Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210147645-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Trường |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210146690 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 17:18:00 đến ngày 2021-02-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,518,023,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà văn hóa thôn Bằng Ngang | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 159,888 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà gồ mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,7503 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5161 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,9523 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,7252 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1421 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,101 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4039 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,7812 | m3 |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,945 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 80,256 | 1m2 |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,945 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,8739 | 100m2 |
| 14 | Tôn úp nóc khổ 300 dày 0,4mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 32,84 | md |
| 15 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 31,98 | m2 |
| 16 | Vệ sinh nền trước khi chống thấm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 31,98 | m2 |
| 17 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 54,78 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 31,98 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | công |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,21 | 100m |
| 21 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 24 | Cầu chắn rác D90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 25 | Keo dán ống | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 26 | Đai INOX + Vít + Nở nhựa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 230,2651 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 205,3886 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 125,5892 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 98,685 | m2 |
| 31 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 88,0237 | m2 |
| 32 | Phá lớp vữa trát trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 53,824 | m2 |
| 33 | Phá lớp vữa trát má cửa đi, cửa sổ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,8852 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 98,685 | m2 |
| 35 | Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 88,0237 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 53,824 | m2 |
| 37 | Trát má cửa đi, cửa sổ, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,8852 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 328,9501 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 487,7107 | m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,0128 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,3978 | 100m2 |
| 42 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 142,34 | m2 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,234 | m3 |
| 44 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,117 | m3 |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,234 | m3 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 144,164 | m2 |
| 47 | Tháo dỡ, lắp đặt thay thế 20 con tiện bê tông | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | con |
| 48 | Vệ sinh mài lại, trám vá lại bậc tam cấp bị sứt vỡ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 40,8576 | m2 |
| 49 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 75,99 | m |
| 50 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 28,2125 | m2 |
| 51 | Vận chuyển cửa về kho | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | công |
| 52 | Tháo dỡ hoa thép cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | công |
| 53 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,5222 | m2 |
| 54 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0225 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,5222 | 1m2 |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,5222 | m2 |
| 57 | SX cửa đi EUROHA (EU-XF55D) là loại cửa nhôm có độ dày thanh nhôm 1,3-2,0mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ chưa bao gồm khóa cử, Hoặc cửa tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 23,6989 | m2 |
| 58 | Khóa cửa đi tay nắm thông phòng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 59 | SX cửa sổ mở trượt EUROHA (EU-80: EU-1100) là loại cửa nhôm có độ dày thanh nhôm 1,5-2,0mm, kính an toàn 6,38mm phụ kiện kim, pas V, Hoặc tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,582 | m2 |
| 60 | SX cửa sổ mở quay EUROHA (EU-XF55) là loại cửa nhôm có độ dày thanh nhôm 1,5-2,0mm, kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ, chưa bao gồm khóa, Hoặc tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,9402 | m2 |
| 61 | Khóa cửa sổ 2 cánh | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 31,2211 | m2 |
| 63 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | công |
| 64 | Lắp đặt đèn LED sát trần D200<15W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 65 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11 | bộ |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp số quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 69 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 70 | Lắp đặt quạt trần (tận dụng) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT ≤120x120mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | hộp |
| 72 | Tủ điện tổng 300x400x100mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 74 | Lắp đặt tủ điện phòng 100x200x100mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | hộp |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 380 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 150 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 50 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 90 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 500 | m |
| 80 | Băng dính điện | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cuộn |
| 81 | Đầu cốt + bọp nhựa các loại | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | Lot |
| 82 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2794 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III ( TT 4km tiếp theo) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2794 | 100m3 |
| B | Nhà văn hóa thôn Động Xá | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 187,128 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà gồ mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,8531 | tấn |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,8531 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72,448 | 1m2 |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,8531 | tấn |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,7697 | 100m2 |
| 7 | Tôn úp nóc khổ 300 dày 0,4mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 33,88 | md |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26,9696 | m2 |
| 9 | Vệ sinh nền trước khi chống thấm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26,9696 | m2 |
| 10 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 48,9856 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 48,9856 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | công |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,21 | 100m |
| 14 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 17 | Cầu chắn rác D90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 18 | Keo dán ống | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 19 | Đai INOX + Vít + Nở nhựa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 223,8011 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 174,5306 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 113,9194 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,7579 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 95,9148 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 74,7989 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 48,8226 | m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,4677 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát má cửa đi, cửa sổ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 21,2872 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 95,9148 | m2 |
| 30 | Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 74,7989 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 48,8226 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,4677 | m2 |
| 33 | Trát má cửa đi, cửa sổ, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 21,2872 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 319,7159 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 461,5843 | m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 2,9754 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,341 | 100m2 |
| 38 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 137,65 | m2 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13,765 | m3 |
| 40 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,8825 | m3 |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13,765 | m3 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 139,384 | m2 |
| 43 | Vệ sinh mài lại, trám vá lại bậc tam cấp bị sứt vỡ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,3767 | m2 |
| 44 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 105,72 | m |
| 45 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 37,3876 | m2 |
| 46 | Vận chuyển cửa về kho | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | công |
| 47 | Tháo dỡ hoa thép cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | công |
| 48 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,9 | m2 |
| 49 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0567 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,9 | 1m2 |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,9 | m2 |
| 52 | SX cửa đi EUROHA (EU-XF55D) là loại cửa nhôm có độ dày thanh nhôm 1,3-2,0mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ chưa bao gồm khóa cử, Hoặc cửa tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 23,296 | m2 |
| 53 | Khóa cửa đi tay nắm thông phòng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 54 | SX cửa sổ mở quay EUROHA (EU-XF55) là loại cửa nhôm có độ dày thanh nhôm 1,5-2,0mm, kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ, chưa bao gồm khóa, Hoặc tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,9 | m2 |
| 55 | Khóa cửa sổ 2 cánh | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 42,196 | m2 |
| 57 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | công |
| 58 | Lắp đặt đèn LED sát trần D200<15W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 60 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt hộp số quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 64 | Lắp đặt quạt trần (tận dụng) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 50 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | m |
| 68 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2645 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III ( TT 4km tiếp theo) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2645 | 100m3 |
| C | Nhà văn hóa thôn Lương Hội | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 176,7651 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 59,2 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 59,2 | 1m2 |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,6877 | 100m2 |
| 5 | Tôn úp nóc khổ 300 dày 0,4mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26,665 | md |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24,91 | m2 |
| 7 | Vệ sinh nền trước khi chống thấm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24,91 | m2 |
| 8 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 45,246 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 45,246 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | công |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 12 | Lắp đặt thu nhựa ĐK 140-110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 15 | Cầu chắn rác D110 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Keo dán ống | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 17 | Đai INOX + Vít + Nở nhựa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 225,4766 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 220,129 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100,8952 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,7579 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 96,6329 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 94,341 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 43,2408 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,4677 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát má cửa đi, cửa sổ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,7416 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 96,6329 | m2 |
| 28 | Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 94,341 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 43,2408 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,4677 | m2 |
| 31 | Trát má cửa đi, cửa sổ, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,7416 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 322,1095 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 507,5732 | m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,88 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,1801 | 100m2 |
| 36 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 125,42 | m2 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12,542 | m3 |
| 38 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,271 | m3 |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12,542 | m3 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 127,154 | m2 |
| 41 | Vệ sinh mài lại, trám vá lại bậc tam cấp bị sứt vỡ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 33,3558 | m2 |
| 42 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 80,36 | m |
| 43 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 31,4457 | m2 |
| 44 | Vận chuyển cửa về kho | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | công |
| 45 | Tháo dỡ hoa thép cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | công |
| 46 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,28 | m2 |
| 47 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0338 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,28 | 1m2 |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,28 | m2 |
| 50 | SX cửa đi EUROHA (EU-XF55D) là loại cửa nhôm có độ dày thanh nhôm 1,3-2,0mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ chưa bao gồm khóa cử, Hoặc cửa tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 28,74 | m2 |
| 51 | Khóa cửa đi tay nắm thông phòng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 52 | SX cửa sổ mở trượt EUROHA (EU-80: EU-1100) là loại cửa nhôm có độ dày thanh nhôm 1,5-2,0mm, kính an toàn 6,38mm phụ kiện kim, pas V, Hoặc tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13,2 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 41,94 | m2 |
| 54 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | công |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 57 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt hộp số quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt quạt trần (tận dụng) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT ≤120x120mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7 | hộp |
| 63 | Tủ điện tổng 300x400x100mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 21 | cái |
| D | Lắp đặt tủ điện phòng 100x200x100mm | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 350 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 50 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 50 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 500 | m |
| 6 | Băng dính điện | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cuộn |
| 7 | Đầu cốt + bọp nhựa các loại | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | Lot |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1856 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III ( TT 4km tiếp theo) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1856 | 100m3 |
| E | Nhà văn hóa thôn Đồng Lý | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 137,9409 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 42,464 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 42,464 | 1m2 |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2897 | 100m2 |
| 5 | Tôn úp nóc khổ 300 dày 0,4mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 29,9 | md |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 132,44 | m2 |
| 7 | Vệ sinh nền trước khi chống thấm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 132,44 | m2 |
| 8 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 145,4 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 132,44 | m2 |
| 10 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 103,6 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | công |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,31 | 100m |
| 13 | Lắp đặt thu nhựa, ĐK 110/90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Cầu chắn rác D90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 17 | Keo dán ống | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 18 | Đai INOX + Vít + Nở nhựa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 266,8723 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 271,5272 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 169,853 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 23,8028 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 114,3738 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 116,3688 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72,7942 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10,2012 | m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát má cửa đi, cửa sổ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 34,0736 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 114,3738 | m2 |
| 29 | Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 116,3688 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72,7942 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10,2012 | m2 |
| 32 | Trát má cửa đi, cửa sổ, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 34,0736 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 381,2461 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 698,6208 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,7 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,9456 | 100m2 |
| 37 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 187,5 | m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,75 | m3 |
| 39 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,375 | m3 |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,75 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 189,234 | m2 |
| 42 | Vệ sinh mài lại, trám vá lại bậc tam cấp bị sứt vỡ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,5834 | m2 |
| 43 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 128,36 | m |
| 44 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 48,5009 | m2 |
| 45 | Vận chuyển cửa về kho | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | công |
| 46 | Tháo dỡ hoa thép cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | công |
| 47 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 27,6 | m2 |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0844 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 27,6 | 1m2 |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 27,6 | m2 |
| 51 | SX cửa đi EUROHA (EU-XF55D) là loại cửa nhôm có độ dày thanh nhôm 1,3-2,0mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ chưa bao gồm khóa cử, Hoặc cửa tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26,028 | m2 |
| 52 | Khóa cửa đi tay nắm thông phòng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 53 | SX cửa sổ mở trượt EUROHA (EU-80: EU-1100) là loại cửa nhôm có độ dày thanh nhôm 1,5-2,0mm, kính an toàn 6,38mm phụ kiện kim, pas V, Hoặc tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12,96 | m2 |
| 54 | SX cửa sổ mở quay EUROHA (EU-XF55): là loại cửa nhôm có độ dày thanh nhôm 1,5-2,0mm, kính an toàn 6,38mm phụ kiện kim khí đồng bộ ( chưa bao gồm khóa), Hoặc tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12,264 | m2 |
| 55 | Phụ kiện kim khí cửa sổ mở quay | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 56 | SX vách kính EUROHA (EU-XF55): là loại vách không đố, có độ dày thanh nhôm 1,3mm-2,0mm, kính an toàn 6,38mm, Hoặc tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,8 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 51,252 | m2 |
| 58 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | công |
| 59 | Lắp đặt đèn LED D200<15W-220V | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp số quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 65 | Lắp đặt quạt trần (tận dụng) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT ≤120x120mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | hộp |
| 67 | Tủ điện tổng 300x400x100mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19 | cái |
| 69 | Lắp đặt tủ điện phòng 100x200x100mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | hộp |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 390 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 160 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 60 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 90 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 560 | m |
| 75 | Băng dính điện | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cuộn |
| 76 | Đầu cốt + bọp nhựa các loại | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | Lot |
| 77 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3906 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III ( TT 4km tiếp theo) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3906 | 100m3 |
| 79 | Trát má cửa đi, cửa sổ, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,7416 | m2 |
| 80 | Trát má cửa đi, cửa sổ, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,7416 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi