Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210148328-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210124675
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 08:51:00 đến ngày 2021-02-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,055,810,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 195,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
B NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 52,628 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 276,989 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 19,307 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 101,614 m3
5 Đất mua để đắp nền đường độ chặt khi đầm K=0,95 Theo yêu cầu chương V 5.271,801 m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 70,903 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 3,732 100m3
8 Lu lèn lại khuôn đường cũ Theo yêu cầu chương V 75,859 100m2
9 Đất mua để đắp nền đường độ chặt khi đầm K=0,98 Theo yêu cầu chương V 4.278,985 m3
10 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo yêu cầu chương V 36,888 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu chương V 10,159 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu chương V 13,28 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo yêu cầu chương V 67,436 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo yêu cầu chương V 67,436 100m2
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 55,398 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 55,398 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 55,398 100m3
C TỔ CHỨC GIAO THÔNG
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo yêu cầu chương V 499,33 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm Theo yêu cầu chương V 92,6 m2
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo yêu cầu chương V 18 cái
4 Mua biển báo tam giác Theo yêu cầu chương V 18 cái
5 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Theo yêu cầu chương V 1 cái
6 Mua biển báo tròn Theo yêu cầu chương V 1 cái
7 Mua cột đỡ biển báo đường kính 90mm, cao 3.135m Theo yêu cầu chương V 59,565 m
D HÈ ĐƯỜNG
E VỈA HÈ LÁT GẠCH BLOCK
1 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6cm Theo yêu cầu chương V 357,19 m2
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu chương V 17,86 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu chương V 35,72 m3
F VỈA HÈ BTXM
1 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu chương V 23,27 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 46,53 m3
G Bó vỉa hè
1 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 6,838 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu chương V 199,45 m3
3 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 21,084 100m2
4 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 142,46 m3
5 Lắp dựng bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 2.849 m
6 Vữa lót bê tông bó vỉa, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 1.795,01 m2
7 Gia công song chắn rác bó vỉa Theo yêu cầu chương V 0,256 tấn
H Đan rãnh
1 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 5,47 100m2
2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 51,28 m3
3 Lắp tấm đan rãnh bê tông KT 50x30x6cm Theo yêu cầu chương V 854,766 m2
I Bó gáy hè
1 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,05 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu chương V 0,6 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 1,21 m3
J Bó bồn cây
1 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,273 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu chương V 4,37 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 4,51 m3
4 Trát tường bồn cây, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 30,04 m2
K RÃNH, HỐ GA B400 XÂY MỚI
L Rãnh B400
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 21,874 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 4,156 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo yêu cầu chương V 132,53 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu chương V 198,79 m3
5 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 4,23 100m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 300,04 m3
7 Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 1.645,78 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 93,05 m3
9 Ván khuôn giằng rãnh Theo yêu cầu chương V 11,279 100m2
10 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng rãnh, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu chương V 4,357 tấn
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 84,59 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 13,464 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 4,512 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 1.410 cấu kiện
M Ga thăm kết hợp cửa xả D500
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 26,261 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 4,989 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 1,971 100m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo yêu cầu chương V 16,23 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo yêu cầu chương V 11,5 m3
6 Hoàn trả mặt đường bằng CPĐD loại 1 Theo yêu cầu chương V 8,62 m3
7 Cắt mặt đường cũ Theo yêu cầu chương V 1,529 100m
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 7,53 m3
9 Ván khuôn móng hố ga Theo yêu cầu chương V 0,184 100m2
10 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,023 tấn
11 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm Theo yêu cầu chương V 0,449 tấn
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 11,79 m3
13 Trát tường HG, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 39,98 m2
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 3,09 m3
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,025 tấn
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo yêu cầu chương V 0,663 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,176 100m2
18 Lắp dựng khung và nắp hố ga bằng gang tải trọng P=400KN ( Đường kính D700) Theo yêu cầu chương V 14 cái
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu chương V 14 cái
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 1,5 m3
21 Ván khuôn giằng cổ ga Theo yêu cầu chương V 0,137 100m2
22 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,167 tấn
23 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 500mm Theo yêu cầu chương V 198 cái
24 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm Theo yêu cầu chương V 120 đoạn ống
25 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo yêu cầu chương V 248,4 m2
26 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm Theo yêu cầu chương V 106 mối nối
27 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 48,53 m3
N KÈ ĐÁ HỘC
1 Đào móng kè, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 94,708 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 17,994 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo yêu cầu chương V 83,06 m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 332,223 100m
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 492,55 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 72,14 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 862,47 m3
8 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo yêu cầu chương V 198,59 m2
9 Ván khuôn giằng kè Theo yêu cầu chương V 1,366 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 27,32 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng kè đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,794 tấn
12 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo yêu cầu chương V 0,028 100m3
13 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Theo yêu cầu chương V 0,065 100m3
14 Ống nhựa thoát nước kè PVC D60 Theo yêu cầu chương V 239,58 m
15 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo yêu cầu chương V 0,15 100m2
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu chương V 1,974 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 16,968 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 16,968 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 16,968 100m3
20 Bơm nước thi công Theo yêu cầu chương V 2 ca
O PHẦN CHIẾU SÁNG
P Tủ điều khiển chiếu sáng TĐKCS-T2
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m Theo yêu cầu chương V 1 tủ
Q Cột đèn chiếu sáng 7m - TC-7
1 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Theo yêu cầu chương V 47 cột
2 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo yêu cầu chương V 188 đầu cáp
3 Đánh số cột thép Theo yêu cầu chương V 4,7 10 cột
R Lắp đèn chiếu sáng LED 75W - độ cao lắp đèn 7m
1 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m Theo yêu cầu chương V 47 bộ
S Móng cột đèn chiếu sáng 7m - MC-7
1 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300 Theo yêu cầu chương V 47 bộ
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 47 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu chương V 30,08 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 1,504 100m2
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,3008 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,3008 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,3008 100m3
T Lắp bảng điện cửa cột
1 Lắp bảng điện cửa cột Theo yêu cầu chương V 47 bảng
U Làm đầu cáp ngầm DC-16
1 Làm đầu cáp khô Theo yêu cầu chương V 94 đầu cáp
V Đầu cốt M10
1 Đầu cốt M10 Theo yêu cầu chương V 92 Bộ
2 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo yêu cầu chương V 9,2 10 đầu cốt
W Đầu cốt M16
1 Đầu cốt M16 Theo yêu cầu chương V 372 Bộ
2 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo yêu cầu chương V 37,2 10 đầu cốt
X Đầu cốt M25
1 Đầu cốt M25 Theo yêu cầu chương V 8 Bộ
2 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo yêu cầu chương V 0,8 10 đầu cốt
Y Dây điện lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm
1 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Theo yêu cầu chương V 4 100m
Z Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 Theo yêu cầu chương V 30 m
2 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Theo yêu cầu chương V 0,3 100m
AA Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 Theo yêu cầu chương V 1.630 m
2 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Theo yêu cầu chương V 16,3 100m
AB Rải dây đồng trần M10
1 Dây đồng trần M10 Theo yêu cầu chương V 1.630 m
2 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo yêu cầu chương V 16,3 100m
AC Móng tủ MT-1
1 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 Theo yêu cầu chương V 1 bộ
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,756 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,51 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,0375 100m2
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,756 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,756 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,009 100m3
AD Tiếp địa - RC-2
1 Cọc tiếp đất Theo yêu cầu chương V 94 Cọc
2 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo yêu cầu chương V 4,7 10 cọc
3 Rải dây thép địa Theo yêu cầu chương V 47 10 m
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 9,4 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,094 100m3
AE Tiếp địa lặp lại - RLL
1 Cọc tiếp địa L63x63x5; mạ kẽm L=2,5m Theo yêu cầu chương V 20 Cọc
2 Thép dẹt 40x4 Theo yêu cầu chương V 115,84 kg
3 Bu lông M16x30 Theo yêu cầu chương V 4 Bộ
4 Đầu cốt M10 Theo yêu cầu chương V 8 Bộ
5 Dây đồng nối đất M10 Theo yêu cầu chương V 20 m
6 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo yêu cầu chương V 2 10 cọc
7 Rải dây thép địa Theo yêu cầu chương V 9,2 10 m
8 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
9 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Theo yêu cầu chương V 0,4 10 đầu cốt
10 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 29,44 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,2944 100m3
AF Tiếp địa - RC-TD
1 Cọc tiếp đất Theo yêu cầu chương V 4 Cọc
2 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo yêu cầu chương V 0,4 10 cọc
3 Rải dây thép địa Theo yêu cầu chương V 2,5 10 m
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 10 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,1 100m3
AG Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn D85/65
1 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm Theo yêu cầu chương V 0,306 100m
AH Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn D65/50
1 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn D65/50 Theo yêu cầu chương V 15,341 100m
AI Rãnh cáp nền đất - Rnd
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 343,476 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 1,4993 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 3,9527 100m3
4 Cát đen đầm chặt Theo yêu cầu chương V 92,684 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,9541 100m3
6 Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 Theo yêu cầu chương V 1.363 m
7 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo yêu cầu chương V 2,726 100m2
AJ Rãnh cáp trên nền bê tông - Rbt
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm Theo yêu cầu chương V 1,1 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông Theo yêu cầu chương V 6,215 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu chương V 6,215 m3
4 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 9,625 m3
5 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,044 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,099 100m3
7 Cát đen đầm chặt Theo yêu cầu chương V 3,74 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0385 100m3
9 Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 Theo yêu cầu chương V 55 m
10 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo yêu cầu chương V 0,11 100m2
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,121 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,121 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,121 100m3
AK THÍ NGHIỆM PHẦN CHIẾU SÁNG
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Theo yêu cầu chương V 52 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Theo yêu cầu chương V 48 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->