Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210147203-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210145739
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn Đại Nghĩa và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 15:59:00 đến ngày 2021-02-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,358,887,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ ĐÁ HỘC NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II 236,188 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 21,2569 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,6516 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 6,3945 100m3
5 Mua đất đồi 831,28 m3
6 Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 241,69 100m
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 100,7 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 807,3702 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 1.289,1879 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đỉnh mũ kè. 1,7363 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 34,73 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 19,9672 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 19,9672 100m3
B NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp I 264,323 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 23,7891 100m3
3 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 50,8577 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,6509 100m3
5 Mua đất đồi 7.346,1 m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 4,2221 100m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 1,7363 100m2
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 63,337 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 422,21 m3
10 Thi công khe co giãn mặt đường bê tông 303,8 m
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 26,4323 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 26,4323 100m3
C VỈA HÈ + BỒN CÂY+ CÂY XANH
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 60,3585 m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 19,5332 m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 475,7268 m2
4 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 501,07 m
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 3,3264 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 5,4014 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 52,272 m2
8 đặt ống nhựa thoát D110 86,8 m
9 Trồng cây xanh 33 cây
10 Lắp dựng lan can sắt 644,1805 m2
11 Gia công lan can 8,6885 tấn
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước 477,477 m2
13 Nở sắt 10 1.447 cái
D SÂN CHƠI
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 4,9879 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 31,4048 100m3
3 Mua đất đồi 4.082,63 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 86,46 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 4,9879 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 4,9879 100m3
E NẠO VÉT LÒNG AO S=6685M2
1 Bơm hút nước 10 ca
2 Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất > 3m, đất pha cát từ 15% đến 20%, đất bùn lỏng 20,055 100m3
3 Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc 2.005,5 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 20,055 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 20,055 100m3
F RÃNH THOÁT NƯỚC 402.72M
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II 78,128 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 7,0315 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,4634 100m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 24,97 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,2082 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 74,91 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 159,176 m3
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 795,88 m2
9 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 241,63 m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 3,2218 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,8272 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 3,5762 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 20,94 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 3,2379 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 2,8633 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 5,6502 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 50,74 m3
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 806 cái
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 4,3494 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 4,3494 100m3
G TƯỜNG RÀO 280.66M
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II 74,0942 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 2,9638 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,6382 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,5613 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 21,6108 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 60,1174 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 23,4632 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,5613 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0842 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,4985 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 6,1745 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 37,0471 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 28,622 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 4,5012 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 1.042,0624 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.042,0624 m2
H CHIẾU SÁNG 19 CỘT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,1204 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III 1,3376 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 7,78 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,9 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 12,16 m3
6 Khung móng cột M24x30x30x675 19 bộ
7 Cột bát giác H6m 19 cái
8 Đèn Led cao áp 300W sử dụng năng lượng mặt trời 19 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->