Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình: Xây dựng đường giao thông từ đường Liên Sơn đến đường Nguyễn Cảnh Hoan thị trấn Đô Lương, huyện Đô Lương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210145033-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đô Lương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình: Xây dựng đường giao thông từ đường Liên Sơn đến đường Nguyễn Cảnh Hoan thị trấn Đô Lương, huyện Đô Lương
Số hiệu KHLCNT 20210145021
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ; Ngân sách huyện bố trí khi có điều kiện; Ngân sách thị trấn Đô Lương và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 17:44:00 đến ngày 2021-02-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,916,268,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (2% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 87,7066 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (98% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 42,9762 100m3
3 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II (5% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 60,3645 m3
4 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (95% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,4692 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (2% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4368 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (98% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 21,4056 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 14,2521 100m3
8 Đào đánh cấp nền đường bằng thủ công, đất cấp II (5% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,3797 m3
9 Đào đánh cấp nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (95% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4521 100m3
10 Đào thi công mương, rãnh bằng thủ công (5% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 32,702 m3
11 Đào thi công mương, rãnh bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (95% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,2134 100m3
12 Đắp đất hoàn trả rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,3459 100m3
13 Đào mặt đường cũ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,7564 100m3
14 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 1km đầu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 630,7453 10m3/1km
15 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 2Km tiếp theo Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 630,7453 10m3/1km
16 Mua đất đắp trên phương tiện vận chuyển (TBG quý IV.2020) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4.677,6033 m3
17 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô 7T, cự ly 1Km đầu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 467,7603 10m3/1km
18 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô 7T, cự ly 5Km tiếp theo Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 467,7603 10m3/1km
19 Rải thảm bê tông nhựa C19 dày 6cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28,5099 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28,5099 100m2
21 Làm mặt đường láng nhựa. láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28,5099 100m2
22 Đá dăm tiêu chuẩn móng trên dày 15cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28,5099 100m2
23 Đá dăm tiêu chuẩn 4x6 móng dưới dày 15cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28,5099 100m2
24 Rải thảm bê tông nhựa C19 dày 6cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,6491 100m2
25 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,6491 100m2
26 Làm mặt đường láng nhựa. láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,6491 100m2
27 Đá dăm tiêu chuẩn móng trên dày 15cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,6491 100m2
28 Bù vênh mặt đường đá dăm tiêu chuẩn dày trung bình 5cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,6491 100m2
29 Thảm vuốt nối đầu tuyến và cuối tuyến BTNC 19 dày 6cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,5676 100m2
30 Làm mặt đường láng nhựa. láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 36,5432 100m2
31 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 36,5432 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày 20cm đá 1x2, M250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 730,864 m3
33 Rải ni lông chống mất nước bê tông Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,77 m2
34 Đá dăm tiêu chuẩn 4x6 móng dưới dày 10cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 36,5432 100m2
35 Làm mặt đường láng nhựa. láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 27,0456 100m2
36 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 27,0456 100m2
37 Bù vênh mặt đường đá dăm tiêu chuẩn dày trung bình 2,67cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 27,0456 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đan rãnh đổ tại chỗ, đá 1x2, M250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 93,6683 m3
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 58,5427 m3
40 Rải thảm bê tông nhựa C19 dày 6cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,4188 100m2
41 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,4188 100m2
42 Làm mặt đường láng nhựa. láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,4188 100m2
43 Đá dăm tiêu chuẩn móng trên dày 15cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0442 100m2
44 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn về công trình bằng ô tô 10T, cự ly 4Km đầu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,4287 100tấn
45 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn về công trình bằng ô tô 10T, cự ly 28,2Km tiếp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,4287 100tấn
46 Biển báo tròn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
47 Biển báo tam giác Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 14 cái
48 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 111,5715 m2
49 Sơn trắng đá lên giải phân cách giữa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 260,1452 m2
50 Lát vỉa hố bằng đá tự nhiên KT: 300x300x40mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2.020,95 m2
51 Láng VXM M75 dày 2cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2.020,95 m2
52 Bê tông lót móng dày 10cm, đá 4x6, M100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 202,095 m3
53 Rải ni lông chống mất nước bê tông Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2.020,95 m2
54 Bốc xếp đá ốp lát các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 222,3045 tấn
55 Bó vỉa thẳng loại 1 (KT: 26x18x100)cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 528,13 m
56 Láng vữa XM M75, dày 3cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 137,3138 m2
57 Bê tông dày 10cm, đá 1x2, M150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 13,7314 m3
58 Bốc xếp bó vỉa thẳng loại 1 (KT: 26x18x100)cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 67,9703 tấn
59 Bó vỉa cong loại 2 (KT: 26x18x25)cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 63,93 m
60 Láng vữa XM M75, dày 3cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16,6218 m2
61 Bê tông dày 10cm, đá 1x2, M150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,6622 m3
62 Bốc xếp bó vỉa cong loại 2 (KT: 26x18x25)cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,2278 tấn
63 Lát viên đanh rãnh KT 50x25x4cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 150,0833 m2
64 Láng vữa XM M50, dày 3cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 150,0833 m2
65 Bê tông dày 10cm, đá 1x2, M150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 15,0083 m3
66 Bốc xếp đá ốp lát các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16,5092 tấn
67 Xây bó vỉa hố bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12,1678 m3
68 Trát bó vỉa dày 1,5cm bằng vữa xi măng M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 82,962 m2
69 Láng vữa XM M50, dày 2cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 60,8388 m2
70 Đá dăm đệm dày 8cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,8671 m3
71 Bồn trồng cây bằng đá tự nhiên KT (15x18x65)cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 254,8 m
72 Bê tông móng dày 10cm, đá 1x2, M150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,635 m3
73 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1019 100m2
74 Trồng cây Hoàng Yến hoặc cây Giáng Hương đường kính 15-20cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,49 100 cây
75 Bốc xếp viên bồn trồng cây KT (15x18x65)cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 18,9189 tấn
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cấu kiện dải phân cách giữa đúc sẵn, đá 1x2, M200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 38,2855 m3
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 18,6519 m3
78 Ván khuôn thép, Ván khuôn cấu kiện giải phân cách đúc sẵn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,8865 100m2
79 Lắp đặt giải phân cách bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 491 cấu kiện
80 Đắp đất trồng cây giải phân cách giữa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 157,591 m3
81 Đá dăm đệm móng mương dày 8cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 25,792 m3
82 Láng vữa XM M50, dày 2cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,448 m2
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông thân mương đúc sẵn, đá 1x2, M200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 84,968 m3
84 Thép thân mương đúc sẵn, đường kính d<=10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,9561 tấn
85 Ván khuôn thép, Ván khuôn thân mương đúc sẵn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,7177 100m2
86 Lắp đặt thân mương đúc sẵn bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 260 cấu kiện
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm nắp mương đúc sẵn, đá 1x2, M200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 25,792 m3
88 Thép tấm nắp mương đúc sẵn, đường kính d<=10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,7791 tấn
89 Thép tấm nắp mương đúc sẵn, đường kính d<=18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,6323 tấn
90 Ván khuôn thép, Ván khuôn tấm nắp mương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,0608 100m2
91 Lắp đặt tấm nắp mương đúc sẵn bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 260 cấu kiện
92 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,37 m3
93 Bê tông M150 đá 2x4 móng cống dày 10cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,37 m3
94 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0098 100m2
95 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông thân cống đúc sẵn, đá 1x2, M200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 30,2085 m3
96 Thép thân cống đúc sẵn, đường kính d<=10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,3061 tấn
97 Thép thân cống đúc sẵn, đường kính d<=18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,8991 tấn
98 Ván khuôn thép, Ván khuôn cống đúc sẵn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,7632 100m2
99 Lắp đặt cống đúc sẵn bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 49 cấu kiện
100 Hố thu chống ngập nước cục bộ và ngăn mùi KT410x960x1120mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 22 hố
101 Đào đất thi công hố thu ngăn mùi bằng thủ công, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 13,2 m3
102 Lắp đặt hố thu bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 22 cái
103 Ống nhựa PVC D250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,59 100m
104 Bê tông lót móng đổ tại chỗ, đá 4x6, M100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,8659 m3
105 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,7024 m3
106 Láng vữa XM M75, dày 2cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 71,28 m2
107 Bê tông M150 đá 2x4 móng cống dày 10cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,692 m3
108 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2376 100m2
109 Bê tông thân giếng thăm đổ tại chỗ, đá 1x2, M200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 23,6306 m3
110 Cốt thép D14 mạ kẽm giếng thăm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 138,424 kg
111 Thép L100x100x5 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 903,76 kg
112 Ván khuôn thân, mũ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,1557 100m2
113 bê tông tấm đan đúc sẵn M200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,5825 m3
114 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2101 tấn
115 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2649 tấn
116 Thép L100x100x5 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1.230,504 kg
117 Ván khuôn thép, Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1646 100m2
118 Lắp đặt tấm đan nắp giếng thăm bằng máy cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 44 cấu kiện
119 Gạch xây vữa XM M75 thân hố ga dày 22cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12,239 m3
120 Trát hố ga dày 1,5cm bằng vữa xi măng M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 45,6 m2
121 BTCT M200 xà mũ hố ga Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,1525 m3
122 Ván khuôn xà mũ hố ga Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,204 100m2
123 BTCT M200 đáy hố ga dày 12cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,4072 m3
124 Vữa xi măng M75 đệm dày 2cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,9012 m2
125 Đá dăm đệm dày 8cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,6048 m3
126 Ván khuôn móng đáy hố ga Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1404 100m2
127 Cốt thép D<10 xà mũ và đáy hố ga Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5248 tấn
128 Bê tông tấm đan đúc sẵn dày 12cm, đá 1x2, M200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,4214 m3
129 Cốt thép D<10 tấm đan đúc sẵn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2086 tấn
130 Ván khuôn thép, Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1678 100m2
131 Cẩu lắp tấm đan bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 38 cấu kiện
132 BTCT M200 bọc ống thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 15,8976 m3
133 Lắp đặt ống thép D130 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,56 100m
134 Sản xuất, lắp đặt thép bọc ống thép, đường kính D<10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0346 tấn
135 Lắp đặt ống HPDE130 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 24,8 100m
136 Phá dỡ BTCT mương cũ phải tuyến Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 93,6 m3
137 Thỏo dỡ tấm đan mương cũ phải tuyến Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 312 cấu kiện
138 Thỏo dỡ tấm đan mương cũ trái tuyến Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 308 cấu kiện
139 Phá dỡ BTCT mương cũ trái tuyến, thay bằng giếng thăm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,5948 m3
140 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 92,4 m3
141 Cẩu lắp lại tấm đan mương cũ trái tuyến Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 308 cấu kiện
142 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ cốt thép bằng bỳa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28,8 m3
143 Phá dỡ gạch taplo kè chân đê Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 29,82 m3
144 Biển báo vào đường hẹp biển số W.203b,c Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
145 Biển báo công trường đang thi công biển số W.227 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
146 Biển báo đi chậm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
147 Biển báo chỉ hướng rẽ 507 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
148 Biển báo tạm thời TT kích thước 80x30cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
149 Gia công thép gắn biển, giá thép đỡ biển báo Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0466 tấn
150 Ống nhựa PVC D80 dày 3.5mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 144 m
151 Vữa xi măng M100 đổ ống Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,6027 m3
152 Đế bê tông đúc sẵn, đá 1x2, M200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,5295 m3
153 Sơn cọc trắng đá Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 63,3345 m2
154 Dây nhựa PVC trắng đá Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 360 m
155 Đèn cảnh báo ATGT Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
156 Cờ điều khiển ATGT Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
B ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1259 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,1609 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,077 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,077 100m3/1km
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,026 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,3368 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,986 m3
8 Đắp đất nền móng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,05 m3
9 Khung móng cột đèn M16x24x24x675 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 bộ
10 Khung móng tủ chiếu sáng M16x340x340x500 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 bộ
11 Ống nhựa luồn cáp HDPE -TFP -65/50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 39 m
12 Vận chuyển cột đèn cao 7m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 cột
13 Lắp đặt cột đèn chiều cao 7m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 cột
14 Lắp đặt cần chiếu sáng cánh vườn 1.5m cao 2m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 21 cần đèn
15 Bóng đèn Led chiếu sáng 150W 220-240V Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 21 bộ
16 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 đầu cáp
17 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 bảng
18 Lắp cửa cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 cửa
19 Lắp đặt Dây lên đèn CU/XPLE/PVC 2x2,5mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,15 100m
20 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 3P.100A-2 lộ ra Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 tủ
21 Kéo rải cáp ngầm từ TBA đến tủ chiếu sáng cáp Cu/XLPE/DSTA/ PVC 4x10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,3 100m
22 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,2096 100m3
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 13,44 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,91 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,434 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,434 100m3/1km
28 Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 46,2 m3
29 Lưới báo hiệu cáp ngầm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,12 100m2
30 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,24 1000v
31 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,44 100m
32 Lắp đặt ống kẽm qua đường D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,23 100m
33 Kéo rải cáp ngầm Cu/XPLE/DSTA/PVC 4x6mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,14 100m
34 Làm tiếp địa cho cột điện chiếu sáng L 63x63x6mm, L=2.5m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 bộ
35 Dây tiếp địa đồng trần M10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 m
36 Mẫu hoa Sen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 bộ
37 Mẫu hoa Sứ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 bộ
38 Mẫu con Rồng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20 bộ
39 Logo biểu tượng Đô Lương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20 bộ
40 Lắp đặt bộ Camera loại 2 mắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 1 bộ
41 Bộ Phát Wife không dây Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 bộ
42 Kéo rải cáp Cu/XPLE/PVC 2x4mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,5 100m
43 Lắp đặt Aptomat 2P 25A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
44 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,5 100m
45 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4971 100m3
46 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,5734 m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,308 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,308 100m3/1km
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,026 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,2968 100m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 27,086 m3
52 Đắp đất nền móng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 24,2 m3
53 Khung móng cột đèn M16x24x24x675 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 40 bộ
54 Khung móng tủ chiếu sáng M16x340x340x500 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 bộ
55 Ống nhựa luồn cáp HDPE -TFP -65/50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 129 m
56 Vận chuyển cột đèn cao 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 40 cột
57 Lắp đặt cột đèn chiều cao 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 40 cột
58 Lắp đặt cần chiếu sáng cánh vườn 1.5m cao 2m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 40 cần đèn
59 Bóng đèn Led chiếu sáng 100W 220-240V Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 40 bộ
60 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 40 đầu cáp
61 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 40 bảng
62 Lắp cửa cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 40 cửa
63 Lắp đặt dây lên đèn CU/XPLE/PVC 2x2,5mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,8 100m
64 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 3P.100A-2 lộ ra Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 tủ
65 Kéo rải cáp ngầm từ TBA đến tủ chiếu sáng cáp Cu/XLPE/DSTA/ PVC 4x10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5 100m
66 Làm tiếp địa cho tủ điện chiếu sáng L 63x63x6mm, L=2.5m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
67 Giá cắm cờ tổ quốc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 40 bộ
68 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,3808 100m3
69 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 93,12 m3
70 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,305 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,007 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,007 100m3/1km
73 Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 320,1 m3
74 Lưới báo hiệu cáp ngầm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7,76 100m2
75 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 15,76 1000v
76 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 21,39 100m
77 Lắp đặt ống kẽm qua đường D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,04 100m
78 Kéo rải cáp ngầm Cu/XPLE/DSTA/PVC 4x6mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20,89 100m
79 Làm tiếp địa cho cột điện chiếu sáng L 63x63x6mm, L=2.5m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 40 bộ
80 Dây tiếp địa đồng trần M10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 19,69 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->