Gói thầu: Gói thầu số 06XL: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210146220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 10:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BQL DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN PHÚ HÒA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06XL: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210146138 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn huy động từ quỹ đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 10:11:00 đến ngày 2021-02-05 10:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,963,507,934 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần San nền | |||
| 1 | Vét hữu cơ san nền dày 20cm (kể cả đào xúc và san gạt đất đổ tạo mặt bằng tại bãi tập kết) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5.063,94 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ tại bãi tập kết | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,5 | km |
| 3 | Cung cấp, thi công đắp đất san nền độ chặt K=0,85 (kể cả đất đi mua, vận chuyển về chân công trình và đất thừa tận dụng ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37.369,21 | m3 |
| B | Phần nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ lớp trên dày 20cm (kể cả đào xúc và san gạt đất đổ tạo mặt bằng tại bãi tập kết) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.427,03 | m3 |
| 2 | Đào đất khuôn đường (kể cả đào xúc và san gạt đất đổ tạo mặt bằng tại bãi tập kết) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 617,15 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất hữu cơ lớp trên dày 20cm và đất đào khuôn đường đi đổ tại bãi tập kết | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,5 | km |
| 4 | Đắp đất nền đường độ chặt K=0,85 (kể cả đất đi mua, vận chuyển về chân công trình ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.427,03 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt K=0,95 (kể cả đất đi mua, vận chuyển về chân công trình ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9.737,93 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường độ chặt K=0,98 (kể cả đất đi mua, vận chuyển về chân công trình ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.680,65 | m3 |
| C | Phần mặt đường | |||
| 1 | Cung cấp, thi công lớp móng cấp phối đá dăm loại I Dmax=25; độ chặt K=0,98. | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.030,6 | m3 |
| 2 | Cung cấp, thi công mặt đường bê tông xi măng đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn, giấy dầu cách ly và biện pháp thi công) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.275,2 | m3 |
| 3 | Cung cấp, thi công khe giãn (kể cả vật tư và biện pháp thi công) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 108,4 | m |
| 4 | Cung cấp, thi công khe co có thép (kể cả vật tư và biện pháp thi công) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 589,8 | m |
| 5 | Cung cấp, thi công khe co không có thép (kể cả vật tư và biện pháp thi công) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 622,8 | m |
| 6 | Cung cấp, thi công khe dọc (kể cả vật tư và biện pháp thi công) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.207,47 | m |
| 7 | Phá dỡ bê tông xi măng mặt đường tạo vuốt nối | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,17 | m3 |
| D | Phần Vỉa hè-Bó vỉa | |||
| 1 | Cung cấp, thi công lát gạch Terrazoo KT (30x30x5)cm vỉa hè và lối đi người tàn tật (kể cả lớp đệm cát dày 3cm) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5.284,76 | m2 |
| 2 | Cung cấp, lắp dựng hố trồng cây (kể cả đào+ đắp đất, ván khuôn, cốt thép, bê tông đá 1x2 M200, lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 123 | Ô |
| 3 | Cung cấp, thi công bó vỉa loại 1 (kể cả bê tông lót đá 2x4 M150; bê tông bó vỉa đá 1x2 M250; Ván khuôn bó vỉa) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.748,57 | m |
| 4 | Cung cấp, thi công bó vỉa loại 2 (kể cả bê tông lót đá 2x4 M150; bê tông bó vỉa đá 1x2 M250; Ván khuôn bó vỉa) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 288 | m |
| 5 | Cung cấp, thi công bó vỉa loại 3 (kể cả bê tông lót đá 2x4 M150; bê tông bó vỉa đá 1x2 M250; Ván khuôn bó vỉa) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 65,52 | m |
| E | Phần Gia cố mái Taluy | |||
| 1 | Cung cấp, thi công gia cố mái taluy loại 1, chân khay cao 0,75m (kể cả công tác đào, đắp đất, đệm đá 4x6, bê tông đá 2x4 M150, bê tông đá 4x6 M150, ván khuôn, tầng lọc ngược, vận chuyển đất thừa đi đổ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 362,92 | m |
| 2 | Cung cấp, thi công gia cố mái taluy loại 2, chân khay cao 1,50m (kể cả công tác đào, đắp đất, đệm đá 4x6, bê tông đá 2x4 M150, bê tông đá 4x6 M150, ván khuôn, tầng lọc ngược, vận chuyển đất thừa đi đổ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 104,83 | m |
| F | Phần An toàn giao thông | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang hình tam giác + trụ đỡ biển báo (kể cả đào móng, đệm đá 4x6, bê tông móng đá 2x4 M200, ván khuôn móng và đắp đất móng ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | Bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang hình tròn + trụ đỡ biển báo (kể cả đào móng, đệm đá 4x6, bê tông móng đá 2x4 M200, ván khuôn móng và đắp đất móng ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Bộ |
| G | Phần thoát nước mưa | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT Ø60cm-VH (kể cả mối nối, đào đất, đắp đất, vận chuyển đất thừa đi đổ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 766 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt gối cống BTLT Ø60cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 348 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT Ø80cm-VH (kể cả mối nối, đào đất, đắp đất, vận chuyển đất thừa đi đổ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 260 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt gối cống BTLT Ø80cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 110 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT Ø60cm-HL93 (kể cả mối nối,đệm đá 4x6 móng cống, ván khuôn móng cống, bê tông móng cống đá 2x4 M150, đào đất, đắp đất, vận chuyển đất thừa đi đổ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 261 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT Ø80cm-HL93 (kể cả mối nối,đệm đá 4x6 móng cống, ván khuôn móng cống, bê tông móng cống đá 2x4 M150, đào đất, đắp đất, vận chuyển đất thừa đi đổ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | m |
| 7 | Cung cấp, thi công lắp đặt Hố thu nước loại 1 (kể cả đệm đá 4x6 móng hố thu; bê tông móng hố thu bằng đá 2x4 M150; Ván khuôn móng hố thu; Ống nhựa các loại, bê tông thân hố thu đá 1x2 M200, bê tông mũ tường đá 1x2 M250, Ván khuôn thân hố thu, thép góc mũ hố thu, Tấm đan đậy hố thu đúc sẵn; Đào móng hố thu + đắp đất hố thu + Vận chuyển đất thừa đi đổ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | Hố |
| 8 | Cung cấp, thi công lắp đặt Hố thu nước loại 2 (kể cả đệm đá 4x6 móng hố thu; bê tông móng hố thu bằng đá 2x4 M150; Ván khuôn móng hố thu; Ống nhựa các loại, bê tông thân hố thu đá 1x2 M200, bê tông mũ tường đá 1x2 M250, Ván khuôn thân hố thu, thép góc mũ hố thu, Tấm đan đậy hố thu đúc sẵn; Đào móng hố thu + đắp đất hố thu + Vận chuyển đất thừa đi đổ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13 | Hố |
| 9 | Cung cấp, thi công lắp đặt Hố thu nước loại 3 (kể cả đệm đá 4x6 móng hố thu; bê tông móng hố thu bằng đá 2x4 M150; Ván khuôn móng hố thu; Ống nhựa các loại, bê tông thân hố thu đá 1x2 M200, bê tông mũ tường đá 1x2 M250, Ván khuôn thân hố thu, thép góc mũ hố thu, Tấm đan đậy hố thu đúc sẵn; Đào móng hố thu + đắp đất hố thu + Vận chuyển đất thừa đi đổ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25 | Hố |
| 10 | Cung cấp, thi công lắp đặt Hố thu nước loại 4 (kể cả đệm đá 4x6 móng hố thu; bê tông móng hố thu bằng đá 2x4 M150; Ván khuôn móng hố thu; Ống nhựa các loại, bê tông thân hố thu đá 1x2 M200, bê tông mũ tường đá 1x2 M250, Ván khuôn thân hố thu, thép góc mũ hố thu, Tấm đan đậy hố thu đúc sẵn; Đào móng hố thu + đắp đất hố thu + Vận chuyển đất thừa đi đổ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | Hố |
| 11 | Cung cấp, thi công lắp đặt Hố thu nước loại 5 (kể cả đệm đá 4x6 móng hố thu; bê tông móng hố thu bằng đá 2x4 M150; Ván khuôn móng hố thu; Ống nhựa các loại, bê tông thân hố thu đá 1x2 M200, bê tông mũ tường đá 1x2 M250, Ván khuôn thân hố thu, thép góc mũ hố thu, Tấm đan đậy hố thu đúc sẵn; Đào móng hố thu + đắp đất hố thu + Vận chuyển đất thừa đi đổ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | Hố |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt bộ hố thu nước ngăn mùi (kể cả ống nhựa PVC nối từ hố ngăn mùi vào hố thu nước, cút nhựa PVC nối ống nhựa, Đào đất + đắp đất + Vận chuyển đất thừa tận dụng đi đắp) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 84 | Cái |
| 13 | Cung cấp, thi công lắp đặt đốt cống hộp (75x75)cm đúc sẵn (kể cả bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2M250; Cốt thép, ván khuôn ống cống; Mối nối ; Lắp đặt ống cống đúc sẵn; Đào đất + đắp đất; Tháo dỡ bê tông tạo đấu nối) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Đốt |
| 14 | Cung cấp, thi công bê tông đá 2x4 M150 đấu nối cống bản (kể cả công tác đào đất, đệm đá 4x6, ván khuôn, vận chuyển đất đi đổ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8 | m3 |
| 15 | Cung cấp, thi công cửa xả 01D80 (kể cả công tác đào đất, đắp đất, đệm đá 4x6, bê tông đá 2x4M150, bê tông đá 2x4M200, ván khuôn, Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT Ø80cm-VH) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cửa xả |
| 16 | Cung cấp, thi công cửa xả 02D80 (kể cả công tác đào đất, đắp đất, đệm đá 4x6, bê tông đá 2x4M150, bê tông đá 2x4M200, ván khuôn, Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT Ø80cm-VH) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cửa xả |
| 17 | Cung cấp, thi công cửa xả 02D60 (kể cả công tác đào đất, đắp đất, đệm đá 4x6, bê tông đá 2x4M150, bê tông đá 2x4M200, ván khuôn, Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT Ø80cm-VH) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cửa xả |
| H | Phần Cấp Điện | |||
| I | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Cung cấp, thi công Móng trụ BTLT đơn MT-2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | móng |
| 2 | Cung cấp, thi công Móng trụ BTLT ghép MG-2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | móng |
| 3 | Cung cấp, thi công bộ tiếp địa đường dây trung thế 4 cọc 2,5m: LR-4 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Cung cấp, thi công trụ BTLT 14m PC.I-14-190-8,5 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | trụ |
| 5 | Cung cấp, thi công trụ BTLT 14m PC.I-14-190-13,0 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | trụ |
| 6 | Cung cấp, thi công bộ xà trụ néo góc ghép dọc DT-1 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Cung cấp, thi công bộ xà đỡ thẳng lệch 2 pha | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp, thi công bộ xà néo trụ đơn lắp FCO | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp, thi công lắp cầu chì tự rơi FCO 24KV-100A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ 1P |
| 10 | Cung cấp, thi công sứ đứng 24KV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 11 | Cung cấp, thi công chuỗi néo Polymer 24KV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | chuỗi |
| 12 | Cung cấp, thi công dây nhôm bọc trung thế AsXV-12,7KV-95mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 173,76 | m |
| 13 | Vật tư - nhân công khác (Dz 22KV) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| J | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 250KVA | |||
| 1 | Cung cấp, thi công lắp cầu chì tự rơi FCO 24KV-100A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ 1P |
| 2 | Cung cấp, thi công sứ đứng 24KV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Cung cấp, thi công hệ xà trạm biến áp nạnh (trụ ghép) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| 4 | Cung cấp, thi công tiếp địa trạm biến áp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp, thi công Dây dẫn phía cao thế - CXV/CTS-W/24KV-35mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | m |
| 6 | Cung cấp, thi công dây đồng bọc CVV-3x240+1x150mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | m |
| 7 | Cung cấp, thi công ống bảo vệ dây dẫn hạ thế - HDPE 105/80 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | m |
| 8 | Cung cấp, thi công tủ điện hạ thế TBA 3 pha Composite TC Điện lực | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | tủ |
| 9 | Cung cấp, thi công lắp bộ nắp chụp FCO, LA, MBA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| 10 | Vật tư - nhân công khác (TBA) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| K | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cung cấp, thi công móng trụ BTLT đơn MĐ-1 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25 | móng |
| 2 | Cung cấp, thi công móng trụ BTLT đơn MG-1 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | móng |
| 3 | Cung cấp, thi công Trụ BTLT 10m PC.I-10-190-4,3 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | trụ |
| 4 | Cung cấp, thi công Trụ BTLT 10m PC.I-10-190-5 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | trụ |
| 5 | Cung cấp, thi công bộ tiếp địa đường dây hạ thế 4 cọc LR-4 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 6 | Cung cấp, thi công lắp kẹp treo dây ABC: PS | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | bộ |
| 7 | Cung cấp, thi công lắp kẹp néo dây ABC: PA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | bộ |
| 8 | Cung cấp, thi công lắp giá móc | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | bộ |
| 9 | Cung cấp, thi công lắp đai Inox 20x0,4mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | bộ |
| 10 | Cung cấp, thi công kéo dây LV-ABC4x120mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.079,12 | m |
| 11 | Cung cấp, thi công lắp Collier cùm giá móc trên trụ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 12 | Vật tư - nhân công khác (Dz hạ thế) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| L | PHẦN CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt thiết bị trạm biến áp 250KVA-22/0,4KV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| M | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| 2 | Chi phí nghiệm thu đóng điện đường dây 22kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Toàn bộ |
| 3 | Chi phí nghiệm thu đóng điện đường dây 0,4kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Toàn bộ |
| 4 | Chi phí nghiệm thu đóng điện Trạm biến áp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Toàn bộ |
| 5 | Chi phí đóng cắt điện hotline | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Toàn bộ |
| N | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Nhà thầu ghi đúng bằng giá trị đã được nêu trong HSMT (950.643.235 đồng) | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi