Gói thầu: Gói thầu số 01.XL: Nhà học Đa Năng Trường tiểu học Thạch Quý

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210145174-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hà Tĩnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01.XL: Nhà học Đa Năng Trường tiểu học Thạch Quý
Số hiệu KHLCNT 20210145159
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố theo kế hoạch vốn được bố trí và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 08:06:00 đến ngày 2021-02-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,485,110,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần Móng
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3083 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5993 1m3
3 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0487 1m3
4 Bê tông lót móng bê tông M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,8596 m3
5 Bê tông lót M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,9713 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,799 100m2
7 Ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5951 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2161 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2954 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5564 tấn
11 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,1231 m3
12 Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,241 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5844 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,428 m3
15 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,1898 m3
16 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,962 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8715 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8571 100m3
19 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,05 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,1 m
21 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,722 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,9016 m3
23 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,3228 m2
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3637 1m3
25 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3786 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,105 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9134 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5737 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5737 m2
B Phần Thân
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1623 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,491 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7431 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7165 tấn
5 Bê tông cột chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1604 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0636 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8427 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1525 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5818 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,1666 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5851 100m2
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9131 tấn
13 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,4034 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,6259 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,9021 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,8772 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3663 m3
18 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,692 m2
19 Gia công dàn thép treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2301 tấn
20 Lắp dựng dàn thép treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2301 tấn
21 Bảng "Đảng cộng sản Việt Nam muôn năm'' ốp bằng tấm Composite, chữ Mica màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2494 m2
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 404,51 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 942,8641 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 306,073 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 360,0478 m2
26 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,5 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,0032 m2
28 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,02 m
29 Quét phụ gia chống thấm Sika Mô tả kỹ thuật theo chương V 282,1312 m2
30 Vữa xi măng tạo dốc, dày 3cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 282,4692 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.956,4524 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 404,51 m2
33 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.347,3741 m2
34 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.013,5883 m2
35 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,2944 m2
36 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,0193 m3
37 Mài phẳng bề mặt vệ sinh sạch bề mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 công
38 Sơn bề mặt bê tông chất phủ đệm TNA - Gold Mô tả kỹ thuật theo chương V 280,1284 1m2
39 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 280,1284 1m2
40 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 280,1284 m2
41 Sản xuất xà gồ thép C120x50x15x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9086 tấn
42 Thép D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 kg
43 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0092 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9086 tấn
45 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0092 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,2948 1m2
47 Bu lông neo Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 kg
48 Ke chống bão (3 cái/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.123 cái
49 Lợp mái che tường bằng tôn xốp màu xanh, dày 0,45ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7426 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng cửa thanh nhôm Việt Pháp, kính 6,38ly, cửa đi 2 cánh mở quay, hệ 450. phụ kiện 6 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đa điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m2
51 Sản xuất, lắp dựng cửa thanh nhôm Việt Pháp, kính 6,38ly, cửa đi 1 cánh mở quay, hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đa điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
52 Sản xuất, lắp dựng cửa thanh nhôm Việt Pháp, kính 6,38ly, cửa sổ 2 cánh mở quay, hệ 4400, phụ kiện bản lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,2 m2
53 Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định, kính 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,826 m2
54 Thép hộp 40x80x1,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8 md
55 Sản xuất hoa sắt cửa thép hộp14x14x1,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,2 m2
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,2 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,72 1m2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,259 100m2
59 Lắp đặt đèn thủy tinh ốp trần 220V/1x30W Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
60 Lắp đặt đèn sự cố 220V/1x26W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
61 Lắp đặt đèn huỳnh quang máng xương cá 1.2m(3x40W) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
62 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
63 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
64 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều+10A+mặt che 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
65 Lắp đặt công tắc ba 1 chiều+10A+mặt che 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
66 Lắp đặt công tắc bốn 1 chiều+10A+mặt che 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
67 Lắp đặt ổ cắm đôi +mặt che 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
69 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 430 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 550 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
77 Lắp đặt tủ điện tầng 450x300x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
78 Lắp đặt tủ điện kim loại 18 MODUN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
79 Lắp đặt hộp nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
80 Cầu đấu dây 6 nhịp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
81 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 chiếc
82 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 245 m
83 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 145 m
84 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
85 Phụ kiện đinh vít, nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
86 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cuộn
87 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
88 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
89 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
90 Chân bật Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
91 Lắp đặt ống nhựa Đường kính u.PVC 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
92 Lắp đặt cút nhựa- Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
93 Nẹp Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
94 Đinh vít Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
95 Lắp đặt lưới chắn rác, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
96 Bình chữa cháy CO2 Model MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 PCCC
97 Hộp đựng bình cứu hoả Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
98 Bảng tiêu lệnh 600x400x0,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chiếc
C Sân Đường
1 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,54 m3
2 Lát gạch Terrazo 400x400x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 879,5 m2
3 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,773 1m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9243 m3
5 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3865 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6695 m3
7 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cây
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,759 100m3
9 Vận chuyển đất đi đổ - Cự ly vận chuyển 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,759 10m³/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->