Gói thầu: Gói thầu 08-2-HT-ĐTXD2020: Thi công hoàn trả hạ tầng kỹ thuật công trình Xây dựng hạ tầng kỹ thuật phục vụ việc cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Giảng Võ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210142426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu 08-2-HT-ĐTXD2020: Thi công hoàn trả hạ tầng kỹ thuật công trình Xây dựng hạ tầng kỹ thuật phục vụ việc cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Giảng Võ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210133620 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 10:05:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,739,673,152 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,500,000 VNĐ ((Mười bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: TBA Cột Giảng Võ | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè đá | 114,55 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả mặt đường BTXM cũ | 102,56 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m | 4,56 | m2 | |
| B | Hạng mục 2: TBA Giảng Võ 11 | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè đá | 182,15 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả mặt đường BTXM cũ | 82,74 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m | 37,98 | m2 | |
| C | Hạng mục 3: TBA K1 Hào Nam | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè lát gạch block | 24,2 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả mặt hè đá | 118,68 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả mặt đường BTXM cũ | 12,2 | m2 | |
| 4 | Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m | 28,47 | m2 | |
| D | Hạng mục 4: TBA Giảng Võ 12 | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè lát gạch block | 15,15 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả mặt hè lát gạch đỏ | 1,52 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả mặt hè đá | 21,7 | m2 | |
| 4 | Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m | 8,73 | m2 | |
| E | Hạng mục 5: TBA Giảng Võ 13 | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè lát gạch đỏ | 19,44 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả mặt hè đá | 72,2 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả mặt đường BTXM cũ | 10,85 | m2 | |
| 4 | Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m | 12,06 | m2 | |
| F | Hạng mục 6: TBA Giang Văn Minh 2 | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè đá | 79,28 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả mặt đường BTXM cũ | 31,4 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m | 6,3 | m2 | |
| G | Hạng mục 7: TBA Cát Linh 2 | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè đá | 11,9 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m | 22,4 | m2 | |
| H | Hạng mục 8: TBA Long Biên 2 | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè lát gạch block | 8,25 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả mặt hè lát gạch đỏ | 7,14 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả mặt đường BTXM cũ | 94,47 | m2 | |
| 4 | Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m | 119,22 | m2 | |
| I | Hạng mục 9: TBA Thiết Bị Lạnh | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè lát gạch block | 113,16 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả mặt đường BTXM cũ | 65,86 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m | 157,7 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi