Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210142669-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng 30/4 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140300 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 15:50:00 đến ngày 2021-02-01 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,951,469,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Trạm y tế | |||
| 1 | Đóng cọc cừ chắn đất, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,89 | 100m |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 618,8951 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,3201 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6462 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0589 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2197 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5157 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5526 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5358 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,8376 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2803 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0991 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5821 | tấn |
| 14 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3264 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7508 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2977 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1728 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5203 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3456 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,1605 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3574 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8312 | 100m3 |
| 23 | Đá mạt đổ bù vênh dày 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7344 | m3 |
| 24 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5214 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7887 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2567 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0114 | tấn |
| 28 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6232 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1272 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2202 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7607 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9507 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5051 | m3 |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3035 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5969 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0347 | m3 |
| 37 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1715 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0605 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1866 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3324 | m3 |
| 41 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0647 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0066 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0559 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3388 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,3803 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8453 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7811 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7029 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2339 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6276 | tấn |
| 51 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1005 | m3 |
| 52 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7945 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1721 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5507 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7564 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2529 | m3 |
| 57 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,243 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7299 | tấn |
| 59 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1963 | m3 |
| 60 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2641 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0639 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1491 | tấn |
| 63 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4752 | m3 |
| 64 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0895 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0091 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0773 | tấn |
| 67 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4686 | m3 |
| 68 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1176 | 100m2 |
| 69 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1237 | tấn |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,155 | m3 |
| 71 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,4693 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9597 | m3 |
| 74 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6118 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7955 | m3 |
| 76 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1851 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0516 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3324 | tấn |
| 79 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1575 | m3 |
| 80 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8008 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0432 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,186 | 1m2 |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8008 | tấn |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4585 | 100m2 |
| 85 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,98 | m |
| 86 | Bu lông ĐK14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 87 | Bu lông vít nở D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 88 | Nắp cửa tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Gia công thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7348 | 1m2 |
| 91 | Ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | cái |
| 92 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,712 | m2 |
| 93 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,712 | m2 |
| 94 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,084 | m2 |
| 95 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,6 | m |
| 96 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,1548 | m2 |
| 97 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,1626 | m2 |
| 98 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 351,1976 | m2 |
| 99 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,39 | m2 |
| 100 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,68 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,5448 | m2 |
| 102 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,04 | m2 |
| 103 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 849,0474 | m2 |
| 104 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4708 | m2 |
| 105 | Ngâm nước XM chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4708 | m2 |
| 106 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,9136 | m2 |
| 107 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,4382 | m2 |
| 108 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,608 | m2 |
| 109 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,39 | m2 |
| 110 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,433 | m2 |
| 111 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,674 | m2 |
| 112 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,456 | m2 |
| 113 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,411 | m2 |
| 114 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 115 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 690,6888 | m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8016 | 100m2 |
| 117 | Kẻ mạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,24 | m |
| 118 | Đắp đấu đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 119 | Đắp đấu chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 120 | Đắp đấu thanh chăn nắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 121 | Sản xuất cửa đi cửa nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,64 | m2 |
| 122 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 123 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 124 | Sản xuất cửa sổ cửa nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m2 |
| 125 | Phụ kiện cửasổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 126 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 (bao gồm cả sơn ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 459,5 | kg |
| 127 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m2 |
| 128 | Vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1012 | m2 |
| 129 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1012 | m2 |
| 130 | Lan can con tiện xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187 | con |
| 131 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8465 | 1m3 |
| 132 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1209 | m3 |
| 133 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5504 | m3 |
| 134 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1941 | 100m2 |
| 135 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0596 | tấn |
| 136 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | tấn |
| 137 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0198 | m3 |
| 138 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7108 | m3 |
| 139 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4644 | m2 |
| 140 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0032 | m2 |
| 141 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,4676 | m2 |
| 142 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0186 | m2 |
| 143 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,96 | m |
| 144 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0926 | tấn |
| 145 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,876 | 1m2 |
| 146 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,198 | m2 |
| 147 | Tay vịn cầu thang gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,22 | m |
| 148 | Trụ cầu thang bằng gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 149 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8862 | 1m3 |
| 150 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0307 | m3 |
| 151 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9536 | m3 |
| 152 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,372 | m3 |
| 153 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,517 | m2 |
| 154 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4428 | m2 |
| 155 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,1628 | m |
| 156 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,9 | m |
| 157 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6752 | 1m3 |
| 158 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1479 | 100m2 |
| 159 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1411 | m3 |
| 160 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6275 | m3 |
| 161 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3228 | m3 |
| 162 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9775 | m3 |
| 163 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,073 | m2 |
| 164 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,697 | m2 |
| 165 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2529 | m3 |
| 166 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1502 | tấn |
| 167 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0916 | 100m2 |
| 168 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | cái |
| 169 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 170 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 171 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 172 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 173 | Công tắc 2 chiều cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt các aptomat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 175 | Tủ điện tổng 60x40x15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 176 | Tủ điện tầng 30x25x15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caí |
| 177 | Lắp đặt máy biến dòng ≤100/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 178 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 179 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 180 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 181 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 182 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 183 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 184 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 185 | Dây dưỡng cáp D4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 186 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | m |
| 187 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC ĐK 15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 188 | Hộp nối âm tường các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 189 | Đào mương chôn dây chống sét, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6016 | 1m3 |
| 190 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6016 | m3 |
| 191 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 192 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 193 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 194 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | m |
| 195 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 196 | Chân bật thép D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 197 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép L63x63x5=2500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,075 | kg |
| 198 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 199 | Tủ chứa bình cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 200 | Bình cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 201 | Bảng tiêu lện PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 202 | Bảng chỉ dẫn PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 204 | Máy bơm Q=6m3/h=30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 206 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 207 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 208 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 209 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 212 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 213 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 214 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 100m |
| 216 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 217 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt van xả khí - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 219 | Giếng khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 220 | Bộ lọc bao gồm cả ống khóa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 223 | Lắp đăt tê nhựa, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 224 | Lắp đăt cút nhựa, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 225 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 226 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 227 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 228 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | cái |
| 229 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | cái |
| 230 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| B | Hạng mục 2: Cổng tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8404 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0164 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,897 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0439 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0266 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0963 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2096 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0172 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0016 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0336 | tấn |
| 11 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1416 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0119 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0024 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1957 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0686 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0675 | tấn |
| 19 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0963 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1178 | tấn |
| 23 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9185 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2082 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1229 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4792 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1065 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4532 | m3 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,28 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,63 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,82 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,36 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,304 | m2 |
| 34 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,73 | m2 |
| 35 | Gia công lắp dựng cửa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,85 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7 | 1m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,85 | m2 |
| C | Hạng mục 3: Tường rào kín | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,321 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,4403 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3888 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0751 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,8073 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9213 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0581 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2854 | tấn |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2307 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5377 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0721 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3356 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0239 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1425 | tấn |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1538 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6918 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 401,418 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,732 | m2 |
| 19 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 538,318 | m2 |
| D | Hạng mục 4: Lán để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0904 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất lắp đặt Bulong D18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7852 | m3 |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4906 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4906 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5796 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5796 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7268 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7268 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8424 | 1m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,789 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,097 | m3 |
| E | Hạng mục 5: Hố đốt rác thải y tế | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8051 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0095 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6102 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0932 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1065 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0331 | tấn |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0088 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,478 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7586 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3128 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0031 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0079 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0448 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9753 | m3 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2074 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0122 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,45 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,226 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9484 | m2 |
| F | Hạng mục 6: Bể nước sạch | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8961 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2987 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0172 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8326 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2781 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1583 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0601 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0926 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1994 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0211 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0933 | tấn |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | tấn |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1047 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,447 | m3 |
| 17 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3168 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,47 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,984 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0368 | m2 |
| 22 | Nắp bể bằng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| G | Hạng mục 7: Sân lát gạch | |||
| 1 | Đắp tôn nền sân, tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m3 |
| 2 | Nilon chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m3 |
| 4 | Lát sân, trạm y tế gạch Terazzo 400x400 dày 3,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m2 |
| H | Hạng mục 8: Tường bo vườn thuốc nam | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3646 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1215 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6103 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5725 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,7082 | m2 |
| 6 | Ốp gạch thẻ bờ bo vườn thuốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,4735 | m2 |
| I | Hạng mục 9: Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,0074 | m3 |
| 2 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,372 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,5132 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5623 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6912 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi