Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210124675 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 08:51:00 đến ngày 2021-02-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,055,810,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 195,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 52,628 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 276,989 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 19,307 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 101,614 | m3 |
| 5 | Đất mua để đắp nền đường độ chặt khi đầm K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 5.271,801 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 70,903 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 3,732 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn lại khuôn đường cũ | Theo yêu cầu chương V | 75,859 | 100m2 |
| 9 | Đất mua để đắp nền đường độ chặt khi đầm K=0,98 | Theo yêu cầu chương V | 4.278,985 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu chương V | 36,888 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu chương V | 10,159 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu chương V | 13,28 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 67,436 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo yêu cầu chương V | 67,436 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 55,398 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 55,398 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 55,398 | 100m3 |
| C | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo yêu cầu chương V | 499,33 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Theo yêu cầu chương V | 92,6 | m2 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo yêu cầu chương V | 18 | cái |
| 4 | Mua biển báo tam giác | Theo yêu cầu chương V | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 6 | Mua biển báo tròn | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 7 | Mua cột đỡ biển báo đường kính 90mm, cao 3.135m | Theo yêu cầu chương V | 59,565 | m |
| D | HÈ ĐƯỜNG | |||
| E | VỈA HÈ LÁT GẠCH BLOCK | |||
| 1 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6cm | Theo yêu cầu chương V | 357,19 | m2 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu chương V | 17,86 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 35,72 | m3 |
| F | VỈA HÈ BTXM | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu chương V | 23,27 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 46,53 | m3 |
| G | Bó vỉa hè | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 6,838 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 199,45 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 21,084 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 142,46 | m3 |
| 5 | Lắp dựng bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 2.849 | m |
| 6 | Vữa lót bê tông bó vỉa, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 1.795,01 | m2 |
| 7 | Gia công song chắn rác bó vỉa | Theo yêu cầu chương V | 0,256 | tấn |
| H | Đan rãnh | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 5,47 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 51,28 | m3 |
| 3 | Lắp tấm đan rãnh bê tông KT 50x30x6cm | Theo yêu cầu chương V | 854,766 | m2 |
| I | Bó gáy hè | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 0,05 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 0,6 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 1,21 | m3 |
| J | Bó bồn cây | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 0,273 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 4,37 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 4,51 | m3 |
| 4 | Trát tường bồn cây, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 30,04 | m2 |
| K | RÃNH, HỐ GA B400 XÂY MỚI | |||
| L | Rãnh B400 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 21,874 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 4,156 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu chương V | 132,53 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 198,79 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 4,23 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 300,04 | m3 |
| 7 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 1.645,78 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 93,05 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng rãnh | Theo yêu cầu chương V | 11,279 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng rãnh, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 4,357 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 84,59 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 13,464 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 4,512 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương V | 1.410 | cấu kiện |
| M | Ga thăm kết hợp cửa xả D500 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 26,261 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 4,989 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 1,971 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu chương V | 16,23 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 11,5 | m3 |
| 6 | Hoàn trả mặt đường bằng CPĐD loại 1 | Theo yêu cầu chương V | 8,62 | m3 |
| 7 | Cắt mặt đường cũ | Theo yêu cầu chương V | 1,529 | 100m |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 7,53 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng hố ga | Theo yêu cầu chương V | 0,184 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,023 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,449 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 11,79 | m3 |
| 13 | Trát tường HG, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 39,98 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 3,09 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,025 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,663 | tấn |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,176 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng khung và nắp hố ga bằng gang tải trọng P=400KN ( Đường kính D700) | Theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 1,5 | m3 |
| 21 | Ván khuôn giằng cổ ga | Theo yêu cầu chương V | 0,137 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,167 | tấn |
| 23 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 500mm | Theo yêu cầu chương V | 198 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm | Theo yêu cầu chương V | 120 | đoạn ống |
| 25 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu chương V | 248,4 | m2 |
| 26 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm | Theo yêu cầu chương V | 106 | mối nối |
| 27 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 48,53 | m3 |
| N | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 94,708 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 17,994 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu chương V | 83,06 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 332,223 | 100m |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 492,55 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 72,14 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 862,47 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu chương V | 198,59 | m2 |
| 9 | Ván khuôn giằng kè | Theo yêu cầu chương V | 1,366 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 27,32 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng kè đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,794 | tấn |
| 12 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 0,028 | 100m3 |
| 13 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo yêu cầu chương V | 0,065 | 100m3 |
| 14 | Ống nhựa thoát nước kè PVC D60 | Theo yêu cầu chương V | 239,58 | m |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu chương V | 0,15 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu chương V | 1,974 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 16,968 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 16,968 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 16,968 | 100m3 |
| 20 | Bơm nước thi công | Theo yêu cầu chương V | 2 | ca |
| O | PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| P | Tủ điều khiển chiếu sáng TĐKCS-T2 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m | Theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
| Q | Cột đèn chiếu sáng 7m - TC-7 | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Theo yêu cầu chương V | 47 | cột |
| 2 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo yêu cầu chương V | 188 | đầu cáp |
| 3 | Đánh số cột thép | Theo yêu cầu chương V | 4,7 | 10 cột |
| R | Lắp đèn chiếu sáng LED 75W - độ cao lắp đèn 7m | |||
| 1 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Theo yêu cầu chương V | 47 | bộ |
| S | Móng cột đèn chiếu sáng 7m - MC-7 | |||
| 1 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300 | Theo yêu cầu chương V | 47 | bộ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 47 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 30,08 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 1,504 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,3008 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,3008 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,3008 | 100m3 |
| T | Lắp bảng điện cửa cột | |||
| 1 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu chương V | 47 | bảng |
| U | Làm đầu cáp ngầm DC-16 | |||
| 1 | Làm đầu cáp khô | Theo yêu cầu chương V | 94 | đầu cáp |
| V | Đầu cốt M10 | |||
| 1 | Đầu cốt M10 | Theo yêu cầu chương V | 92 | Bộ |
| 2 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo yêu cầu chương V | 9,2 | 10 đầu cốt |
| W | Đầu cốt M16 | |||
| 1 | Đầu cốt M16 | Theo yêu cầu chương V | 372 | Bộ |
| 2 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo yêu cầu chương V | 37,2 | 10 đầu cốt |
| X | Đầu cốt M25 | |||
| 1 | Đầu cốt M25 | Theo yêu cầu chương V | 8 | Bộ |
| 2 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| Y | Dây điện lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm | |||
| 1 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo yêu cầu chương V | 4 | 100m |
| Z | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 | Theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| AA | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 | Theo yêu cầu chương V | 1.630 | m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo yêu cầu chương V | 16,3 | 100m |
| AB | Rải dây đồng trần M10 | |||
| 1 | Dây đồng trần M10 | Theo yêu cầu chương V | 1.630 | m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo yêu cầu chương V | 16,3 | 100m |
| AC | Móng tủ MT-1 | |||
| 1 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,756 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,51 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,0375 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,756 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,756 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,009 | 100m3 |
| AD | Tiếp địa - RC-2 | |||
| 1 | Cọc tiếp đất | Theo yêu cầu chương V | 94 | Cọc |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo yêu cầu chương V | 4,7 | 10 cọc |
| 3 | Rải dây thép địa | Theo yêu cầu chương V | 47 | 10 m |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 9,4 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,094 | 100m3 |
| AE | Tiếp địa lặp lại - RLL | |||
| 1 | Cọc tiếp địa L63x63x5; mạ kẽm L=2,5m | Theo yêu cầu chương V | 20 | Cọc |
| 2 | Thép dẹt 40x4 | Theo yêu cầu chương V | 115,84 | kg |
| 3 | Bu lông M16x30 | Theo yêu cầu chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Đầu cốt M10 | Theo yêu cầu chương V | 8 | Bộ |
| 5 | Dây đồng nối đất M10 | Theo yêu cầu chương V | 20 | m |
| 6 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo yêu cầu chương V | 2 | 10 cọc |
| 7 | Rải dây thép địa | Theo yêu cầu chương V | 9,2 | 10 m |
| 8 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Theo yêu cầu chương V | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 10 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 29,44 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,2944 | 100m3 |
| AF | Tiếp địa - RC-TD | |||
| 1 | Cọc tiếp đất | Theo yêu cầu chương V | 4 | Cọc |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo yêu cầu chương V | 0,4 | 10 cọc |
| 3 | Rải dây thép địa | Theo yêu cầu chương V | 2,5 | 10 m |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 10 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m3 |
| AG | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn D85/65 | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm | Theo yêu cầu chương V | 0,306 | 100m |
| AH | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn D65/50 | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn D65/50 | Theo yêu cầu chương V | 15,341 | 100m |
| AI | Rãnh cáp nền đất - Rnd | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 343,476 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,4993 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 3,9527 | 100m3 |
| 4 | Cát đen đầm chặt | Theo yêu cầu chương V | 92,684 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,9541 | 100m3 |
| 6 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 | Theo yêu cầu chương V | 1.363 | m |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo yêu cầu chương V | 2,726 | 100m2 |
| AJ | Rãnh cáp trên nền bê tông - Rbt | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | Theo yêu cầu chương V | 1,1 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo yêu cầu chương V | 6,215 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 6,215 | m3 |
| 4 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 9,625 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,044 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,099 | 100m3 |
| 7 | Cát đen đầm chặt | Theo yêu cầu chương V | 3,74 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,0385 | 100m3 |
| 9 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 | Theo yêu cầu chương V | 55 | m |
| 10 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo yêu cầu chương V | 0,11 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,121 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,121 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,121 | 100m3 |
| AK | THÍ NGHIỆM PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Theo yêu cầu chương V | 52 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo yêu cầu chương V | 48 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi