Gói thầu: Xl: xây lắp (1.1+1.2+1.3)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210142407-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng công trình huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Xl: xây lắp (1.1+1.2+1.3) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140192 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 15:51:00 đến ngày 2021-02-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 67,037,873,767 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,675,000,000 VNĐ ((Một tỷ sáu trăm bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cọc ly tâm D350mm | |||
| 1 | Cung cấp cọc tròn ly tâm ứng lực D350A T70 70MPa | Theo hồ sơ thiết kế | 18.138 | m |
| 2 | Ép cọc bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, cọc D350 (chỉ tính nhân công, máy thi công) | Theo hồ sơ thiết kế | 181,354 | 100m |
| 3 | Ép âm cọc bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, cọc D350 (chỉ tính nhân công, máy thi công x 1,05) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,168 | 100m |
| 4 | Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc D350mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.036 | mối nối |
| 5 | Cắt cọc bê tông cốt thép bằng máy đường kính cọc D350mm (tính theo chu vi cọc) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,396 | m |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép chốt đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 5,446 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép chốt đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 5,446 | tấn |
| 8 | Bê tông chốt đầu cọc, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,3133 | m3 |
| B | Khối nhà chính | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 11,2095 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,1926 | 100m3 |
| 3 | Ban đất còn dư ra công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,0169 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 51,9069 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 451,9533 | m3 |
| 6 | Bê tông lót giằng móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,4588 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 73,15 | m3 |
| 8 | Đắp cát nâng nền công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,4258 | 100m3 |
| 9 | Rải ni long lót nền trệt | Theo hồ sơ thiết kế | 21,1428 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 259,866 | m3 |
| 11 | Bê tông lót ram dốc, bậc cấp, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,7738 | m3 |
| 12 | Bê tông ram dốc, bậc cấp, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,7738 | m3 |
| 13 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 58,9586 | m3 |
| 14 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 147,1826 | m3 |
| 15 | Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 42,696 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 572,8556 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 612,2026 | m3 |
| 18 | Bê tông giằng tường hồi, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,04 | m3 |
| 19 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,6044 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 162,9137 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 11,9742 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 6,5835 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 30,8839 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn xà, dầm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 51,3071 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn sàn, sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 54,6811 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn giằng tường hồi, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,104 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9456 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn lanh tô, ô văng, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 25,1139 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,5942 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4097 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3906 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,8099 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, cột tầng 1, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 4,0199 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, cột tầng 1, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,5559 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, cột tầng 1, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 23,308 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 5,0924 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 17,5282 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 18,064 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4916 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 5,5365 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 16,4466 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 17,9053 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 22,0278 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 14,3977 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 81,2637 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,3242 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường hồi, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8689 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7942 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,9008 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, ô văng, tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2033 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, ô văng, tấm đan, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 17,7198 | tấn |
| 52 | Mút xốp che khe lún dầm mái | Theo hồ sơ thiết kế | 42,5 | m |
| 53 | Ốp tấm tôn phẳng mạ màu dày 5 dzem, đinh thép liên kết dài 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 42,5 | m |
| 54 | Nẹp T liên kết vào tole U che khe lún dầm mái (bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế | 41,53 | m |
| 55 | Nẹp T liên kết vào tole U che khe lún tường, cột (bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế | 274,2 | m |
| 56 | Xây gạch XMCL 8x8x18, xây bục giảng chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,4812 | m3 |
| 57 | Đắp cát nền bục giảng | Theo hồ sơ thiết kế | 39,708 | m3 |
| 58 | Bê tông lót nền bục giảng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,549 | m3 |
| 59 | Xây gạch XMCL 8x8x18, xây tường sân khấu chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,1921 | m3 |
| 60 | Xây gạch XMCL 4x8x18, xây bậc cấp sân khấu, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,385 | m3 |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4257 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4257 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 21,69 | m2 |
| 64 | Lát tấm Cemboard dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 43,5 | m2 |
| 65 | Lát sàn gỗ công nghiệp dày 12mm, bao gồm tấm xốp lót dày 2mm, tráng nilon 01 mặt | Theo hồ sơ thiết kế | 54,06 | m2 |
| 66 | Len tường gỗ công nghiệp cao 100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 26,8 | m |
| 67 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào chân tường sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế | 5,556 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,925 | m2 |
| 69 | Gia công vì kèo thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4763 | tấn |
| 70 | Lắp dựng vì kèo thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4763 | tấn |
| 71 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 37,5098 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 37,5098 | tấn |
| 73 | Cáp mềm D14 | Theo hồ sơ thiết kế | 88,6 | m |
| 74 | Bulong M16x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 75 | Bulong M20x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 96 | bộ |
| 76 | Bulong M20x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 107 | bộ |
| 77 | Tăng đơ D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 2.805,122 | m2 |
| 79 | Tấm cách nhiệt polynum | Theo hồ sơ thiết kế | 2.209,0488 | m2 |
| 80 | Lợp mái ngói không nung 10v/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,0905 | 100m2 |
| 81 | Ngói bò úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế | 357,556 | m |
| 82 | Gia công khung thép mái đón (mạ kẽm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9311 | tấn |
| 83 | Lắp dựng khung thép mái đón (mạ kẽm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9311 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 43,3877 | m2 |
| 85 | CCLD mái đón kính cường lực dày 12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 76,531 | m2 |
| 86 | Kẹp nối kính 4 Spider chân | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 87 | Bulong M20x80 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 88 | Bulong M16x450 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 89 | Bulong M20x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | bộ |
| 90 | Xây tường gạch XMCL 8x8x18 câu gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 287,0145 | m3 |
| 91 | Xây tường gạch XMCL 8x8x18 câu gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 641,0664 | m3 |
| 92 | Xây gạch XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,996 | m3 |
| 93 | Xây gạch XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,64 | m3 |
| 94 | Xây gạch XMCL 8x8x18, xây tường hộp gen chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,4972 | m3 |
| 95 | Xây gạch XMCL 8x8x18, xây tường hộp gen chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,1309 | m3 |
| 96 | Xây gạch XMCL 8x8x18, xây tường hộp gen chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 53,386 | m3 |
| 97 | Xây gạch XMCL 8x8x18, xây tường hộp gen chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,74 | m3 |
| 98 | Xây gạch XMCL 4x8x18, xây bậc cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6176 | m3 |
| 99 | Xây gạch XMCL 4x8x18, xây bậc thang, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,1239 | m3 |
| 100 | Đóng lưới chống nứt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 2.020,8 | m2 |
| 101 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3.889,354 | m2 |
| 102 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5.265,59 | m2 |
| 103 | Trát trụ, cột, hộp gen ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.399,226 | m2 |
| 104 | Trát trụ, cột, cầu thang trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 702,56 | m2 |
| 105 | Trát lam, tấm đan, lanh tô, cạnh cửa trong ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3.336,122 | m2 |
| 106 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3.056,185 | m2 |
| 107 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 447,343 | m2 |
| 108 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.517,958 | m2 |
| 109 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.465,922 | m2 |
| 110 | Trát gờ chỉ nước rỗng 30mm, sâu 10, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 846,02 | m |
| 111 | Cắt rãnh thu nước hành lang (nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế | 440,24 | m |
| 112 | Láng nền sàn sê nô, mái BTCT, dày trung bình 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.329,274 | m2 |
| 113 | Láng nền sàn hành lang, sàn vệ sinh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.481,389 | m2 |
| 114 | Quét chống thấm bằng sàn mái, sê nô mái, sàn vệ sinh, hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 3.933,208 | m2 |
| 115 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3.753,527 | m2 |
| 116 | Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trượt 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.025,809 | m2 |
| 117 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 462,12 | m2 |
| 118 | Lát gạch nền khu phơi, ram dốc bằng gạch Terrazzo 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 100,4404 | m2 |
| 119 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch granite 100x600mm (dùng gạch 600x600 cắt ra) | Theo hồ sơ thiết kế | 184,3 | m2 |
| 120 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch granite chống trượt 120x600mm (dùng gạch 600x600 cắt ra) | Theo hồ sơ thiết kế | 153,276 | m2 |
| 121 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.314,075 | m2 |
| 122 | Công tác ốp đá chẻ có quy cách vào chân tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 171,315 | m2 |
| 123 | Lát đá granite mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 66,174 | m2 |
| 124 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 163,4554 | m2 |
| 125 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 348,272 | m2 |
| 126 | Cắt rãnh mũi bậc an toàn đá granite bậc cấp, cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 104,946 | 10m |
| 127 | Lát đá granit tự nhiên ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 37,098 | m2 |
| 128 | Trần tole lafond 13 sóng, dày 5 zem, màu trắng (bao gồm hệ khung xương) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.304,156 | m2 |
| 129 | Cung cấp lắp dựng nẹp trần tole | Theo hồ sơ thiết kế | 585,08 | m |
| 130 | Trần thạch cao hệ khung trần nổi, tấm trần chống ẩm, KT 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 484,23 | m2 |
| 131 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 11.309,491 | m2 |
| 132 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 3.615,825 | m2 |
| 133 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 3.889,354 | m2 |
| 134 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 4.731,34 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 15.198,845 | m2 |
| 136 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 8.347,165 | m2 |
| 137 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn tiểu nam bằng tấm compact dày 12mm (Bao gồm phụ kiện inox 304) | Theo hồ sơ thiết kế | 12,15 | m2 |
| 138 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn tấm compact dày 12mm nhà vệ sinh kết hợp cửa đi 1 cánh mở (Bao gồm phụ kiện inox 304) | Theo hồ sơ thiết kế | 322,92 | m2 |
| 139 | CCLD gương soi khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 109,845 | m2 |
| 140 | Cung cấp lắp dựng khung thép hộp mạ kẽm 30x30x1.4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 132,8 | m2 |
| 141 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn khung thép hộp mạ kẽm 30x30x1.4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 132,8 | m2 |
| 142 | Cung cấp lắp dựng tay vịn hành lang bằng inox 304 D60x1.5mm, thanh đứng inox 304 D42x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 156,35 | m |
| 143 | Cung cấp lắp dựng Lan can tay vịn ram dốc bằng thép LA 40x5mm, 20x4mm, tay vịn thép tròn D60x3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 28,2555 | m2 |
| 144 | Cung cấp lắp dựng tay vịn ram dốc bằng thép tròn D60x3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 35,175 | m |
| 145 | Cung cấp lắp dựng tay vịn phòng WC khuyết tật bằng thép tròn D60x1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | m |
| 146 | Cung cấp lắp dựng Lan can cầu thang bằng thép mạ kẽm 25x25x1.2mm, 16x16x1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 122,0711 | m2 |
| 147 | Cung cấp lắp dựng tay vịn cầu thang gỗ Căm Xe 60x80, thổi PU mờ | Theo hồ sơ thiết kế | 26,66 | m |
| 148 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn lan can tay vịn ram dốc, lan can cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 156,9536 | m2 |
| 149 | Cung cấp lắp dựng khung bảo vệ cửa bằng thép hộp 14x14x1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 871,92 | m2 |
| 150 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn khung bảo vệ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 871,92 | m2 |
| 151 | Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 (dày 1.2mm), kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 476,28 | m2 |
| 152 | CCLD ổ khóa cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 131 | bộ |
| 153 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 888 (dày 1.2mm), kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 912,24 | m2 |
| 154 | Cung cấp lắp dựng cửa lưới chống côn trùng 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế | 24,39 | m2 |
| 155 | Cung cấp lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 1000 (dày 1.2mm), kính cường lực dày 10mm, sơn tĩnh điện hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 111,6 | m2 |
| 156 | Cung cấp lắp dựng nắp thăm mái bằng tấm inox 304 dày 0.8mm, khung thép mạ kẽm V50x5mm, bản lề và tay nắm thép mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 157 | Gia công thép V đặt sẵn trong bê tông, thép lỗ thăm mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0228 | tấn |
| 158 | Lắp đặt cấu kiện thép V đặt sẵn trong bê tông, thép lỗ thăm mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0228 | tấn |
| 159 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,776 | 100m2 |
| 160 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,328 | 100m2 |
| 161 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (Dự kiến 5 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 62,9295 | 100m2 |
| C | Hệ thống điện, điện nhẹ trong nhà | |||
| 1 | Bộ đo, hiển thị (A,V,P,F, COS...) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 3 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 4 | Thanh cái đồng 40x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 5 | 3Nos. MCT 400/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 6 | 4Nos.PCT 400/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | Bộ relay bảo vệ chạm đất, quá dòng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Bộ điều khiển quá áp, thấp áp, mất pha | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Bộ điều khiển bù công suất phản kháng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | MCCB 4P - 400A , Ic=50kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | MCCB 3P - 200A, Ic=25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 12 | MCCB 3P - 80A, Ic=25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 13 | MCCB 3P - 60A, Ic=25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | MCCB 3P - 50A, Ic=25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 15 | MCCB 3P - 40A, Ic=15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 16 | MCCB 3P - 25A, Ic=15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 17 | MCCB 3P - 30A, Ic=15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 18 | MCCB 2P -25A, Ic=10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 19 | Chống sét lan truyền 40kA (8/20ᶙs) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 20 | Cáp CXV/DSTA 4Cx240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | m |
| 21 | Cáp CVV 4Cx35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | m |
| 22 | Cáp CVV 4Cx25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | m |
| 23 | Cáp CVV 4Cx16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 136 | m |
| 24 | Cáp CVV 4Cx10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 800 | m |
| 25 | Cáp CXV/DSTA 4Cx10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | m |
| 26 | Cáp CXV/DSTA 4Cx6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | m |
| 27 | Cáp CXV/DSTA/FR 2Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | m |
| 28 | Cáp CXV/DSTA/FR 4Cx25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | m |
| 29 | Cáp Ex6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | m |
| 30 | Cáp Ex10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 856 | m |
| 31 | Cáp Ex16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 136 | m |
| 32 | Cáp Ex25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 93 | m |
| 33 | Cáp Ex120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | m |
| 34 | Ống HDPE D130/100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,65 | 100m |
| 35 | Ống HDPE D60/50 | Theo hồ sơ thiết kế | 136 | m |
| 36 | Ống HDPE D30/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | m |
| 37 | Cáp CV 1Cx70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 38 | MCCB 3P - 200A - 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 39 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 40 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 41 | Đồng hồ volt thang đo (0 đến 500V) (kèm chuyển mạch 3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 42 | Đồng hồ ampe thang đo (0 đến 200A) (kèm chuyển mạch 3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 43 | 3Nos. MCT 200/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 44 | MCB 3P - 50A - 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 45 | Contactor 3P-50A + Tụ bù 25kVAR | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 46 | Vỏ tủ điện KT: H1800xW800xD450x2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 47 | MCCB 3P -50A, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 48 | MCB 2P -25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 49 | MCB 1P - 10A, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 50 | Cáp CV 1Cx6.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 325 | m |
| 51 | Cáp CV 1Cx4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 561 | m |
| 52 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 330 | m |
| 53 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 848 | m |
| 54 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 55 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 393 | m |
| 56 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 57 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 131 | cái |
| 58 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 59 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 60 | Vỏ tủ điện KT: H500xW400xD180x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 61 | MCCB 3P -40A, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 62 | MCB 2P -32A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 63 | MCB 2P -25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 64 | MCB 1P - 10A, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 65 | Cáp CV 1Cx6.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 365 | m |
| 66 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 67 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 156 | m |
| 68 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 69 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | m |
| 70 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 71 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 72 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 73 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 74 | Vỏ tủ điện KT: H400xW300xD150x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 75 | MCCB 3P -50A, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 76 | MCB 3P -40A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 77 | MCB 2P -40A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 78 | MCB 2P -25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 79 | MCB 1P - 10A, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 80 | Cáp CV 1Cx10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 325 | m |
| 81 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 470 | m |
| 82 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.280 | m |
| 83 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 84 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 583 | m |
| 85 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 86 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 194 | cái |
| 87 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 88 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 89 | Vỏ tủ điện KT: H400xW300xD150x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 90 | MCCB 3P -40A, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 91 | MCB 2P -32A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 92 | MCB 2P -25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 93 | MCB 1P - 10A, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 94 | Cáp CV 1Cx6.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 365 | m |
| 95 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 96 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 156 | m |
| 97 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 98 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | m |
| 99 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 100 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 101 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 102 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 103 | Vỏ tủ điện KT: H400xW300xD150x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 104 | MCCB 3P -60A, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 105 | MCB 2P -32A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 106 | MCB 2P -25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 107 | MCB 1P - 10A, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 108 | Cáp CV 1Cx6.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 710 | m |
| 109 | Cáp CV 1Cx4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 430 | m |
| 110 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 320 | m |
| 111 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 681 | m |
| 112 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 113 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 334 | m |
| 114 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 115 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 111 | cái |
| 116 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 117 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 118 | Vỏ tủ điện KT: H500xW400xD180x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 119 | MCCB 3P -40A, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 120 | MCB 2P -32A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 121 | MCB 2P -25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 122 | MCB 1P - 10A, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 123 | Cáp CV 1Cx6.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 365 | m |
| 124 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 125 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 156 | m |
| 126 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 127 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | m |
| 128 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 129 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 130 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 131 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 132 | Vỏ tủ điện KT: H400xW300xD150x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 133 | MCCB 3P -40A, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 134 | MCB 2P -32A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 135 | MCB 2P -25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 136 | MCB 1P - 10A, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 137 | Cáp CV 1Cx10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 290 | m |
| 138 | Cáp CV 1Cx4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 260 | m |
| 139 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 470 | m |
| 140 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.138 | m |
| 141 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 142 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 536 | m |
| 143 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 144 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 179 | cái |
| 145 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 146 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 147 | Vỏ tủ điện KT: H400xW300xD150x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 148 | MCCB 3P -40A, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 149 | MCB 2P -32A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 150 | MCB 2P -25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 151 | MCB 1P - 10A, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 152 | Cáp CV 1Cx6.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 325 | m |
| 153 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 154 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 156 | m |
| 155 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 156 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | m |
| 157 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 158 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 159 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 160 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 161 | Vỏ tủ điện KT: H400xW300xD150x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 162 | MCCB 3P -80A, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 163 | MCB 3P -32A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 164 | MCB 2P -32A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 165 | MCB 2P -25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 166 | MCB 1P - 10A, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 167 | Cáp CV 1Cx6.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 745 | m |
| 168 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 320 | m |
| 169 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 681 | m |
| 170 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 171 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 334 | m |
| 172 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 173 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 111 | cái |
| 174 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 175 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 176 | Vỏ tủ điện KT: H500xW400xD180x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 177 | MCCB 3P -40A, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 178 | MCB 2P -32A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 179 | MCB 2P -25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 180 | MCB 1P - 10A, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 181 | Cáp CV 1Cx6.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 365 | m |
| 182 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 183 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 156 | m |
| 184 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 185 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | m |
| 186 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 187 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 188 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 189 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 190 | Vỏ tủ điện KT: H400xW300xD150x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 191 | MCCB 3P -40A, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 192 | MCB 2P -32A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 193 | MCB 2P -25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 194 | MCB 1P - 10A, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 195 | Cáp CV 1Cx6.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 325 | m |
| 196 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 197 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 156 | m |
| 198 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 199 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | m |
| 200 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 201 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 202 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 203 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 204 | Vỏ tủ điện KT: H400xW300xD150x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 205 | MCB 2P -25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 206 | MCB 1P - 10A , Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 207 | RCBO 2P - 20A 30mA , Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 208 | MCB 2P -16A , Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 209 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.205 | m |
| 210 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.305 | m |
| 211 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 835 | m |
| 212 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 278 | cái |
| 213 | Tủ điện 09 module | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 214 | MCB 3P -32A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 215 | MCB 2P -32A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 216 | MCB 1P - 10A , Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 217 | RCBO 2P - 20A 30mA , Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 218 | MCB 2P -16A , Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 109 | cái |
| 219 | Cáp CV 1Cx4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 555 | m |
| 220 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.967 | m |
| 221 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 6.870 | m |
| 222 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 3.279 | m |
| 223 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.093 | cái |
| 224 | Tủ điện 12 module | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 225 | Tủ điện 18 module | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 226 | MCB 3P - 40A , Ic= 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 227 | MCB 2P - 40A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 228 | MCB 3P - 25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 229 | MCB 1P - 10A , Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 230 | RCBO 2P - 20A 30mA , Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 231 | MCB 2P - 25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 232 | Cáp CV 2Cx6.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 118 | m |
| 233 | Cáp CV 2Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 810 | m |
| 234 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.054 | m |
| 235 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 39 | m |
| 236 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 620 | m |
| 237 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 207 | cái |
| 238 | Vỏ tủ điện KT: H400xW300xD180x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 239 | Tủ điện 12 module | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 240 | MCCB 3P - 40A , Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 241 | MCB 2P - 25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 242 | MCB 1P - 10A , Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 243 | RCBO 2P - 20A 30mA , Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 244 | Cáp CV 1Cx4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 85 | m |
| 245 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 580 | m |
| 246 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.080 | m |
| 247 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 555 | m |
| 248 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 185 | cái |
| 249 | Vỏ tủ điện KT: H400xW300xD180x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 250 | MCB 2P - 25A , Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 251 | MCB 1P - 10A , Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 252 | RCBO 2P - 20A 30mA , Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 253 | MCB 2P -16A , Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 254 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 255 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 295 | m |
| 256 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 257 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 258 | Tủ điện 9 module | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 259 | Đèn led âm trần 72W, 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 260 | Đèn led mica gắn áp trần 2x18W, 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 432 | cái |
| 261 | Đèn led chống ẩm áp trần 2x18W, 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 262 | Đèn led liền máng gắn tường, trần 1x18w, 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 69 | cái |
| 263 | Đèn led máng táng quang gắn bảng 1x18w, 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 264 | Đèn led chống cháy nổ 1x18w, 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 265 | Đèn downlight bóng led 7w | Theo hồ sơ thiết kế | 234 | cái |
| 266 | Đèn downlight bóng led 18w | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 267 | Đèn led ốp trần 18w | Theo hồ sơ thiết kế | 177 | cái |
| 268 | Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 245 | cái |
| 269 | Quạt gắn tường 50w | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 270 | Dimmer quạt trần mặt 1 + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 271 | Dimmer quạt trần mặt 2 + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | cái |
| 272 | Dimmer quạt trần mặt 3 + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 273 | Công tắc 1 chiều, 1 hạt + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 274 | Công tắc 1 chiều, 2 hạt + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 275 | Công tắc 1 chiều, 3 hạt + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 276 | Công tắc 1 chiều, 4 hạt + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 277 | Công tắc xoay chiều, 1 hạt + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 278 | Ồ cắm đôi 3 chấu + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 212 | cái |
| 279 | Box 1-4 ngã | Theo hồ sơ thiết kế | 1.350 | cái |
| 280 | Quạt hút mùi âm trần 140m3/h | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 281 | Ống nhựa mềm D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 100m |
| 282 | Hộp nối ống gió (cửa louver + lưới ngăn côn trùng) | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | bộ |
| 283 | Đai kẹp cố định ống + phụ kiện lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 284 | Quạt hút mùi gắn tường 75m3/h | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 285 | Ống gas 6.4/12.5 + cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 1,85 | 100m |
| 286 | Ống nước ngưng D27 + cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9 | 100m |
| 287 | Ty treo đèn | Theo hồ sơ thiết kế | 432 | m |
| 288 | Trunking inox (100+50)x50x1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 289 | Máng cáp (150+50)x100x1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 650 | m |
| 290 | Tủ rack 20U | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 291 | Tủ rack 6U | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 292 | Bộ chống sét lan truyền | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 293 | Tổng đài điện thoại 3 trung kế 8 máy nhánh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 294 | Hộp đấu nối IDF 10 pair | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 295 | Modem ADSL | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 296 | Patch panel 16 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 297 | Switch 16 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 298 | Patch panel 24 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 299 | Switch 24 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 300 | Patch panel 8 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 301 | Switch 8 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 302 | Switch 48 port | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 303 | Ổ cắm mạng kiểu RJ-45+ hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | cái |
| 304 | Ổ cắm điện thoại kiểu RJ-11+ hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 305 | Cáp mạng CAT 6e | Theo hồ sơ thiết kế | 1.845 | m |
| 306 | Cáp điện thoại 10x2x0.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 307 | Cáp điện thoại 2x2x0.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 315 | m |
| 308 | Ống HDPE D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 309 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 270 | m |
| 310 | Nối nhựa ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | cái |
| D | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ | |||
| 1 | Lavabo + xi phông | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 2 | Vòi lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 3 | Xí bệt + Van 3 ngả + Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 4 | Hộp giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 5 | Chậu tiểu nam + Van xả | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 6 | Vòi nước | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 7 | Phễu thu sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | bộ |
| 8 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | 100m |
| 9 | Ống uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 10 | Ống uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 11 | Ống uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,11 | 100m |
| 12 | Ống uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,09 | 100m |
| 13 | Tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 14 | Tê uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 15 | Tê uPVC D49x42 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 16 | Tê uPVC D42x34 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 17 | Tê uPVC D42x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 18 | Tê uPVC D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 19 | Cút 90o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 20 | Cút 90o uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 21 | Cút 90o uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 22 | Cút 90o uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 23 | Côn uPVC D42x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 24 | Côn uPVC D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 25 | Tê uPVC ren trong D27/RC1/2" | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 26 | Cút 90o uPVC ren trong D27/RC1/2" | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 27 | Ống mềm cấp nước 2 đầu nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 28 | Van khóa DN40 (D49) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 29 | Van khóa DN32 (D42) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 30 | T thông hơi D60 (có lưới chắn côn trùng) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 31 | Ống uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 32 | Ống uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,65 | 100m |
| 33 | Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,35 | 100m |
| 34 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,44 | 100m |
| 35 | Ống uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 36 | Tê cong uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 37 | Tê cong uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 38 | Tê cong uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 39 | Tê cong giảm uPVC D114x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 40 | Tê cong giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 41 | Tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 42 | Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 43 | Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 44 | Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 45 | Y giảm uPVC D114x90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 46 | Y giảm uPVC D114x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 47 | Y giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 48 | Cút 45o uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 49 | Cút 45o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 50 | Cút 45o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 51 | Cút uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 52 | Cút uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 53 | Cút uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 54 | Côn uPVC D114x90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 55 | Côn uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 56 | Côn uPVC D60x42 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 57 | Nút bịt thông tắc D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 58 | Nút bịt thông tắc D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 59 | Chóp thông hơi D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 60 | Siphong D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 61 | Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,99 | 100m |
| 62 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,51 | 100m |
| 63 | Ống uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 64 | Phễu thu nước mưa D114 có cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 65 | Phễu thu nước mưa D90 có cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 66 | bộ |
| 66 | Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 67 | Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 68 | Y giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 69 | Cút 45o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 129 | cái |
| 70 | Cút 45o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | cái |
| 71 | Cút 45o uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 72 | Côn uPVC D60x34 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 73 | Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,92 | 100m |
| 74 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m |
| 75 | Ống uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m |
| 76 | Phễu thu nước mưa D90 có cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 77 | Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 78 | Y giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 79 | Cút 45o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | cái |
| 80 | Cút 45o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 81 | Cút 45o uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 82 | Côn uPVC D60x34 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 83 | Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,92 | 100m |
| 84 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m |
| 85 | Ống uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m |
| 86 | Phễu thu nước mưa D90 có cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 87 | Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 88 | Y giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 89 | Cút 45o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | cái |
| 90 | Cút 45o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 91 | Cút 45o uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 92 | Côn uPVC D60x34 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 93 | Lavabo + xi phông | Theo hồ sơ thiết kế | 79 | bộ |
| 94 | Vòi Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 81 | bộ |
| 95 | Lavabo treo tường + xi phông | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 96 | Xí bệt + Van 3 ngả + Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 62 | bộ |
| 97 | Hộp giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 62 | bộ |
| 98 | Chậu tiểu nam + Van xả | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 99 | Chậu bếp đôi + Van khóa + xi phông | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 100 | Vòi nước | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 101 | Vòi hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 102 | Phễu thu sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 88 | bộ |
| 103 | Ống HDPE D75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,55 | 100m |
| 104 | Cút HDPE D75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 105 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,01 | 100m |
| 106 | Ống uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,58 | 100m |
| 107 | Ống uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,44 | 100m |
| 108 | Ống uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,72 | 100m |
| 109 | Ống uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,69 | 100m |
| 110 | Tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 111 | Tê uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 112 | Tê uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 113 | Tê uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 114 | Tê uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 115 | Tê cong uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 116 | Tê uPVC D60x49 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 117 | Tê uPVC D49x42 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 118 | Tê uPVC D42x34 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 119 | Tê uPVC D42x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 120 | Tê uPVC D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 121 | Cút 90o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 122 | Cút 90o uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 123 | Cút 90o uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 124 | Cút 90o uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 125 | Cút 90o uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 57 | cái |
| 126 | Côn uPVC D42x34 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 127 | Côn uPVC D42x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 128 | Côn uPVC D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 129 | Tê uPVC ren trong D34/RC1/2" | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 130 | Tê uPVC ren trong D27/RC1/2" | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | cái |
| 131 | Cút 90o uPVC ren trong D34/RC1/2" | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 132 | Cút 90o uPVC ren trong D27/RC1/2" | Theo hồ sơ thiết kế | 84 | cái |
| 133 | Ống mềm cấp nước 2 đầu nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 103 | cái |
| 134 | Van khóa DN40 (D49) | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 135 | Van khóa DN32 (D42) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 136 | Van khóa DN25 (D34) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 137 | Van khóa DN65 (D75) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 138 | Van phao DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 139 | Két nước Inox 1.5m³ (chân đế, van xả,….) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 140 | Két nước Inox 2m³ (chân đế, van xả,….) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 141 | T thông hơi D49 (có lưới chắn côn trùng) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 142 | T thông hơi D60 (có lưới chắn côn trùng) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 143 | Ống uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m |
| 144 | Ống uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,13 | 100m |
| 145 | Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,03 | 100m |
| 146 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,79 | 100m |
| 147 | Ống uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,88 | 100m |
| 148 | Tê cong uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 149 | Tê cong uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 150 | Tê cong uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | cái |
| 151 | Tê cong giảm uPVC D114x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 152 | Tê cong giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 153 | Tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 154 | Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | cái |
| 155 | Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 46 | cái |
| 156 | Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | cái |
| 157 | Y giảm uPVC D114x90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 158 | Y giảm uPVC D114x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 159 | Y giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 160 | Cút 45o uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 101 | cái |
| 161 | Cút 45o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 77 | cái |
| 162 | Cút 45o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | cái |
| 163 | Cút uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 164 | Cút uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 41 | cái |
| 165 | Cút uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 187 | cái |
| 166 | Cút uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 89 | cái |
| 167 | Côn uPVC D114x90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 168 | Côn uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 169 | Côn uPVC D60x42 | Theo hồ sơ thiết kế | 89 | cái |
| 170 | Nút thông tắc sàn D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 171 | Nút thông tắc sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 172 | Nút bịt thông tắc D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 173 | Nút bịt thông tắc D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 174 | Chóp thông hơi D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 175 | Chóp thông hơi D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 176 | Siphong D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 177 | Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,99 | 100m |
| 178 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 179 | Ống uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,09 | 100m |
| 180 | Phễu thu nước mưa D90 có cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | bộ |
| 181 | Y giảm uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 182 | Y giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 183 | Cút 45o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 126 | cái |
| 184 | Cút 45o uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 185 | Côn uPVC D60x34 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 186 | Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,41 | 100m |
| 187 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m |
| 188 | Phễu thu nước mưa D90 có cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 189 | Phễu thu nước mưa D60 có cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 190 | Cút 45o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 191 | Cút 45o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| E | HỒ NƯỚC NGẦM SINH HOẠT VÀ PCCC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 2,5147 | 100m3 |
| 2 | Vét bùn đầu cừ tràm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,952 | m3 |
| 3 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 5,952 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc 4m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 59,52 | 100m |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9376 | 100m3 |
| 6 | Ban đất xung quanh công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5771 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót đáy hồ, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,976 | m3 |
| 8 | Bê tông hồ nước ngầm, đá 1x2, mác 250, có phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 39,864 | m3 |
| 9 | Bê tông nắp hồ nước ngầm, đá 1x2, mác 250, có phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2855 | m3 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1082 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hồ nước ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5674 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản nắp hồ nước ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4096 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm, đường kinh <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,029 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,126 | tấn |
| 16 | Láng nền tạo độ dốc, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,32 | m2 |
| 17 | Láng mặt trên bản nắp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 47,52 | m2 |
| 18 | Lát nền gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,36 | m2 |
| 19 | Trát thành trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 71,5 | m2 |
| 20 | Trát mặt dưới bản nắp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,36 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch Ceramic 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 71,5 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 197,74 | m2 |
| 23 | Lắp đặt đan nắp thăm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cấu kiện |
| 24 | Mạch ngừng bằng Waterstop V200 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,4 | m |
| 25 | Cung cấp, lắp dựng thang inox vệ sinh hồ nước, cao 3,2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| F | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3733 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 2,43 | m3 |
| 3 | Đào đất đà kiềng, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 6,775 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7282 | 100m3 |
| 5 | Ban đất còn dư ra công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7129 | 100m3 |
| 6 | Đóng cừ tràm D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc 4m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 198,06 | 100m |
| 7 | Vét bùn đầu cừ tràm | Theo hồ sơ thiết kế | 19,806 | m3 |
| 8 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 19,806 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,356 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 53,151 | m3 |
| 11 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,565 | m3 |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 29,8045 | m3 |
| 13 | Bê tông dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,054 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,9725 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông cột móng rào lưới B40, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,08 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5556 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,674 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5795 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cột móng rào lưới B40 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,216 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn dầm, giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7062 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1176 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,208 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,313 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,068 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,855 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,274 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,763 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 4,327 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột móng lưới B40 | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cấu kiện |
| 30 | Xây gạch XMCL 8x8x18, tường 200mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 113,6745 | m3 |
| 31 | Xây gạch XMCL 8x8x18, tường 100mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,9112 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.143,43 | m2 |
| 33 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 332,735 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 218,04 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 35,72 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 829,72 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 586,495 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.416,215 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ cột, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 247 | m |
| 40 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế | 69,895 | m2 |
| 41 | Công tác ốp đá chẻ chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 116,09 | m2 |
| 42 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 10 viên/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,2 | m2 |
| 43 | Cung cấp, lắp dựng hàng rào song sắt tròn fi 16 cách khoảng a=150mm, bao gồm sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 486,55 | m2 |
| 44 | Cung cấp, lắp dựng hàng rào lưới thép B40, cột sắt tráng kẽm D76, cao 2,1m, bao gồm sơn hoàn thiện cột | Theo hồ sơ thiết kế | 177,24 | m2 |
| 45 | Cung cấp, lắp dựng cửa cổng chính, cổng có bánh xe di chuyển trên rây, khung bao thép hộp 50x100x1,8mm, khung phụ thép hộp 40x40x1,8mm, song sắt hộp 20x20x1,2mm cách khoảng 100mm, mặtdưới ốp tole phẳng dày 1mm, bao gồm phụ kiện, sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 16,64 | m2 |
| 46 | Cung cấp, lắp dựng cửa cổng phụ, khung sắt hộp 30x60x1,8mm, song sắt hộp 30x30x1,4mm, phía trên có chông sắt tròn D16, bao gồm phụ kiện, sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 3,9 | m2 |
| 47 | Cung cấp, lắp dựng cửa cổng phụ, khung chính sắt hộp 30x60x1,8mm, khung phụ sắt hộp 30x30x1,4mm, song sắt hộp 20x20x1,4mm, phía dưỡi ốp tole phẳng dày 1mm 2 mặt, phía trên có chông sắt tròn D16, bao gồm sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 10,4 | m2 |
| 48 | Cung cấp, lắp dựng moteur cổng lùa, bao gồm phụ kiện hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 49 | CCLD bộ chữ inox bảng tên trường, tên trường cao 200mm, thông tin còn lại cao 85mm, độ dày chữ bằng 1/10 chiều cao chữ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| G | NHÀ BẢO VỆ, CỘT CỜ, NHÀ XE, TRẠM BƠM | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0825 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc 4m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 7,84 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cừ tràm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,784 | m3 |
| 5 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,784 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,392 | m3 |
| 7 | Đắp cát nâng nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0274 | 100m3 |
| 8 | Lớp ni lông lót bê tông nền | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0784 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,784 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,548 | m3 |
| 11 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,72 | m3 |
| 12 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2905 | m3 |
| 13 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,672 | m3 |
| 14 | Bê tông sê nô, lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5924 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0384 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0768 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2276 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn dầm, giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0896 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2858 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,017 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,219 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,151 | tấn |
| 23 | Xây gạch XMCL 8x8x18, tường 100mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1008 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,18 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,46 | m2 |
| 26 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,09 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,36 | m2 |
| 28 | Trát sênô, ô văng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,48 | m2 |
| 29 | Đắp chỉ sê nô, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | m |
| 30 | Trát chỉ nước sê nô, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | m |
| 31 | Láng sê nô tạo dốc | Theo hồ sơ thiết kế | 4,16 | m2 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 thoát nước tràn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,032 | 100m |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 47,14 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo hồ sơ thiết kế | 18,18 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 11,45 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 58,59 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 18,18 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,16 | m2 |
| 39 | Lát nền, gạch granite 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,84 | m2 |
| 40 | Lát đá granite ngạch cửa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,09 | m2 |
| 41 | Ốp đá chẻ chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 2,72 | m2 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,223 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong li tô thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,223 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 15,3468 | m2 |
| 45 | Lợp mái ngói không nung 10 v/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m2 |
| 46 | Tấm cách nhiệt polynum | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m2 |
| 47 | Cung cấp, lắp dựng trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,84 | m2 |
| 48 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 888, kính cường lực dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,04 | m2 |
| 49 | Cung cấp hoa sắt cửa sổ thép hộp 14x14x1,2mm, bao gồm sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 5,04 | m2 |
| 50 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,44 | m2 |
| 51 | CCLĐ ổ khóa cửa + tay gạt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5504 | 100m2 |
| 53 | Đào móng, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0042 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0017 | 100m3 |
| 55 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0075 | 100m3 |
| 56 | Bê tông lót móng đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,032 | m3 |
| 57 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | m3 |
| 58 | Rải lớp ni long lót bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m2 |
| 59 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,408 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0256 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn thành bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,024 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,066 | tấn |
| 63 | Lát đá granit, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2 | m2 |
| 64 | Cung cấp, lắp dựng cột cờ inox D90, D60 dày 2,5mm, cao 9m, bao gồm tất cả phụ kiện hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 65 | Đào móng, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2332 | 100m3 |
| 66 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1752 | 100m3 |
| 67 | Đóng cừ tràm D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc 4m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 27,44 | 100m |
| 68 | Vét bùn đầu cừ tràm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,744 | m3 |
| 69 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,744 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,372 | m3 |
| 71 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4782 | 100m3 |
| 72 | Lớp ni lông lót bê tông nền | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3662 | 100m2 |
| 73 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,094 | m3 |
| 74 | Lăng lu lô tạo nhám mặt đường bê tông (chỉ tính nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế | 140,94 | m2 |
| 75 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,796 | m3 |
| 76 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,784 | m3 |
| 77 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,96 | m3 |
| 78 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1736 | 100m2 |
| 79 | Ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0464 | 100m2 |
| 80 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3136 | 100m2 |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,13 | tấn |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,536 | tấn |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,826 | tấn |
| 84 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,436 | tấn |
| 85 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 1,684 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 0,436 | tấn |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 1,684 | tấn |
| 88 | Cung cấp, lắp dựng bu lông liên kết móng M18 dài 500mm | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 128,1585 | m2 |
| 90 | Lợp mái tole mạ màu, són vuông, dày 0,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7213 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,0048 | 100m2 |
| 92 | Lăng lu lô tạo nhám nền bê tông (bê tông bản nắp hồ nước ngầm, chỉ tính nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế | 18,2 | m2 |
| 93 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,496 | m3 |
| 94 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,196 | m3 |
| 95 | Bê tông sê nô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,233 | m3 |
| 96 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0992 | 100m2 |
| 97 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0642 | 100m2 |
| 98 | Ván khuôn sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2262 | 100m2 |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,142 | tấn |
| 100 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,126 | tấn |
| 101 | Xây gạch XMCL 8x8x18, tường 100mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4352 | m3 |
| 102 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,48 | m2 |
| 103 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,92 | m2 |
| 104 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,62 | m2 |
| 105 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,04 | m2 |
| 106 | Đắp chỉ sê nô, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,4 | m |
| 107 | Láng sê nô tạo dốc | Theo hồ sơ thiết kế | 5,82 | m2 |
| 108 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 27,86 | m2 |
| 109 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 31,54 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 59,4 | m2 |
| 111 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,82 | m2 |
| 112 | Ốp đá chẻ chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8 | m2 |
| 113 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2459 | tấn |
| 114 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2459 | tấn |
| 115 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 12,96 | m2 |
| 116 | Lợp mái bằng tole mạ màu, sóng vuông dày 0,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2484 | 100m2 |
| 117 | Cung cấp, lắp dựng khung bao (sơn hoàn thiện), lưới sắt B40 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,4 | m2 |
| 118 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung sắt thép hộp 50x100x1,8mm, song thép hộp 20x20x1,2mm cách khoảng 100mm, bao gồm phụ kiện, sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 3,15 | m2 |
| 119 | Cung cấp, lắp đặt ổ khóa bấm cửa đi khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 120 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7644 | 100m2 |
| H | SAN LẤP | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng san lấp | Theo hồ sơ thiết kế | 93,335 | 100m2 |
| 2 | Bóc dỡ lớp hữu cơ dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 18,667 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 18,667 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (đơn giá máy x 5) | Theo hồ sơ thiết kế | 18,667 | 100m3 |
| 5 | Đào đất mương giảm áp, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2366 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất mương giảm áp (lấy phần đất đào để đắp) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,894 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 193,2586 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt bàn đo lún | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| I | SÂN ĐƯỜNG, BÓ VỈA, CÂY XANH | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,693 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 56,434 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.128,68 | m2 |
| 4 | Bê tông lót nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 193,89 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 290,835 | m3 |
| 6 | Xoa nền tạo phẳng mặt bê tông (chỉ tính nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.938,9 | m2 |
| 7 | Lăng lu lô tạo nhám mặt đường bê tông (Chỉ tính nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.938,9 | m2 |
| 8 | Làm ron mặt bê tông (chỉ tính nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế | 969,45 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp dựng lan can sắt D60 dày 2mm, bao gồm sơn dầu hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 81,6 | m |
| 10 | Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,691 | m3 |
| 11 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 50,1409 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 4,3469 | 100m2 |
| 13 | Cung cấp, vận chuyển đất trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 413,842 | m3 |
| 14 | Khảo sát định vị vị trí trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 94 | 1 vị trí |
| 15 | Đào đất hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 32,242 | 1 m3 |
| 16 | Vận chuyển cây xanh | Theo hồ sơ thiết kế | 94 | cây |
| 17 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ thiết kế | 19,08 | 100m2/ lần |
| 18 | Trồng cây bảy sắc cầu vòng | Theo hồ sơ thiết kế | 13,9 | 10m2/ lần |
| 19 | Trồng cây sử quân tử | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | 1 cây |
| 20 | Trồng cây lộc vừng | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | 1 cây |
| 21 | Trồng cây bàng đài loan | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | 1 cây |
| 22 | Trồng cây phượng vĩ | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | 1 cây |
| 23 | Trồng cây hoàng nam | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | 1 cây |
| 24 | Trồng cây hồng lộc | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | 1 cây |
| 25 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 19,08 | 100m2/ lần |
| 26 | Tưới nước bảo dưỡng cây sau khi trồng-bằng nước máy tưới thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 0,94 | 100cây |
| 27 | Lát gạch block trồng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 46,08 | m2 |
| J | HỆ THỐNG ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 3 | Cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 4 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cọc |
| 5 | Ống PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 6 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | mối |
| 7 | Đào mương cáp, hố ha, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4752 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất mương cáp, hố ga kéo cáp, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4579 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | m3 |
| 10 | Bê tông đà giằng hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,168 | m3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1176 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đà giằng hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0336 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0214 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép V40x4 viền hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,061 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép V40x4 viền hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,061 | tấn |
| 16 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4704 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4 | m2 |
| 18 | Cung cấp, rải băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 79,5 | m |
| 19 | Cáp đồng trần 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | m |
| 20 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cọc |
| 21 | Kẹp nối (cà rá) | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 22 | Cose ép 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 23 | Trụ tròn côn STK 6m, 3mm, D60/150 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 24 | Cần đèn STK D60 mạ kẽm, vươn 1,5m, dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 25 | Cần đèn STK lắp vách trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 26 | Bóng đèn Led cao áp 80W | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 27 | Bảng nhựa 200x100x5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 28 | Domino 4P-20A | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 29 | Cầu chì 5A | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | cái |
| 30 | MCCB 3P 30A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 31 | MCB 3P 25A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 32 | MCB 2P 25A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 33 | MCB 1P 10A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 34 | Timer | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 35 | Contactor 2P-25A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 36 | Công tắt 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 37 | Relay | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 38 | Cáp CXV/DSTA 4Cx6.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 395 | m |
| 39 | Cáp CXV/DSTA 2Cx6.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 345 | m |
| 40 | Cáp CXV/DSTA 2Cx4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | m |
| 41 | Cáp Cu/PVC 1Cx4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 105 | m |
| 42 | Cáp Ex6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 740 | m |
| 43 | Cáp Cu/PVC/PVC 2Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 44 | Ống HDPE D40/30 | Theo hồ sơ thiết kế | 830 | m |
| 45 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 46 | Tủ điện CSNV | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 47 | Đào móng trụ đèn, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 4,4928 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng trụ đèn, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,216 | m3 |
| 49 | Bê tông móng trụ đèn, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,456 | m3 |
| 50 | Cung cấp, lắp dựng bu lông móng D20 neo trụ đèn (4 bu lông chính + đai) | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông tông móng trụ đèn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2304 | 100m2 |
| 52 | Đào mương cáp, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4567 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4567 | 100m3 |
| 54 | Rải gạch thẻ làm dấu | Theo hồ sơ thiết kế | 2.081 | viên |
| 55 | Cung cấp, rải băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 416,2 | m |
| K | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Van khóa 1 chiều DN65 (D75) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 2 | Y lọc DN65 (D76) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 3 | Crepin DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | Mối nối mềm DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 5 | Đồng hồ áp suất | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 6 | Ống STK D75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 7 | Cút STK D75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 8 | Van khóa DN25 (D34) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 9 | Van khóa 1 chiều DN25 (D34) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Y lọc DN25 (D34) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 11 | Crepin DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 12 | Mối nối mềm DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 13 | Đồng hồ áp suất | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 14 | Bồn nước Inox 1m³ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 15 | Dây tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 16 | Đầu dò mực nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 17 | Van phao DN40 (D50) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 18 | Van khóa DN65 (D75) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 19 | Van khóa DN25 (D34) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 20 | Ống + chóp thông hơi D90 (có lưới chắn côn trùng) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 21 | Ống + chóp thông hơi D34 (có lưới chắn côn trùng) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 22 | Ống HDPE D75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,98 | 100m |
| 23 | Ống HDPE D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | 100m |
| 24 | Ống HDPE D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,67 | 100m |
| 25 | Ống HDPE D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,225 | 100m |
| 26 | Tê HDPE D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 27 | Tê HDPE D50x32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 28 | Tê HDPE D32x25 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 29 | Cút 90o HDPE D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 30 | Cút 90o HDPE D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 31 | Cút 90o HDPE D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 32 | Cút 45o HDPE D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 33 | Cút 45o HDPE D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 34 | Côn HDPE D32x25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 35 | Nút bịt HDPE D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 36 | Trụ cấp nước D27 (bao gồm vòi vườn D21, trụ bê tông) | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 37 | Cút 90o HDPE ren trong D25/RC1/2" | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 38 | Đào đất bể tự hoại, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5657 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1855 | 100m3 |
| 40 | Ban đất xung quanh công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3802 | 100m3 |
| 41 | Đào bùn đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,776 | m3 |
| 42 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,776 | m3 |
| 43 | Đóng cừ tràm D8-10cm bằng thủ công, chiều dài cọc 4m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 17,76 | 100m |
| 44 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,888 | m3 |
| 45 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,168 | m3 |
| 46 | Bê tông thành bể, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,56 | m3 |
| 47 | Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,0473 | m3 |
| 48 | Ván khuôn đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0474 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn thành bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7748 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1403 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép bể tự hoại, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,054 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép bể tự hoại, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,074 | tấn |
| 53 | Xây gạch XMCL 4x8x18, xây tường dày 200mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,7584 | m3 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 46,88 | m2 |
| 55 | Láng nền tạo dốc, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,24 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 48,36 | m2 |
| 57 | Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | Theo hồ sơ thiết kế | 18,8 | m |
| 58 | Lắp dựng đan nắp thăm 700x700 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cấu kiện |
| 59 | Lắp dựng đan nắp thăm 400x400 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 60 | Đào đất bể tự hoại, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9369 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3465 | 100m3 |
| 62 | Ban đất xung quanh công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5904 | 100m3 |
| 63 | Đào bùn đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,432 | m3 |
| 64 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,432 | m3 |
| 65 | Đóng cừ tràm D8-10cm bằng thủ công, chiều dài cọc 4m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | 100m |
| 66 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,65 | m3 |
| 67 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,76 | m3 |
| 68 | Bê tông thành bể, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,424 | m3 |
| 69 | Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,0951 | m3 |
| 70 | Ván khuôn đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1032 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn thành bể | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1964 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1683 | 100m2 |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép bể tự hoại <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,685 | tấn |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép bể tự hoại, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,193 | tấn |
| 75 | Xây gạch XMCL 4x8x18, xây tường dày 200, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2032 | m3 |
| 76 | Xây gạch XMCL 4x8x18, xây tường dày 100mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,432 | m3 |
| 77 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 38,88 | m2 |
| 78 | Láng nền tạo dốc, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4 | m2 |
| 79 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 32,08 | m2 |
| 80 | Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m |
| 81 | Lắp dựng đan nắp thăm 700x700 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cấu kiện |
| 82 | Lắp dựng đan nắp thăm 400x400 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 83 | Đào đất bể tách mỡ, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2594 | 100m3 |
| 84 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1348 | 100m3 |
| 85 | Ban đất xung quanh công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1246 | 100m3 |
| 86 | Đào bùn đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,95 | m3 |
| 87 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,95 | m3 |
| 88 | Đóng cừ tràm D8-10cm bằng thủ công, chiều dài cọc 4m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 9,5 | 100m |
| 89 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,475 | m3 |
| 90 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,656 | m3 |
| 91 | Bê tông thành bể, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,196 | m3 |
| 92 | Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8726 | m3 |
| 93 | Ván khuôn đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0283 | 100m2 |
| 94 | Ván khuôn thành bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3349 | 100m2 |
| 95 | Ván khuôn nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0518 | 100m2 |
| 96 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép bể tách mỡ, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,538 | tấn |
| 97 | Gia công cấu kiện thép V viền nắp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0171 | tấn |
| 98 | Lắp đặt cấu kiện thép V viền nắp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0171 | tấn |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,56 | m2 |
| 100 | Xây gạch XMCL 4x8x18, xây tường dày 200mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,459 | m3 |
| 101 | Xây gạch XMCL 4x8x18, xây tường dày 100mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0896 | m3 |
| 102 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,28 | m2 |
| 103 | Láng nền tạo dốc, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2 | m2 |
| 104 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 18,82 | m2 |
| 105 | Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | Theo hồ sơ thiết kế | 10,2 | m |
| 106 | Lắp dựng đan nắp thăm 700x700 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cấu kiện |
| 107 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4397 | 100m3 |
| 108 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2026 | 100m3 |
| 109 | Ban đất xung quanh công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2371 | 100m3 |
| 110 | Vét bùn đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,304 | m3 |
| 111 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,304 | m3 |
| 112 | Đóng cừ tràm D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc 4m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 23,04 | 100m |
| 113 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,152 | m3 |
| 114 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,1545 | m3 |
| 115 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5832 | m3 |
| 116 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép hố ga mưa, hố ga thải, mương thoát nước, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,181 | tấn |
| 117 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép hố ga mưa, hố ga thải, mương thoát nước, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,739 | tấn |
| 118 | Sản xuất cấu kiện thép V viền hố ga mưa, hố ga thải, mương thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2,405 | tấn |
| 119 | Lắp đặt cấu kiện thép V viền hố ga mưa, hố ga thải, mương thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2,405 | tấn |
| 120 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 78,84 | m2 |
| 121 | Ván khuôn cho bê tông hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1751 | 100m2 |
| 122 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0576 | 100m2 |
| 123 | Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,76 | m2 |
| 124 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 46,8864 | m2 |
| 125 | Lắp đặt nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cấu kiện |
| 126 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0309 | 100m3 |
| 127 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9612 | 100m3 |
| 128 | Ống HDPE 2 vách D250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,42 | 100m |
| 129 | Mối nối cống HDPE 2 vách D250 (chỉ tính nhân công, máy) | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 130 | Ống HDPE D250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m |
| 131 | Tê HDPE D250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 132 | Ống uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 133 | Tê cong uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 134 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3756 | 100m3 |
| 135 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1975 | 100m3 |
| 136 | Ban đất xung quanh công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1781 | 100m3 |
| 137 | Đóng cừ tràm D8-10cm bằng thủ công, chiều dài cọc 4m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 15,36 | 100m |
| 138 | Đào bùn đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,536 | m3 |
| 139 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,536 | m3 |
| 140 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,272 | m3 |
| 141 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,326 | m3 |
| 142 | Bê tông nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3888 | m3 |
| 143 | Gia công lưới thép chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0601 | tấn |
| 144 | Lắp đặt lưới thép chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0601 | tấn |
| 145 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,55 | m2 |
| 146 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,095 | 100m2 |
| 147 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,804 | 100m2 |
| 148 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0659 | 100m2 |
| 149 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,68 | m2 |
| 150 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 58,55 | m2 |
| 151 | Lắp đặt nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cấu kiện |
| 152 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6756 | 100m3 |
| 153 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3206 | 100m3 |
| 154 | Ban đất xung quanh công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,355 | 100m3 |
| 155 | Đào bùn đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,584 | m3 |
| 156 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,584 | m3 |
| 157 | Đóng cừ tràm D8-10cm bằng thủ công, chiều dài 4m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 35,84 | 100m |
| 158 | Bê tông lót, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,792 | m3 |
| 159 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,928 | m3 |
| 160 | Bê tông nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9072 | m3 |
| 161 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2016 | 100m2 |
| 162 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,344 | 100m2 |
| 163 | Ván khuôn nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1537 | 100m2 |
| 164 | Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,96 | m2 |
| 165 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 62,72 | m2 |
| 166 | Lắp đặt nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cấu kiện |
| 167 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 2,5408 | 100m3 |
| 168 | Đắp cát đường cống (tận dụng lại cát đào), độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1319 | 100m3 |
| 169 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 73,5 | đoạn ống |
| 170 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5 | đoạn ống |
| 171 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 73,5 | mối nối |
| 172 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5 | mối nối |
| 173 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 147 | cái |
| 174 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 175 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9194 | 100m3 |
| 176 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,389 | 100m3 |
| 177 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5304 | 100m3 |
| 178 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,44 | m3 |
| 179 | Bê tông mương nước, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,92 | m3 |
| 180 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,76 | m3 |
| 181 | Ván khuôn cho bê tông mương nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,952 | 100m2 |
| 182 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0608 | 100m2 |
| 183 | Xây gạch XMCL 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,704 | m3 |
| 184 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 272 | m2 |
| 185 | Láng đáy mương tạo dốc, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 54,4 | m2 |
| 186 | Lắp dựng đan mương | Theo hồ sơ thiết kế | 272 | cái |
| L | HỆ THỐNG PCCC, BÁO CHÁY, CHỐNG SÉT. | |||
| 1 | Bình chữa cháy bột ABC 8kg | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 2 | Bình chữa cháy khí CO2 5kg | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 3 | Kệ bình | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 4 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 5 | Tủ PCCC trong nhà 600x400x220 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 6 | Vòi chữa cháy D60, dài 20m | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cuộn |
| 7 | Van góc chữa cháy chuyên dụng D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 8 | Lăng phun D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 9 | Họng tiếp nước chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | Trụ chữa cháy ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 11 | Tủ PCCC ngoài nhà 500x700x220 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 12 | Vòi chữa cháy D76, dài 20m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 13 | Lăng phun D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 14 | Ống STK D114mm, 3.2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5 | 100m |
| 15 | Ống STK D90mm, 2.9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9 | 100m |
| 16 | Ống STK D60mm, 2.6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 17 | Co hàn D114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 18 | Co hàn D60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 19 | Tê /Tê giảm hàn D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 20 | Tê/Tê giảm hàn D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 21 | Mặt bích D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 116 | cái |
| 22 | Mặt bích D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 23 | Mặt bích D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 24 | Bầu giảm D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 25 | Bầu giảm D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 26 | Van mở D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 162,024 | m2 |
| 28 | Dây cáp điện Cu/XLPE/FR 4x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 29 | Ống luồn cáp PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 30 | Ống STK D140, 5.16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 31 | Ống STK D76, 2.9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 32 | Van mở D140 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 33 | Van mở D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 34 | Van 1 chiều D140 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 35 | Van 1 chiều D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 36 | Tê/Tê giảm hàn D140 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 37 | Tê/Tê giảm hàn D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 38 | Y lọc máy bơm D140 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 39 | Y lọc máy bơm D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 40 | Bộ giảm chấn máy bơm D140 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 41 | Bộ giảm chấn máy bơm D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 42 | Đồng hồ áp lực | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 43 | Rơ le áp lực | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 44 | Luppe , lược rác D140 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 45 | Luppe , lược rác D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 46 | Măt bích mù D140 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 16,0937 | m2 |
| 48 | Trung tâm báo cháy 15 ZONE | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 49 | Đầu báo gas | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 10 đầu |
| 50 | Đầu báo khói | Theo hồ sơ thiết kế | 10,7 | 10 đầu |
| 51 | Đầu báo nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6 | 10 đầu |
| 52 | Nút nhấn khẩn cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | 5 nút |
| 53 | Chuông báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | 5 chuông |
| 54 | Đèn exit | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8 | 5 đèn |
| 55 | Đèn Emergency | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | 5 đèn |
| 56 | Dây tìn hiệu FR 2 x 1.0 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.450 | m |
| 57 | Dây nguồn FR 2 x 1.5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.450 | m |
| 58 | Ống PVC D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2.200 | m |
| 59 | Ống PVC D60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 60 | Trụ đỡ kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 61 | Đế trụ giữ kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 62 | Cáp neo kim | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 63 | Cáp đồng trần 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 64 | Cọc tiếp địa D16, L=2.4m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cọc |
| 65 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | giếng |
| 66 | Hộp đo điện trở | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 67 | Ống PVC Ø25 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| M | THIẾT BỊ HỆ THỐNG PCCC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Bơm điện, Q=36 m3/h, H=45m (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Bơm Diesel, Q=36m3/h, H=45m (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Bơm bù áp, Q=5m3/h, H=50m (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Tủ điện điều khiển 3 bơm chữa cháy (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Kim thu sét R=111m (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Trung tâm báo cháy 15 ZONE (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| N | THIẾT BỊ HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bơm cấp nước Q=20m³/h, H=29mcn (bao gồm van, van 1 chiều, đồng hồ đo áp, đường ống STK,…và các vật tư cần thiết để hoàn chỉnh 1 bộ bơm như thể hiện trên sơ đồ nguyên lý và lắp đặt điển hình) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 2 | Tủ bơm hệ cấp nước lên mái (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Bơm cấp nước Q=3m³/h, H=15mcn , sử dụng biến tần (bao gồm van, van 1 chiều, đồng hồ đo áp, đường ống STK,…và các vật tư cần thiết để hoàn chỉnh 1 bộ bơm như thể hiện trên sơ đồ nguyên lý và lắp đặt điển hình) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Tủ bơm hệ cấp nước biến tần (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| O | THIẾT BỊ GIẾNG KHOAN + HỆ BƠM GIẾNG 5M³/H-H=20M (LOẠT ĐẶT CHÌM, BAO GỒM LẮP ĐẶT, PHỤ KIỆN HOÀN THIỆN) | |||
| 1 | Giếng khoan D140; h = 20m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Tủ bơm điều khiển bơm giếng khoan | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Bơm Q = 5m3/h, H = 20m, bơm nước giếng khoan | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| P | THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN, ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Máy lạnh 2HP | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| Q | CHI PHÍ THỬ TĨNH TẢI CỌC | |||
| 1 | Bốc dỡ tải trọng + chân đế lên xe (đi, về và 2 lần trung chuyển, 5 tấn/cấu kiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 128 | cấu kiện |
| 2 | Bốc dỡ tải trọng + chân đế xuỗng xe (đi, về và 2 lần trung chuyển, 5 tấn/cấu kiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 128 | cấu kiện |
| 3 | Vận chuyển đối trọng và thiết bị ép cọc bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=60km (vận chuyển đi và về 40km) | Theo hồ sơ thiết kế | 640 | 10 tấn/km |
| 4 | Bốc xếp, vận chuyển đối trọng + chân đế giữa các cọc, (4 tim cọc), 5 tấn/cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 128 | cấu kiện |
| 5 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến <= 500 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 400 | tấn/lần |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi