Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210120333-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng 2 thành phố Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210120179 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp thành phố Vũng Tàu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 10:55:00 đến ngày 2021-01-29 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,610,286,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 2,513 | m3 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 2,824 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 2,824 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 2,824 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ sàn gỗ | Chương V | 10,37 | m2 |
| 6 | Đục nhám mặt nền trước khi lát gạch | Chương V | 15,07 | m2 |
| 7 | Lát nền gạch ceramic 300x300 | Chương V | 15,07 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường trần trám vết nứt | Chương V | 161,624 | m2 |
| 9 | Sơn tường, trần trong nhà 2 nước phủ | Chương V | 538,748 | m2 |
| 10 | Gia công cột, khung tivi bằng thép hình | Chương V | 0,347 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột, khung thép | Chương V | 0,347 | tấn |
| 12 | Thi công vách gỗ MDF vân sồi, khung gỗ cao su ghép được xử lý chống mối | Chương V | 41,231 | m2 |
| 13 | Thi công lam gỗ MDF trang trí | Chương V | 8,965 | m2 |
| 14 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6mm2 | Chương V | 47 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | Chương V | 90 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Chương V | 100 | m |
| 17 | Lắp đặt dây HDMI do Viettel cấp (chỉ tính nhân công) | Chương V | 270 | m |
| 18 | Lắp đặt dây HDMI cấp mới | Chương V | 20 | m |
| 19 | Cung cấp dây tín hiệu CAT-5E PATCH CABLE (WALL PLATE TO PC) loại 2m | Chương V | 12 | Sợi |
| 20 | Lắp đặt dây tín hiệu mạng internet | Chương V | 126 | m |
| 21 | Lắp đặt dây điện thoại | Chương V | 120 | m |
| 22 | Lắp đặt dây âm thanh | Chương V | 120 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D20 | Chương V | 52 | m |
| 24 | Lắp đặt máng nhựa gen SP 60x30mm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 15 | m |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa bán nguyệt bảo hộ dây dẫn D60mm | Chương V | 21 | m |
| 26 | Lắp đặt Nẹp 5.5F bán nguyệt dưới sàn cho hệ thống âm thanh | Chương V | 35 | m |
| 27 | Lắp đặt Nẹp 6.8F bán nguyệt dưới sàn cho toàn hệ thống | Chương V | 56 | m |
| 28 | Lắp đặt tủ điện | Chương V | 1 | Tủ |
| 29 | Lắp đặt MCB 20A-1P | Chương V | 4 | Cái |
| 30 | Lắp đặt MCB 40A-2P | Chương V | 2 | Cái |
| 31 | Lắp đặt MCB 63A-3P | Chương V | 1 | Cái |
| 32 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Chương V | 38 | Hộp |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 25 | Cái |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm internet | Chương V | 6 | Cái |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Chương V | 6 | Cái |
| B | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Amply trung tâm hội thảo | Tương đương AKG (JBL) CS3 BUCE | 1 | Cái |
| 2 | Máy đại biểu cần dài | Tương đương AKG (JBL) CS3DU50CE | 18 | Cái |
| 3 | Micro chủ tọa | Tương đương AKG (JBL) CS3CU50CE | 2 | Cái |
| 4 | Mixer | Tương đương TOA A-2120 | 1 | Cái |
| 5 | Loa hộp thông báo công suất cao | Tương đương TOA BS-1030B. | 4 | Cái |
| 6 | Bàn họp lớn | KT: (7800x1800x760): - Khung xương gỗ tự nhiên (Gỗ Ash)+ sắt hộp - Hoàn thiện gỗ Công nghiệp phủ sồi. Mẫu và sơn PU theo màu chỉ định | 1 | Cái |
| 7 | Bàn họp nhỏliệu | Bàn có yếm, có hộc bàn để tài KT: (2000x600x760): Khung xương gỗ tự nhiên (Gỗ Ash) + sắt hộp - Hoàn thiện gỗ Công nghiệp phủ sồi sơn PU theo màu chỉ định | 12 | Cái |
| 8 | Bàn kỹ thuật viên điều hành | KT: (1600x600x760): - Khung xương gỗ tự nhiên + sắt hộp - Hoàn thiện gỗ Công nghiệp phủ sồi. Mẫu và sơn PU theo màu chỉ định | 4 | Cái |
| 9 | Bộ chữ: " THÀNH PHỐ VŨNG TÀU" Khung sắt bảng Alu đỏ + chữ Alu nổi 2cm màu vàng gương | Việt Nam. | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ chữ:"TRUNG TÂM ĐIỀU HÀNH ĐÔ THỊ THÔNG MINH THÀNH PHỐ VŨNG TÀU ". Chữ Alu nổi cao 2cm, vàng gương ốp trên nền vách gỗ | Việt Nam | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ chữ: " CHƯƠNG TRÌNH HỢP TÁC VIETTEL VÀ THÀNH PHỐ VŨNG TÀU" nền Mica xanh, chữ màu bạc. | Việt Nam | 1 | Bộ |
| 12 | Dây từ trung tâm ra Mic chủ tọa | Tương đương AKG(JBL) CS3EC010 | 2 | Sợi |
| 13 | Firewall | - Số lượng port GE: 14x GE RJ45 Ports - GE RJ45 Management/HA/DMZ Ports: 1 / 2 / 1 - GE RJ45 WAN Ports: 2 port - IPS Throughput: 500Mbps/ NGFW Throughput: 360Mbps/ Threat Protection Throughput: 250Mbps - Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets): 7.4 / 7.4 / 4.4 Gbps - Firewall Latency (64 byte UDP packets): 3 μs - Firewall Throughput (Packets Per Second): 6.6 Mpps - Concurrent Sessions (TCP): 2 Million - New Sessions/Second (TCP): 30.000 - Firewall Policies: 10.000 - IPsec VPN Throughput (512 byte): 4 Gbps - Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels : 2000 - Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels: 10000 - SSL-VPN Throughput: 250Mbps - Virtual Domains (Default / Maximum): 10/10 - SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS): 130 Mbps - SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS): 125.000 - Application Control Throughput: 1Gbps - High Availability Configurations: Active / Active, Active / Passive, Clustering - Nguồn: 100–240V AC, 50–60 Hz. Tương đương Fortinet/FG-IOOE-BDL-950-12 | 1 | bộ |
| 14 | Ghế chủ tọa bọc da | -Ghế chân xoay có đệm tựa bọc Da cao cấp, chân tay nhựa sơn phủ màu nhũ bạc. Có cần điều chỉnh độ cao thấp | 3 | Cái |
| 15 | Ghế đại biểu, và nhân viên | Kích thước (590x720x1090): -Ghế chân quỳ có đệm tựa bọc Da công nghiệp, Chân khung thép ooval 20x40 mạ crôm. | 60 | Cái |
| 16 | Kệ để máy chiếu 3 chân hợp kim nhôm Thông số kỹ thuật: | - Màu sắc: Bạc - Chất liệu: Hợp Kim Nhôm - Kích thước: 80cm Minimum, 140cm Maximum - Trọng lượng: 5Kg - Khả năng chịu lực: 25Kg | 1 | Cái |
| 17 | Máy Điều hòa không khí 2HP, bao gồm (Giá đỡ + ống đồng + ống thoát nước ngưng) | Tương đương Daikin inverter mã RTKS 50 GVMV xuất xứ Thái Lan | 2 | cái |
| 18 | Màn hình Kích cỡ 24 inch | Tương đương HP24F | 13 | cái |
| 19 | Máy in | Tốc độ in 23ppm, độ phân giải 600 x 600dpi, chất lượng in 1,200 x 1,200dpi, Dviver quét tương thích TWAIN, WIA, ICA. Tương đương Canon MF235 | 1 | cái |
| 20 | Máy tính để bàn cho Cán bộ trực | - i7-9700-3.0G/ 8G/ 1TB/ 2Vr/ DVDRW - Mouse/keyboard inlcude. Tương đương máy tính HP Prodesk 400G6MT | 6 | cái |
| 21 | Máy tính xách tay phục vụ chỉ huy: | - Intel Core™ i7-10510U/ (1.8Ghz, 8MB Cache) - Ram: 16GB DDR4-2666MHz, -AMD Radeon 610 2GB GDDR5, Webcam HD, Wireless + Bluetooth, DVDRW, LAN, Cad Reader, FingerPrint, 2*USB 3.1 Gen 1, 1* USB 2.0, HDMI, VGA, - Windows 10 Home Single Language 64 - bit, - Trọng lượng: 2.159 kg, Pin 3cell. Tương đương máy tính Dellvostro 3590 | 1 | cái |
| 22 | Máy Workstation xử lý hình ảnh hiển thị lên màn hình ghép: | - Processor: Core i7-9700(3.0 GHz,12 MB) - HDD: 1TB 7200RPM SATA 3.5in - RAM: 8GB ( 1 x8 GB DDR4 ) - Graphic card: Nvidia Quadro P2200, 5GB, 4 DP - Network: 1000 Mbps Ethernet - Keyboard USB & Mouse Optical USB included. Tương đương HPZ2 Tower G4 | 1 | bộ |
| 23 | Rèm cửa lá sách màu kem | Việt Nam | 9,44 | m2 |
| 24 | Switch 26-port | Tương đương Cisco-K9-E/SG350-28-K9-EU | 1 | bộ |
| 25 | Tủ Rack 19” | Tương đương 15U TMC Rack 15U-D800 | 1 | Cái |
| 26 | Tủ Rack 27U + 03 khay giá đỡ | - Kích thước : Cao 1400* Rộng 600 * Sâu 800 (mm) (+/-5%). Vật liệu: Tôn mạ kẽm dày 1,2mm - 1,8 mm, sơn tĩnh điện. Ổ cắm điện: Ổ cắm nguồn 6 chấu đa năng. Màu sắc : Màu đen sần hoặc Ghi sần. Cánh trước : Cửa lưới hoặc Mica | 1 | cái |
| 27 | Tủ trà nước | KT: (2000x400x820): - Gỗ CN phủ veneer sồi kết hợp tấm PVC giả đá | 2 | Cái |
| 28 | UPS 6KVA | Tương đương Cyperpower/OLS6000ERT6U | 2 | bộ |
| 29 | Tổng đài điện thoại. Tổng đài dung lượng 03 trung kế 08 máy nhánh hỗn hợp. Tích hợp chức năng trả lời tự động, hướng dẫn truy cập máy lẻ (1 kênh). | Khả năng mở rộng: 03 trung kế 16 máy nhánh, 05 trung kế 16 máy nhánh, 06 trung kế 16 máy nhánh, 06 trung kế 24 máy nhánh, 8 trung kế 24 máy nhánh. Tương đương Panasonic KX-TES824 | 1 | Cái |
| 30 | Điện thoại lập trình | Tương đương Panasonic KX-T7730 | 1 | Cái |
| 31 | Điện thoại bàn máy lẻ | Tương đương Panasonic KX-TS500 | 3 | Cái |
| 32 | Thảm trải nền | Màu xám xuất xứ Indonesia | 187 | m2 |
| 33 | Đầu ghi hình 32 kênh 5 in 1 | Tương đương KBVISION KH-8232H1 | 1 | Cái |
| 34 | Ổ cứng 4TB 3,5'' | Tương đương Toshiba | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi