Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình: Xây dựng đường giao thông từ đường Liên Sơn đến đường Nguyễn Cảnh Hoan thị trấn Đô Lương, huyện Đô Lương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đô Lương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình: Xây dựng đường giao thông từ đường Liên Sơn đến đường Nguyễn Cảnh Hoan thị trấn Đô Lương, huyện Đô Lương |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145021 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ; Ngân sách huyện bố trí khi có điều kiện; Ngân sách thị trấn Đô Lương và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 17:44:00 đến ngày 2021-02-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,916,268,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (2% KL) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 87,7066 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (98% KL) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 42,9762 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II (5% KL) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,3645 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (95% KL) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,4692 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (2% KL) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4368 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (98% KL) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,4056 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,2521 | 100m3 |
| 8 | Đào đánh cấp nền đường bằng thủ công, đất cấp II (5% KL) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,3797 | m3 |
| 9 | Đào đánh cấp nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (95% KL) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4521 | 100m3 |
| 10 | Đào thi công mương, rãnh bằng thủ công (5% KL) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32,702 | m3 |
| 11 | Đào thi công mương, rãnh bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (95% KL) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,2134 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,3459 | 100m3 |
| 13 | Đào mặt đường cũ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,7564 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 1km đầu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 630,7453 | 10m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 2Km tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 630,7453 | 10m3/1km |
| 16 | Mua đất đắp trên phương tiện vận chuyển (TBG quý IV.2020) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4.677,6033 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô 7T, cự ly 1Km đầu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 467,7603 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô 7T, cự ly 5Km tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 467,7603 | 10m3/1km |
| 19 | Rải thảm bê tông nhựa C19 dày 6cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28,5099 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28,5099 | 100m2 |
| 21 | Làm mặt đường láng nhựa. láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28,5099 | 100m2 |
| 22 | Đá dăm tiêu chuẩn móng trên dày 15cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28,5099 | 100m2 |
| 23 | Đá dăm tiêu chuẩn 4x6 móng dưới dày 15cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28,5099 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm bê tông nhựa C19 dày 6cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,6491 | 100m2 |
| 25 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,6491 | 100m2 |
| 26 | Làm mặt đường láng nhựa. láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,6491 | 100m2 |
| 27 | Đá dăm tiêu chuẩn móng trên dày 15cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,6491 | 100m2 |
| 28 | Bù vênh mặt đường đá dăm tiêu chuẩn dày trung bình 5cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,6491 | 100m2 |
| 29 | Thảm vuốt nối đầu tuyến và cuối tuyến BTNC 19 dày 6cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,5676 | 100m2 |
| 30 | Làm mặt đường láng nhựa. láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,5432 | 100m2 |
| 31 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,5432 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày 20cm đá 1x2, M250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 730,864 | m3 |
| 33 | Rải ni lông chống mất nước bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,77 | m2 |
| 34 | Đá dăm tiêu chuẩn 4x6 móng dưới dày 10cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,5432 | 100m2 |
| 35 | Làm mặt đường láng nhựa. láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27,0456 | 100m2 |
| 36 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27,0456 | 100m2 |
| 37 | Bù vênh mặt đường đá dăm tiêu chuẩn dày trung bình 2,67cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27,0456 | 100m2 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đan rãnh đổ tại chỗ, đá 1x2, M250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 93,6683 | m3 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, M100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58,5427 | m3 |
| 40 | Rải thảm bê tông nhựa C19 dày 6cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,4188 | 100m2 |
| 41 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,4188 | 100m2 |
| 42 | Làm mặt đường láng nhựa. láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,4188 | 100m2 |
| 43 | Đá dăm tiêu chuẩn móng trên dày 15cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0442 | 100m2 |
| 44 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn về công trình bằng ô tô 10T, cự ly 4Km đầu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,4287 | 100tấn |
| 45 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn về công trình bằng ô tô 10T, cự ly 28,2Km tiếp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,4287 | 100tấn |
| 46 | Biển báo tròn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 47 | Biển báo tam giác | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14 | cái |
| 48 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 111,5715 | m2 |
| 49 | Sơn trắng đá lên giải phân cách giữa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 260,1452 | m2 |
| 50 | Lát vỉa hố bằng đá tự nhiên KT: 300x300x40mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2.020,95 | m2 |
| 51 | Láng VXM M75 dày 2cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2.020,95 | m2 |
| 52 | Bê tông lót móng dày 10cm, đá 4x6, M100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 202,095 | m3 |
| 53 | Rải ni lông chống mất nước bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2.020,95 | m2 |
| 54 | Bốc xếp đá ốp lát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 222,3045 | tấn |
| 55 | Bó vỉa thẳng loại 1 (KT: 26x18x100)cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 528,13 | m |
| 56 | Láng vữa XM M75, dày 3cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 137,3138 | m2 |
| 57 | Bê tông dày 10cm, đá 1x2, M150 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,7314 | m3 |
| 58 | Bốc xếp bó vỉa thẳng loại 1 (KT: 26x18x100)cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67,9703 | tấn |
| 59 | Bó vỉa cong loại 2 (KT: 26x18x25)cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 63,93 | m |
| 60 | Láng vữa XM M75, dày 3cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16,6218 | m2 |
| 61 | Bê tông dày 10cm, đá 1x2, M150 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,6622 | m3 |
| 62 | Bốc xếp bó vỉa cong loại 2 (KT: 26x18x25)cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,2278 | tấn |
| 63 | Lát viên đanh rãnh KT 50x25x4cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 150,0833 | m2 |
| 64 | Láng vữa XM M50, dày 3cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 150,0833 | m2 |
| 65 | Bê tông dày 10cm, đá 1x2, M150 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15,0083 | m3 |
| 66 | Bốc xếp đá ốp lát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16,5092 | tấn |
| 67 | Xây bó vỉa hố bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,1678 | m3 |
| 68 | Trát bó vỉa dày 1,5cm bằng vữa xi măng M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 82,962 | m2 |
| 69 | Láng vữa XM M50, dày 2cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,8388 | m2 |
| 70 | Đá dăm đệm dày 8cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,8671 | m3 |
| 71 | Bồn trồng cây bằng đá tự nhiên KT (15x18x65)cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 254,8 | m |
| 72 | Bê tông móng dày 10cm, đá 1x2, M150 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,635 | m3 |
| 73 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1019 | 100m2 |
| 74 | Trồng cây Hoàng Yến hoặc cây Giáng Hương đường kính 15-20cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,49 | 100 cây |
| 75 | Bốc xếp viên bồn trồng cây KT (15x18x65)cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,9189 | tấn |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cấu kiện dải phân cách giữa đúc sẵn, đá 1x2, M200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38,2855 | m3 |
| 77 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, M100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,6519 | m3 |
| 78 | Ván khuôn thép, Ván khuôn cấu kiện giải phân cách đúc sẵn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,8865 | 100m2 |
| 79 | Lắp đặt giải phân cách bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 491 | cấu kiện |
| 80 | Đắp đất trồng cây giải phân cách giữa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 157,591 | m3 |
| 81 | Đá dăm đệm móng mương dày 8cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,792 | m3 |
| 82 | Láng vữa XM M50, dày 2cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,448 | m2 |
| 83 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông thân mương đúc sẵn, đá 1x2, M200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 84,968 | m3 |
| 84 | Thép thân mương đúc sẵn, đường kính d<=10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,9561 | tấn |
| 85 | Ván khuôn thép, Ván khuôn thân mương đúc sẵn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,7177 | 100m2 |
| 86 | Lắp đặt thân mương đúc sẵn bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 260 | cấu kiện |
| 87 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm nắp mương đúc sẵn, đá 1x2, M200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,792 | m3 |
| 88 | Thép tấm nắp mương đúc sẵn, đường kính d<=10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,7791 | tấn |
| 89 | Thép tấm nắp mương đúc sẵn, đường kính d<=18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,6323 | tấn |
| 90 | Ván khuôn thép, Ván khuôn tấm nắp mương | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,0608 | 100m2 |
| 91 | Lắp đặt tấm nắp mương đúc sẵn bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 260 | cấu kiện |
| 92 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,37 | m3 |
| 93 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cống dày 10cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,37 | m3 |
| 94 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0098 | 100m2 |
| 95 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông thân cống đúc sẵn, đá 1x2, M200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30,2085 | m3 |
| 96 | Thép thân cống đúc sẵn, đường kính d<=10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,3061 | tấn |
| 97 | Thép thân cống đúc sẵn, đường kính d<=18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,8991 | tấn |
| 98 | Ván khuôn thép, Ván khuôn cống đúc sẵn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,7632 | 100m2 |
| 99 | Lắp đặt cống đúc sẵn bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 49 | cấu kiện |
| 100 | Hố thu chống ngập nước cục bộ và ngăn mùi KT410x960x1120mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22 | hố |
| 101 | Đào đất thi công hố thu ngăn mùi bằng thủ công, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,2 | m3 |
| 102 | Lắp đặt hố thu bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22 | cái |
| 103 | Ống nhựa PVC D250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,59 | 100m |
| 104 | Bê tông lót móng đổ tại chỗ, đá 4x6, M100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8659 | m3 |
| 105 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,7024 | m3 |
| 106 | Láng vữa XM M75, dày 2cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 71,28 | m2 |
| 107 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cống dày 10cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,692 | m3 |
| 108 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2376 | 100m2 |
| 109 | Bê tông thân giếng thăm đổ tại chỗ, đá 1x2, M200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 23,6306 | m3 |
| 110 | Cốt thép D14 mạ kẽm giếng thăm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 138,424 | kg |
| 111 | Thép L100x100x5 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 903,76 | kg |
| 112 | Ván khuôn thân, mũ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,1557 | 100m2 |
| 113 | bê tông tấm đan đúc sẵn M200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,5825 | m3 |
| 114 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2101 | tấn |
| 115 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2649 | tấn |
| 116 | Thép L100x100x5 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.230,504 | kg |
| 117 | Ván khuôn thép, Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1646 | 100m2 |
| 118 | Lắp đặt tấm đan nắp giếng thăm bằng máy cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 44 | cấu kiện |
| 119 | Gạch xây vữa XM M75 thân hố ga dày 22cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,239 | m3 |
| 120 | Trát hố ga dày 1,5cm bằng vữa xi măng M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 45,6 | m2 |
| 121 | BTCT M200 xà mũ hố ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,1525 | m3 |
| 122 | Ván khuôn xà mũ hố ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,204 | 100m2 |
| 123 | BTCT M200 đáy hố ga dày 12cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,4072 | m3 |
| 124 | Vữa xi măng M75 đệm dày 2cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,9012 | m2 |
| 125 | Đá dăm đệm dày 8cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,6048 | m3 |
| 126 | Ván khuôn móng đáy hố ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1404 | 100m2 |
| 127 | Cốt thép D<10 xà mũ và đáy hố ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5248 | tấn |
| 128 | Bê tông tấm đan đúc sẵn dày 12cm, đá 1x2, M200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,4214 | m3 |
| 129 | Cốt thép D<10 tấm đan đúc sẵn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2086 | tấn |
| 130 | Ván khuôn thép, Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1678 | 100m2 |
| 131 | Cẩu lắp tấm đan bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38 | cấu kiện |
| 132 | BTCT M200 bọc ống thép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15,8976 | m3 |
| 133 | Lắp đặt ống thép D130 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,56 | 100m |
| 134 | Sản xuất, lắp đặt thép bọc ống thép, đường kính D<10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0346 | tấn |
| 135 | Lắp đặt ống HPDE130 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24,8 | 100m |
| 136 | Phá dỡ BTCT mương cũ phải tuyến | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 93,6 | m3 |
| 137 | Thỏo dỡ tấm đan mương cũ phải tuyến | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 312 | cấu kiện |
| 138 | Thỏo dỡ tấm đan mương cũ trái tuyến | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 308 | cấu kiện |
| 139 | Phá dỡ BTCT mương cũ trái tuyến, thay bằng giếng thăm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,5948 | m3 |
| 140 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 92,4 | m3 |
| 141 | Cẩu lắp lại tấm đan mương cũ trái tuyến | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 308 | cấu kiện |
| 142 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ cốt thép bằng bỳa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28,8 | m3 |
| 143 | Phá dỡ gạch taplo kè chân đê | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29,82 | m3 |
| 144 | Biển báo vào đường hẹp biển số W.203b,c | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 145 | Biển báo công trường đang thi công biển số W.227 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 146 | Biển báo đi chậm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 147 | Biển báo chỉ hướng rẽ 507 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 148 | Biển báo tạm thời TT kích thước 80x30cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 149 | Gia công thép gắn biển, giá thép đỡ biển báo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0466 | tấn |
| 150 | Ống nhựa PVC D80 dày 3.5mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 144 | m |
| 151 | Vữa xi măng M100 đổ ống | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,6027 | m3 |
| 152 | Đế bê tông đúc sẵn, đá 1x2, M200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,5295 | m3 |
| 153 | Sơn cọc trắng đá | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 63,3345 | m2 |
| 154 | Dây nhựa PVC trắng đá | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 360 | m |
| 155 | Đèn cảnh báo ATGT | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 156 | Cờ điều khiển ATGT | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| B | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1259 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,1609 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,077 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,077 | 100m3/1km |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,026 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,3368 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,986 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,05 | m3 |
| 9 | Khung móng cột đèn M16x24x24x675 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | bộ |
| 10 | Khung móng tủ chiếu sáng M16x340x340x500 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 11 | Ống nhựa luồn cáp HDPE -TFP -65/50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 39 | m |
| 12 | Vận chuyển cột đèn cao 7m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | cột |
| 13 | Lắp đặt cột đèn chiều cao 7m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | cột |
| 14 | Lắp đặt cần chiếu sáng cánh vườn 1.5m cao 2m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21 | cần đèn |
| 15 | Bóng đèn Led chiếu sáng 150W 220-240V | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21 | bộ |
| 16 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | đầu cáp |
| 17 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | bảng |
| 18 | Lắp cửa cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | cửa |
| 19 | Lắp đặt Dây lên đèn CU/XPLE/PVC 2x2,5mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,15 | 100m |
| 20 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 3P.100A-2 lộ ra | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | tủ |
| 21 | Kéo rải cáp ngầm từ TBA đến tủ chiếu sáng cáp Cu/XLPE/DSTA/ PVC 4x10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,3 | 100m |
| 22 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,2096 | 100m3 |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,44 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,91 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,434 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,434 | 100m3/1km |
| 28 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,2 | m3 |
| 29 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,12 | 100m2 |
| 30 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,24 | 1000v |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,44 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống kẽm qua đường D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,23 | 100m |
| 33 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XPLE/DSTA/PVC 4x6mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,14 | 100m |
| 34 | Làm tiếp địa cho cột điện chiếu sáng L 63x63x6mm, L=2.5m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | bộ |
| 35 | Dây tiếp địa đồng trần M10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | m |
| 36 | Mẫu hoa Sen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | bộ |
| 37 | Mẫu hoa Sứ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | bộ |
| 38 | Mẫu con Rồng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20 | bộ |
| 39 | Logo biểu tượng Đô Lương | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20 | bộ |
| 40 | Lắp đặt bộ Camera loại 2 mắt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | 1 bộ |
| 41 | Bộ Phát Wife không dây | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | bộ |
| 42 | Kéo rải cáp Cu/XPLE/PVC 2x4mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,5 | 100m |
| 43 | Lắp đặt Aptomat 2P 25A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,5 | 100m |
| 45 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4971 | 100m3 |
| 46 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,5734 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,308 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,308 | 100m3/1km |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,026 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,2968 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27,086 | m3 |
| 52 | Đắp đất nền móng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24,2 | m3 |
| 53 | Khung móng cột đèn M16x24x24x675 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | bộ |
| 54 | Khung móng tủ chiếu sáng M16x340x340x500 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 55 | Ống nhựa luồn cáp HDPE -TFP -65/50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 129 | m |
| 56 | Vận chuyển cột đèn cao 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | cột |
| 57 | Lắp đặt cột đèn chiều cao 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | cột |
| 58 | Lắp đặt cần chiếu sáng cánh vườn 1.5m cao 2m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | cần đèn |
| 59 | Bóng đèn Led chiếu sáng 100W 220-240V | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | bộ |
| 60 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | đầu cáp |
| 61 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | bảng |
| 62 | Lắp cửa cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | cửa |
| 63 | Lắp đặt dây lên đèn CU/XPLE/PVC 2x2,5mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,8 | 100m |
| 64 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 3P.100A-2 lộ ra | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | tủ |
| 65 | Kéo rải cáp ngầm từ TBA đến tủ chiếu sáng cáp Cu/XLPE/DSTA/ PVC 4x10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5 | 100m |
| 66 | Làm tiếp địa cho tủ điện chiếu sáng L 63x63x6mm, L=2.5m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 67 | Giá cắm cờ tổ quốc | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | bộ |
| 68 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,3808 | 100m3 |
| 69 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 93,12 | m3 |
| 70 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,305 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,007 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,007 | 100m3/1km |
| 73 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 320,1 | m3 |
| 74 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,76 | 100m2 |
| 75 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15,76 | 1000v |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,39 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống kẽm qua đường D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,04 | 100m |
| 78 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XPLE/DSTA/PVC 4x6mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,89 | 100m |
| 79 | Làm tiếp địa cho cột điện chiếu sáng L 63x63x6mm, L=2.5m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | bộ |
| 80 | Dây tiếp địa đồng trần M10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,69 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi