Gói thầu: Số 06 thi công xây dựng Hạ tầng kỹ thuật điểm dân cư mới Vườn Bông thôn Cao Đôi, xã Hợp Tiến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210143865-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hợp Tiến |
| Tên gói thầu | Số 06 thi công xây dựng Hạ tầng kỹ thuật điểm dân cư mới Vườn Bông thôn Cao Đôi, xã Hợp Tiến |
| Số hiệu KHLCNT | 20210141159 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 260 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 17:14:00 đến ngày 2021-02-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,176,568,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. HẠNG MỤC: SAN NỀN + BỜ BAO CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 107,9548 | 100m3 |
| 2 | Trừ khối lượng tận dụng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | -1.121,281 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,075 | 100m |
| 4 | Mua tre cây làm giằng tường chắn đất loại 4m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 41 | cây |
| 5 | Dây thép buộc 1 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | kg |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt phên tre (dùng chắn cát) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 82,46 | m2 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,738 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,738 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,8625 | 100m |
| 10 | Mua tre cây làm giằng tường chắn đất loại 4m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 92,59 | cây |
| 11 | Dây thép buộc 1 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | kg |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt phên tre (dùng chắn cát) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 222,2 | m2 |
| B | B. HẠNG MỤC: ĐƯỜNG VỈA HÈ + CỐNG HỘP | |||
| 1 | Nạo vét hữu cơ thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 160,183 | m3 |
| 2 | Nạo vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,4165 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 80,2966 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,5388 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,6526 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,3187 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34,4278 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60T/h | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,5429 | 100tấn |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34,4278 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,5429 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,5429 | 100tấn |
| 12 | Đắp lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,5766 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đồi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 575,66 | m3 |
| 14 | Mua đất đồi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 156,7125 | m3 |
| 15 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,5671 | 100m3 |
| 16 | Vét bùn bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,83 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,0591 | 100m3 |
| 18 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -Đất bùn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 87,975 | 100m |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 123,441 | m3 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng đá dăm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 29,325 | m3 |
| 21 | Nilong chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 117,3 | m2 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,4808 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,4332 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,2052 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,348 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,4841 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,85 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20,9834 | m3 |
| 29 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 98,855 | m3 |
| 30 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22,815 | m3 |
| 31 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 210,8 | m2 |
| 32 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,7392 | 100m3 |
| 33 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60T/h | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1558 | 100tấn |
| 34 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9675 | 100m2 |
| 35 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1558 | 100tấn |
| 36 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1558 | 100tấn |
| 37 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3 | 100m3 |
| 38 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9675 | 100m2 |
| 39 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-(phá bỏ đê quây dẫn dòng) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,5671 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng ≤1,65T/m3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,0591 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển bùn, đất bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,397 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển bùn, đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,397 | 100m3 |
| 43 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7113 | 100m3 |
| 44 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Block màu tự chèn dày 6cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.487,38 | m2 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 26,2691 | m3 |
| 46 | Mua bó vỉa bê tông KT 230x300x1000 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 625,37 | md |
| 47 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 625,37 | m |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9381 | 100m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,8171 | m3 |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.250,74 | cái |
| 51 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,7291 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 195,4224 | m2 |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,6464 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,9686 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,1748 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 78,6544 | m2 |
| 57 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 78,6544 | m2 |
| 58 | Đất hữu cơ trồng cây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,1288 | m3 |
| C | C. HẠNG MỤC: ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 87,8177 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa xoắn HDPE bảo vệ cáp D85/65 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 362 | m |
| 3 | Mua cáp ngầm 3x50+1x35(mm2) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 392 | m |
| 4 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,92 | 100m |
| 5 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,027 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0481 | tấn |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,45 | m3 |
| 8 | Kéo rải băng dây báo hiệu rãnh cáp điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 362 | m |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8532 | 100m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0754 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,7137 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,252 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,02 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3002 | tấn |
| 15 | Lắp đặt khung thép móng tủ điện sinh hoạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | khung |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,94 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0729 | 100m3 |
| 18 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cọc |
| 19 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | m |
| 20 | Tai bắt tiếp địa dày 4mm 40x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 21 | Bu lông + ê cu + VD mak 16x50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 22 | Tủ điện 4 công tơ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | tủ |
| 23 | Tủ điện 6 công tơ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | tủ |
| 24 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | 1 tủ |
| 25 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | m2 |
| 26 | Lắp đặt tủ điện tổng(trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| D | D. HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,4687 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,2987 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ĐK 65/50mm, bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 439 | m |
| 4 | Mua cáp ngầm 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 439 | m |
| 5 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,39 | 100m |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,108 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1922 | tấn |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,8 | m3 |
| 9 | Kéo rải băng dây báo hiệu rãnh cáp điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 439 | m |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,5069 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,2304 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3812 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,944 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0185 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,1 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,1864 | m3 |
| 17 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8 | m2 |
| 18 | Lắp đặt khung móng cột đèn KT M24*300*300*700 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | khung |
| 19 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | cọc |
| 20 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42 | m |
| 21 | Tai bắt tiếp địa dày 5mm 40x50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| 22 | Lắp đặt cầu đấu dây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| 24 | Cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=10m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | 1 cột |
| 25 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | 1 cột |
| 26 | Choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | bộ |
| 27 | Lắp đặt bóng Sont 150w | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | bóng |
| 28 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | 1 choá |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 168 | m |
| 30 | Bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | bảng |
| 31 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | bảng |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 168 | m |
| 33 | Bulong móng tủ M16x500 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 34 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng(trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | tủ |
| 35 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt ≥2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | 1 tủ |
| 36 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cọc |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | m |
| 38 | Tai bắt tiếp địa dày 5mm 40x50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| E | E. HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,3158 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,3158 | 100m |
| 3 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,3158 | 100m |
| 4 | Lắp đặt tê, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | cái |
| 5 | Nối ren ngoài D50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 8 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,6567 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5609 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,699 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,138 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0428 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3597 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,3 | m3 |
| 15 | Ống nhựa HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,94 | 100m |
| 16 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 47 | cái |
| 17 | Nối ren D25x2/3" | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 47 | cái |
| 18 | Lắp nút bịt nhựa. ĐK 20x2/3"mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 47 | cái |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28,9608 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6896 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 27,1918 | m3 |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50,1534 | m3 |
| 23 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 44,0139 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,2672 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,6038 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9743 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,0473 | tấn |
| 28 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0765 | tấn |
| 29 | Thép góc tấm đan L50x5 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,3939 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1414 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,9423 | m3 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 219 | 1cấu kiện |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,8512 | 1m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 389,749 | m2 |
| 35 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 106,13 | m2 |
| 36 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 106,13 | m2 |
| 37 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,144 | m3 |
| 38 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1258 | 100m3 |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,6221 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0561 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,4567 | m3 |
| 42 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,43 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34,9194 | m2 |
| 44 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,2 | m2 |
| 45 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,2 | m2 |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1572 | 100m3 |
| 47 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 39,831 | m3 |
| 48 | Cống bê tông cốt thép tải trọng C. D400 L=2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 495 | m |
| 49 | Cống bê tông cốt thép tải trọng C. D600 L=2,5m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 33 | m |
| 50 | Đế cống bê tông cốt thép D400 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 743 | cái |
| 51 | Đế cống bê tông cốt thép D600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40 | cái |
| 52 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤400mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 743 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤400mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 247,5 | 1 đoạn ống |
| 54 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,2 | 1 đoạn ống |
| 56 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 879,2942 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 44,9868 | m2 |
| F | F. HẠNG MỤC: BÃI ĐỖ XE + VƯỜN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,7163 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,8108 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,3352 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,8108 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 47,3468 | m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6352 | m3 |
| 7 | Nilong giữ nước xi măng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 290,99 | m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 43,6485 | m3 |
| 9 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60T/h | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3346 | 100tấn |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,9099 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3346 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,127 | 100tấn |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng) chiều dày lớp sơn ≤1mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | m2 |
| 14 | Nilong giữ nước xi măng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 121 | m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34,9188 | m3 |
| 16 | Lát gạch Terazzo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 121 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi