Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210142669-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng 30/4
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210140300
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 15:50:00 đến ngày 2021-02-01 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,951,469,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Trạm y tế
1 Đóng cọc cừ chắn đất, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,89 100m
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 618,8951 1m3
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,3201 100m
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6462 100m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0589 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2197 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5157 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5526 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5358 tấn
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,8376 m3
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2803 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0991 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5821 tấn
14 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3264 m3
15 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,7508 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2977 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1728 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5203 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3456 m3
20 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,1605 m3
21 Vận chuyển đất, phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3574 100m3
22 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8312 100m3
23 Đá mạt đổ bù vênh dày 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7344 m3
24 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5214 m3
25 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7887 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2567 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0114 tấn
28 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6232 m3
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1272 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2202 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7607 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9507 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5051 m3
34 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3035 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5969 tấn
36 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0347 m3
37 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1715 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0605 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1866 tấn
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3324 m3
41 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0647 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0066 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0559 tấn
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3388 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,3803 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8453 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7811 m3
48 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7029 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2339 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6276 tấn
51 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1005 m3
52 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7945 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1721 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5507 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7564 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2529 m3
57 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,243 100m2
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7299 tấn
59 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,1963 m3
60 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2641 100m2
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0639 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1491 tấn
63 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4752 m3
64 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0895 100m2
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0091 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0773 tấn
67 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4686 m3
68 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1176 100m2
69 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1237 tấn
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,155 m3
71 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
72 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,4693 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9597 m3
74 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6118 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7955 m3
76 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1851 100m2
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0516 tấn
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3324 tấn
79 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1575 m3
80 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8008 tấn
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0432 tấn
82 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,186 1m2
83 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8008 tấn
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4585 100m2
85 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,98 m
86 Bu lông ĐK14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
87 Bu lông vít nở D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
88 Nắp cửa tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
89 Gia công thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 tấn
90 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7348 1m2
91 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 cái
92 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,712 m2
93 Ngâm nước xi măng chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,712 m2
94 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,084 m2
95 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,6 m
96 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,1548 m2
97 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,1626 m2
98 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 351,1976 m2
99 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,39 m2
100 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 247,68 m2
101 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,5448 m2
102 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,04 m2
103 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 849,0474 m2
104 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4708 m2
105 Ngâm nước XM chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4708 m2
106 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,9136 m2
107 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,4382 m2
108 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,608 m2
109 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,39 m2
110 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,433 m2
111 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,674 m2
112 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,456 m2
113 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,411 m2
114 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
115 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 690,6888 m2
116 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8016 100m2
117 Kẻ mạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,24 m
118 Đắp đấu đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
119 Đắp đấu chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
120 Đắp đấu thanh chăn nắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
121 Sản xuất cửa đi cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,64 m2
122 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
123 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
124 Sản xuất cửa sổ cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,24 m2
125 Phụ kiện cửasổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
126 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 (bao gồm cả sơn ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 459,5 kg
127 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,24 m2
128 Vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1012 m2
129 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1012 m2
130 Lan can con tiện xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 187 con
131 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8465 1m3
132 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1209 m3
133 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5504 m3
134 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1941 100m2
135 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0596 tấn
136 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 tấn
137 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0198 m3
138 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7108 m3
139 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4644 m2
140 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0032 m2
141 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,4676 m2
142 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,0186 m2
143 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,96 m
144 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0926 tấn
145 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,876 1m2
146 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,198 m2
147 Tay vịn cầu thang gỗ nhóm 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,22 m
148 Trụ cầu thang bằng gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
149 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8862 1m3
150 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0307 m3
151 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9536 m3
152 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,372 m3
153 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,517 m2
154 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4428 m2
155 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,1628 m
156 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,9 m
157 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6752 1m3
158 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1479 100m2
159 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1411 m3
160 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6275 m3
161 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3228 m3
162 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9775 m3
163 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,073 m2
164 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,697 m2
165 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2529 m3
166 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1502 tấn
167 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0916 100m2
168 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 143 cái
169 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
170 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
171 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
172 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
173 Công tắc 2 chiều cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
174 Lắp đặt các aptomat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
175 Tủ điện tổng 60x40x15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
176 Tủ điện tầng 30x25x15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 caí
177 Lắp đặt máy biến dòng ≤100/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
178 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
179 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
180 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
181 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
182 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
183 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
184 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
185 Dây dưỡng cáp D4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
186 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 330 m
187 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC ĐK 15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
188 Hộp nối âm tường các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
189 Đào mương chôn dây chống sét, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6016 1m3
190 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6016 m3
191 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
192 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
193 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
194 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 m
195 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
196 Chân bật thép D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
197 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép L63x63x5=2500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,075 kg
198 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
199 Tủ chứa bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
200 Bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
201 Bảng tiêu lện PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
202 Bảng chỉ dẫn PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
203 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
204 Máy bơm Q=6m3/h=30m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
205 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
206 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
207 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
208 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
209 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
210 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
211 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
212 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
213 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
214 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
215 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 100m
216 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
217 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
218 Lắp đặt van xả khí - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
219 Giếng khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
220 Bộ lọc bao gồm cả ống khóa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
221 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
222 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
223 Lắp đăt tê nhựa, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
224 Lắp đăt cút nhựa, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
225 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
226 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
227 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
228 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 cái
229 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 cái
230 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
B Hạng mục 2: Cổng tường rào
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8404 1m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0164 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,897 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0439 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0266 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0963 tấn
7 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2096 m3
8 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0172 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0016 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0336 tấn
11 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1416 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0119 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0024 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0154 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1957 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0686 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,114 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0675 tấn
19 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3775 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0963 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0154 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1178 tấn
23 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9185 m3
24 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2082 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1229 tấn
26 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4792 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1065 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4532 m3
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,28 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,63 m2
31 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,82 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,36 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,304 m2
34 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,73 m2
35 Gia công lắp dựng cửa cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,85 m2
36 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,7 1m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,85 m2
C Hạng mục 3: Tường rào kín
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,321 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,4403 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3888 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0751 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,8073 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9213 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0581 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2854 tấn
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2307 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5377 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0721 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3356 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0239 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1425 tấn
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1538 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6918 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 401,418 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,732 m2
19 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 538,318 m2
D Hạng mục 4: Lán để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 1m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0904 100m2
6 Sản xuất lắp đặt Bulong D18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cái
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7852 m3
8 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4906 tấn
9 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4906 tấn
10 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5796 tấn
11 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5796 tấn
12 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7268 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7268 tấn
14 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8424 1m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,789 100m2
16 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,097 m3
E Hạng mục 5: Hố đốt rác thải y tế
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8051 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0095 100m2
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6102 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0932 tấn
8 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1065 m3
9 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0331 tấn
10 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0088 100m2
11 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,478 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7586 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3128 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0031 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0079 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0448 tấn
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9753 m3
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2074 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0122 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0086 100m2
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
22 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,45 m2
23 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,226 m2
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9484 m2
F Hạng mục 6: Bể nước sạch
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8961 1m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2987 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0172 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8326 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2781 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1583 tấn
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0601 100m2
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0926 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1994 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0211 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0933 tấn
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 tấn
15 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1047 100m2
16 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,447 m3
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3168 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,47 m2
19 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,984 m2
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m2
21 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0368 m2
22 Nắp bể bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
G Hạng mục 7: Sân lát gạch
1 Đắp tôn nền sân, tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m3
2 Nilon chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m2
3 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m3
4 Lát sân, trạm y tế gạch Terazzo 400x400 dày 3,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m2
H Hạng mục 8: Tường bo vườn thuốc nam
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3646 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1215 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6103 m3
4 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5725 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,7082 m2
6 Ốp gạch thẻ bờ bo vườn thuốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,4735 m2
I Hạng mục 9: Phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,0074 m3
2 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,372 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,5132 m3
4 Đào xúc đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5623 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6912 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->