Gói thầu: Thi công xây dựng công trình SCL Nhà ở trực cụm Mường khiêng Thuận châu (CBCNV đóng góp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210130994-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình SCL Nhà ở trực cụm Mường khiêng Thuận châu (CBCNV đóng góp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210130976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 16:33:00 đến ngày 2021-02-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 339,913,116 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bình Thuận 2, Mô Cổng, Nậm Dắt, Nông Bổng, Tiên Hưng, huyện Thuận Châu | |||
| B | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | mg |
| 3 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | mg |
| 4 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| C | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 41 | Bộ |
| 4 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.965 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.835 | m |
| 7 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 468 | cái |
| 8 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 184 | cái |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 36 | Cái |
| 10 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 262 | cái |
| 11 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 262 | cái |
| 12 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 136 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 136 | cái |
| 14 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 88 | kg |
| 15 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 616 | cái |
| 16 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | cuộn |
| D | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,4422 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 43 | bộ |
| 5 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,828 | km |
| 6 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,779 | km |
| 7 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | m |
| 10 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | m |
| 11 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | VT |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| F | Lô 02: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Sát, Bản Tứn, huyện Thuận Châu | |||
| G | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột néo mn - 10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột đỡ mđ - 10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 4 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 5 | Móng cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 6 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 7 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 8 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | mg |
| 9 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | Bộ |
| H | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Cột btlt NPC-I-10-190-4,3 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 73 | Bộ |
| 8 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 81 | Bộ |
| 10 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 11 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 38 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | Bộ |
| 14 | Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | Bộ |
| 16 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | m |
| 17 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.097 | m |
| 18 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 960 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19.498 | m |
| 20 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12.440 | m |
| 21 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.318 | quả |
| 22 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.040 | cái |
| 23 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 474 | cái |
| 24 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 25 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 26 | Đầu cốt lưỡng kim 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 27 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | cái |
| 28 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | cái |
| 29 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | cái |
| 30 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | cái |
| 31 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | kg |
| 32 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 160 | cái |
| 33 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| I | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,0544 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 4 | Hạ cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2 - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 73 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 81 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 38 | bộ |
| 14 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | bộ |
| 15 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | bộ |
| 16 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.318 | quả |
| 17 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,034 | km |
| 18 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,075 | km |
| 19 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,941 | km |
| 20 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19,116 | km |
| 21 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12,196 | km |
| 22 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 23 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 71,5 | m |
| 25 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27,5 | m |
| 26 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | VT |
| J | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| K | Lô 03: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Pú Cá, TBA Bản Mỏ, huyện Thuận Châu | |||
| L | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.261 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.519 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.201 | m |
| 4 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 194 | cái |
| 5 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 96 | cái |
| 6 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 7 | Đầu cốt lưỡng kim 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 8 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 178 | cái |
| 9 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 178 | cái |
| 10 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 59 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 59 | cái |
| 12 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 47 | kg |
| 13 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 328 | cái |
| 14 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| M | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,217 | km |
| 2 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,489 | km |
| 3 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,158 | km |
| N | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| O | Lô 04: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Lẩy, Bản Tát, Bắc Cường, huyện Thuận Châu | |||
| P | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Chụp đầu cột vuông kép CHK-2,6M | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Chụp đầu cột vuông đơn CH-2,6M | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Chụp đầu cột vuông đơn CH-1,6M | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 5 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | Bộ |
| 7 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 8 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 53 | Bộ |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 38 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 925 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.853 | m |
| 14 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10.209 | m |
| 15 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9.436 | m |
| 16 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 670 | quả |
| 17 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 480 | cái |
| 18 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 352 | cái |
| 19 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 88 | cái |
| 20 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 21 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 22 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 23 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 24 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 25 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 26 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | kg |
| 27 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 160 | cái |
| 28 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cuộn |
| Q | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 3 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 53 | bộ |
| 8 | Tháo chụp đầu cột vuông kép CHK - 2,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo chụp đầu cột vuông đơn CH - 2,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Tháo chụp đầu cột vuông đơn CH - 1,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 670 | quả |
| 12 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,037 | km |
| 13 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,907 | km |
| 14 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,817 | km |
| 15 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10,009 | km |
| 16 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9,251 | km |
| R | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| S | Lô 05: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Nưa, TBA Nà Cưa, huyện Thuận Châu | |||
| T | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo mn - 10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 3 | Móng cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 4 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 5 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| U | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 3 | Cột btlt NPC-I-10-190-4,3 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 4 | Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | Bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.249 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 487 | m |
| 7 | Dây ACSR-70/11 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 408 | m |
| 8 | Sứ thủy tinh IIC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | bát |
| 9 | Phụ kiện chuỗi néo | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 11 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 174 | cái |
| 12 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 120 | cái |
| 13 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 14 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 141 | cái |
| 15 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 141 | cái |
| 16 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 17 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 18 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 41 | kg |
| 19 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 288 | cái |
| 20 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| V | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,9576 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 4 | Hạ cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 6 | Tháo sứ thủy tinh U70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | chuỗi |
| 7 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,166 | km |
| 8 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,477 | km |
| 9 | Hạ dây ACSR-70/11 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,4 | km |
| 10 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 11 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 13 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | m |
| 14 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 15 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | m |
| W | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| X | Lô 06: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Lạnh, Tông Lệnh, Thuận Châu (Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Bản Lệnh 2) | |||
| Y | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo MN-12T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột néo mn - 10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 4 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| Z | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Cột btlt NPC-I-10-190-4,3 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột btlt NPC-I-12-190-7,2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 4 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | Bộ |
| 10 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 11 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.184 | m |
| 14 | Dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.728 | m |
| 15 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 292 | quả |
| 16 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 224 | cái |
| 17 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 150 | cái |
| 18 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 19 | Đầu cốt lưỡng kim 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 20 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 21 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 22 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | kg |
| 25 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 26 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AA | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,6514 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Hạ cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Hạ cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | bộ |
| 11 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 12 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 292 | quả |
| 13 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,196 | km |
| 14 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,082 | km |
| 15 | Hạ dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,694 | km |
| 16 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23,5 | m |
| 20 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | m |
| 21 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19,5 | m |
| 22 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | VT |
| AB | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AC | Lô 07: SCL ĐZ0,4kV Bản Sáo Phỏng Lập Thuận Châu (sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Kéo Sáo) | |||
| AD | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 2 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| AE | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | Bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 10 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.920 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 105 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.026 | m |
| 14 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 192 | quả |
| 15 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 168 | cái |
| 16 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 88 | cái |
| 17 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 18 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 19 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 54 | cái |
| 20 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x16-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 54 | cái |
| 21 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 22 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 23 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | kg |
| 24 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 108 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AF | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,4246 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 12 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 192 | quả |
| 13 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,882 | km |
| 14 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,103 | km |
| 15 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,947 | km |
| 16 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5 | m |
| AG | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AH | Lô 08: SCL ĐZ0,4kV Bản Sai cấp điện khu TĐC Chiềng Pha Thuận Châu | |||
| AI | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 258 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 344 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 181 | m |
| 5 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 6 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 7 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 8 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 9 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 10 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 12 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | kg |
| 13 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 14 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AJ | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,253 | km |
| 3 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,337 | km |
| 4 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,177 | km |
| AK | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AL | Lô 09: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Hua Ty, TBA UB Co Tòng ,TBA Noong Lanh, TBA Nà Tòng, TBA Nà Lanh, huyện Thuận Châu | |||
| AM | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 4 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 5 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | mg |
| 6 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | mg |
| 7 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| AN | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | Bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 82 | Bộ |
| 8 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 168 | Bộ |
| 10 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | Bộ |
| 11 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | Bộ |
| 12 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 49 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 79 | Bộ |
| 14 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 48 | Bộ |
| 15 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 108 | m |
| 17 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.946 | m |
| 18 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 40.669 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16.818 | m |
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 108 | m |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 70 | m |
| 22 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.380 | quả |
| 23 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.776 | cái |
| 24 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 480 | cái |
| 25 | Đầu cốt lưỡng kim 25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 26 | Đầu cốt lưỡng kim 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 27 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | Cái |
| 28 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | kg |
| 31 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 32 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | cuộn |
| AO | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,4068 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 4 | Tháo xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 1 pha cột ly tâm XN - 0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ - 0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 82 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 168 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 12 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 13 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 49 | bộ |
| 14 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 79 | bộ |
| 15 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | bộ |
| 16 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.380 | quả |
| 17 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,106 | km |
| 18 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,908 | km |
| 19 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 48,866 | km |
| 20 | Hạ dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,494 | km |
| 21 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,108 | km |
| 22 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,07 | km |
| 23 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | m |
| 26 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5 | m |
| 27 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | VT |
| AP | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AQ | Lô 10: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Co Phương, Co Khiết, UB Liệp Tè, huyện Thuận Châu | |||
| AR | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 2 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| AS | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | Bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 60 | Bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 877 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 494 | m |
| 12 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8.620 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.406 | m |
| 14 | Dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 192 | m |
| 15 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 632 | quả |
| 16 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 452 | cái |
| 17 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 190 | cái |
| 18 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 80 | cái |
| 19 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 20 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 77 | cái |
| 21 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 77 | cái |
| 22 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | kg |
| 23 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | cái |
| 24 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cuộn |
| AT | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,3744 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 60 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 11 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 632 | quả |
| 12 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,861 | km |
| 13 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,484 | km |
| 14 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8,451 | km |
| 15 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,261 | km |
| 16 | Hạ dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,188 | km |
| 17 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5 | m |
| 20 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | m |
| AU | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AV | Lô 11: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Lầu, Bản Pài, Nà Há, huyện Thuận Châu | |||
| AW | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 4 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 5 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | mg |
| AX | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 3 | Xà phân tải cột vuông đúp dọc tuyến XPTG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | Bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 82 | Bộ |
| 8 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 9 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | Bộ |
| 12 | Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | Bộ |
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 14 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.996 | m |
| 15 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15.713 | m |
| 16 | Dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.269 | m |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | m |
| 18 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 964 | quả |
| 19 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 732 | cái |
| 20 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 364 | cái |
| 21 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 23 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 24 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 25 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 26 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | kg |
| 27 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | cái |
| 28 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cuộn |
| AY | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,621 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 4 | Tháo xà phân tải cột vuông đúp dọc tuyến XPTG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 82 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 10 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | bộ |
| 12 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 13 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 14 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 964 | quả |
| 15 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,1 | km |
| 16 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,937 | km |
| 17 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15,405 | km |
| 18 | Hạ dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,126 | km |
| 19 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,034 | km |
| 20 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 21 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 49,5 | m |
| 23 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | m |
| AZ | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi