Gói thầu: Gói thầu số 01.XL xây dựng nhà hiệu bộ 02 tầng trường THCS Phan Đình Phùng, huyện Hương Sơn theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210147893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Hương Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL xây dựng nhà hiệu bộ 02 tầng trường THCS Phan Đình Phùng, huyện Hương Sơn theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210147863 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin hỗ trợ ngân sách cấp trên, ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 17:21:00 đến ngày 2021-02-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,361,148,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Tham khảo chương V | 28,5031 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Tham khảo chương V | 2,5653 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Tham khảo chương V | 12,3913 | 1m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Tham khảo chương V | 1,1085 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Tham khảo chương V | 28,0398 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 61,7451 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 11,5388 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham khảo chương V | 28,936 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham khảo chương V | 0,1103 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tham khảo chương V | 0,1111 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tham khảo chương V | 2,4788 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Tham khảo chương V | 0,2353 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,2063 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 1,3731 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 27,3247 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 85,4266 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Tham khảo chương V | 10,3257 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 5,7721 | m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tham khảo chương V | 261,2 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham khảo chương V | 0,9272 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Tham khảo chương V | 26,4927 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Tham khảo chương V | 49,6485 | m2 |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | Tham khảo chương V | 49,6485 | m2 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 14,5684 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 28,818 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 77,0991 | m3 |
| 27 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 1,8958 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 14,326 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tham khảo chương V | 2,4024 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham khảo chương V | 3,5734 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tham khảo chương V | 7,5483 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Tham khảo chương V | 0,1925 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tham khảo chương V | 1,8137 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tham khảo chương V | 0,2873 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tham khảo chương V | 2,4178 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Tham khảo chương V | 0,7679 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tham khảo chương V | 0,8414 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tham khảo chương V | 3,8692 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Tham khảo chương V | 2,589 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tham khảo chương V | 10,3065 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tham khảo chương V | 1,0425 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Tham khảo chương V | 0,8683 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,1125 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,0699 | tấn |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 7,8931 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 181,82 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 19,4954 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 0,5859 | m3 |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Tham khảo chương V | 1,5499 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Tham khảo chương V | 1,55 | tấn |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Tham khảo chương V | 4,1262 | 100m2 |
| 52 | Ke chống bão tính 4 cái/m2 | Tham khảo chương V | 1.648 | cái |
| 53 | SXLD lan can sắt hộp mã kẽm | Tham khảo chương V | 9 | m |
| 54 | Thanh lan can cầu thang bằng inox | Tham khảo chương V | 9 | m |
| 55 | Thanh lan can thép ống mã kẽm D60 dày 0.32mm | Tham khảo chương V | 152,39 | kg |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 599,9036 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 1.147,2822 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 293,418 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 538,71 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 754,83 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 846,0642 | m |
| 62 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Tham khảo chương V | 49,236 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Tham khảo chương V | 12,8892 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Tham khảo chương V | 590,797 | m2 |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tham khảo chương V | 132,505 | m2 |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 91,3088 | m2 |
| 67 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Tham khảo chương V | 10,5726 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Tham khảo chương V | 28,9966 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Tham khảo chương V | 17,9552 | m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tham khảo chương V | 7,35 | 100m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham khảo chương V | 599,9 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham khảo chương V | 2.734,238 | m2 |
| 73 | SXLD cửa đi 2 cánh mở quay phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, kính trắng 6.38mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6mm | Tham khảo chương V | 53,46 | m2 |
| 74 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, kính trắng 6.38mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6mm | Tham khảo chương V | 11,3 | m2 |
| 75 | SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, kính trắng 6.38mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6mm | Tham khảo chương V | 80,18 | m2 |
| 76 | SXLD cửa sổ mở hất phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, kính trắng 6.38mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6mm | Tham khảo chương V | 1,44 | m2 |
| 77 | SXLD hoa sắt thép hộp | Tham khảo chương V | 81,62 | m2 |
| 78 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Tham khảo chương V | 11,3126 | 1m3 |
| 79 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Tham khảo chương V | 0,61 | m3 |
| 80 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 0,61 | m3 |
| 81 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 2,325 | m3 |
| 82 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham khảo chương V | 0,0202 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tham khảo chương V | 0,0737 | tấn |
| 84 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tham khảo chương V | 0,5132 | m3 |
| 85 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Tham khảo chương V | 0,0496 | tấn |
| 86 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tham khảo chương V | 0,0202 | 100m2 |
| 87 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Tham khảo chương V | 4 | cái |
| 88 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 13,101 | m2 |
| 89 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 3,0187 | m2 |
| 90 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Tham khảo chương V | 2,0374 | m3 |
| 91 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Tham khảo chương V | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Tham khảo chương V | 12 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Tham khảo chương V | 46 | bộ |
| 94 | Lắp đặt quạt treo tường | Tham khảo chương V | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt quạt trần | Tham khảo chương V | 22 | cái |
| 96 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Tham khảo chương V | 3 | bảng |
| 97 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Tham khảo chương V | 13 | bảng |
| 98 | Lắp đặt 2 công tắc, 3 ổ cắm hỗn hợp | Tham khảo chương V | 4 | bảng |
| 99 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Tham khảo chương V | 2 | bảng |
| 100 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Tham khảo chương V | 59 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Tham khảo chương V | 81 | hộp |
| 102 | Lắp đặt hộp điện KT <=400x400mm | Tham khảo chương V | 2 | hộp |
| 103 | Lắp đặt hộp, công tắc, cầu trì, automat, loại 4 MODULE | Tham khảo chương V | 9 | hộp |
| 104 | Lắp đặt hộp, công tắc, cầu trì, automat, loại 6 MODULE | Tham khảo chương V | 3 | hộp |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A | Tham khảo chương V | 13 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | Tham khảo chương V | 15 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤25A | Tham khảo chương V | 9 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤32A | Tham khảo chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤25A | Tham khảo chương V | 9 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤32A | Tham khảo chương V | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤40A | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤63A | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Tham khảo chương V | 700 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Tham khảo chương V | 600 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Tham khảo chương V | 150 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Tham khảo chương V | 50 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Tham khảo chương V | 5 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Tham khảo chương V | 5 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Tham khảo chương V | 110 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Tham khảo chương V | 600 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Tham khảo chương V | 750 | m |
| 123 | Xi măng PC30 | Tham khảo chương V | 50 | kg |
| 124 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Tham khảo chương V | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Tham khảo chương V | 8 | cái |
| 126 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Tham khảo chương V | 5 | cọc |
| 127 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Tham khảo chương V | 48 | m |
| 128 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Tham khảo chương V | 84 | m |
| 129 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tham khảo chương V | 19,2 | 1m3 |
| 130 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Tham khảo chương V | 19,2 | m3 |
| 131 | Móc sắt đỡ dây dẫn sét D10 | Tham khảo chương V | 30 | m |
| 132 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Tham khảo chương V | 1 | bể |
| 133 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Tham khảo chương V | 2 | bộ |
| 134 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Tham khảo chương V | 2 | bộ |
| 135 | Lắp đặt gương soi | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt xí bệt | Tham khảo chương V | 2 | bộ |
| 138 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt van khóa, ĐK50mm | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 142 | Máy bơm LD | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 143 | Van phao điện | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Tham khảo chương V | 1,5 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Tham khảo chương V | 0,12 | 100m |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Tham khảo chương V | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Tham khảo chương V | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Tham khảo chương V | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Tham khảo chương V | 10 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 40mm | Tham khảo chương V | 0,32 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm | Tham khảo chương V | 0,16 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | Tham khảo chương V | 0,6 | 100m |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm | Tham khảo chương V | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Tham khảo chương V | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60-60mm | Tham khảo chương V | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm | Tham khảo chương V | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm | Tham khảo chương V | 15 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Tham khảo chương V | 5 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Tham khảo chương V | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm | Tham khảo chương V | 14 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Tham khảo chương V | 3 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm | Tham khảo chương V | 0,96 | 100m |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Tham khảo chương V | 36 | cái |
| 170 | Càu chắn rác | Tham khảo chương V | 12 | cái |
| 171 | Hộp đựng bình PCCC | Tham khảo chương V | 4 | Hộp |
| 172 | Tiêu lệnh PCCC | Tham khảo chương V | 2 | Bộ |
| 173 | Bình chữa cháy MFZL4 ABC-4kg/Bình | Tham khảo chương V | 10 | Bình |
| 174 | Vật tư phụ lắp đặt điện nước tính 1% | Tham khảo chương V | 1 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi