177 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 42mm | 1 | cái | |
| 178 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 42mm (máy bơm) | 1 | cái | |
| 179 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 42mm (máy bơm) | 1 | cái | |
| 180 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 9 | cái | |
| 181 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 3 | cái | |
| 182 | Lắp đặt tê chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm | 27 | cái | |
| 183 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm | 6 | cái | |
| 184 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42/27mm | 6 | cái | |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 42 | cái | |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 52 | cái | |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 26 | cái | |
| 188 | Lắp đặt khâu răng thau - Đường kính 21mm | 42 | cái | |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,31 | 100m | |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,665 | 100m | |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,65 | 100m | |
| 192 | Lắp đặt rắc co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 193 | Lắp đặt phao cơ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 1 | cái | |
| 194 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | 1 | bể | |
| 195 | Lắp đặt bể nước nhựa 3m3 | 1 | bể | |
| 196 | Lắp đặt tiếp điểm điều khiển phao điện tự động | 1 | cái | |
| 197 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | 17 | m | |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 17 | m | |
| 199 | Lắp đặt motor bơm (Q=60 lít/phút, H=45m) | 2 | cái | |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 21 | cái | |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 23 | cái | |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 9 | cái | |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 6 | cái | |
| 204 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 3 | cái | |
| 205 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 3 | cái | |
| 206 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 9 | cái | |
| 207 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 3 | cái | |
| 208 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 3 | cái | |
| 209 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/60mm | 9 | cái | |
| 210 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm | 6 | cái | |
| 211 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 60mm | 1 | cái | |
| 212 | Lắp đặt nối vặn răng trong - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,18 | 100m | |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,39 | 100m | |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,15 | 100m | |
| 216 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 3 | cái | |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 218 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 15 | cái | |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 23 | cái | |
| 220 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 3 | cái | |
| 221 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 1 | cái | |
| 222 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 11 | cái | |
| 223 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 3 | cái | |
| 224 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42/60mm | 3 | cái | |
| 225 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/114mm | 3 | cái | |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,11 | 100m | |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,1 | 100m | |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,615 | 100m | |
| 229 | Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 100mm | 19 | cái | |
| 230 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 23 | cái | |
| 231 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 3 | cái | |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 1,73 | 100m | |
| 233 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 6,6 | 1m3 | |
| 234 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 5,5374 | m3 | |
| 235 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | 1 | cái | |
| 236 | Lắp đặt trụ đỡ kim Inox cao 3m | 1 | cái | |
| 237 | Kéo rải cáp đồng trần 70mm2 | 50 | m | |
| 238 | Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt | 7 | mối | |
| 239 | Lắp đặt cáp lụa neo trụ, tăng đơ | 1 | bộ | |
| 240 | Đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2.4m | 5 | cọc | |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | 4 | m | |
| 242 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 2 | hộp | |
| 243 | Lắp đặt bộ đếm sét CDR 401 | 1 | cái | |
| 244 | Lắp đặt thiết bị cắt lọc sét 3pha 160KA/pha | 1 | cái | |
| 245 | Chi phí vẽ tranh trên tường trục A1 | 27,9 | m2 | |
| C | XÂY DỰNG MỚI SÂN NỀN, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 3,3394 | 1m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 20,7344 | 1m3 | |
| 3 | Đóng cọc gỗ ( hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 2,2385 | 100m | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 3,278 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,808 | m3 | |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,6878 | m3 | |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 44 | cái | |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đk 08mm | 0,1396 | tấn | |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đk 10mm | 0,0007 | tấn | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0961 | 100m2 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0524 | 100m2 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,1672 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,5468 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 32,4848 | m2 | |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 15,4 | m2 | |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1075 | 100m3 | |
| 17 | Đóng cọc gỗ ( hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 7,896 | 100m | |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,672 | m3 | |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,672 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,7768 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 32,24 | m2 | |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,2768 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn móng cột | 0,0116 | 100m2 | |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0273 | 100m2 | |
| 25 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,322 | m2 | |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đk 08mm | 0,023 | tấn | |
| 27 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đk 10mm | 0,0958 | tấn | |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 8 | cái | |
| 29 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0007 | 100m3 | |
| 30 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0007 | 100m3 | |
| 31 | Thi công tầng lọc than xỉ | 0,0007 | 100m3 | |
| 32 | Vệ sinh nền bê tông trước khi lát gạch (ĐMVD) | 652,9 | m2 | |
| 33 | Quét nước xi măng | 907,9 | m2 | |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 907,9 | m2 | |
| 35 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 0,196 | m3 | |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1,274 | 1m3 | |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,196 | m3 | |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,5 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn móng cột | 0,04 | 100m2 | |
| 40 | Gia công thép đài nước | 0,2063 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng thép đài nước | 0,2063 | tấn | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1,868 | 1m2 | |
| 43 | Khoan giếng nước | 1 | trụ | |
| 44 | Lắp dựng bồn lọc nước nhựa 2m3 | 1 | bồn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi