Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210147214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210116900 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 16:47:00 đến ngày 2021-02-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,088,322,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHỈNH TRANG, SỬA CHỮA HỘI TRƯỜNG A/BỘ CHQS TỈNH BÌNH ĐỊNH | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E - HSMT | 255,434 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 116,283 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 139,151 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E - HSMT | 1.704,28 | m2 |
| 5 | Chà nhám sơn trần | Chương V E - HSMT | 877,623 | m2 |
| 6 | Quét sika chống thấm tường ngoài nhà (dùng phụ gia sika Raintite) | Chương V E - HSMT | 1.162,833 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E - HSMT | 255,434 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.162,833 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.674,507 | m2 |
| 10 | Hút hầm tự hoại | Chương V E - HSMT | 1 | tòan bộ |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 623,94 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E - HSMT | 308 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát sàn, trần, sê nô | Chương V E - HSMT | 164,7 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ trần | Chương V E - HSMT | 126 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E - HSMT | 31,297 | m2 |
| 16 | Xúc phế thải đi đổ | Chương V E - HSMT | 0,421 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Tạm tính cự ly vận chuyển là 6km) | Chương V E - HSMT | 42,165 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 0,5T | Chương V E - HSMT | 42,165 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 31,297 | m2 |
| 20 | Vệ sinh toàn bộ cửa nhôm kính | Chương V E - HSMT | 275,62 | m2 |
| 21 | Sửa chữa các cửa bị hư ron và chốt | Chương V E - HSMT | 165,372 | m2 |
| 22 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Chương V E - HSMT | 243,404 | m2 |
| 23 | Vệ sinh chà nhám lớp sơn cũ hệ thống cửa gỗ, Lamri gỗ, lan can cầu thang; sửa chữa lamri bị hư | Chương V E - HSMT | 221,36 | m2 |
| 24 | Phun PU hệ thống cửa gỗ, Lamri gỗ, lan can cầu thang; sửa chữa lamri bị hư | Chương V E - HSMT | 221,36 | m2 |
| 25 | SXLD trần cho khu sân khấu | Chương V E - HSMT | 126 | m2 |
| 26 | Lót thảm sàn phòng khách | Chương V E - HSMT | 36,04 | m2 |
| 27 | SXLD rèm cửa phòng khách | Chương V E - HSMT | 11,28 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V E - HSMT | 512,187 | m2 |
| 29 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E - HSMT | 472,7 | m2 |
| 30 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E - HSMT | 472,7 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám KT 300x300mm , XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 308 | m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45mm | Chương V E - HSMT | 6,239 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E - HSMT | 10,56 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V E - HSMT | 14,5 | 100m2 |
| 35 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 4,2 | 1m3 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,2 | m3 |
| 37 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V E - HSMT | 1 | toàn bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn Led Tube đôi liền máng (2x18W) | Chương V E - HSMT | 10 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn Led Tube đơn liền máng (18W) | Chương V E - HSMT | 7 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn Led Tube đơn 1.2m (18W) | Chương V E - HSMT | 98 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn Led âm trần (25W) | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn cầu D250 ( sê nô mái) | Chương V E - HSMT | 10 | bộ |
| 43 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 44 | Bảo dưỡng sửa chữa các máy lạnh tủ đứng | Chương V E - HSMT | 1 | lần |
| 45 | Lắp đặt dây CV-1.5 | Chương V E - HSMT | 250 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồng dây D16 | Chương V E - HSMT | 60 | m |
| 47 | Nẹp nhựa vuông 24x14mm | Chương V E - HSMT | 65 | m |
| 48 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 49 | Đế nhựa đơn âm tường + mặt nạ 1-3 lỗ | Chương V E - HSMT | 4 | hộp |
| 50 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga D6/12mm | Chương V E - HSMT | 0,72 | 100m |
| 51 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6/12mm | Chương V E - HSMT | 0,72 | 100m |
| 52 | Lắp đặt Ống thoát nước ngưng D27 | Chương V E - HSMT | 0,72 | 100m |
| 53 | Tủ điện KT 500x400x200mm, dày 1.2mm, sơn tĩnh điện | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 54 | Thiết bị chuyển mạch mạng Switch 16 port 10/100/1000 Mbps | Chương V E - HSMT | 1 | Thiết bị |
| 55 | Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch 16 port 10/100/1000 Mbps | Chương V E - HSMT | 1 | Thiết bị |
| 56 | Nhân ổ cắm mạng máy tính AMP Cat6 chuẩn rack RJ45 | Chương V E - HSMT | 11 | 1 ổ cắm |
| 57 | Lắp đặt nhân ổ cắm mạng máy tính AMP Cat6 chuẩn rack RJ45 | Chương V E - HSMT | 11 | Ổ cắm |
| 58 | Bộ phát sóng Wifi | Chương V E - HSMT | 1 | Thiết bị |
| 59 | Lắp đặt bộ phát sóng Wifi | Chương V E - HSMT | 1 | Thiết bị |
| 60 | Mặt nạ mạng 1 lỗ | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 61 | Mặt nạ mạng 2 lỗ (bao gồm 1 hạt mạng + 1 hạt điện thoại) | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt đế nhựa | Chương V E - HSMT | 6 | hộp |
| 63 | Cáp tín hiệu mạng UTP CAT6 | Chương V E - HSMT | 10 | 10 m |
| 64 | Lắp đặt cáp tín hiệu mạng UTP CAT6 | Chương V E - HSMT | 10 | 10 m |
| 65 | Lắp đặt cáp quang 8FO | Chương V E - HSMT | 5 | 10 m |
| 66 | Lắp đặt tủ thông tin liên lạc | Chương V E - HSMT | 1 | 1 tủ |
| 67 | Lắp đặt dây CVV 2x1.5 mm2 cấp cho thiết bị Wifi | Chương V E - HSMT | 5 | m |
| 68 | Lắp đặt Nẹp nhựa vuông 39x19mm | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 69 | Lắp đặt gương soi | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi