Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210145322-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 09:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Thủ đô Hà Nội
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210115551
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 09:21:00 đến ngày 2021-02-05 09:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,009,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ A1
B PHÁ DỠ + CẢI TẠO
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16,16
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 34,85
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3.333,84
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.805
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 bộ
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch đất nung, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 309,45
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.177,27
8 Tháo dỡ vách ngăn khung nhôm, gỗ kính, thạch cao Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 29,3
9 Phá dỡ sê nô mái láng vữa xi măng bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 50,15
10 Tháo dỡ song sắt cửa sổ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 190,08
11 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 289,8
12 Tháo dỡ tường ốp gỗ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 14,06
13 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống dây điện cũ, thiết bị điện chuyển về nơi tập kết (Nhân công 3/7) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 công
14 Tháo dỡ một số công việc còn lại khác gồm ( bảng, rèm, tivi, máy chiếu…) (Nhân công 3/7) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 công
15 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 155,035 m3
16 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, loại phế thải cấp IV Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,55 100m³
17 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn,loại phế thải cấp IV Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,55 100m³/km
18 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, loại phế thải cấp IV (tạm tính 20km) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,55 100m³/km
19 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 37
20 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7,36
21 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 19,36
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9,68
23 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,71 100m²
24 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,11 tấn
25 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,78 tấn
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7,39
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.437,9
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2.056,15
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.343
30 Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 682,56
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 93,12
32 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 159,46
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4.174,83
34 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.597,36
35 Lát nền, sàn gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.210,3
36 Lát ngạch cửa đá granite tự nhiên Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15,49
37 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 37,04
38 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 68,67
39 Láng nền mái sê nô, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 340,06
40 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô tham khảo Sika proof Membrane (1 lớp lót 2 lớp phủ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 75,17
41 Lát gạch đất nung, kích thước 300x300 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 24,28
42 Gia công xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,28 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,28 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 168,24 1m²
45 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dày 0,42ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,92 100m²
46 Tôn úp nóc khổ rộng 400 chiều dày 0,42ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 54 md
47 Gia công lắp đặt song chắn rác inox mái Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 43,08 m2
48 Gia công cửa sắt, hoa sắt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,09 tấn
49 Lắp dựng hoa sắt cửa Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 190,08
50 Gia công lan can Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,882 tấn
51 Lắp dựng lan can sắt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 67,25
52 Sơn sắt thép hoa sắt cửa sổ, lan can bằng sơn tĩnh điện Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 189,28 1m²
53 Sản xuất cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11,7
54 Sản xuất cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 95,04
55 Sản xuất cửa sổ mở hất bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8,64
56 Sản xuất cửa sổ mở trượt nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 190,08
57 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 305,46
58 Sản xuất, lắp đặt hoàn thiện lam chắn nắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 169,86
59 Sản xuất lắp đặt hoàn thiện khung thép mạ kẽm bọc Aluminium mặt đứng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 173,56 m2
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15,72 100m²
61 Đổ đất màu vào bồn cây Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,09 m3
62 Lắp đặt chậu xí bệt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
C PHẦN ĐIỆN
1 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 700x500x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
2 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-125A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
3 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-50A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
4 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
5 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
6 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
7 Cầu chì nút vặn 2A-220V Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
8 Đèn báo pha 5W-220V màu đỏ vàng xanh Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
9 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
10 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
11 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-50A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
12 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
13 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
14 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
15 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
16 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
17 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-50A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
18 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
19 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
20 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
21 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
22 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
23 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-50A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
24 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
25 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
26 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
27 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
28 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 hộp
29 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
30 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
31 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
32 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 hộp
33 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
34 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
35 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
36 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 hộp
37 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
38 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
39 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
40 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 hộp
41 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
42 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
43 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
44 Bộ Đèn LED tuýp 1 bóng chiếu sáng lớp học, kích thước L1234xW190xH128mm, loại treo trần, máng đèn có chóa phản quang, bóng đèn công suất 1x18w-220v, chỉ số hoàn màu Ra > 80, ánh sáng trắng. Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 128 bộ
45 Đèn ốp trần Led kích thước d220mm, lắp bóng 18w-220V, ánh sáng trắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 43 bộ
46 Quạt trần sải cánh d1400, công suất 1x75w, kèm hộp số điều khiển Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 64 cái
47 Công tắc đèn 1 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 cái
48 Công tắc đèn 2 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 2 lỗ + 2 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 17 cái
49 Công tắc đèn đảo chiều 1 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt đảo chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
50 Ổ cắm đôi 3 cực ( 2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế âm tường) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 48 cái
51 Ổ cắm đơn 3 cực ( 2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế âm tường) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 80 cái
52 Cáp điện 0,6/1KV: Cu/XLPE/PVC - 4x16mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 m
53 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 356 m
54 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.517 m
55 Dây điện 300/500V Cu/PVC 1x1,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4.344 m
56 Dây tiếp địa Cu/PVC 16mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 m
57 Dây tiếp địa Cu/PVC 6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 356 m
58 Dây tiếp địa Cu/PVC 2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.517 m
59 Ống luồn dây điện PVC D20mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3.117 m
60 Ống luồn dây điện PVC D25mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 339 m
61 Ống luồn dây điện PVC D40mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 27 m
62 Thanh đồng tiếp địa (300x50x5)mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 thanh
63 Cáp đồng tiếp điện CU/PVC 1x35mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 m
64 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22 m
65 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cọc
66 Kim thu sét thép mạ kẽm D16 cao 1,0 mét Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
67 Dây dẫn sét thép D10 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 346 m
68 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 34 m
69 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cọc
70 Ống nhựa cứng PVC D27 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 60 m
71 Giá đỡ thép dẹt 25x4mm dài 200mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 100 cái
72 Cọc đỡ thép d10mm dài 100mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 110 cái
73 Thép lập là 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 mét
D PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI, PCCC
1 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 Class 2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,6 100m
2 Lắp đặt cút chếch u.PVC D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
3 Lắp đặt măng sông nối thẳng u.PVC D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 40 cái
4 Rọ chắn rác mái D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 cái
5 Lắp đặt hộp tủ đựng bình chữa cháy kích thước 650x400x180 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 hộp
6 Bình chữa cháy C02 loại 4kg Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 cái
7 Bình bột chữa cháy Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
E PHẦN MẠNG INTERNET
1 Tủ mạng Rack 6U 19'', D400, loại treo tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 tủ
2 Switch quang 16 port sfp Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 thiết bị
3 Patch panel 16 port chuẩn cat 6 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 phiến
4 Hộp phối quang ODF 4FO gắn trên tủ Rack Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
5 Ổ cắm mạng lắp âm tường - bao gồm 2 nhân mạng RJ45 ( bao gồm mặt nạ + đế âm) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
6 Cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.078 m
7 Dây nhẩy cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair (1,0m) bao gồm 2 giắc RJ45 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 20 đôi đầu dây
8 Dây nhẩy quang 4 lõi (1,0m/sợi) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 đôi đầu dây
9 Ống luồn dây PVC D20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 539 m
F HẠNG MỤC: NHÀ A2
G PHÁ DỠ + CẢI TẠO
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 13,38
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 83,06
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3.354,59
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.712,35
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 bộ
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch đất nung, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 309,45
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 996,28
8 Phá dỡ sê nô mái láng vữa xi măng bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 39,31
9 Tháo dỡ song sắt cửa sổ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 190,08
10 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 323,12
11 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống dây điện cũ, thiết bị điện chuyển về nơi tập kết (Nhân công 3/7) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 công
12 Tháo dỡ một số công việc còn lại khác gồm ( bảng, rèm, tivi, máy chiếu…) (Nhân công 3/7) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 công
13 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 192,03 m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, loại phế thải cấp IV Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,92 100m³
15 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn,loại phế thải cấp IV Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,92 100m³/km
16 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, loại phế thải cấp IV (tạm tính 20km) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,92 100m³/km
17 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 36,79
18 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6,11
19 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 19,36
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9,68
21 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,65 100m²
22 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1 tấn
23 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,72 tấn
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10,22
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.423,75
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.969,67
27 Trát trần, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.267,59
28 Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 509,75
29 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 98,85
30 Trát sênô, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 150,65
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3.845,86
32 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.574,4
33 Lát nền, sàn gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.096,31
34 Lát ngạch cửa đá granite tự nhiên Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15,49
35 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 68,67
36 Láng nền sàn , chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 321,91
37 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô tham khảo Sika proof Membrane (1 lớp lót 2 lớp phủ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 73,58
38 Lát gạch đất nung, kích thước 300x300 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 24,28
39 Gia công xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,22 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,22 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 155,19 1m²
42 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dày 0,42ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,75 100m²
43 Tôn úp nóc khổ rộng 400 chiều dày 0,42ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 52 md
44 Gia công lắp đặt song chắn rác inox mái Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 40,71 m2
45 Gia công cửa sắt, hoa sắt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,09 tấn
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 190,08
47 Gia công lan can Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,684 tấn
48 Lắp dựng lan can sắt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 52,58
49 Sơn sắt thép hoa sắt cửa sổ, lan can bằng sơn tĩnh điện Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 168,95 1m²
50 Sản xuất cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11,7
51 Sản xuất cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 95,04
52 Sản xuất cửa sổ mở hất bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8,64
53 Sản xuất cửa sổ mở trượt nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 190,08
54 Sản xuất lắp đặt hoàn thiện khung thép mạ kẽm bọc Aluminium mặt đứng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 110,87 m2
55 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 305,46
56 Sản xuất, lắp đặt hoàn thiện lam chắn nắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 95,2
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15,06 100m²
58 Lắp đặt chậu xí bệt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 bộ
59 Lắp đặt chậu xí bệt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
H PHẦN ĐIỆN
1 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 700x500x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
2 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-125A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
3 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-50A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
4 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
5 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
6 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
7 Cầu chì nút vặn 2A-220V Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
8 Đèn báo pha 5W-220V màu đỏ vàng xanh Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
9 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
10 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
11 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-50A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
12 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
13 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
14 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
15 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
16 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
17 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-50A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
18 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
19 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
20 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
21 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
22 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
23 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-50A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
24 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
25 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
26 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
27 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
28 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 hộp
29 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
30 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
31 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
32 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 hộp
33 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
34 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
35 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
36 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 hộp
37 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
38 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
39 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
40 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 hộp
41 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
42 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
43 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
44 Bộ Đèn LED tuýp 1 bóng chiếu sáng lớp học, kích thước L1234xW190xH128mm, loại treo trần, máng đèn có chóa phản quang, bóng đèn công suất 1x18w-220v, chỉ số hoàn màu Ra > 80, ánh sáng trắng. Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 128 bộ
45 Đèn ốp trần Led kích thước d220mm, lắp bóng 18w-220V, ánh sáng trắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 39 bộ
46 Quạt trần sải cánh d1400, công suất 1x75w, kèm hộp số điều khiển Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 64 cái
47 Công tắc đèn 1 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11 cái
48 Công tắc đèn 2 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 2 lỗ + 2 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 17 cái
49 Công tắc đèn đảo chiều 1 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt đảo chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
50 Ổ cắm đôi 3 cực ( 2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế âm tường) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 48 cái
51 Ổ cắm đơn 3 cực ( 2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế âm tường) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 80 cái
52 Cáp điện 0,6/1KV: Cu/XLPE/PVC - 4x16mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 m
53 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 356 m
54 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.517 m
55 Dây điện 300/500V Cu/PVC 1x1,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4.104 m
56 Dây tiếp địa Cu/PVC 16mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 m
57 Dây tiếp địa Cu/PVC 6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 356 m
58 Dây tiếp địa Cu/PVC 2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.517 m
59 Ống luồn dây điện PVC D20mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3.021 m
60 Ống luồn dây điện PVC D25mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 339 m
61 Ống luồn dây điện PVC D40mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 27 m
62 Thanh đồng tiếp địa (300x50x5)mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 thanh
63 Cáp đồng tiếp điện CU/PVC 1x35mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 m
64 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22 m
65 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cọc
66 Kim thu sét thép mạ kẽm D16 cao 1,0 mét Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
67 Dây dẫn sét thép D10 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 346 m
68 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 34 m
69 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cọc
70 Ống nhựa cứng PVC D27 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 60 m
71 Giá đỡ thép dẹt 25x4mm dài 200mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 100 cái
72 Cọc đỡ thép d10mm dài 100mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 110 cái
73 Thép lập là 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 mét
I PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI, PCCC
1 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 Class 2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,6 100m
2 Lắp đặt cút chếch u.PVC D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
3 Lắp đặt măng sông nối thẳng u.PVC D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 40 cái
4 Rọ chắn rác mái D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 cái
5 Lắp đặt hộp tủ đựng bình chữa cháy kích thước 650x400x180 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 hộp
6 Bình chữa cháy C02 loại 4kg Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 cái
7 Bình bột chữa cháy Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
J PHẦN MẠNG INTERNET
1 Tủ mạng Rack 6U 19'', D400, loại treo tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 tủ
2 Switch quang 16 port sfp Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 thiết bị
3 Patch panel 16 port chuẩn cat 6 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 phiến
4 Hộp phối quang ODF 4FO gắn trên tủ Rack Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
5 Ổ cắm mạng lắp âm tường - bao gồm 2 nhân mạng RJ45 ( bao gồm mặt nạ + đế âm) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
6 Cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.078 m
7 Dây nhẩy cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair (1,0m) bao gồm 2 giắc RJ45 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 20 đôi đầu dây
8 Dây nhẩy quang 4 lõi (1,0m/sợi) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 đôi đầu dây
9 Ống luồn dây PVC D20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 539 m
K HẠNG MỤC: NHÀ A3
L PHÁ DỠ + CẢI TẠO
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11,65
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 17,04
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2.857,15
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.449,82
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 bộ
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch đất nung, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 336,53
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 572,72
8 Phá dỡ sê nô mái láng vữa xi măng bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 39,31
9 Tháo dỡ vách ngăn khung nhôm, gỗ kính, thạch cao Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 45,21
10 Tháo dỡ ván sàn gỗ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 217,1
11 Tháo dỡ song sắt cửa sổ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 150,48
12 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 214,2
13 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống dây điện cũ, thiết bị điện chuyển về nơi tập kết (Nhân công 3/7) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 công
14 Tháo dỡ một số công việc còn lại khác gồm ( bảng, rèm, tivi, máy chiếu…) (Nhân công 3/7) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 công
15 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 106,933 m3
16 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, loại phế thải cấp IV Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,07 100m³
17 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn,loại phế thải cấp IV Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,07 100m³/km
18 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, loại phế thải cấp IV (tạm tính 20km) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,07 100m³/km
19 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 32,54
20 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6,65
21 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 19,36
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9,68
23 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,66 100m²
24 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1 tấn
25 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,72 tấn
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8,55
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.410,32
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.563,66
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.077,84
30 Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 436,48
31 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 98,85
32 Trát sênô, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 150,65
33 Sơn dầm, trần, cầu thang, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3.176,83
34 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.560,97
35 Lát nền, sàn gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 831,41
36 Lát ngạch cửa đá granite tự nhiên Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11,62
37 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 68,67
38 Láng nền mái sê nô, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 321,91
39 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô tham khảo Sika proof Membrane (1 lớp lót 2 lớp phủ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 73,58
40 Lát gạch đất nung, kích thước 300x300 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 24,28
41 Gia công xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,28 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,28 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 155,21 1m²
44 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dày 0,42ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,75 100m²
45 Tôn úp nóc khổ rộng 400 chiều dày 0,42ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 52 md
46 Gia công lắp đặt song chắn rác inox mái Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 40,71 m2
47 Gia công cửa sắt, hoa sắt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,09 tấn
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 190,08
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 113,18 1m²
50 Gia công lan can Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,72 tấn
51 Lắp dựng lan can sắt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 55,25
52 Sơn sắt thép hoa sắt cửa sổ, lan can bằng sơn tĩnh điện Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 174,86 1m²
53 Sản xuất cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11,7
54 Sản xuất cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 71,28
55 Sản xuất cửa sổ mở hất bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4,32
56 Sản xuất cửa sổ mở trượt nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 142,56
57 Sản xuất lắp đặt hoàn thiện khung thép mạ kẽm bọc Aluminium mặt đứng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 162,77 m2
58 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 229,86
59 Sản xuất, lắp đặt hoàn thiện lam chắn nắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 106,39
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15,06 100m²
61 Đổ đất màu vào bồn cây Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,94 m3
62 Lắp đặt chậu xí bệt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 bộ
63 Lắp đặt chậu xí bệt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
M PHẦN ĐIỆN
1 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 700x500x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
2 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-150A-30kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
3 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-100A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
4 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-63A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
5 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-50A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
6 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
7 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
8 Cầu chì nút vặn 2A-220V Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
9 Đèn báo pha 5W-220V màu đỏ vàng xanh Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
10 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
11 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
12 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-100A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
13 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-40A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
14 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-32A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
15 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
16 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
17 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
18 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
19 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-63A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
20 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-32A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
21 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
22 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
23 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
24 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
25 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-50A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
26 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
27 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
28 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
29 Hộp chứa aptomat, chứa 6 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
30 Hộp chứa aptomat, chứa 18module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
31 Hộp chứa aptomat, chứa 24module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 hộp
32 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
33 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-32A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
34 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
35 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-20A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
36 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22 cái
37 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
38 Aptomat 1 pha 2 cực chống dòng rò RCBO 2P-16A-6KA-30ma Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 21 cái
39 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 hộp
40 Hộp chứa aptomat, chứa 24 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
41 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
42 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
43 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 17 cái
44 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
45 Aptomat 1 pha 2 cực chống dòng rò RCBO 2P-16A-6KA-30ma Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
46 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 hộp
47 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
48 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
49 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
50 Bộ Đèn LED tuýp 1 bóng chiếu sáng lớp học, kích thước L1234xW190xH128mm, loại treo trần, máng đèn có chóa phản quang, bóng đèn công suất 1x18w-220v, chỉ số hoàn màu Ra > 80, ánh sáng trắng. Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 94 bộ
51 Bộ đèn led lắp nổi, máng đèn M2, có mặt bằng mica, kích thước 1345x162x56mm bóng đèn T5, công suất 36w-220V, ánh sáng trắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 bộ
52 Đèn ốp trần Led kích thước d220mm, lắp bóng 18w-220V, ánh sáng trắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 bộ
53 Quạt trần sải cánh d1400, công suất 1x75w, kèm hộp số điều khiển Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 49 cái
54 Công tắc đèn 1 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cái
55 Công tắc đèn 2 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 2 lỗ + 2 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
56 Công tắc đèn 3 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 3 lỗ + 3 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 cái
57 Công tắc đèn đảo chiều 1 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt đảo chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
58 Ổ cắm đôi 3 cực ( 2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế âm tường) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 41 cái
59 Ổ cắm đôi 3 cực ( 2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế âm sàn) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 138 cái
60 Ổ cắm đơn 3 cực ( 2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế âm tường) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 58 cái
61 Cáp điện 0,6/1KV: Cu/XLPE/PVC - 1x25mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 20 m
62 Cáp điện 0,6/1KV: Cu/XLPE/PVC - 4x16mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 25 m
63 Cáp điện 0,6/1KV: Cu/PVC/PVC - 4x6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 97 m
64 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 211 m
65 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.388 m
66 Dây điện 300/500V Cu/PVC 1x1,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3.162 m
67 Dây tiếp địa Cu/PVC 16mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 25 m
68 Dây tiếp địa Cu/PVC 6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 308 m
69 Dây tiếp địa Cu/PVC 2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.388 m
70 Ống luồn dây điện PVC D20mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2.527 m
71 Ống luồn dây điện PVC D25mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 201 m
72 Ống luồn dây điện PVC D32mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 92 m
73 Ống luồn dây điện PVC D40mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 25 m
74 Thanh đồng tiếp địa (300x50x5)mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 thanh
75 Cáp đồng tiếp điện CU/PVC 1x35mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 m
76 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22 m
77 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cọc
78 Kim thu sét thép mạ kẽm D16 cao 1,0 mét Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
79 Dây dẫn sét thép D10 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 328 m
80 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 m
81 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cọc
82 Ống nhựa cứng PVC D27 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 60 m
83 Giá đỡ thép dẹt 25x4mm dài 200mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 100 cái
84 Cọc đỡ thép d10mm dài 100mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 100 cái
85 Thép lập là 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 mét
N PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI, PCCC
1 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 Class 2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,6 100m
2 Lắp đặt cút chếch u.PVC D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
3 Lắp đặt măng sông nối thẳng u.PVC D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 40 cái
4 Rọ chắn rác mái D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 cái
5 Lắp đặt hộp tủ đựng bình chữa cháy kích thước 650x400x180 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 hộp
6 Bình chữa cháy C02 loại 4kg Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 cái
7 Bình bột chữa cháy Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
O PHẦN MẠNG INTERNET
1 Tủ mạng Rack 10U 19'', D400, loại treo tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
2 Tủ mạng Rack 6U 19'', D400, loại treo tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 tủ
3 Switch quang 24 port sfp Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 thiết bị
4 Patch panel 24 port chuẩn cat 6 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 phiến
5 Hộp phối quang ODF 4FO gắn trên tủ Rack Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
6 Ổ cắm mạng lắp âm tường - bao gồm 2 nhân mạng RJ45 ( bao gồm mặt nạ + đế âm) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 14 cái
7 Ổ cắm mạng lắp âm sàn - bao gồm 1 nhân mạng RJ45 ( bao gồm mặt nạ + đế âm sàn) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 138 cái
8 Cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2.412 m
9 Dây nhẩy cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair (1,0m) bao gồm 2 giắc RJ45 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 152 đôi đầu dây
10 Dây nhẩy quang 4 lõi (1,0m/sợi) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 đôi đầu dây
11 Ống luồn dây PVC D20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 374 m
12 Ống luồn dây PVC D32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 417 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->