Gói thầu: Gói thầu xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210148002-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 19:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng Hội đồng nhân dân tỉnh Kon Tum
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210146848
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn dự phòng ngân sách tỉnh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 18:18:00 đến ngày 2021-02-01 19:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,524,063,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TƯỜNG CHẮN ĐẤT, TƯỜNG RÀO, VỈA HÈ, MẶT ĐƯỜNG ĐI BỘ
1 Làm lớp đá đệm móng Mô tả chương V 17,225 m3
2 Ván khuôn tường Mô tả chương V 445,38 m2
3 Ván khuôn móng Mô tả chương V 180,96 m2
4 Bê tông móng đá 2x4 Mác 150 Mô tả chương V 189,8 m3
5 Bê tông tường đá 2x4 mác 150 Mô tả chương V 205,4 m3
6 Bao tải tẩm nhựa đường nhét khe Mô tả chương V 79,04 m2
7 Đóng cọc tre L>=2,5m Mô tả chương V 8.892 m
8 Bao tải cát Mô tả chương V 736 bao
9 Bạt phủ Mô tả chương V 133,4 m2
10 Đắp CPSS tường chắn công trình Mô tả chương V 182,18 m3
11 Đào đát hố móng ĐC1= máy Mô tả chương V 877,39 m3
12 Đắp đất đê quây Mô tả chương V 107,64 m3
13 Đào thanh thải sau khi thi công xong Mô tả chương V 107,64 m3
14 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 1 bằng ô tô 10 tấn phạm vi 1km Mô tả chương V 877,39 m3
15 Hút nước hố móng Mô tả chương V 30 ca
16 Đào đất sụt, đất cấp 1. Mô tả chương V 21,16 m3
17 Phá dỡ tường chắn đá hộc xây cũ bị hư hỏng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Mô tả chương V 150,144 m3
18 Đắp đất kè K95 Mô tả chương V 273,6 m3
19 Đắp đất hố móng K95 Mô tả chương V 190,81 m3
20 Vận chuyểnđá hộc xây cữ bị hư hỏng bằng ô tô 10 tấn phạm vi 1 km Mô tả chương V 150,144 m3
21 Lót giấy dầu Mô tả chương V 135 m2
22 Lát gạch Terrazo (40x40x3,2)cm Mô tả chương V 135 m2
23 Bê tông đá 1x2 mác 150 Mô tả chương V 13,5 m3
24 Lót vữa xi măng M100 dày 2cm Mô tả chương V 135 m2
25 Lát gạch Terrazo (40x40x3,2)cm Mô tả chương V 55,2 m2
26 Bê tông đá 1x2 mác 150 Mô tả chương V 5,52 m3
27 Lót vữa xi măng M100 dày 2cm Mô tả chương V 55,2 m2
28 Lót giấy dầu Mô tả chương V 55,2 m2
29 Bê tông đá 1x2 mác 150 Mô tả chương V 7,48 m3
30 Lan can bằng Inox Mô tả chương V 74,8 m
31 Sản xuất lắp dựng lan can bằng i nox Mô tả chương V 74,8 m
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I Mô tả chương V 20,412 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả chương V 1,796 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 3,657 m3
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,129 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,225 tấn
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chương V 0,273 100m2
38 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,259 m3
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chương V 13,608 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 5,303 m3
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chương V 0,067 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chương V 0,429 tấn
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,48 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 1,204 m3
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chương V 0,024 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chương V 0,19 tấn
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả chương V 0,241 100m2
48 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 0,475 m3
49 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mô tả chương V 56 cái
50 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 6,026 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,395 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 1,305 m3
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chương V 0,146 tấn
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,131 100m2
55 Gia công hàng rào thép hộp Mô tả chương V 0,828 tấn
56 Lắp dựng hàng rào thép hộp Mô tả chương V 0,828 m2
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 57,456 m2
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 65,25 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 26,1 m2
60 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 4,122 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 67,2 m
62 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả chương V 65,25 m2
63 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 87,678 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 152,937 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 151,313 m2
66 Phá dỡ hàng rào sắt hộp Mô tả chương V 75,657 m2
67 Phá dỡ cột, trụ gạch đá (20%) Mô tả chương V 1,205 m3
68 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép (20%) Mô tả chương V 0,241 m3
69 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép (20%) Mô tả chương V 1,212 m3
70 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Mô tả chương V 0,783 m3
71 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm (20%) Mô tả chương V 0,696 m3
72 Phá dỡ móng các loại, móng đá bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Mô tả chương V 41,663 m3
73 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả chương V 62,348 m3
74 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả chương V 62,348 m3
75 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả chương V 62,348 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->