Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145476-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hòa Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210137501 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 16:38:00 đến ngày 2021-02-01 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,491,339,876 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 32,8345 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép | 32,8345 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 11,94 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 27,6732 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 15,077 | m3 | |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 0,1334 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,5609 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,5609 | 100m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 11,1543 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,1115 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,1115 | 100m3 | |
| 12 | Phá dỡ trụ cổng sắt | 2 | trụ | |
| 13 | Phá dỡ cửa cổng sắt | 21,153 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 5,698 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,057 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,057 | 100m3 | |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,7 | m3 | |
| 18 | Rải nilon làm sân | 34 | m2 | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 3,4 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC MỘT CỬA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 3,8489 | 100m3 | |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 42,7661 | m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,566 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 37,832 | 100m | |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 2,6308 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 9,5268 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 ( dưới cốt -0,45m) | 31,125 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 ( trên cốt -0,45m) | 2,1473 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng | 0,8258 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1605 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,3849 | tấn | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1066 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 1,907 | tấn | |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 ( dưới cốt -0,45m) | 4,9747 | m3 | |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 ( trên cốt -0,45m) | 4,0712 | m3 | |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,2843 | 100m3 | |
| 17 | Mua đất đồi | 141,35 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 4,3065 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 4,3065 | 100m3 | |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,3439 | 100m3 | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 10,499 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,0912 | 100m2 | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,25 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,6326 | tấn | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 0,8701 | tấn | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | 6,6148 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,4369 | 100m2 | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,5869 | tấn | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 1,919 | tấn | |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 12,1011 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 2,5514 | 100m2 | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 3,1126 | tấn | |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 33,4876 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 0,2557 | 100m2 | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,1629 | tấn | |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, đá 1x2, mác 200 | 1,4036 | m3 | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,8641 | m3 | |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 64,826 | m3 | |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 0,135 | m3 | |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 7,2178 | m3 | |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,5542 | m3 | |
| 42 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 218,457 | m2 | |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 369,952 | m2 | |
| 44 | Trát trụ, cột,chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 146,9706 | m2 | |
| 45 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 10,494 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 123,5788 | m2 | |
| 47 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 255,2 | m2 | |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 134,86 | m | |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 95,32 | m | |
| 50 | Kẻ chỉ lõm vữa XM mác 75 | 13,86 | m | |
| 51 | Gia công xà gồ thép | 0,4848 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4848 | tấn | |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,9048 | 100m2 | |
| 54 | Sx và lắp đặt tôn úp nóc + hồi khổ 300 | 26,904 | m | |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô bằng sika 3 lớp | 89,8599 | m2 | |
| 56 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 89,8599 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 214,28 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 880,711 | m2 | |
| 59 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch lát nền | 14,991 | m2 | |
| 60 | Công tác ốp gạch thẻ | 4,176 | m2 | |
| 61 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600, vữa XM mác 75 | 205,1464 | m2 | |
| 62 | Láng granitô bậc tam cấp | 17,8022 | m2 | |
| 63 | SX và lắp dựng lan can hành lang, inox dày 1,1mm | 16,6 | md | |
| 64 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,4523 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 30,24 | m2 | |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 72,2304 | m2 | |
| 67 | SX và lắp dựng cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép gia cường kính an toàn dày 6,38mm | 12,15 | m2 | |
| 68 | SX và lắp dựng cửa sổ 2 cánh ,cửa nhựa lõi thép mở quay , kính trắng an toàn dày 6,38mm | 22,68 | m2 | |
| 69 | Vách kính nhựa lõi thép ,kính an toàn dày 6,38mm | 9,99 | m2 | |
| 70 | Cửa kính cường lực dày 12 mm , phụ kiện PVV đồng bộ nhập khẩu | 12,96 | m2 | |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 3,4119 | 100m2 | |
| 72 | Đào rãnh cáp, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,165 | 100m3 | |
| 73 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0851 | 100m3 | |
| 74 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0834 | 100m3 | |
| 75 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | 25 | m2 | |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,082 | 100m3 | |
| 77 | Tủ điện tổng KT 500x400x180mm | 1 | cái | |
| 78 | Hộp điện âm tường 6 module | 5 | cái | |
| 79 | Hộp điện âm tường 8 module | 1 | cái | |
| 80 | Aptomat MCB-3C-50A-10ka | 1 | cái | |
| 81 | Aptomat MCB-2C-40A-10ka | 2 | cái | |
| 82 | Aptomat MCB-2C-25A-10ka | 10 | cái | |
| 83 | Aptomat MCCB -1C-20A-6ka | 1 | cái | |
| 84 | Aptomat MCCB -1C-16A-6ka | 13 | cái | |
| 85 | Aptomat MCCB -1C-10A-6ka | 8 | cái | |
| 86 | Bộ đèn Led 2*36w dài 1,2 m máng đôi ốp trần phản quang | 18 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt các loại đèn LED D300 ốp trần 18w | 8 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 11 | cái | |
| 89 | Móc treo quạt trần | 11 | cái | |
| 90 | Ỏ cắm đôi 3 chấu 250V-16A đế âm tường chống cháy | 24 | cái | |
| 91 | Ỏ cắm đôi 3 chấu 250V-16A đế âm sàn chống cháy | 6 | cái | |
| 92 | Công tắc đơn 220V-10A đế âm chống cháy | 2 | cái | |
| 93 | Công tắc đôi 220V-10A đế âm chống cháy | 5 | cái | |
| 94 | Công tắc bốn 220V-10A đế âm chống cháy | 1 | cái | |
| 95 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 73 | hộp | |
| 96 | Ống Upvc D60 xuyên tường chờ điều hòa | 0,05 | 100m | |
| 97 | Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | 50 | m | |
| 98 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | 10 | m | |
| 99 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | 60 | m | |
| 100 | Dây CU/PVC 1x10Emm2 | 6 | m | |
| 101 | Dây CU/PVC 1x6Emm2 | 10 | m | |
| 102 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | 155 | m | |
| 103 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | 510 | m | |
| 104 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | 290 | m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa HDPE TFP-3A F65/50 | 0,5 | 100m | |
| 106 | Ống Gel D32 | 10 | m | |
| 107 | Ống Gel D25 | 80 | m | |
| 108 | Ống Gel D20 | 170 | m | |
| 109 | Ống Gel D16 | 150 | m | |
| 110 | Tủ rack 6U | 1 | cái | |
| 111 | Ổ cắm mạng đơn chuẩn RJ45/CAT6 | 10 | cái | |
| 112 | Cáp mạng UTP 4PAIRS CAT5E | 0,11 | km cáp | |
| 113 | Bộ chuyển mạch Switch 16 port | 1 | thiết bị | |
| 114 | Lắp đặt thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) 16 port | 1 | thiết bị | |
| 115 | Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị bộ chuyển mạch - Switch | 1 | thiết bị | |
| 116 | Ổ cắm mạng điện thoại | 8 | cái | |
| 117 | Cáp điện thoại CAT3 2*2*0,5 | 7 | 10 m | |
| 118 | Lắp đặt và hiệu chỉnh bộ chia của mạng thông tin di động | 1 | bộ | |
| 119 | Lắp đặt tổng đài điện thoại 8 máy lẻ | 1 | tổng đài | |
| 120 | Lắp đặt cầu chì 2A | 1 | hộp | |
| 121 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 0-500V | 1 | cái | |
| 122 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 0-100A | 3 | cái | |
| 123 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=50/5A | 1 | bộ | |
| 124 | Đèn báo hiển thị pha ( vàng , xanh ,đỏ ) | 1 | cái | |
| 125 | Gia công và đóng cọc chống sét | 2 | cọc | |
| 126 | Băng đồng tiếp địa 25x3 | 3 | m | |
| 127 | Đào hố dây tiếp địa | 1,65 | m3 | |
| 128 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,32 | m3 | |
| 129 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | 2 | cái | |
| 130 | Gia công và đóng cọc chống sét | 2 | cọc | |
| 131 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | 30 | m | |
| 132 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 10 | m | |
| 133 | Thép bản 40x4 | 3 | m | |
| 134 | Chân bật gắn tường dây 10 L=150 | 15 | cái | |
| 135 | Chân bật hàn chân trên mái dây 10 L=200 | 15 | bộ | |
| 136 | Kẹp kiểm tra | 3 | bộ | |
| 137 | Bu lông đai ốc | 5 | bộ | |
| 138 | Đệm chỉ lá | 2 | cái | |
| 139 | Ống U.PVC D90 class 2 | 0,3 | 100m | |
| 140 | Ống U.PVC D60 class 2 | 0,1 | 100m | |
| 141 | Ống U.PVC D27 class 2 thoát tràn | 0,05 | 100m | |
| 142 | Chếch U.PVC D90 class 2 | 8 | cái | |
| 143 | Chếch U.PVC D60 class 2 | 2 | cái | |
| 144 | Cút U.PVC D90 class 2 | 8 | cái | |
| 145 | Cút U.PVC D60 class 2 | 2 | cái | |
| 146 | Y U.PVC D60 | 1 | cái | |
| 147 | Phếu thu nước mưa D90+Cầu chắn rác D90 | 4 | cái | |
| 148 | Phếu thu nước mưa D60+Cầu chắn rác D60 | 1 | cái | |
| 149 | Lắp đặt phễu thu sàn đường kính 60mm bằng inox | 1 | cái | |
| 150 | Bộ đai treo ống D90 | 10 | bộ | |
| 151 | Bộ đai treo ống D60 | 3 | bộ | |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 178,144 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | 1 | bể | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 3 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 3 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | 6 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 70,855 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 184,7 | m | |
| 8 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | 45,92 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 342,4559 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 54,88 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát bậc tam cấp | 43,8896 | m2 | |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 364,018 | m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 813,5694 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 565,3944 | m2 | |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 3,927 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 364,018 | m2 | |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 850,5674 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 364,018 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.353,1713 | m2 | |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | 54,88 | m2 | |
| 21 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch cắt ra từ gạch lát nền | 25,7925 | m2 | |
| 22 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 chống trơn, vữa XM mác 75 | 14,6275 | m2 | |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600, vữa XM mác 75 | 325,0696 | m2 | |
| 24 | Láng granitô cầu thang | 43,8896 | m2 | |
| 25 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,7814 | 100m2 | |
| 26 | Tôn úp nóc | 36,78 | md | |
| 27 | SX và lắp dựng cửa đi 2 cánh ,cửa nhựa lõi thép ,kính trắng an toàn dày 6,38mm | 33,31 | m2 | |
| 28 | SX và lắp dựng cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép gia cường kính an toàn dày 6,38ly | 9 | m2 | |
| 29 | SX và lắp dựng cửa đi 1 cánh ,cửa nhựa lõi thép ,kính mờ dày 6,38mm | 5,9 | m2 | |
| 30 | SX và lắp dựng cửa sổ 2 cánh ,cửa nhựa lõi thép mở quay , kính trắng an toàn dày 6,38mm | 33,92 | m2 | |
| 31 | SX và lắp dựng cửa sổ ,cửa nhựa lõi thép mở hất , kính mờ dày 6,38mm | 1,44 | m2 | |
| 32 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,7154 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 45,92 | m2 | |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,04 | m2 | |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 41,0159 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 41,0159 | m3 | |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 5,2632 | 100m2 | |
| 38 | Đào rãnh cáp, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,165 | 100m3 | |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0851 | 100m3 | |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0834 | 100m3 | |
| 41 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | 25 | m2 | |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,082 | 100m3 | |
| 43 | Nhân công tháo đường dây điện cũ trên tường đã phá vữa trát | 434,28 | m2 | |
| 44 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200 | 1 | cái | |
| 45 | Hộp điện âm tường 6 module | 7 | cái | |
| 46 | Hộp điện âm tường 12 module | 1 | cái | |
| 47 | Aptomat MCB-3C-40A-10KA | 1 | cái | |
| 48 | Aptomat MCB-2C-32A-10ka | 2 | cái | |
| 49 | Aptomat MCB-2C-25A-10ka | 14 | cái | |
| 50 | Aptomat MCB-1C-20A-6KA | 1 | cái | |
| 51 | Aptomat MCB-1C-16A-6KA | 19 | cái | |
| 52 | Aptomat MCB-1C-10A-6KA | 11 | cái | |
| 53 | Bộ đèn Led 2*18w dài 1,2 m máng đôi gắn trần , máng inox phản quang | 30 | bộ | |
| 54 | Bóng LED ốp trần WC D300 12W | 14 | bộ | |
| 55 | Bộ đèn Led 1*18w dài 1,2 m gắn tường | 1 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần sải cánh D-1,4m , 80W - Chiết áp | 18 | cái | |
| 57 | Móc treo quạt trần | 18 | cái | |
| 58 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | 2 | cái | |
| 59 | Ổ cắm đôi 3 chấu 250V-16A | 37 | cái | |
| 60 | Công tắc đơn 220V -10A + mặt | 6 | cái | |
| 61 | Công tắc đôi 220V -10A + mặt | 7 | cái | |
| 62 | Công tắc ba 220V -10A + mặt | 3 | cái | |
| 63 | Công tắc đảo chiều 1 cực 220V-10A + mặt | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 103 | hộp | |
| 65 | Ống Upvc D60 xuyên tường chờ điều hòa | 0,05 | 100m | |
| 66 | Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | 50 | m | |
| 67 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | 18 | m | |
| 68 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | 175 | m | |
| 69 | Dây CU/PVC 1x6Emm2 | 18 | m | |
| 70 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | 190 | m | |
| 71 | Dây CU/PVC 1x4Emm2 | 270 | m | |
| 72 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | 540 | m | |
| 73 | Dây CU/PVC 1x2,5Emm2 | 270 | m | |
| 74 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | 780 | m | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa HDPE TFP-3A F65/50 | 0,5 | 100m | |
| 76 | Ống Gel D32 | 18 | m | |
| 77 | Ống Gel D25 | 270 | m | |
| 78 | Ống Gel D20 | 270 | m | |
| 79 | Ống Gel D16 | 390 | m | |
| 80 | Lắp đặt cầu chì 2A | 3 | hộp | |
| 81 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 0-500V | 1 | cái | |
| 82 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 0-100A | 3 | cái | |
| 83 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=50/5A | 1 | bộ | |
| 84 | Đèn báo hiển thị pha ( vàng , xanh ,đỏ ) | 1 | cái | |
| 85 | Gia công và đóng cọc chống sét | 3 | cọc | |
| 86 | Băng đồng tiếp địa 25x3 | 6 | m | |
| 87 | Đào hố dây tiếp địa | 3,3 | m3 | |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,64 | m3 | |
| 89 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | 3 | cái | |
| 90 | Gia công và đóng cọc chống sét | 3 | cọc | |
| 91 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | 55 | m | |
| 92 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 15 | m | |
| 93 | Thép bản 40x4 | 6 | m | |
| 94 | Chân bật gắn tường dây 10 L=150 | 21 | cái | |
| 95 | Chân bật hàn chân trên mái dây 10 L=200 | 18 | bộ | |
| 96 | Kẹp kiểm tra | 6 | bộ | |
| 97 | Bu lông đai ốc | 8 | bộ | |
| 98 | Đệm chỉ lá | 5 | cái | |
| 99 | Lắp đặt chậu xí bệt | 3 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 3 | cái | |
| 101 | Lắp đặt chậu lavabo + vòi + dây cấp nước | 3 | bộ | |
| 102 | Xi phông thoát chậu rửa | 3 | bộ | |
| 103 | Xi phông phếu thu sàn nhựa D76 | 4 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt gương soi | 3 | cái | |
| 105 | Lắp đặt kệ kính | 3 | cái | |
| 106 | Phếu thu sàn D76 | 4 | cái | |
| 107 | Van phao điện | 1 | cái | |
| 108 | Rọ hút D32 | 1 | cái | |
| 109 | Máy bơm nước 1,5Hp , H=20m, 3m3/h | 1 | cái | |
| 110 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | 1 | bể | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | 0,26 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | 0,25 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 0,3 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | 9 | cái | |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | 20 | cái | |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 18 | cái | |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32x25mm, chiều dày 2,9mm | 10 | cái | |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | 8 | cái | |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm | 8 | cái | |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 6 | cái | |
| 121 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm | 11 | cái | |
| 122 | Van khóa D32 PPR | 1 | cái | |
| 123 | Van khóa D25 PPR | 4 | cái | |
| 124 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 18 | cái | |
| 125 | Van 1 chiều D25 | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt tê ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 6 | cái | |
| 127 | Nút bịt ren PPR D20 | 8 | cái | |
| 128 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | 2 | cái | |
| 129 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | 7 | cái | |
| 130 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 5 | cái | |
| 131 | Bộ đai kẹp ống | 12 | bộ | |
| 132 | Ống U.PVC D110 class 2 | 0,18 | 100m | |
| 133 | Ống U.PVC D76 class 2 | 0,07 | 100m | |
| 134 | Ống U.PVC D60 class 2 | 0,07 | 100m | |
| 135 | Ống U.PVC D48 class 2 | 0,01 | 100m | |
| 136 | Ống U.PVC D42 class 2 | 0,05 | 100m | |
| 137 | Chếch U.PVC D110 class 2 | 6 | cái | |
| 138 | Chếch U.PVC D90 class 2 | 7 | cái | |
| 139 | Chếch U.PVC D76 class 2 | 6 | cái | |
| 140 | Cút U.PVC D90 class 2 | 6 | cái | |
| 141 | Cút U.PVC D76 class 2 | 8 | cái | |
| 142 | Cút U.PVC D42 class 2 | 4 | cái | |
| 143 | Van khóa D48 PVC | 1 | cái | |
| 144 | Măng sông class 2 D110 | 7 | cái | |
| 145 | Măng sông class 2 D90 | 7 | cái | |
| 146 | Măng sông class 2 D76 | 7 | cái | |
| 147 | Bộ đai + ty treo ống | 12 | bộ | |
| 148 | Côn UPVC class2 D76x42 | 12 | cái | |
| 149 | Y UPVC class2 D110x110 | 6 | cái | |
| 150 | Y UPVC class2 D110x60 | 6 | cái | |
| 151 | Y UPVC class2 D90x76 | 5 | cái | |
| 152 | Y UPVC class2 D76 | 6 | cái | |
| 153 | Ống U.PVC D90 class 2 | 0,32 | 100m | |
| 154 | Chếch U.PVC D90 class 2 | 8 | cái | |
| 155 | Cút U.PVC D90 class 2 | 4 | cái | |
| 156 | Bộ đai treo ống D90 | 8 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi